Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên tháng 3-12
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256486-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh |
| Tên gói thầu | Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên tháng 3-12 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 14:18:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,019,544,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,196,000 VNĐ ((Mười triệu một trăm chín mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trực bão lũ | |||
| 1 | Thị Trấn - Khâm Thành - Ngọc Chung - Biên Giới | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1625 | 40km/năm |
| 2 | Thị Trấn - Khâm Thành - Phong Nặm | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1125 | 40km/năm |
| 3 | Nà Gạch - Pò Peo | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1375 | 40km/năm |
| 4 | Đình Phong - Chí Viễn - Đàm Thủy | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,2063 | 40km/năm |
| 5 | Đình Minh - Phong Châu - Đình Phong | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1125 | 40km/năm |
| 6 | Keo Háng - Đoỏng Khoang | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,0563 | 40km/năm |
| 7 | Cảnh Tiên - Trung Phúc | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,0625 | 40km/năm |
| 8 | Lăng Hiếu - UBND xã Lăng Yên - Bản Chiên | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1063 | 40km/năm |
| 9 | Thông Huề - UBND xã Trung Phúc - Bản Rác | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,1375 | 40km/năm |
| 10 | Chí Viễn (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 0,0875 | 40km/năm |
| B | Cắt cỏ bằng máy | |||
| 1 | Thị Trấn - Khâm Thành - Ngọc Chung - Biên Giới | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 19,5 | km/lần |
| 2 | Thị Trấn - Khâm Thành - Phong Nặm | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 13,5 | km/lần |
| 3 | Nà Gạch - Pò Peo | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 13,5 | km/lần |
| 4 | Đình Phong - Chí Viễn - Đàm Thủy | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 24,75 | km/lần |
| 5 | Đình Minh - Phong Châu - Đình Phong | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 13,5 | km/lần |
| 6 | Keo Háng - Đoỏng Khoang | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 9 | km/lần |
| 7 | Cảnh Tiên - Trung Phúc | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 5 | km/lần |
| 8 | Lăng Hiếu - UBND xã Lăng Yên - Bản Chiên | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 8,5 | km/lần |
| 9 | Thông Huề - UBND xã Trung Phúc - Bản Rác | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 11 | km/lần |
| 10 | Chí Viễn (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 14 | km/lần |
| C | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | |||
| 1 | Thị Trấn - Khâm Thành - Ngọc Chung - Biên Giới | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 19,5 | km/lần |
| 2 | Thị Trấn - Khâm Thành - Phong Nặm | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 13,5 | km/lần |
| 3 | Nà Gạch - Pò Peo | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 13,5 | km/lần |
| 4 | Đình Phong - Chí Viễn - Đàm Thủy | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 24,75 | km/lần |
| 5 | Đình Minh - Phong Châu - Đình Phong | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 13,5 | km/lần |
| 6 | Keo Háng - Đoỏng Khoang | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 5,85 | km/lần |
| 7 | Cảnh Tiên - Trung Phúc | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 5 | km/lần |
| 8 | Lăng Hiếu - UBND xã Lăng Yên - Bản Chiên | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 8,5 | km/lần |
| 9 | Thông Huề - UBND xã Trung Phúc - Bản Rác | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 11 | km/lần |
| 10 | Chí Viễn (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 7 | km/lần |
| D | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | |||
| 1 | Thị Trấn - Khâm Thành - Ngọc Chung - Biên Giới | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 200 | 10m |
| 2 | Thị Trấn - Khâm Thành - Phong Nặm | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 50 | 10m |
| 3 | Nà Gạch - Pò Peo | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 100 | 10m |
| 4 | Đình Phong - Chí Viễn - Đàm Thủy | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 150 | 10m |
| 5 | Đình Minh - Phong Châu - Đình Phong | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 45 | 10m |
| 6 | Keo Háng - Đoỏng Khoang | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 73,1123 | 10m |
| 7 | Cảnh Tiên - Trung Phúc | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 150 | 10m |
| 8 | Lăng Hiếu - UBND xã Lăng Yên - Bản Chiên | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 50 | 10m |
| 9 | Thông Huề - UBND xã Trung Phúc - Bản Rác | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 150 | 10m |
| 10 | Chí Viễn (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 200 | 10m |
| E | Bạt lề đường bằng thủ công | |||
| 1 | Thị Trấn - Khâm Thành - Ngọc Chung - Biên Giới | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 8 | 100m |
| 2 | Thị Trấn - Khâm Thành - Phong Nặm | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 3,2 | 100m |
| 3 | Đình Phong - Chí Viễn - Đàm Thủy | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 12,5 | 100m |
| F | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d | |||
| 1 | Thị Trấn - Khâm Thành - Ngọc Chung - Biên Giới | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 50 | m |
| 2 | Thị Trấn - Khâm Thành - Phong Nặm | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 50 | m |
| 3 | Đình Phong - Chí Viễn - Đàm Thủy | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 95 | m |
| G | Vá mặt đường bằng đất cấp phối tự nhiên, thi công thủ công, chiều dày đã lèn ép 25cm | |||
| 1 | Nà Gạch - Pò Peo | 29,6794 | 10m2 | |
| 2 | Đình Phong - Chí Viễn - Đàm Thủy | 25,9137 | 10m2 | |
| 3 | Đình Minh - Phong Châu - Đình Phong | 22,695 | 10m2 | |
| 4 | Cảnh Tiên - Trung Phúc | 13,3356 | 10m2 | |
| 5 | Lăng Hiếu - UBND xã Lăng Yên - Bản Chiên | Cương V | 26,979 | 10m2 |
| 6 | Thông Huề - UBND xã Trung Phúc - Bản Rác | 32,0834 | 10m2 | |
| 7 | Chí Viễn (Trùng Khánh) - Đức Quang (Hạ Lang) | Chương V | 24,4749 | 10m2 |
| H | Dặm vá mặt đường bằng vật liệu cacbon asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | |||
| 1 | Thị Trấn - Khâm Thành - Ngọc Chung - Biên Giới | Chương V | 16,9821 | 10m2 |
| 2 | Thị Trấn - Khâm Thành - Phong Nặm | Chương V | 14,5301 | 10m2 |
| I | Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí… | |||
| 1 | Keo Háng - Đoỏng Khoang | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 360 | cọc |
| J | Quét vôi 3 nước trắng | |||
| 1 | Keo Háng - Đoỏng Khoang | Chương V Yêu cầu về QL, BDTX | 137,88 | m2 |
| K | Sơn cọc H, Cột tiêu, sơn phản quang (sơn Nippon) | |||
| 1 | Keo Háng - Đoỏng Khoang | Chương V | 29,88 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi