Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:01:00 đến ngày 2020-03-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,453,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ XỬ LÝ SẠT LỞ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | 10,51 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 10,51 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 10,51 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 3,15 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào, đất cấp III | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào, đất cấp III | 19,43 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III. | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III. | 3,89 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 3,89 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 1,17 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất từ mỏ về đắp bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | Đào xúc đất từ mỏ về đắp bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | 152,69 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 152,69 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 152,69 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,71 | 100m3 |
| 13 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 147,24 | 100m3 |
| 14 | Thả đá hộc tự do vào thân kè bằng máy đào và máy ủi | Thả đá hộc tự do vào thân kè bằng máy đào và máy ủi | 41,7 | 100m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 2.646,79 | m3 |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 62,16 | 100m2 |
| 17 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 65,34 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 30m | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 30m | 65,34 | 100m2 |
| B | GIA CỐ MẶT ĐÊ | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I | Bóc phong hóa bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I | 68,88 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 68,88 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 68,88 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 20,66 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 13,07 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 2,61 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 2,61 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,78 | 100m3 |
| 9 | Đào giật cấp bằng máy đào, đất cấp II | Đào giật cấp bằng máy đào, đất cấp II | 12,64 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 12,64 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 12,64 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 3,79 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất từ mỏ bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | Đào xúc đất từ mỏ bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | 50,99 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất từ mỏ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất từ mỏ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 50,99 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 50,99 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 54,37 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 25,49 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 4.544,64 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 40,85 | 100m3 |
| 20 | Lót giấy dầu | Lót giấy dầu | 227,23 | 100m2 |
| 21 | Làm khe co mặt đường bê tông | Làm khe co mặt đường bê tông | 3.510,5 | m |
| 22 | Làm khe giãn, mặt đường bê tông | Làm khe giãn, mặt đường bê tông | 588 | m |
| 23 | Đào móng cọc tiêu, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng cọc tiêu, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 147,07 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 1,47 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,47 | 100m3 |
| 26 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,44 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng đá 4x6 M150 | Bê tông móng đá 4x6 M150 | 133,28 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc tiêu | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc tiêu | 5,82 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | 2,68 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, vữa mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, vữa mác 200 | 38,3 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.532 | cấu kiện |
| 32 | Sơn cọc tiêu | Sơn cọc tiêu | 628,12 | m2 |
| 33 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 205,17 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 1,94 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,94 | 100m3 |
| 36 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,58 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90, mang rãnh | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90, mang rãnh | 0,11 | 100m3 |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 68,34 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 35,68 | m3 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm rãnh gia cố, đá 1x2, vữa mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm rãnh gia cố, đá 1x2, vữa mác 200 | 84,2 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 7,2 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 1,55 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,52 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 2,76 | 100m2 |
| 45 | SXLD ván khuôn, ván khuôn tấm rãnh gia cố | SXLD ván khuôn, ván khuôn tấm rãnh gia cố | 3,09 | 100m2 |
| 46 | SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=10mm | SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=10mm | 0,09 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=18mm | SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=18mm | 0,02 | tấn |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,51 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tấm lát rãnh hình thang trọng lượng <= 50kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tấm lát rãnh hình thang trọng lượng <= 50kg | 4.460 | cái |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan rãnh hĩnh chữ nhật | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan rãnh hĩnh chữ nhật | 30 | cấu kiện |
| 51 | Vữa lắp tấm đan bê tông M100, dày 1cm | Vữa lắp tấm đan bê tông M100, dày 1cm | 239,77 | m2 |
| 52 | Đào móng cột biển giao thông, đất cấp III | Đào móng cột biển giao thông, đất cấp III | 7,2 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,07 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,07 | 100m3 |
| 55 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,02 | 100m3 |
| 56 | Biển báo tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | Biển báo tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | 28 | cái |
| 57 | Biển báo chữ nhật, BxH=700x600mm | Biển báo chữ nhật, BxH=700x600mm | 0,84 | m2 |
| 58 | Biển báo chữ nhật, BxH=1200x1000mm | Biển báo chữ nhật, BxH=1200x1000mm | 2,4 | m2 |
| 59 | Cột biển báo f80,L=3.3m | Cột biển báo f80,L=3.3m | 118,8 | m |
| 60 | Bê tông M150, đá 4x6 | Bê tông M150, đá 4x6 | 7,06 | m3 |
| 61 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu | Lắp đặt các loại biển báo hiệu | 32 | cái |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | 2,12 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 1,59 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 1,59 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,48 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,47 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bản mặt+mũ mố | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bản mặt+mũ mố | 0,62 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản mặt+mũ mố | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản mặt+mũ mố | 1,05 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 250 | 12,36 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm bản | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm bản | 20 | cái |
| 10 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 4,16 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 41,08 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 30,84 | m3 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 7,16 | m3 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 6,16 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 75,04 | m2 |
| 16 | Láng thân cống, cửa ra cửa vào, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Láng thân cống, cửa ra cửa vào, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 62,92 | m2 |
| D | PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,35 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,35 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 0,35 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 0,11 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III | 5,94 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 5,94 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 5,94 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,4 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,55 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ đường thi công bằng máy đào và máy ủi, đất cấp II | Phá dỡ đường thi công bằng máy đào và máy ủi, đất cấp II | 4,87 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 4,87 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 4,87 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi | San đất bãi thải bằng máy ủi | 1,46 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi