Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200344454-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Lãng Công
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200338403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 11:17:00 đến ngày 2020-03-31 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,788,526,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,214 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,933 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,8 m2
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,424 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,508 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,221 m3
7 Đào nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,997 100m3
8 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,853 m3
9 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,63 m3
10 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,072 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,024 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,838 m3
13 Đào nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m3
14 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,664 m3
15 Tháo dỡ tấm lợp Onduline Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,507 100m2
16 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ bị han rỉ, hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,186 tấn
17 Tháo dỡ két nước + quả lọc nước + đường ống.... Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
19 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
20 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
21 Phá dỡ sàn, mỏi bờ tụng cốt thộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 m3
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,583 m3
23 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m3
24 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,07 m3
25 Phá dỡ bể tự hoại (hút chất thải, phá dỡ vận chuyển đổ bỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
26 Tháo tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 100m2
27 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,654 tấn
28 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 tấn
29 Tháo tấm lợp fibrô xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,055 100m2
30 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,591 tấn
31 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,395 m3
32 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,891 m3
33 Đào nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,133 100m3
34 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,586 m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,7 m3
36 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,764 m3
37 Phá dỡ nền gạch đất nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,906 m2
38 Vận chuyển phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,37 m3
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,21 100m2
40 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,432 m2
41 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,089 m2
42 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, cửa đi, hoa sắt cầu thang, cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,632 m2
43 Tháo tấm lợp tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,839 100m2
44 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,696 tấn
45 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,451 m2
46 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,96 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,662 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,461 m2
49 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 763 m2
50 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,461 m2
51 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,225 m2
52 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,049 m3
53 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,175 m2
54 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,71 m3
55 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,976 m2
56 Phá lớp granito mặt bậc cầu thang, bậc tam cấp + Lớp vữa lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,656 m2
57 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ của công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
58 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống chống sét mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
59 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
60 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 m3
61 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,702 m3
62 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,551 m3
63 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,865 m3
64 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
65 Vận chuyển phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,756 m3
B HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 08 PHÒNG
1 Đào móng đất cấp 3 ( Bao gồm cả vận chuyển đổ bỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,069 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,444 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,198 m3
4 Bê tông cột cổ móng, M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,158 m3
5 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,16 m3
6 Xây gạchbê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,389 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,136 m3
8 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 361,3 m3
9 Bê tông cột M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,893 m3
10 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,782 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,981 m3
12 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,784 m3
13 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,311 m3
14 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,072 m3
15 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,822 m3
16 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,866 m3
17 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,708 m3
18 Bê tông xà dầm M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,268 m3
19 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,716 m3
20 Bê tông cầu thang M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,266 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,06 m3
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 654,191 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,835 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,525 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,977 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,34 m2
27 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,585 m2
28 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,388 m2
29 Sản xuất lắp đặt khung đỡ bàn chậu rửa bằng hộp inox Sus 304 - 20x40x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,99 kg
30 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,128 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,676 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,198 m2
33 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,446 m2
34 Đắp lòng sảnh, sàn WC tầng 2 bằng VXM mác thấp tạo dốc 3% Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,121 m3
35 Xà gồ thép ( Bao gồm gia công, sơn, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,929 tấn
36 Tấm trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,673 m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,877 100m2
38 Tấm úp nóc, máng nước khổ 400 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,96 m
39 Sản xuất lắp dựng lam nhôm chắn mưa nắng chữ A mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 671,09 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.056,032 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,685 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 536,1 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 807,3 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,99 m
46 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,634 m3
47 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,255 m
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà ( Bao gồm bả, sơn lót, sơn phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.399,432 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà ( Bao gồm sơn lót, sơn phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 751,776 m2
50 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,24 m2
51 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m2
52 Sản xuất cửa sổ 4 cánh cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,76 m2
53 Sản xuất cửa sổ 2 cánh cánh mở trượt bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 đv
54 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài bằng bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,12 m2
55 Sản xuất vách kính cố định bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,36 m2
56 Sản xuất lắp dựng vách chắn tiểu KT 600x1100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
57 Sản xuất song bảo vệ cửa sổ, vách kính bằng inox ( Bao gồm gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 869,95 kg
58 Sản xuất lan can cầu thang, lan hành lang bằng inox ( Bao gồm gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,14 kg
59 Đào kênh mương, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,111 m3
60 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Bao gồm vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m3
61 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,885 m3
62 Bê tông rãnh, hố ga M150, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,998 m3
63 Xây gạch bê tông khôngnung 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,443 m3
64 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,466 m2
65 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,941 m2
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,978 m2
67 Bê tông tấm đan ( Bao gồm: Cốt thép, ván khuôn, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,365 m3
68 Bê tông hố, đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm rải bạt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,363 m3
69 Mua và lắp đặt đoạn cống D300 dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 Chèn mối nối ống cống VXM 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ống
71 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
72 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
73 Lắp đặt loại ốp sát trần đèn Led Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 565,98 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 943,3 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,96 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,88 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
81 Lắp đặt công tắc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
83 Lắp đặt công tắc - 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
84 Lắp đặt công tắc - 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha =16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
87 Lắp đặt các automat 2 pha =32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt các automat 2 pha =63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Đế chôn công tắc, ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
90 Tủ điện ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 hộp
92 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 cái
93 Lắp đặt côn, đường kính côn, cút 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,197 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 100m
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
98 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 27mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 34mm 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
101 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 27mm, một đầu ren trong đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
103 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 34x34x27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
104 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 48x48x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 48mm, 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt tứ thông nhựa miệng bát nối, đường kính 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt CB thu nhựa miệng bát nối, đường kính côn 48x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
108 Rắc co nhựa D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
109 Rắc co nhựa D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
110 Đầu nối nhựa PVC ren nhựa ngoài D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Đầu nối nhựa PVC ren nhựa ngoài D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
112 Kép nước inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
113 Van khóa nước 48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Van khóa nước 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm (Ống thoát) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối , đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,347 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,806 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 34mm ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
123 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 90mm 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
126 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính tê 90mm, 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 60x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
128 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
129 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối , ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối , đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
131 Quả cầu chắn rác inox D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 quả
132 Lặp đặt đai thép không rỉ A85 D90 giữ ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 cái
133 Mua và lắp đặt lavabo+shiphong+vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
134 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
135 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
136 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
138 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
140 Dây cấp thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
141 Lắp đặt tê mạ đồng ren trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
142 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
143 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
144 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Vòi rửa mạ đồng tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Phao điện ngặt nước tự động + dây điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
148 Máy bơm nước chân không hút nước giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Đào móng, đất cấp III ( Bao gồm vận chuyển đổ bỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,336 m3
150 Bê tông lót, M100, đá 4x7 ( Bao gồm ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,196 m3
151 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,588 m3
152 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,497 m3
153 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,538 m2
154 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,54 m2
155 Đánh bóng chống thấm bằng XM mác cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,078 m2
156 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
157 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
158 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,465 m3
159 Bê tông nắp bể tự hoại M200, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép, lắp dựng tấm đan) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,482 m3
160 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,039 m3
161 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cọc
162 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,7 m
163 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,47 m
164 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
165 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
166 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
167 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
168 Cọc đỡ dây dãn sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 cái
169 Kẹp nối dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
170 Bình xứ trang trí chân kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
171 Đào móng rãnh chống thép, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,452 m3
172 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,452 m3
C HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,166 m2
2 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,788 m2
3 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,632 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 518,176 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Mô tả kỹ thuật theo chương V 212,057 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,767 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,461 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,976 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,952 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,976 m2
11 Xà gồ thép ( Bao gồm gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,044 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,839 100m2
13 Tấm úp nóc, máng nước khổ 400 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,24 m
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà ( Bao gồm bả, sơn lót, sơn phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 828,549 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà ( Bao gồm bả, sơn lót, sơn phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,474 m2
16 Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,001 m3
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,176 m2
18 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,656 m2
19 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,226 m2
20 Sản xuất song bảo vệ cửa sổ, cửa đi bằng inos Sus 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,06 kg
21 Lắp dựng hộp inox cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,154 m2
22 Sản xuất lan can hành lang bằng inox Sus 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,64 kg
23 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5 m2
24 Ốp phào inox ống 40x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
25 Ốp phào inox hộp 40x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
26 Ốp phào inox hộp 15x15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,296 100m
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
29 Quả cầu inox chắn rác D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
30 Đai inox giữ ống thoát nước A85 - D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
31 Vít nở 6 (inox) cố định đai giữ ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
32 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
34 Lắp đặt đèn sát trần Led GX Lighting 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,08 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,59 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,56 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,68 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
43 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Lắp đặt công tắc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
47 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
50 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính tê 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
51 Lắp đặt tủ diện ngầm tường: KT 250x200x140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 hộp
53 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cọc
54 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,3 m
55 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
56 Gia công + lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
57 Gia công + lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
58 Cọc đỡ dây dẫn sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
59 Kẹp nối dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
60 Bình xứ trang trí chân kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,62 m3
62 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,62 m3
D HẠNG MỤC NHÀ ĂN ( BẾP- KHU SƠ CHẾ)
1 Đào móng, đất cấp III ( Bao gồm cả vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,734 m3
2 Bê tông lót, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,355 m3
3 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,527 m3
4 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,798 m3
5 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,668 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,6 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,888 m3
8 Bê tông M200, đá 2x4 ( bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
9 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,977 m3
10 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,373 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,162 m3
12 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,852 m3
13 Bê tông lanh tô, sê nê, bàn bệ bếp M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,126 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, sàn mái đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,813 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,663 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,8 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,275 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,829 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,619 m
21 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,24 m
22 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,896 m2
23 Cột bằng thép hình ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
24 Xà gồ thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 tấn
25 Vì kèo thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,453 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,001 100m2
28 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,7 m
29 Tấm ốp viền mái khu sơ chế Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,98 m
30 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ 55, kính trắng dày 5mm gồm phụ kiện kim khí đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ 55, kính trắng dày 5mm gồm phụ kiện kim khí đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,978 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượng bằng nhôm hệ 55, kính trắng dày 5mm, gồm phụ kiện kim khí đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
33 Sản xuất, lắp dựng vách kính bằng khung nhôm hệ, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
34 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,247 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,978 m2
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
37 Sản xuất lan can sắt bằng sắt hộp 50x25x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m2
39 Cút nhựa PVCD90 (ống thoát nước mái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
40 Đai inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 100m
42 Quả cầu inox chắn rác D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
43 Mua và lót vải bạt xác rắn nền đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,762 m2
44 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,934 m3
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,635 m2
46 Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,513 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,186 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,541 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,276 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,276 m2
51 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,276 m2
52 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,835 m2
53 Trần tôn lạnh chống nóng vân gỗ ( bao gồm cả khung xương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,107 m2
54 Phào trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 m
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,529 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,836 m2
57 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
59 Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện = 32ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Móc + thanh treo quạt trận Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp đặt đèn sát trần đèn led lighting 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
65 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
66 Lắp đặt ống gen nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống =16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,3 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,5 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,73 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m
71 Lắp đặt dây dẫn cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
72 Lắp đặt công tắc - 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt công tắc - 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Lắp đặt công tắc - 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
76 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
77 Mua và lắp đặt đế âm tường (đế công tắc, ổ cắm, aptomat) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
78 Lắp đặt tủ diện ngầm tường mặt mica chứa 3 aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Sản xuất lắp đặt nắp đạy hộp máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m2
80 Khuy khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 lỏ
82 Khóa việt tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối , ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối , ĐK 48x27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
91 Lắp đặt rắc co đk27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt rắc co đk48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
95 Van nhựa tay trắng D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Nối ren 48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Nối ren 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 Lắp đặt quả lọc giếng khoan gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
99 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,296 m3
103 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 m3
104 Bê tông móng M200, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,178 m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,099 m3
106 Cột bằng thép hình ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 tấn
107 Vì kèo thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,258 tấn
108 Xà gồ thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 tấn
109 Bu lông mạ kẽm M20x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,214 100m2
111 Tấm ốp viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,37 m
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,419 m2
113 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
114 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
115 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
116 Móc + thanh treo quạt trận Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
117 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,4 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,07 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8 m
122 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
123 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
124 Mua và lắp đặt đế âm tường (đế công tắc, ổ cắm, aptomat) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
E HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,226 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,342 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,856 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,215 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 (Bao gồm: Ván khuôn + bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,073 m3
6 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,668 m3
7 Xây gạch bê tông khôngt nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,616 m3
8 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: ván khuôn, cốt thép, bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
9 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,558 m3
10 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,783 m3
11 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,701 m3
12 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,978 m3
13 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: ván khuôn, cốt thép, bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: ván khuôn, cốt thép, bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,936 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,675 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,142 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
18 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,84 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,681 m2
21 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,423 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,866 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,158 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,961 m2
25 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,023 m2
27 Gia công xà gồ thép + Lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,817 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m2
30 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,28 m
31 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh quay bằng nhôm hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 m2
32 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài bằng nhôm hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
33 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định bằng thanh nhôm hệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m2
34 Lắp đặt đèn thường chũ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,2 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,5 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
38 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Đế công tắc, ổ cắm âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Tủ điện bằng nhựa mặt mê ca âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,653 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm, 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
46 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 27mm 1 đầu ren trong inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
47 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Đầu nối nhựa PVC ren inox trong D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 27mm, 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 27mm, một đầu ren trong inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
51 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 48mm, 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 48mm, 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Lắp đặt CB thu nhựa miệng bát, đường kính côn 48x27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
54 Rắc co nhựa D48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
55 Đầu nối nhựa PVC ren inox ngoài D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Đầu nối nhựa PVC ren inox ngoài D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Đầu nối nhựa PVC ren inox trong D27x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Kép nước inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
59 Kép nước inox D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Van khóa nước 48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Van khóa nước 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,139 100m
