Gói thầu: 01.XL: Thi công Nhà hội trường Trung tâm hành chính phường Thạch Quý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn XD và TM T và T |
| Tên gói thầu | 01.XL: Thi công Nhà hội trường Trung tâm hành chính phường Thạch Quý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố bố trí theo kế hoạch vốn hàng năm, xin ngân sách tỉnh hỗ trợ và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 16:46:00 đến ngày 2020-03-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,077,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng; cống thoát nước; hàng rào; sân lát gạch | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | 2,401 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | 1,7717 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 8,5305 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 28,3257 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,5104 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,8465 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,1305 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 2,1163 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,6915 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 34,342 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 5,3764 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | 95,3618 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | 125,4854 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 64,3278 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,3467 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 ( chiều cao <=4m ) | 12,0313 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,3622 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,7045 | tấn | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,9885 | 100m3 | |
| 20 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,0753 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 45,8855 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 2,2703 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | 2,27 | 100m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 72,0501 | m2 | |
| 25 | Vạch hoa văn chân tường | 72,0501 | m2 | |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 72,0501 | m2 | |
| 27 | Bả matít vào tường | 72,0501 | m2 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,9843 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 1,6899 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 15,363 | m2 | |
| 31 | Lát đá đường dốc | 9,0045 | m2 | |
| 32 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | 0,1109 | 100m3 | |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 3,8998 | m3 | |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | 6,816 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1132 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2328 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | 1,2953 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép bậc tam cấp, ĐK <=10mm, cao <=4m | 1,0402 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép bậc tam cấp, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,1451 | tấn | |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,9022 | m3 | |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 13,5064 | m3 | |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp | 103,5162 | m2 | |
| 43 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | 0,0557 | 100m3 | |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 1,304 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 4,89 | m3 | |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 16,3 | m2 | |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,3 | m2 | |
| 48 | Bả matít vào tường | 16,3 | m2 | |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | 50,7003 | m3 | |
| 50 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | 14,8346 | m3 | |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | 8,0664 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 73,601 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 73,601 | m3 | |
| 54 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5113 | 100m3 | |
| 55 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 21,454 | m3 | |
| 56 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | 1,9309 | 100m3 | |
| 57 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 | 4,6094 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0474 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 2,787 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1158 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,5346 | tấn | |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | 0,9702 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 16,4326 | m3 | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0593 | 100m2 | |
| 65 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 1,5152 | m3 | |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 12 | cái | |
| 67 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,8679 | 100m3 | |
| 68 | Cống tròn li tâm D1000 | 53 | m | |
| 69 | Gối đỡ ống | 28 | cái | |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | 42,1363 | m3 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 65,8016 | m2 | |
| 72 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | 12,2088 | m2 | |
| 73 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 35,6575 | m3 | |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 84,25 | m3 | |
| 75 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM cát mịn mác 75 | 842,5 | m2 | |
| B | Phần thân – Nhà hội trường | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 2,9756 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,3217 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 1,9056 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 1,3794 | tấn | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | 18,3427 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,4307 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,8541 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 5,4215 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | 0,2172 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | 26,2263 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,3546 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 3,8917 | tấn | |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 41,0005 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0864 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,7329 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,3958 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | 1,8496 | tấn | |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,9504 | m3 | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 8,598 | m3 | |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 10 | cái | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 109,3946 | m3 | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 18,0439 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 4,5084 | m3 | |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 1,4945 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 7,0734 | m3 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1088 | 100m2 | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0776 | tấn | |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 3,377 | m3 | |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | 12 | cái | |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 64,304 | m2 | |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 31,816 | m2 | |
| 32 | Bả matít vào tường | 64,304 | m2 | |
| 33 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 31,816 | m2 | |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MESSI, 1 nước lót, 2 nước phủ | 96,12 | m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt nan bê tông cốt thép | 4 | cái | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt nan bê tông cốt thép trang trí | 13,38 | m2 | |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt khẩu hiệu sân khấu | 6,948 | m2 | |
| 38 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 143,3148 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 234,9305 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 747,2925 | m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 134,0919 | m2 | |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 96 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 313,4852 | m2 | |
| 44 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 339,35 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 81,934 | m2 | |
| 46 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | 313,29 | m | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 116,342 | m | |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 259,028 | m2 | |
| 49 | Chống thấm bằng sika (2 lớp sika+1 lớp khò nóng) | 151,3664 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn MESSI, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.290,8696 | m2 | |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MESSI, 1 nước lót, 2 nước phủ | 234,9305 | m2 | |
| 52 | Bả matít vào tường | 982,223 | m2 | |
| 53 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 882,9271 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | 522,7155 | m2 | |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 20,2749 | m2 | |
| 56 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm (vận dụng đơn giá 300x300mm) | 35,064 | m2 | |
| 57 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi | 361,191 | m2 | |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tấm Compact (bao gồm cả phụ kiện) | 1,32 | m2 | |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | 2,8636 | tấn | |
| 60 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | 6,7567 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,8635 | tấn | |
| 62 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 6,7567 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 440,4384 | m2 | |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 5,1391 | 100m2 | |
| 65 | Ke chống bão (4cai/m2) | 2.056 | cái | |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly | 39,6 | m2 | |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly | 13,14 | m2 | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly | 46,2 | m2 | |
| 69 | Sản xuất lắp dựng ô kính thoáng: | 4,752 | m2 | |
| 70 | Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 | 46,2 | m2 | |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 46,2 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 54,7942 | m2 | |
| 73 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | 5,1392 | 100m2 | |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 7,9228 | 100m2 | |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | 5,4998 | 100m2 | |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | 5,4998 | 100m2 | |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | 21 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 47 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 11 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 81 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | 1 | cái | |
| 83 | Lắp đặt quạt trần | 12 | cái | |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 11 | cái | |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm | 1 | hộp | |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 110 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 618 | m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 728 | m | |
| 93 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | 6,5 | m3 | |
| 94 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,1667 | m3 | |
| 95 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 3 | cái | |
| 97 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 6 | cọc | |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | 76 | m | |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | 30 | m | |
| 100 | Bật sắt chẻ đuôi cá | 26 | cái | |
| 101 | Bình chữa cháy MFZ4 | 4 | bình | |
| 102 | Bình chữa cháy CO2 Model MT3 | 2 | bình | |
| 103 | Hộp đựng bình cứu hoả | 2 | hộp | |
| 104 | Bảng tiêu lệnh 600x400x0,4 | 2 | cái | |
| 105 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | 17,5018 | m3 | |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | 0,8694 | m3 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | 0,0165 | 100m2 | |
| 108 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0616 | tấn | |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 1,0964 | m3 | |
| 110 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 3,9697 | m3 | |
| 111 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0266 | 100m2 | |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 0,0404 | tấn | |
| 113 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,5901 | m3 | |
| 114 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 15,092 | m2 | |
| 115 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 16,856 | m2 | |
| 116 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 4,4288 | m2 | |
| 117 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,4763 | 100m3 | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,15 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,6 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 7 | cái | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm | 20 | cái | |
| 122 | Cút nhựa D42x27 | 1 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa ren, ĐK 27mm | 10 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,15 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,15 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 40 | cái | |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 15 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 35 | cái | |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 36 | cái | |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x60mm | 5 | cái | |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60m | 5 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa 42x60 | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 135 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | 5 | cái | |
| 136 | Lắp đặt van khóa, ĐK42mm | 2 | cái | |
| 137 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 140 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 141 | Van phao tự động | 1 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 | 2 | bể | |
| 143 | Máy bơm nước Q=10(m3/h), H=25m | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,8 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 40 | cái | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 147 | Nẹp ống | 60 | cái | |
| 148 | Đinh vít | 120 | cái | |
| 149 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi