Gói thầu: 01.XL: Xây dựng đường giao thông liên thôn xã Thạch Lạc theo đúng bản vẽ thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng đường giao thông liên thôn xã Thạch Lạc theo đúng bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200348582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 16:27:00 đến ngày 2020-03-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,911,734,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng thủ công, đất C2 (5%*KL) | Theo thiết kế | 106,82 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, bằng máy, đất C2(95%*KL) | Theo thiết kế | 20,3 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đào rãnh đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Theo thiết kế | 1,15 | m3 |
| 4 | Đánh cấp, đào rãnh đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) | Theo thiết kế | 0,22 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Theo thiết kế | 1,89 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Theo thiết kế | 35,88 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Theo thiết kế | 17,78 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) | Theo thiết kế | 3,38 | 100m3 |
| 9 | Lệ phí mua đất | Theo thiết kế | 48,66 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo thiết kế | 42,68 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Theo thiết kế | 42,68 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 19,33 km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Theo thiết kế | 42,68 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo thiết kế | 25,15 | 100m3 |
| 14 | Trồng cỏ, mái taluy nền đường | Theo thiết kế | 14,16 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Theo thiết kế | 14,16 | 100m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng (Lớp Subbase) | Theo thiết kế | 2,21 | 100m3 |
| 2 | Bạt xác rắn | Theo thiết kế | 29,61 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2cm | Theo thiết kế | 743,65 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo thiết kế | 2,26 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Theo thiết kế | 403,01 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Theo thiết kế | 67,17 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | Theo thiết kế | 1 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 76 | Theo thiết kế | 8 | cái |
| C | Cống bản | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 (5%*KL) | Theo thiết kế | 14,06 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất C2 (95%*KL) | Theo thiết kế | 2,67 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế | 0,94 | 100m3 |
| 4 | Lệ phí mua đất*1,14 | Theo thiết kế | 1,21 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo thiết kế | 1,06 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Theo thiết kế | 1,06 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 19,33 km tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Theo thiết kế | 1,06 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo thiết kế | 13,58 | m3 |
| 9 | Xây cống bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế | 129,86 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế | 143,63 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế | 12,5 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế | 12,56 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm bản, ĐK <=18mm | Theo thiết kế | 0,6 | tấn |
| 14 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Theo thiết kế | 0,21 | tấn |
| 15 | Cốt thép neo, ĐK <=18mm | Theo thiết kế | 0,05 | tấn |
| 16 | Ván khuôn mủ mố | Theo thiết kế | 0,58 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản | Theo thiết kế | 0,51 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm bản TL<=1T bằng máy | Theo thiết kế | 38 | cái |
| 19 | Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công | Theo thiết kế | 35,39 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi