Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lãng Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 11:17:00 đến ngày 2020-03-31 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,788,526,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,214 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,933 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,424 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,508 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,221 | m3 |
| 7 | Đào nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,997 | 100m3 |
| 8 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,853 | m3 |
| 9 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m3 |
| 10 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,072 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,024 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,838 | m3 |
| 13 | Đào nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 14 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,664 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ tấm lợp Onduline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ bị han rỉ, hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ két nước + quả lọc nước + đường ống.... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Phá dỡ sàn, mỏi bờ tụng cốt thộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,583 | m3 |
| 23 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | m3 |
| 24 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,07 | m3 |
| 25 | Phá dỡ bể tự hoại (hút chất thải, phá dỡ vận chuyển đổ bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 26 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | 100m2 |
| 27 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,654 | tấn |
| 28 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | tấn |
| 29 | Tháo tấm lợp fibrô xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,055 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,591 | tấn |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,395 | m3 |
| 32 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,891 | m3 |
| 33 | Đào nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m3 |
| 34 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,586 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,7 | m3 |
| 36 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,764 | m3 |
| 37 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,906 | m2 |
| 38 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,37 | m3 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,21 | 100m2 |
| 40 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,432 | m2 |
| 41 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,089 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ, cửa đi, hoa sắt cầu thang, cửa sắt xếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,632 | m2 |
| 43 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,839 | 100m2 |
| 44 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | tấn |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,451 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,96 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,662 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,461 | m2 |
| 49 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 763 | m2 |
| 50 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,461 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,225 | m2 |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,049 | m3 |
| 53 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,175 | m2 |
| 54 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,71 | m3 |
| 55 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,976 | m2 |
| 56 | Phá lớp granito mặt bậc cầu thang, bậc tam cấp + Lớp vữa lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,656 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ của công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 58 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống chống sét mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 59 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 60 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | m3 |
| 61 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,702 | m3 |
| 62 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,551 | m3 |
| 63 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,865 | m3 |
| 64 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,756 | m3 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG 08 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 ( Bao gồm cả vận chuyển đổ bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,069 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,444 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,198 | m3 |
| 4 | Bê tông cột cổ móng, M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,158 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,16 | m3 |
| 6 | Xây gạchbê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,389 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,136 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,3 | m3 |
| 9 | Bê tông cột M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,893 | m3 |
| 10 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,782 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,981 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,784 | m3 |
| 13 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,311 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,072 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,822 | m3 |
| 16 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,866 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,708 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,268 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,716 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang M250, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,266 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,06 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 654,191 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,835 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,525 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,977 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,34 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,585 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,388 | m2 |
| 29 | Sản xuất lắp đặt khung đỡ bàn chậu rửa bằng hộp inox Sus 304 - 20x40x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,99 | kg |
| 30 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,128 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,676 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,198 | m2 |
| 33 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,446 | m2 |
| 34 | Đắp lòng sảnh, sàn WC tầng 2 bằng VXM mác thấp tạo dốc 3% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,121 | m3 |
| 35 | Xà gồ thép ( Bao gồm gia công, sơn, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,929 | tấn |
| 36 | Tấm trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,673 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,877 | 100m2 |
| 38 | Tấm úp nóc, máng nước khổ 400 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,96 | m |
| 39 | Sản xuất lắp dựng lam nhôm chắn mưa nắng chữ A mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671,09 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.056,032 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,685 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 536,1 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 807,3 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,99 | m |
| 46 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,634 | m3 |
| 47 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,255 | m |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà ( Bao gồm bả, sơn lót, sơn phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.399,432 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà ( Bao gồm sơn lót, sơn phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751,776 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,24 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,76 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh cánh mở trượt bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | đv |
| 54 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài bằng bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m2 |
| 55 | Sản xuất vách kính cố định bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,36 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng vách chắn tiểu KT 600x1100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 57 | Sản xuất song bảo vệ cửa sổ, vách kính bằng inox ( Bao gồm gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 869,95 | kg |
| 58 | Sản xuất lan can cầu thang, lan hành lang bằng inox ( Bao gồm gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,14 | kg |
| 59 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,111 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Bao gồm vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,885 | m3 |
| 62 | Bê tông rãnh, hố ga M150, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,998 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông khôngnung 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,443 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,466 | m2 |