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 34mm, 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm, 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm, 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm, 135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm, 90độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 110mm, 135độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 60mm, 90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
73 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt lavabo+shiphong+vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
75 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
76 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
78 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
79 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Dây cấp thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
82 Lắp đặt tê nhựa D27 một đầu ren inox trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
83 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Vòi rửa mạ đồng tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Mua máy bơm hút nước giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
88 Phao điện ngắt nước tự động + dây điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
89 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,774 m3
90 Đổ bê tông, bê tông gạch vỡ, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn + bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,964 m3
91 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,266 m3
92 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,262 m3
93 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,784 m2
94 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,341 m2
95 Đánh bóng chống thấm bằng XM Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,204 m2
96 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
97 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m
99 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m3
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 100m
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm, 135 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
104 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,99 m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,515 m3
106 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,203 100m3
107 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 (Bao gồm: Ván khuôn + Bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 m3
108 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 m3
109 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 m2
110 Nắp đạy hộp máy bơm bằng tôn dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m2
111 Bản lề nắp đạy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 lỏ
112 Khuy cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
113 Khóa mạ crom chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
114 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,377 m3
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
F HẠNG MỤC KHUÔN VIÊN
1 Đào san đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,1 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,56 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,051 m3
4 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,422 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,187 m3
6 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,628 m3
7 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,644 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,228 m2
9 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,587 m2
10 Bê tông nền, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả bao tải lót) Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,626 m2
11 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.466,08 m2
12 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,056 m3
13 Mua đất phù sa đổ vào bồn cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,654 m3
14 Đào kênh mương, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,886 m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,47 m3
16 Bê tông đá 1x2, M150 ( Bao goomg cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,57 m3
17 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,55 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m3
19 Vận chuyển đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,9 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,76 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,09 m2
22 Bê tông tấm đan rãnh M200, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,587 m3
23 Đào móng đất cấp III ( Bao gồm cả vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,903 m3
24 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,095 m3
25 Bê tông móng, đá 2x4, M200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,026 m3
26 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,473 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
29 Bê tông cột đá 1x2, M200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,385 m3
30 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,013 m3
31 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,255 m3
32 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 m3
33 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,174 m3
34 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,566 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,132 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,068 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,607 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,214 m2
40 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,607 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,137 m2
42 Cổng sắt ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng, phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,366 tấn
43 Mua và lắp đặt chữ nổi tên trường + biểu tượng hoa sen bằng mica Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 T.bộ
44 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,483 m3
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,081 m2
46 Sơn trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ ( Bao gồm cả bả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,766 m2
47 Vì kèo thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,728 tấn
48 Xà gồ thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
49 Mua và lắp dựng bulong neo M20x250 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chiếc
50 Mua và lắp dựng bulong neo M24x250 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chiếc
51 Mua và lắp dựng bulong neo M24x400 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,439 m2
53 Lợp mái bằng tấm hợp kim nhôm dày 4mm (nhôm dày 0,3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,278 m2
54 Trần tôn xốp bao gồm khung xương phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,894 m2
55 Sản xuất cửa đi 1 cánh quay hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 m2
56 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m2
57 Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở trượt hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,83 m
63 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m
67 Đào móng công trình, đất cấp III ( Bao gồm cả vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,893 m3
68 Bê tông lót M100, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,795 m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,093 m3
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 ( bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,875 m3
71 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,998 m3
72 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,318 m3
73 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,979 m3
74 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,041 m3
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,306 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,345 m2
77 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,32 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,535 m
79 Trát soi gờ chỉ lõm, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m2
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,247 m2
81 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 487,063 m2
G HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,11 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,771 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m2
4 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,475 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 100m3
6 Mua bạt tải xác rẵn lót bê tông nền nhà để xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,942 m2
7 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,026 m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,442 m2
9 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 tấn
10 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,313 tấn
15 Bu lông mạ kẽm M18x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
16 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,313 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,345 100m2
18 Tấm ốp viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,056 m
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,524 m2
20 Lợp mái che tường băng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 100m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,685 m3
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m2
24 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,375 m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0066 100m3
26 Mua bạt tải sác rẵn lót bê tông nền nhà để xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,106 m2
27 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,507 m3
28 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,606 m2
29 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
30 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 tấn
31 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,186 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 tấn
33 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 tấn
34 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 tấn
35 Bu lông mạ kẽm M18x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,615 100m2
38 Tấm ốp viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,846 m
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,18 m2
40 Lợp mái che tường băng tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->