Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200348458-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200339668
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 15:01:00 đến ngày 2020-03-31 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,453,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ XỬ LÝ SẠT LỞ
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I 10,51 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 10,51 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 10,51 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 3,15 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào, đất cấp III Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào, đất cấp III 19,43 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III. Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III. 3,89 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 3,89 100m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 1,17 100m3
9 Đào xúc đất từ mỏ về đắp bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III Đào xúc đất từ mỏ về đắp bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III 152,69 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 152,69 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 152,69 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,71 100m3
13 Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm, dung trọng <=1,75 tấn/m3 Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm, dung trọng <=1,75 tấn/m3 147,24 100m3
14 Thả đá hộc tự do vào thân kè bằng máy đào và máy ủi Thả đá hộc tự do vào thân kè bằng máy đào và máy ủi 41,7 100m3
15 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng 2.646,79 m3
16 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 62,16 100m2
17 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường 65,34 100m2
18 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 30m Vận chuyển vầng cỏ tiếp 30m 65,34 100m2
B GIA CỐ MẶT ĐÊ
1 Bóc phong hóa bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Bóc phong hóa bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I 68,88 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I 68,88 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I 68,88 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 20,66 100m3
5 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 13,07 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 2,61 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 2,61 100m3
8 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 0,78 100m3
9 Đào giật cấp bằng máy đào, đất cấp II Đào giật cấp bằng máy đào, đất cấp II 12,64 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II 12,64 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 12,64 100m3
12 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 3,79 100m3
13 Đào xúc đất từ mỏ bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III Đào xúc đất từ mỏ bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III 50,99 100m3
14 Vận chuyển đất từ mỏ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất từ mỏ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 50,99 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 50,99 100m3
16 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 54,37 100m3
17 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 25,49 100m2
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 4.544,64 m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 40,85 100m3
20 Lót giấy dầu Lót giấy dầu 227,23 100m2
21 Làm khe co mặt đường bê tông Làm khe co mặt đường bê tông 3.510,5 m
22 Làm khe giãn, mặt đường bê tông Làm khe giãn, mặt đường bê tông 588 m
23 Đào móng cọc tiêu, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng cọc tiêu, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 147,07 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,47 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,47 100m3
26 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 0,44 100m3
27 Bê tông móng đá 4x6 M150 Bê tông móng đá 4x6 M150 133,28 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc tiêu Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc tiêu 5,82 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10 mm 2,68 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, vữa mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, vữa mác 200 38,3 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1.532 cấu kiện
32 Sơn cọc tiêu Sơn cọc tiêu 628,12 m2
33 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 205,17 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,94 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,94 100m3
36 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 0,58 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90, mang rãnh Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90, mang rãnh 0,11 100m3
38 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 68,34 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 35,68 m3
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm rãnh gia cố, đá 1x2, vữa mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm rãnh gia cố, đá 1x2, vữa mác 200 84,2 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 7,2 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 1,55 m3
43 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 2,52 m3
44 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 2,76 100m2
45 SXLD ván khuôn, ván khuôn tấm rãnh gia cố SXLD ván khuôn, ván khuôn tấm rãnh gia cố 3,09 100m2
46 SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=10mm SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=10mm 0,09 tấn
47 SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=18mm SXLD cốt thép, cốt thép mũ mố d<=18mm 0,02 tấn
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,51 tấn
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tấm lát rãnh hình thang trọng lượng <= 50kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, tấm lát rãnh hình thang trọng lượng <= 50kg 4.460 cái
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan rãnh hĩnh chữ nhật Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, tấm đan rãnh hĩnh chữ nhật 30 cấu kiện
51 Vữa lắp tấm đan bê tông M100, dày 1cm Vữa lắp tấm đan bê tông M100, dày 1cm 239,77 m2
52 Đào móng cột biển giao thông, đất cấp III Đào móng cột biển giao thông, đất cấp III 7,2 m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,07 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,07 100m3
55 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 0,02 100m3
56 Biển báo tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) Biển báo tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) 28 cái
57 Biển báo chữ nhật, BxH=700x600mm Biển báo chữ nhật, BxH=700x600mm 0,84 m2
58 Biển báo chữ nhật, BxH=1200x1000mm Biển báo chữ nhật, BxH=1200x1000mm 2,4 m2
59 Cột biển báo f80,L=3.3m Cột biển báo f80,L=3.3m 118,8 m
60 Bê tông M150, đá 4x6 Bê tông M150, đá 4x6 7,06 m3
61 Lắp đặt các loại biển báo hiệu Lắp đặt các loại biển báo hiệu 32 cái
C CỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III 2,12 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,59 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,59 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 0,48 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,47 100m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bản mặt+mũ mố Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bản mặt+mũ mố 0,62 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản mặt+mũ mố Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản mặt+mũ mố 1,05 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 250 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, vữa mác 250 12,36 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm bản Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm bản 20 cái
10 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 4,16 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 41,08 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 30,84 m3
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 7,16 m3
14 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng 6,16 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 75,04 m2
16 Láng thân cống, cửa ra cửa vào, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Láng thân cống, cửa ra cửa vào, dày 2,0 cm, vữa XM 75 62,92 m2
D PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 0,35 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,35 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,35 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 0,11 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp III 5,94 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 5,94 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 5,94 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,4 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 0,55 100m3
10 Phá dỡ đường thi công bằng máy đào và máy ủi, đất cấp II Phá dỡ đường thi công bằng máy đào và máy ủi, đất cấp II 4,87 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II 4,87 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 4,87 100m3
13 San đất bãi thải bằng máy ủi San đất bãi thải bằng máy ủi 1,46 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->