| 65 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,941 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,978 | m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan ( Bao gồm: Cốt thép, ván khuôn, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,365 | m3 |
| 68 | Bê tông hố, đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm rải bạt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,363 | m3 |
| 69 | Mua và lắp đặt đoạn cống D300 dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Chèn mối nối ống cống VXM 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ống |
| 71 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 73 | Lắp đặt loại ốp sát trần đèn Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565,98 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 943,3 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,96 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,88 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha =16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 2 pha =32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 2 pha =63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Đế chôn công tắc, ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 90 | Tủ điện ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | hộp |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, đường kính côn, cút 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 27mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 34mm 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 27mm, một đầu ren trong đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 34x34x27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 48x48x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính 48mm, 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt tứ thông nhựa miệng bát nối, đường kính 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt CB thu nhựa miệng bát nối, đường kính côn 48x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 108 | Rắc co nhựa D48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 109 | Rắc co nhựa D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 110 | Đầu nối nhựa PVC ren nhựa ngoài D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Đầu nối nhựa PVC ren nhựa ngoài D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Kép nước inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 113 | Van khóa nước 48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Van khóa nước 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm (Ống thoát) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối , đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,347 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,806 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 34mm ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 90mm 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính tê 90mm, 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 60x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối , ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối , đường kính cút 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 131 | Quả cầu chắn rác inox D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 132 | Lặp đặt đai thép không rỉ A85 D90 giữ ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | cái |
| 133 | Mua và lắp đặt lavabo+shiphong+vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 134 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 135 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 138 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Dây cấp thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê mạ đồng ren trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Vòi rửa mạ đồng tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Phao điện ngặt nước tự động + dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 148 | Máy bơm nước chân không hút nước giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Đào móng, đất cấp III ( Bao gồm vận chuyển đổ bỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,336 | m3 |
| 150 | Bê tông lót, M100, đá 4x7 ( Bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,196 | m3 |
| 151 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,588 | m3 |
| 152 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,497 | m3 |
| 153 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,538 | m2 |
| 154 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m2 |
| 155 | Đánh bóng chống thấm bằng XM mác cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,078 | m2 |
| 156 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 157 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 158 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | m3 |
| 159 | Bê tông nắp bể tự hoại M200, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép, lắp dựng tấm đan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,482 | m3 |
| 160 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,039 | m3 |
| 161 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cọc |
| 162 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,7 | m |
| 163 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,47 | m |
| 164 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 165 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 166 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 167 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 168 | Cọc đỡ dây dãn sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | cái |
| 169 | Kẹp nối dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 170 | Bình xứ trang trí chân kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 171 | Đào móng rãnh chống thép, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,452 | m3 |
| 172 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,452 | m3 |
| C | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,166 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,788 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,632 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 518,176 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,057 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,767 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,461 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,976 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,952 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,976 | m2 |
| 11 | Xà gồ thép ( Bao gồm gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,044 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,839 | 100m2 |
| 13 | Tấm úp nóc, máng nước khổ 400 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,24 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà ( Bao gồm bả, sơn lót, sơn phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 828,549 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà ( Bao gồm bả, sơn lót, sơn phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,474 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,001 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,176 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,656 | m2 |
| 19 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,226 | m2 |
| 20 | Sản xuất song bảo vệ cửa sổ, cửa đi bằng inos Sus 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,06 | kg |
| 21 | Lắp dựng hộp inox cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,154 | m2 |
| 22 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox Sus 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,64 | kg |
| 23 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | m2 |
| 24 | Ốp phào inox ống 40x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 25 | Ốp phào inox hộp 40x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 26 | Ốp phào inox hộp 15x15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 29 | Quả cầu inox chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 30 | Đai inox giữ ống thoát nước A85 - D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 31 | Vít nở 6 (inox) cố định đai giữ ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn sát trần Led GX Lighting 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,08 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,59 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,56 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,68 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính tê 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 51 | Lắp đặt tủ diện ngầm tường: KT 250x200x140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | hộp |
| 53 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 54 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,3 | m |
| 55 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m |
| 56 | Gia công + lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 57 | Gia công + lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 58 | Cọc đỡ dây dẫn sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 59 | Kẹp nối dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 60 | Bình xứ trang trí chân kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,62 | m3 |
| 62 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,62 | m3 |
| D | HẠNG MỤC NHÀ ĂN ( BẾP- KHU SƠ CHẾ) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III ( Bao gồm cả vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,734 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,355 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,527 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,798 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,668 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,6 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 8 | Bê tông M200, đá 2x4 ( bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 9 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,977 | m3 |
| 10 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,373 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,162 | m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,852 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, sê nê, bàn bệ bếp M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,126 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, sàn mái đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,813 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,663 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,8 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,275 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,829 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,619 | m |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,24 | m |
| 22 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | m2 |
| 23 | Cột bằng thép hình ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 24 | Xà gồ thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | tấn |
| 25 | Vì kèo thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,453 | m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,001 | 100m2 |
| 28 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,7 | m |
| 29 | Tấm ốp viền mái khu sơ chế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,98 | m |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ 55, kính trắng dày 5mm gồm phụ kiện kim khí đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ 55, kính trắng dày 5mm gồm phụ kiện kim khí đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,978 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượng bằng nhôm hệ 55, kính trắng dày 5mm, gồm phụ kiện kim khí đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng vách kính bằng khung nhôm hệ, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,978 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 37 | Sản xuất lan can sắt bằng sắt hộp 50x25x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 39 | Cút nhựa PVCD90 (ống thoát nước mái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 40 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,306 | 100m |
| 42 | Quả cầu inox chắn rác D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 43 | Mua và lót vải bạt xác rắn nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,762 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,934 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,635 | m2 |
| 46 | Lát gạch terrazzo 40x40x3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,513 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,186 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,541 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,276 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,276 | m2 |
| 51 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,276 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,835 | m2 |
| 53 | Trần tôn lạnh chống nóng vân gỗ ( bao gồm cả khung xương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,107 | m2 |
| 54 | Phào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | m |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,529 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,836 | m2 |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện = 32ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Móc + thanh treo quạt trận | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn sát trần đèn led lighting 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ống gen nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,3 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,5 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,73 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 77 | Mua và lắp đặt đế âm tường (đế công tắc, ổ cắm, aptomat) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 78 | Lắp đặt tủ diện ngầm tường mặt mica chứa 3 aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Sản xuất lắp đặt nắp đạy hộp máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | m2 |
| 80 | Khuy khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lỏ |
| 82 | Khóa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,429 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối , ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối , ĐK 48x27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt rắc co đk27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt rắc co đk48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Van nhựa tay trắng D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Nối ren 48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Nối ren 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt quả lọc giếng khoan gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 99 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,296 | m3 |
| 103 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | m3 |
| 104 | Bê tông móng M200, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,178 | m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,099 | m3 |
| 106 | Cột bằng thép hình ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | tấn |
| 107 | Vì kèo thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | tấn |
| 108 | Xà gồ thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | tấn |
| 109 | Bu lông mạ kẽm M20x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,214 | 100m2 |
| 111 | Tấm ốp viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,37 | m |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,419 | m2 |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 116 | Móc + thanh treo quạt trận | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,4 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,07 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8 | m |
| 122 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 124 | Mua và lắp đặt đế âm tường (đế công tắc, ổ cắm, aptomat) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| E | HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,226 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,856 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,215 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 (Bao gồm: Ván khuôn + bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,073 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,668 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông khôngt nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,616 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: ván khuôn, cốt thép, bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 9 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,558 | m3 |
| 10 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,783 | m3 |
| 11 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,701 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,978 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: ván khuôn, cốt thép, bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: ván khuôn, cốt thép, bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,936 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,675 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,142 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,84 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,681 | m2 |
| 21 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,423 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,866 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,158 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,961 | m2 |
| 25 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,023 | m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép + Lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,817 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,28 | m |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh quay bằng nhôm hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài bằng nhôm hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định bằng thanh nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn thường chũ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Đế công tắc, ổ cắm âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Tủ điện bằng nhựa mặt mê ca âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,653 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm, 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 27mm 1 đầu ren trong inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Đầu nối nhựa PVC ren inox trong D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 27mm, 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 27mm, một đầu ren trong inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 48mm, 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 48mm, 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt CB thu nhựa miệng bát, đường kính côn 48x27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Rắc co nhựa D48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Đầu nối nhựa PVC ren inox ngoài D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Đầu nối nhựa PVC ren inox ngoài D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Đầu