Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công XL+CPHMC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352290-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Hai Riêng
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công XL+CPHMC
Số hiệu KHLCNT 20200346805
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháo khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 15:43:00 đến ngày 2020-03-30 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,692,830,255 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào nền đường+ khuôn đường bằng máy , đất cấp III (tận dụng lại để đắp nền đường) 11,063 100m3
2 Vét hữu cơ, đất cấp I 7,488 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 8,985 100m3
4 Vận chuyển đất đào nền sang đắp nền bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (tận dụng lại đất đào nền đường) 10,153 100m3
5 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (đất thực bì lẫn rễ cây) 0,91 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi chân công trình <= 300m, đất cấp I 7,488 100m3
7 Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ biển báo phản quang tam giác D=76 dày 2mm 18 cái
8 Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang tam giác A=70 tol kẽm dày 1,2mm 18 cái
9 Đào móng biển báo, đất cấp III 1,32 m3
10 Làm lớp đá đệm móng biển báo, dày 10cm, loại đá dmax <= 6 0,22 m3
11 Bê tông móng biển báo, đá 4x6 M150 1,06 m3
12 Sơn kẻ đường gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 4mm 18,7 m2
13 Đắp cát nền móng công trình 95,19 m3
14 Lót 1 lớp bạt nhựa 3.173,14 m2
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông 6,965 100m2
16 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M300 698,09 m3
17 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường Bê tông 40 m
18 Làm khe co sân, bãi, mặt đường Bê tông 708,48 m
19 Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường Bê tông 3.153,9 m
20 Khoan tạo lỗ fi14 cấy thép fi14 liên kết tấm BTXM mặt đường hiện hữu (khe dọc) CK 1,0m/lỗ; L=15cm, 4 lỗ/tấm 3.154 1 lỗ khoan
21 Đắp nền đường bằng máy đầm 25T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,98 6,346 100m3
22 Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông 4,03 m3
23 Đào móng đất cấp III 0,317 100m3
24 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 1,48 m3
25 Bê tông móng, đá 2x4 M150 3,38 m3
26 Bê tông tường, đá 2x4 M150 1,07 m3
27 Bê tông thân cống, đá 1x2 M200 3,67 m3
28 SX Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 M250 1,01 m3
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cống 0,082 100m2
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường cống+tường cánh (28,09+13,42=41,51m2) 0,415 100m2
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan 0,043 100m2
32 SXLD cốt thép tấm đan đậy cống đk<=10mm 0,159 tấn
33 SXLD cốt thép tấm đan đậy cống đk=>10mm 0,066 tấn
34 SXLD cốt thép xà mũ đường kính <=10mm 0,085 tấn
35 Lắp đặt tấm đan bằng máy, TL>250Kg 8 tấm
36 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 15x15x112.5cm 12 cọc
37 Đắp đất hoàn trả móng đường cống, độ chặt K = 0,95 16,85 m3
38 Vận chuyển đất thừa đổ bỏ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I 0,149 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->