Gói thầu: 01.XL: Thi công Nhà hội trường Trung tâm hành chính phường Thạch Quý

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200350465-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn XD và TM T và T
Tên gói thầu 01.XL: Thi công Nhà hội trường Trung tâm hành chính phường Thạch Quý
Số hiệu KHLCNT 20200350313
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố bố trí theo kế hoạch vốn hàng năm, xin ngân sách tỉnh hỗ trợ và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 16:46:00 đến ngày 2020-03-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,077,264,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng; cống thoát nước; hàng rào; sân lát gạch
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 2,401 100m3
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 1,7717 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 8,5305 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 28,3257 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,5104 100m2
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,8465 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,1305 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 2,1163 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,6915 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 34,342 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 5,3764 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 95,3618 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 125,4854 m3
14 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 64,3278 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,3467 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 ( chiều cao <=4m ) 12,0313 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,3622 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 1,7045 tấn
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 1,9885 100m3
20 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 2,0753 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 45,8855 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 2,2703 100m3
23 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 2,27 100m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 72,0501 m2
25 Vạch hoa văn chân tường 72,0501 m2
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 72,0501 m2
27 Bả matít vào tường 72,0501 m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,9843 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 1,6899 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 15,363 m2
31 Lát đá đường dốc 9,0045 m2
32 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 0,1109 100m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 3,8998 m3
34 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 6,816 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1132 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2328 100m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) 1,2953 m3
38 Lắp dựng cốt thép bậc tam cấp, ĐK <=10mm, cao <=4m 1,0402 tấn
39 Lắp dựng cốt thép bậc tam cấp, ĐK >10mm, cao <=4m 0,1451 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,9022 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 13,5064 m3
42 Lát đá bậc tam cấp 103,5162 m2
43 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 0,0557 100m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,304 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 4,89 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 16,3 m2
47 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 16,3 m2
48 Bả matít vào tường 16,3 m2
49 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn 50,7003 m3
50 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công 14,8346 m3
51 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công 8,0664 m3
52 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 73,601 m3
53 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 73,601 m3
54 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5113 100m3
55 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 21,454 m3
56 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 1,9309 100m3
57 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC30 4,6094 m3
58 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0474 100m2
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 2,787 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1158 100m2
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,5346 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) 0,9702 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 16,4326 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0593 100m2
65 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 1,5152 m3
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 12 cái
67 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,8679 100m3
68 Cống tròn li tâm D1000 53  m
69 Gối đỡ ống 28 cái 
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 42,1363 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 65,8016 m2
72 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 12,2088 m2
73 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 35,6575 m3
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 84,25 m3
75 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM cát mịn mác 75 842,5 m2
B Phần thân – Nhà hội trường
1 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 2,9756 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,3217 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 1,9056 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 1,3794 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 18,3427 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,4307 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,8541 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 5,4215 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m 0,2172 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) 26,2263 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái 3,3546 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 3,8917 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 41,0005 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0864 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,7329 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,3958 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m 1,8496 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,9504 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 8,598 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 10 cái
21 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 109,3946 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 18,0439 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 4,5084 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,4945 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 7,0734 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1088 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0776 tấn
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 3,377 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 12 cái
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 64,304 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 31,816 m2
32 Bả matít vào tường 64,304 m2
33 Bả matít vào cột, dầm, trần 31,816 m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MESSI, 1 nước lót, 2 nước phủ 96,12 m2
35 Sản xuất, lắp đặt nan bê tông cốt thép 4 cái
36 Sản xuất, lắp đặt nan bê tông cốt thép trang trí 13,38 m2
37 Sản xuất, lắp đặt khẩu hiệu sân khấu 6,948 m2
38 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 143,3148 m2
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 234,9305 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 747,2925 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 134,0919 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 96 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 313,4852 m2
44 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 339,35 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 81,934 m2
46 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 313,29 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 116,342 m
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 259,028 m2
49 Chống thấm bằng sika (2 lớp sika+1 lớp khò nóng) 151,3664 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn MESSI, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.290,8696 m2
51 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MESSI, 1 nước lót, 2 nước phủ 234,9305 m2
52 Bả matít vào tường 982,223 m2
53 Bả matít vào cột, dầm, trần 882,9271 m2
54 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm 522,7155 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 20,2749 m2
56 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm (vận dụng đơn giá 300x300mm) 35,064 m2
57 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi 361,191 m2
58 Sản xuất, lắp dựng tấm Compact (bao gồm cả phụ kiện) 1,32 m2
59 Sản xuất xà gồ thép 2,8636 tấn
60 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m 6,7567 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép 2,8635 tấn
62 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 6,7567 tấn
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 440,4384 m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 5,1391 100m2
65 Ke chống bão (4cai/m2) 2.056 cái
66 Sản xuất, lắp dựng cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly 39,6 m2
67 Sản xuất, lắp dựng cửa đi thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly 13,14 m2
68 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38 ly 46,2 m2
69 Sản xuất lắp dựng ô kính thoáng: 4,752 m2
70 Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 46,2 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa 46,2 m2
72 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 54,7942 m2
73 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại 5,1392 100m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 7,9228 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m 5,4998 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm 5,4998 100m2
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng 21 bộ
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 47 bộ
79 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 11 bộ
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
81 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
82 Lắp đặt công tắc 5 hạt 1 cái
83 Lắp đặt quạt trần 12 cái
84 Lắp đặt ổ cắm đôi 11 cái
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm 1 hộp
86 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 2 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A 1 cái
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 30 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 110 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 618 m
92 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm 728 m
93 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 6,5 m3
94 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 2,1667 m3
95 Gia công kim thu sét, dài 1m 3 cái
96 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 3 cái
97 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 6 cọc
98 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm 76 m
99 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm 30 m
100 Bật sắt chẻ đuôi cá 26 cái
101 Bình chữa cháy MFZ4 4 bình
102 Bình chữa cháy CO2 Model MT3 2 bình
103 Hộp đựng bình cứu hoả 2 hộp
104 Bảng tiêu lệnh 600x400x0,4 2 cái
105 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 17,5018 m3
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 0,8694 m3
107 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,0165 100m2
108 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0616 tấn
109 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,0964 m3
110 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 3,9697 m3
111 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0266 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt tấm đan 0,0404 tấn
113 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,5901 m3
114 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 15,092 m2
115 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 16,856 m2
116 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 4,4288 m2
117 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 1,4763 100m3
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm 0,15 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,6 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 7 cái
121 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm 20 cái
122 Cút nhựa D42x27 1 cái
123 Lắp đặt cút nhựa ren, ĐK 27mm 10 cái
124 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 110mm 0,1 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm 0,15 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,15 100m
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 40 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 15 cái
129 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 35 cái
130 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 36 cái
131 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x60mm 5 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60m 5 cái
133 Lắp đặt cút nhựa 42x60 2 cái
134 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 2 cái
135 Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm 5 cái
136 Lắp đặt van khóa, ĐK42mm 2 cái
137 Lắp đặt xí bệt 3 bộ
138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
139 Lắp đặt gương soi 2 cái
140 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
141 Van phao tự động 1 bộ
142 Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 2 bể
143 Máy bơm nước Q=10(m3/h), H=25m 1 cái
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm 0,8 100m
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 40 cái
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,1 100m
147 Nẹp ống 60 cái
148 Đinh vít 120 cái
149 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->