Gói thầu: Trường Mầm non Tân Bình - Xây mới 2 phòng học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200346758-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT
Tên gói thầu Trường Mầm non Tân Bình - Xây mới 2 phòng học
Số hiệu KHLCNT 20200316901
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 12:24:00 đến ngày 2020-03-31 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,266,449,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I theo HSMT 0,308 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình theo HSMT 1,738 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 theo HSMT 1,738 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K= 0,90 theo HSMT 19,955 m3
5 SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 theo HSMT 9,8 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột theo HSMT 0,558 100m2
7 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm theo HSMT 0,422 Tấn
8 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm theo HSMT 1,013 Tấn
9 Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <=4m, đất cấp II theo HSMT 3,09 100m
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 theo HSMT 7,369 m3
11 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật theo HSMT 0,431 100m2
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 theo HSMT 0,792 100m3
13 Rải Nilong chống mất nước bt theo HSMT 2,626 100m2
14 Bê tông nền đá 1x2 M150 theo HSMT 21,001 m3
15 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 theo HSMT 6,813 m3
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật theo HSMT 1,288 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 theo HSMT 7,978 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 theo HSMT 15,844 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng theo HSMT 0,773 100m2
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng theo HSMT 2,165 100m2
21 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 theo HSMT 0,528 m3
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái theo HSMT 0,066 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 theo HSMT 3,33 m3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 theo HSMT 2,16 m3
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan theo HSMT 1,136 100m2
26 SX bêtông tấm đan tủ tường ... đúc sẵn đá 1x2 M200 theo HSMT 0,41 m3
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan tủ tường theo HSMT 0,016 100m2
28 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg theo HSMT 3 cái
29 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 theo HSMT 0,284 m3
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp theo HSMT 0,049 100m2
31 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg theo HSMT 24 cái
32 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn theo HSMT 0,168 Tấn
33 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm h<=4m M75 theo HSMT 3,961 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 theo HSMT 0,792 m3
35 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 theo HSMT 3,152 m3
36 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 theo HSMT 2,634 m3
37 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy<=10cm h<=4m M75 theo HSMT 21,763 m3
38 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy<=10cm h<=16m M75 theo HSMT 0,538 m3
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 theo HSMT 6,725 m2
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 theo HSMT 200,735 m2
41 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 theo HSMT 194,432 m2
42 Đắp phào đơn vữa M75 theo HSMT 153,36 m
43 Trát gờ chỉ vữa M75 theo HSMT 1,2 m
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 theo HSMT 66,488 m2
45 Trát xà dầm vữa mác 75 , có bả xi mang theo HSMT 22,4 m2
46 Trát xà dầm vữa mác 75 , có bả xi mang theo HSMT 43,14 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cmM75,có bả ximang theo HSMT 84,417 m2
48 Trát granitô tam cap dày 1,5cm, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 theo HSMT 21,795 m2
49 Trát xà dầm vữa mác 75 , có bả xi mang theo HSMT 3,39 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 theo HSMT 59,96 m2
51 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... theo HSMT 26,248 m2
52 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày1cm M100 theo HSMT 26,248 m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm theo HSMT 176,575 m2
54 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm theo HSMT 29,72 m2
55 Bả bằng ma tít vào tường theo HSMT 194,432 m2
56 Bả bằng ma tít vào tường theo HSMT 169,843 m2
57 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần theo HSMT 176,564 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Super 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSMT 370,996 m2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơnSuper 1 nước lót + 2 nước phủ theo HSMT 169,843 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm theo HSMT 184,24 m2
61 Công tác ốp gạch len chân tường 100x400mm theo HSMT 7,878 m2
62 Làm trần tole lạnh theo HSMT 202,4 m2
63 Lợp mái ngói 22v/m2 h <= 4m theo HSMT 2,495 100m2
64 Lắp dựng xà gồ thép theo HSMT 2,622 Tấn
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm theo HSMT 19,92 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm theo HSMT 32,12 m2
67 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm theo HSMT 0,093 Tấn
68 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm theo HSMT 0,342 Tấn
69 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=4m theo HSMT 0,12 Tấn
70 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m theo HSMT 0,663 Tấn
71 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m theo HSMT 0,476 Tấn
72 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m theo HSMT 1,524 Tấn
73 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m theo HSMT 0,333 Tấn
74 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m theo HSMT 1,131 Tấn
75 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m theo HSMT 0,183 Tấn
76 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m theo HSMT 0,27 Tấn
77 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng>1m,sâu >1m, đất cấp I theo HSMT 12,73 m3
78 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m,sâu <=1m, đất cấp I theo HSMT 6,318 m3
79 Đắp cát nền móng công trình theo HSMT 1,062 m3
80 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 theo HSMT 1,062 m3
81 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K= 0,90 theo HSMT 7,714 m3
82 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 theo HSMT 0,42 m3
83 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 theo HSMT 0,333 m3
84 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan theo HSMT 0,048 100m2
85 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp theo HSMT 0,001 100m2
86 Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 theo HSMT 3,654 m3
87 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm theo HSMT 0,491 100m2
88 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm theo HSMT 0,047 Tấn
89 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 theo HSMT 7,072 m2
90 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M100 theo HSMT 4,75 m2
B PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm theo HSMT 0,538 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=220mm theo HSMT 0,559 100m
3 Lắp đặt cầu chắn rác theo HSMT 8 cái
4 Lắp đặt co lơi D90 theo HSMT 8 cái
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp cút nhựa PVC ren ngoài thau fi 21 theo HSMT 34 Cái
2 Lắp cút nhựa PVC nối =PP măng sông fi 21 theo HSMT 68 Cái
3 Lắp cút nhựa PVC nối =PP măng sông fi 27 theo HSMT 38 Cái
4 Lắp cút nhựa PVC nối =PP măng sông fI 34 theo HSMT 4 Cái
5 Lắp côn nhựa PVC nối =PP măng sông fi 27x21 theo HSMT 34 Cái
6 Lắp côn nhựa PVC nối =PP măng sông fi 34x27 theo HSMT 2 Cái
7 Tê nhựa măng sông D34 theo HSMT 4 cái
8 Tê nhựa măng sông D27 theo HSMT 34 cái
9 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 21 theo HSMT 0,41 100m
10 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 27 theo HSMT 0,91 100m
11 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 34 theo HSMT 0,1 100m
12 Lắp van nhựa D34(xả cặn) theo HSMT 1 Cái
13 Lắp đặt van thau hai chiều D34 theo HSMT 2 Cái
14 Lắp đặt van thau hai chiều D27 theo HSMT 2 Cái
15 Lắp đặt van thau một chiều D34 theo HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt van thau một chiều D27 theo HSMT 2 Cái
17 Lắp đặt Rúp bê D34 theo HSMT 1 Cái
18 Lắp nối nhựa một đầu răng ngoài fi 27 theo HSMT 26 Cái
19 Lắp nối nhựa một đầu răng ngoài fi 34 theo HSMT 8 Cái
20 Rack co thép D21 theo HSMT 6 Cái
21 Lắp máy bơm 1HP theo HSMT 1 Cái
22 Lắp đật bể chứa nước bằng nhựa 1000 lít theo HSMT 2 bể
23 Phao điện RAĐA theo HSMT 4 Cái
24 Lắp cút nhựa PVC nối =PP măng sông fi 34 theo HSMT 6 Cái
25 Lắp cút nhựa PVC nối =PP măng sông fi 42 theo HSMT 8 Cái
26 Lắp cút nhựa PVC nối =PP măng sông fi 76 theo HSMT 17 Cái
27 Lắp cút nhựa PVC nối =PP măng sông fi 114 theo HSMT 8 Cái
28 Lắp lơi nhựa PVC nối =PP măng sông fi 34 theo HSMT 6 Cái
29 Lắp lơi nhựa PVC nối =PP măng sông fi 42 theo HSMT 8 Cái
30 Lắp lơi nhựa PVC nối =PP măng sông fi 76 theo HSMT 5 Cái
31 Lắp lơi nhựa PVC nối =PP măng sông fi 114 theo HSMT 3 Cái
32 Lắp côn nhựa PVC nối =PP măng sông fi 42x34 theo HSMT 6 Cái
33 Lắp côn nhựa PVC nối =PP măng sông fi 60x42 theo HSMT 14 Cái
34 Lắp côn nhựa PVC nối =PP măng sông fi 76x60 theo HSMT 14 Cái
35 Tê nhựa măng sông D76 theo HSMT 14 cái
36 Tê nhựa măng sông D114 theo HSMT 4 cái
37 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 34 theo HSMT 0,06 100m
38 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 42 theo HSMT 0,08 100m
39 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 60 theo HSMT 0,14 100m
40 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 76 theo HSMT 0,34 100m
41 Lắp ống PVC miệng bát nối =PP dán keo fi 114 theo HSMT 0,16 100m
42 Lắp chậu xí bệt theo HSMT 8 Bộ
43 Lắp đặt vòi xịt theo HSMT 8 Bộ
44 Lắp chậu rửa 1 vòi (lavabô) theo HSMT 6 Bộ
45 Lắp đật vòi nước lavabô theo HSMT 6 Bộ
46 Bộ xả lavabô (si phông) theo HSMT 6 Bộ
47 Lắp đặt vòi nước hương sen theo HSMT 6 Bộ
48 Lắp chậu tiểu nam theo HSMT 6 Bộ
49 Lắp đật phiễu thu fi 100mm theo HSMT 8 cái
50 Lắp đật gương soi theo HSMT 6 cái
51 Lắp đật kệ kính theo HSMT 6 cái
52 Lắp đật giá treo theo HSMT 6 cái
53 Lắp đật hộp đựng xà bông theo HSMT 6 cái
54 Lắp đặt móc giấy vệ sinh theo HSMT 8 cái
D PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt atomat 2 cực 50A, 6kA theo HSMT 1 Cái
2 Lắp đặt atomat 2 cực 40A, 6kA theo HSMT 1 Cái
3 Lắp đặt atomat 2 cực 25A, 6kA theo HSMT 2 Cái
4 Lắp đặt atomat 2 cực 16A, 6kA theo HSMT 5 Cái
5 Lắp đặt atomat 1 cực 10A, 6kA theo HSMT 3 Cái
6 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp 2 bóng theo HSMT 12 bộ
7 Lắp đèn ống dài 1.2m, loại hộp 1 bóng theo HSMT 2 bộ
8 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp 1 bóng theo HSMT 2 bộ
9 Lắp đèn lon ốp trần bóng compack theo HSMT 9 Bộ
10 Lắp đặt hộp sắt âm tường theo HSMT 23 Cái
11 Lắp công tắc 1 chiều theo HSMT 25 Cái
12 Lắp ổ cắm đôi 3 chấu theo HSMT 8 Cái
13 Lắp đặt dây dẫn điện đồng đơn CV-1x10mm2 theo HSMT 96 md
14 Lắp đặt dây dẫn điện đồng đơn CV-1x4mm2 theo HSMT 606 md
15 Lắp đặt dây dẫn điện đồng đơn CV-1x2.5mm2 theo HSMT 315 md
16 Lắp đặt dây dẫn điện đồng đơn CV-1x1.5mm2 theo HSMT 696 md
17 Lắp ống nhựa D25 theo HSMT 232 md
18 Mặt từ 1 đến 3 lỗ theo HSMT 15 cái
19 Mặt viền theo HSMT 23 cái
20 Vis các loại theo HSMT 4 bịt
21 Băng keo điện loại tốt theo HSMT 5 cuộn
22 Tắc kê mũ theo HSMT 4 bịt
23 Lắp đặt tủ điện 8 đường theo HSMT 2 Cái
24 Lắp đặt tủ điện 6 đường theo HSMT 1 Cái
25 Lắp quạt trần+điều tốc vặn theo HSMT 8 cái
26 Lắp đặt hộp nối tròn D20 từ 1 đến 4 đường+ nắp đậy theo HSMT 28 Cái
27 Lắp đặt hộp nối vuông 6"x6"x2" theo HSMT 13 Cái
28 Cọc đất + ốc xiết cáp theo HSMT 3 Cọc
29 Dây đồng trần 22mm2 theo HSMT 20 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->