nối nhựa PVC ren inox trong D27x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Kép nước inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 59 | Kép nước inox D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Van khóa nước 48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Van khóa nước 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 34mm, 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm, 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 60mm, 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm, 135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút 110mm, 90độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 110mm, 135độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính 60mm, 90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt lavabo+shiphong+vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Dây cấp thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa D27 một đầu ren inox trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Vòi rửa mạ đồng tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Mua máy bơm hút nước giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 88 | Phao điện ngắt nước tự động + dây điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 89 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,774 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông, bê tông gạch vỡ, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn + bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,964 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,266 | m3 |
| 92 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,262 | m3 |
| 93 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,784 | m2 |
| 94 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,341 | m2 |
| 95 | Đánh bóng chống thấm bằng XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,204 | m2 |
| 96 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m3 |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm, 135 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,99 | m3 |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,515 | m3 |
| 106 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | 100m3 |
| 107 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 (Bao gồm: Ván khuôn + Bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | m3 |
| 108 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | m2 |
| 110 | Nắp đạy hộp máy bơm bằng tôn dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | m2 |
| 111 | Bản lề nắp đạy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lỏ |
| 112 | Khuy cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 113 | Khóa mạ crom chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 114 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Bao gồm: Ván khuôn, cốt thép, bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,377 | m3 |
| 115 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,1 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,56 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,051 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,422 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,187 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,628 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,228 | m2 |
| 9 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,587 | m2 |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 (Bao gồm cả bao tải lót) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,626 | m2 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.466,08 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,056 | m3 |
| 13 | Mua đất phù sa đổ vào bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,654 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,886 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,47 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2, M150 ( Bao goomg cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,57 | m3 |
| 17 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,55 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,76 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,09 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan rãnh M200, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,587 | m3 |
| 23 | Đào móng đất cấp III ( Bao gồm cả vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,903 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,095 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, đá 2x4, M200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,026 | m3 |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,473 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 29 | Bê tông cột đá 1x2, M200 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,385 | m3 |
| 30 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,013 | m3 |
| 31 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,255 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,566 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,132 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,068 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,607 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,214 | m2 |
| 40 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,607 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,137 | m2 |
| 42 | Cổng sắt ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng, phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,366 | tấn |
| 43 | Mua và lắp đặt chữ nổi tên trường + biểu tượng hoa sen bằng mica | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 44 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,081 | m2 |
| 46 | Sơn trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ ( Bao gồm cả bả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,766 | m2 |
| 47 | Vì kèo thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | tấn |
| 48 | Xà gồ thép ( Bao gồm cả gia công, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 49 | Mua và lắp dựng bulong neo M20x250 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chiếc |
| 50 | Mua và lắp dựng bulong neo M24x250 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chiếc |
| 51 | Mua và lắp dựng bulong neo M24x400 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,439 | m2 |
| 53 | Lợp mái bằng tấm hợp kim nhôm dày 4mm (nhôm dày 0,3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,278 | m2 |
| 54 | Trần tôn xốp bao gồm khung xương phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,894 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa đi 1 cánh quay hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở trượt hệ 55, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,83 | m |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m |
| 67 | Đào móng công trình, đất cấp III ( Bao gồm cả vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,893 | m3 |
| 68 | Bê tông lót M100, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,795 | m3 |
| 69 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,093 | m3 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 ( bao gồm cả ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,875 | m3 |
| 71 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,998 | m3 |
| 72 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,318 | m3 |
| 73 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,979 | m3 |
| 74 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,041 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,306 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,345 | m2 |
| 77 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,32 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,535 | m |
| 79 | Trát soi gờ chỉ lõm, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,247 | m2 |
| 81 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 487,063 | m2 |
| G | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,771 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,475 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | 100m3 |
| 6 | Mua bạt tải xác rẵn lót bê tông nền nhà để xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,942 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,026 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,442 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | tấn |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | tấn |
| 15 | Bu lông mạ kẽm M18x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,345 | 100m2 |
| 18 | Tấm ốp viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,056 | m |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,524 | m2 |
| 20 | Lợp mái che tường băng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | 100m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,685 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,375 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 26 | Mua bạt tải sác rẵn lót bê tông nền nhà để xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,106 | m2 |
| 27 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,507 | m3 |
| 28 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,606 | m2 |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | tấn |
| 35 | Bu lông mạ kẽm M18x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | 100m2 |
| 38 | Tấm ốp viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,846 | m |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường băng tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi