Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp +CPHMC+thuế TN, phí bảo vệ môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hai Riêng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp +CPHMC+thuế TN, phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 15:02:00 đến ngày 2020-03-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,414,041,426 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 12,151 | 100m3 | |
| 2 | Vét hữu cơ, đất cấp I | 1,279 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,95 (Tận dụng đất đào để đắp) | 10,716 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,98 | 6,115 | 100m3 | |
| 5 | Đào xúc đất để đắp,vận chuyển bằng ô tô 10T, cự ly vận chuyển 4Km, đất cấp 3 | 7,094 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 7,094 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 7,094 | 100m3/km | |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,279 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,435 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 1,435 | 100m3 | |
| 11 | Làm móng CPĐD loại 2, đường mới làm, dày 12cm | 2,446 | 100m3 | |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly (hoặc vỏ bao xi măng nền đường, nền sân, đ/m | 22,145 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M300 | 509,34 | m3 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | 2,063 | 100m2 | |
| 15 | Làm khe co mặt đường Bê tông | 420 | m | |
| 16 | Làm khe giãn mặt đường Bê tông | 17,5 | m | |
| 17 | Làm khe dọc mặt đường Bê tông | 448,45 | m | |
| 18 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 0,58 | 100m3 | |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm, loại đá dmax <= 6 | 1,83 | m3 | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn chân khay | 0,857 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông chân khay rộng <=250cm đá 2x4 M150 | 12,85 | m3 | |
| 22 | Bê tông mái taluy, đá 1x2 M150 | 19,29 | m3 | |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 | 0,433 | 100m3 | |
| 24 | Phá dỡ đá xây mái taluy | 43,59 | m3 | |
| 25 | Lát đá chẻ chít mạch VXM M100 - Gia cố lề đường dày 20cm (Đá tận dụng từ phá dở | 52,178 | m3 | |
| 26 | Cung cấp trụ đỡ biển báo phản quang tam giác D=76 dày 2mm | 3 | m | |
| 27 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác A=70 tol kẽm dày 1,2mm | 3 | cái | |
| 28 | Lắp đặt trụ+biển báo phản quang tam giác | 3 | bộ | |
| 29 | Đào móng biển báo, đất cấp III | 0,18 | m3 | |
| 30 | Bê tông móng biển báo rộng <=250cm đá 2x4 M150 | 0,18 | m3 | |
| 31 | Bê tông thân ống cống hình hộp đá 1x2 M300 | 6,23 | m3 | |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn thân cống | 0,415 | 100m2 | |
| 33 | SXLD cốt thép ống cống, đk <=10mm | 0,007 | tấn | |
| 34 | SXLD cốt thép ống cống, đk <=18mm | 1,236 | tấn | |
| 35 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | 28,44 | m3 | |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | 0,502 | 100m2 | |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm, loại đá dmax <= 6 | 4,29 | m3 | |
| 38 | Bê tông tường đầu, tường cánh dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | 4,98 | m3 | |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, tường đầu, tường cánh | 0,215 | 100m2 | |
| 40 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | 38 | lỗ | |
| 41 | Quét flinkote chèn khe | 0 | m3 | |
| 42 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,018 | tấn | |
| 43 | Đào đất hố móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 0,523 | 100m3 | |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 0,158 | 100m3 | |
| 45 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 0.15*0.15*1.125m | 12 | cọc | |
| 46 | Làm cọc thủy chí bê tông cốt thép 0.15*0.15*2m | 2 | cọc | |
| 47 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | 0,69 | m3 | |
| 48 | Đào móng cọc tiêu, thủy chí, đất cấp III | 4,17 | m3 | |
| 49 | Phá dỡ bê tông không cốt thép (Khối xây) | 30,95 | m3 | |
| 50 | Bê tông móng cống, đá 1x2 M200 | 2,4 | m3 | |
| 51 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4 M150 | 1,62 | m3 | |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | 0,119 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông tường đầu, đá 1x2 M200 | 0,52 | m3 | |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | 0,04 | 100m2 | |
| 55 | Làm lớp đá đệm móng dày 10cm, loại đá dmax <= 6 | 0,85 | m3 | |
| 56 | CC cống BTLT D600-HL30, L=4m | 8 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông đường kính <= 600mm, bằng cần trục, đoạn ống dài 4m | 2 | 1 đoạn ống | |
| 58 | Đào đất hố móng, đất cấp III | 0,113 | 100m3 | |
| 59 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 0,065 | 100m3 | |
| 60 | Tháo dỡ ống cống D30 | 5 | cấu kiện | |
| 61 | Lắp đặt ống cống D30 | 5 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi