Gói thầu: Xây lắp ( Bao gồm xây dựng hạ tầng và trồng cây xanh)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Việt Hùng |
| Tên gói thầu | Xây lắp ( Bao gồm xây dựng hạ tầng và trồng cây xanh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 11:56:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,119,015,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Muồng Hoàng Yến , cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Chương V-E-HSMT | 26 | cây |
| 2 | Cây Ban, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Chương V-E-HSMT | 12 | cây |
| 3 | Cây Sang, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Chương V-E-HSMT | 27 | cây |
| 4 | Cây Xoài, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Chương V-E-HSMT | 22 | cây |
| 5 | Cây Sấu, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Chương V-E-HSMT | 17 | cây |
| 6 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Chương V-E-HSMT | 104 | cây/lần |
| 7 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (2 năm). | Chương V-E-HSMT | 10,4 | 10 cây/tháng |
| B | HẠ TẦNG | |||
| 1 | Mua đất để đắp san nền công trình | Chương V-E-HSMT | 3.405,008 | M3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V-E-HSMT | 31,823 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 14,246 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 16,251 | m3 |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 13,824 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V-E-HSMT | 19,32 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 58,11 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 5,23 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 5,811 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 5,811 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 24,114 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,894 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 48,228 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 94,206 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 4,713 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 28,96 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh, đường kính <=10 mm | Chương V-E-HSMT | 7,077 | tấn |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 604,32 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 1,652 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 32,964 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-E-HSMT | 4,143 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-E-HSMT | 462 | cái |
| 23 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V-E-HSMT | 4,232 | 100m3 |
| 24 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V-E-HSMT | 1,058 | 100m3 |
| 25 | Lát gạch sân bằng gạch lỗ trồng cỏ, chiều dày 8 cm | Chương V-E-HSMT | 2.116,2 | m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 125,98 | m3 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 62,99 | m3 |
| 28 | Rải nilong chống thấm làm móng công trình | Chương V-E-HSMT | 6,299 | 100m2 |
| 29 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Chương V-E-HSMT | 22,856 | 10m |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 20,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,204 | m3 |
| 3 | Băng nilon báo hiệu cáp | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 4 | Gạch chỉ xếp dưới hào | Chương V-E-HSMT | 800 | viên |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 3,328 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 1,764 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,184 | 100m3 |
| 10 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 8 | cọc |
| 11 | Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,281 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 1,05 | m2 |
| 16 | Khung móng tủ điện chiếu sáng | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 18 | Dây nối và Bulông liên kết đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Cáp ngầm 2x16mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 20 | Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 22 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 24 | Lắp đèn LED 70W, ở độ cao h <=12m | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V-E-HSMT | 4 | cột |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 29 | Dây đồng trần M4 | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 30 | Làm đầu cáp ngầm | Chương V-E-HSMT | 10 | 1 đầu cáp |
| 31 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V-E-HSMT | 4 | đầu cáp |
| 32 | Đánh số cột thép | Chương V-E-HSMT | 4 | 10 cột |
| 33 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 luồn cáp | Chương V-E-HSMT | 4 | m |
| D | DỤNG CỤ VUI CHƠI, THỂ DỤC THỂ THAO | |||
| 1 | Ghế đá | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Ghế tập bụng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Máy đi bộ trên không | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Xe đạp bước | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Xà đơn | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Xà kép | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cầu trượt - xích đu liên hoàn | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi