Gói thầu: Gói thầu 01 XL-KRB 2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200332046-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Đăk Lăk
Tên gói thầu Gói thầu 01 XL-KRB 2020: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200324506
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+ Vay TM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 15:59:00 đến ngày 2020-03-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,288,797,695 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY 22 KV XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ; ACSR-240/32 (Vật tư A cấp) ACSR-240/32 2.124 m
2 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ; ACSR-95/16 (Vật tư A cấp) ACSR-95/16 1.077 m
3 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ; ACSR-50/8 (Vật tư A cấp) ACSR-50/8 6.783 m
4 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7/24KV-M(1x35) (Vật tư A cấp) M35-24kV 13 m
5 Lắp đặt Cáp đồng trần M(1x35) mm2 (Vật tư A cấp) M35 18 m
6 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm 24 KV dây 1x240 mm2 (ngoài trời) PĐC24-240(O) 6 Bộ
7 Lắp đặt Sứ đứng 22 KV + Ty (SĐ-22) loại Polyme (Vật tư A cấp) SĐ-22P 63 Quả
8 Lắp đặt Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 ( loại Polyme 70kN) kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) CN-22P 39 Chuỗi
9 Lắp đặt Sứ chuỗi néo 22 KV; CN-22 ( loại Polyme 120kN) kèm phụ kiện (Vật tư A cấp) CN-22P(120) 42 Chuỗi
10 Lắp đặt Sứ chuỗi néo 35 KV; CN-35 ( loại Polyme ) (Vật tư A cấp) CN-35P 3 Chuỗi
11 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây trần hợp kim nhôm; KNDT-95 KNDT-95 42 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây trần hợp kim nhôm; KNDT-240 KNDT-240 42 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Giáp níu để néo dây nhôm bọc 22kV tiết diện 240mm2 GNDB-240 6 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.240 CCA-3.240/240 18 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.95/95 CCA-3.95/95 110 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.50/240 CCA-3.50/50 36 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-240 ĐCM-A.240 3 Cái
18 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ; ĐCA-M-95 ĐCM-A.95 9 Cái
19 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐC-M35 ĐCM-35 19 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt Ống nối lèo dây nhôm lõi thép ; ONDDT-95 ONDDT-95 6 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm dây A-240 mm2;ONDDB-240 ONDDB-240 6 Cái
22 Lắp đặt ống xoắn silicon dây trần (Vật tư A cấp) Silicon-ĐT 226 Ống
23 Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-3.5 mm2 (Dài 2,5 mét) BCS-DT 177 Sợi
24 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây bọc, loại dây nhựa composite, dài 2,5m BCS-DB 46 Sợi
25 Cung cấp và lắp đặt Sứ Bu ly 0,4 KV SPL-0,4 86 Quả
26 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ đường dây hạ thế A 3.5 mm2 BCS 59 Sợi
27 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-6.5(TC) - dựng bằng thủ công PC.I-14-190-6.5(TC) 6 Cột
28 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-6.5 - dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190-6.5 1 Cột
29 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-8.5(TC) - dựng bằng thủ công PC.I-14-190-8.5(TC) 1 Cột
30 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-8.5 - dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190-8.5 3 Cột
31 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-11 - dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190-11 7 Cột
32 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-18-190-11 - dựng bằng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-18-190-11 2 Cột
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng dây bọc; XĐT-12A XĐT-12A 8 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng dây trần; XĐT-13 XĐT-13 6 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt dây trần; XĐV-13 XĐV-13 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh dây trần; XĐTN-10 XĐTN-10 2 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch dây trần lắp trên chụp đầu cột; XĐTL-2C XĐTL-2C 1 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc dây trần; XNG-13 XNG-13 8 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột đơn dây trần; XRN-1 XRN-1 6 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dây trần lắp dọc tuyến khoảng cách pha 1,2m; XNGĐD-12 XNGĐD-12 2 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dây trần lắp ngang tuyến khoảng cách pha 1,2m; XNGĐN-12 XNGĐN-12 1 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dây trần lắp ngang tuyến khoảng cách pha 1m; XNGĐN-10 XNGĐN-10 3 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp dây trần lắp dọc tuyến khoảng cách pha 1m; XNGĐD-10 XNGĐD-10 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp léch 2pha dây trần lắp ngang tuyến; XNGĐLN-10 XNGĐLN-10 1 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đơn dây trần kiểu chữ A; XNGA-1LT XNGA-1LT 1 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV TL-CSV 5 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp hệ thống đo đếm trên 1 cột; XHTĐĐ XHTĐĐ 1 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ - cầu chì trên 1 cột BTLT; XSĐ-FCO-LT XSĐ-FCO-LT 2 Bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ - cầu chì trên 2 cột BTLT dọc tuyến; XSĐ-FCO-2LTD XSĐ-FCO-2LTD 1 Bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột BTLT; XSĐ-LT XSĐ-LT 4 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột BTLT ghép ngang tuyến; XSĐ-2LTN XSĐ-2LTN 1 Bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp MBA Nguồn trên 01 cột BTLT; GLMBAN-LT GLMBAN-LT 1 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp MBA Nguồn trên 02 cột BTLT ghép ngang tuyến; GLMBAN-2LTN GLMBAN-2LTN 1 Bộ
54 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp LBS, MC trên 01 cột BTLT; GLLBS-LT GLLBS-LT 1 Bộ
55 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp LBS, MC trên 02 cột BTLT ghép ngang tuyến; GLLBS-2LTN GLLBS-2LTN 1 Bộ
56 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 3m cột đơn lắp trên cột BTLT 10,5m; BTLT 12m; CĐC(190)-3.0 CĐC(190)-3.0 41 Bộ
57 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột 1,5m cột đơn lắp trên cột BTLT 10,5m; BTLT 12m; CĐC(190)-1.5 CĐC(190)-1.5 1 Bộ
58 Cung cấp và lắp đặt Cùm trụ đôi CDGC-110 6 Bộ
59 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ sứ đứng GĐ-SĐ 1 Bộ
60 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ sứ Buly GĐS-TT 86 Bộ
61 Cung cấp và lắp đặt Tấm ốp xà đỡ trên chụp đầu cột; TOCĐC TOCĐC 37 Bộ
62 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ đầu cáp ngầm; GĐ-ĐCN GĐ-ĐCN 2 Bộ
63 Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp; TK50-14 TK50-14 6 Bộ
64 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-2Ta: Đào móng bằng thủ công + cơ giới MT-2Ta 1 Móng
65 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3T: Đào móng bằng thủ công + cơ giới MT-3T 2 Móng
66 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MTĐ-2Ta, đối với cột 14 mét: Đào móng bằng thủ công + cơ giới MTĐ-2Ta 3 Móng
67 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MTĐ-5T: Đào móng bằng thủ công + cơ giới MTĐ-5T 1 Móng
68 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-2Ta : Đào móng bằng thủ công MT-2Ta(TC) 6 Móng
69 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3T : Đào móng bằng thủ công MT-3T(TC) 1 Móng
70 Cung cấp và lắp đặt Mương cáp ngầm nỗi dài 32 m ; Đào móng bằng thủ công MCNN-32m 1 Móng
71 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4: tại vị trí cột hiện có; đào rãnh tiếp địa bằng thủ công + cơ giới LR-4(MHT) 1 Bộ
72 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4: tại vị trí cột hiện có; đào rãnh tiếp địa bằng thủ công LR-4(TC)(MHT) 1 Bộ
73 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4: đào kết hợp với móng MTĐ-2Ta và đào rãnh tiếp địa bằng thủ công + cơ giới LR-4(MTĐ-2Ta) 2 Bộ
74 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4: đào kết hợp với móng MTĐ-5T và đào rãnh tiếp địa bằng thủ công + cơ giới LR-4(MTĐ-5T) 1 Bộ
75 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4: đào kết hợp với móng MT-2Ta và đào rãnh tiếp địa bằng thủ công LR-4(TC)(MT-2Ta(TC)) 3 Bộ
76 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-16: đào kết hợp với móng MTĐ-2Ta và đào rãnh tiếp địa bằng thủ công + cơ giới LR-16(MTĐ-2Ta) 1 Bộ
77 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-16: đào kết hợp với móng MT-3T và đào rãnh tiếp địa bằng thủ công LR-16(TC)(MT-3T(TC)) 1 Bộ
78 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-24: đào kết hợp với móng MT-3T và đào rãnh tiếp địa bằng thủ công + cơ giới LR-24(MT-3T) 2 Bộ
79 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-24: đào tại vị trí cột hiện có và đào rãnh tiếp địa bằng thủ công + cơ giới LR-24(MHT) 1 Bộ
80 Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa tại vị trí lắp đặt LBS, MC trên cột BTLT 14m D-14 5 Bộ
81 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 TĐN-1 20 Bộ
82 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1a TĐN-1a 4 Bộ
83 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa dây trung tính; TĐ-TT TĐ-TT 33 Bộ
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22 KV CẢI TẠO THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI
1 Cáp ngầm XLPE/PVC/DATA-M(1x240) mm2-24 kV tháo dỡ sử dụng lại M(1x240)-24kV(*) 252 m
2 Sứ đứng 35 KV + Ty ( SĐ-35 ) tháo dỡ sử dụng lại SĐ-35(*) 150 Quả
3 Sứ chuỗi néo CN-35 ( 4 Bát ) tháo dỡ sử dụng lại CN-35(*) 33 Chuỗi
4 Kẹp răng trung thế; KR-240 tháo dỡ lắp đặt lại KR-240(T)(*) 6 Cái
5 Xà đỡ thẳng dây trần tháo dỡ sử dụng lại ; XĐT-13(*) XĐT-13(*) 40 Bộ
6 Xà néo góc dây trần tháo dỡ sử dụng lại; XNG-13(*) XNG-13(*) 5 Bộ
7 Xà lắp cầu chì cột đơn tháo dỡ lắp đặt lại; XFCO-LT(*) XFCO-LT(*) 1 Bộ
8 Xà lắp cầu chì - chống sét van cột đơn tháo dỡ sử dụng lại; XFCO-CSV-LT(*) XFCO-CSV-LT(*) 1 Bộ
9 Giá lắp MBA Nguồn trên 01 cột BTLT tháo dỡ sử dụng lại; GLMBAN-LT(*) GLMBAN-LT(*) 3 Bộ
10 Tháo dỡ lắp đặt lại Chụp đầu cột 3m cột đơn lắp trên cột BTLT 10,5m; BTLT 12m ; CĐC(190)-3.0(*) CĐC(190)-3.0(*) 1 Bộ
11 Giá lắp LBS, MC trên 01 cột BTLT tháo dỡ sử dụng lại; GLLBS-LT(*) GLLBS-LT(*) 3 Bộ
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22 KV THÁO DỠ THU HỒI NHẬP KHO
1 Tháo dỡ thu hồi dây chống sét TK-50(TH) 900 mét
2 Thu hồi Cáp ngầm XLPE/PVC/DSTA-24 KV- M(1x240) M(1x240)-(TH) 171 mét
3 Tháo dỡ thu hồi dây dẫn ACSR-185/29 AC-185 1.422 mét
4 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van lưới 35 kV; CSV-35kV CSV-35kV(TH) 12 Bộ
5 Tháo dỡ thu hồi đầu cáp ngầm 24 KV dây 1x240 mm2 (ngoài trời) PĐC24-240(O)(TH) 6 Bộ
6 Tháo dỡ thu hồi sứ đứng 35kV SĐ-35kV(TH) 6 Quả
7 Tháo dỡ thu hồi sứ chuỗi đỡ 35kV CĐ-35kV(TH) 9 Chuỗi
8 Tháo dỡ thu hồi cổ dề lắp dây chống sét CDCS(TH) 8 Bộ
9 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ chữ Z XĐZ(TH) 11 Bộ
10 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ vượt XĐV-13(TH) 3 Bộ
11 Tháo dỡ thu hồi xà néo XNG-13(TH) 1 Bộ
12 Tháo dỡ thu hồi chụ đầu cột 2m CĐC-2.0(TH) 2 Bộ
13 Tháo dỡ thu hồi chụ đầu cột 1m CĐC-1.0(TH) 1 Bộ
14 Thu hồi cột BTLT 10,5m LT-10.5(TH) 2 Cột
D PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4 KV (Vật tư A cấp) 250KVA-22/0,4 KV 1 Máy
2 Lắp đặt Bộ đo đếm 3P _MOF -22 kV (MOF 100-200/5A) (Vật tư A cấp) MOF_22 1 Bộ
3 Lắp đặt Dao cắt có tải 3 pha; LBS-24 KV (Hợp bộ) (Vật tư A cấp) LBS-24 2 Bộ
4 Lắp đặt Dao cách ly 1pha 24kV-630A (Vật tư A cấp) ALTD-24/600A 6 Cái
5 Lắp đặt Chống sét van lưới 22 kV; CSV-18kV (Vật tư A cấp) CSV-18kV 45 Cái
6 Lắp đặt Cầu chi tự rơi (bao gồm cả dây chảy); FCO-22kV (Vật tư A cấp) FCO-22kV 4 Cái
7 Lắp đặt Dây chảy 6K (Vật tư A cấp) DC6K 3 Sợi
8 Lắp đặt Dây chảy 10K (Vật tư A cấp) DC10K 12 Sợi
9 Lắp đặt Dây chảy 20K (Vật tư A cấp) DC20K 3 Sợi
10 Lắp đặt Dây chảy 40K (Vật tư A cấp) DC40K 3 Sợi
11 Cung cấp và lắp đặt Nắp che cực trên LBFCO NCT-FCO 4 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Nắp che cực dưới LBFCO NCD-FCO 4 Cái
13 Lắp đặt Dây đấu nối từ đường dây đến LBS, AS/XLPE/PVC-240/32- 12,7/24kV (Vật tư A cấp) A240-24KV 153 mét
14 Lắp đặt Dây đấu nối từ đường dây đến ALTĐ-24kV (Vật tư A cấp) AC-95 9 mét
15 Lắp đặt Dây đồng tiếp địa M35 (Vật tư A cấp) M-35 82 mét
16 Lắp đặt Dây đấu nối từ đường dây đến Máy biến áp cấp nguồn và dây dấu nối Chống sét van, loại đồng bọc XLPE 12,7/24kV -M35-24kV (Vật tư A cấp) M35-24kV 50 mét
17 Lắp đặt Kẹp răng trung thế; KR-185/35 (Vật tư A cấp) KR-185/35(T) 40 Cái
18 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ CCA-3.240/95 CCA-3.240/95 51 Cái
19 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.240 ĐCM-A2.240 57 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ; ĐCM-A2.95 ĐCM-A2.95 6 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ; ĐCM-35 ĐCM-35 66 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA NC-TAMBA 7 Cái
23 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA NC-HAMBA 4 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực LBS 24kV NC-LBS 12 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực CSV NC-CSV 12 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt Biển báo BB 9 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên BT 9 Cái
E PHẦN THIẾT BỊ DI DỜI VÀ THÁO DỠ LẮP ĐẶT LẠI
1 Tháo dỡ lắp đặt lại Recloser 24kV hợp bộ (bao gồm cả MBA nguồn, tủ điều khiển, giá lắp và cáp tính hiệu) MC-24kV(*) 3 Máy
2 Tháo dỡ lắp đặt lại Dao cách ly 1pha 24kV-630A ALTD-24/600A(*) 9 Cái
3 Tháo dỡ lắp đặt lại Chống sét van lưới 22 kV; CSV-18kV CSV-18kV(*) 30 Cái
F PHẦN THIẾT BỊ THU HỒI NHẬP KHO
1 Tháo dỡ thu hồi Máy biến áp 3 pha 250KVA-35/0,4 KV 250KVA-35/0,4 KV(TH) 1 Máy
2 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van lưới 35 kV; CSV-35kV CSV-35kV(TH) 21 Cái
3 Tháo dỡ thu hồi Máy Biến điện áp 35kV/0,1kV TU-35kV/0,1kV(TH) 3 Cái
4 Tháo dỡ thu hồi Máy biến dòng 35kV CT-35kV(TH) 3 Cái
G PHẦN THU HỒI TRẠM TRUNG GIAN F14 NHẬP KHO
1 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van trạm 35 kV; ký hiệu CS373 CSV-35kV(373) 3 Bộ
2 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van trạm 35 kV; ký hiệu CS371 CSV-35kV(371) 3 Bộ
3 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van trạm 35 kV; ký hiệu CS331 CSV-35kV(331) 6 Bộ
4 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van trạm 35 kV; ký hiệu CS332 CSV-35kV(332) 3 Bộ
5 Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3pha 35KV nối đất 2 đầu; ký hiệu 371-7 (trọn bộ) DCL-35kV(371-7) 1 Bộ
6 Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3pha 35KV nối đất 1 đầu; ký hiệu 373-1 (trọn bộ) DCL-35kV(373-1) 1 Bộ
7 Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3pha 35KV nối đất 1 đầu; ký hiệu 371-1 (trọn bộ) DCL-35kV(371-1) 1 Bộ
8 Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha 35KV nối đất 1 đầu; ký hiệu 371-1 (trọn bộ) DCL-35kV(331-1) 1 Bộ
9 Tháo dỡ thu hồi Dao cách ly 3 pha 35KV nối đất 2 đầu; ký hiệu 371-7 (trọn bộ) DCL-35kV(332-1) 1 Bộ
10 Tháo dỡ thu hồi MC-35kV (Trọn bộ); ký hiệu 373 MC-35kV(373) 1 Máy
11 Tháo dỡ thu hồi MC-35kV (Trọn bộ); ký hiệu 371 MC-35kV(371) 1 Máy
12 Tháo dỡ thu hồi MC-35kV (Trọn bộ); ký hiệu 332 MC-35kV(332) 1 Máy
13 Tháo dỡ thu hồi MC-35kV (Trọn bộ); ký hiệu 331 MC-35kV(331) 1 Máy
14 Tháo dỡ thu hồi Máy biến áp TD32-35kV - 30KVA MBA TD32-35/0,27kV 1 Máy
15 Tháo dỡ thu hồi Máy biến áp TD31-35kV - 30KVA MBA TD31-35/0,4kV 1 Máy
16 Tháo dỡ thu hồi Máy Biến điện áp 35kV/0,1kV ký hiệu TU31 TU-35kV/0,1kV(TH) 3 Máy
17 Tháo dỡ thu hồi Máy biến áp T1-6300-35/23(0,6)kV 6300KVA-35/23(0,6) KV 1 Máy
18 Tháo dỡ thu hồi Máy biến áp T2-6300-35/23kV 6300KVA-35/23 KV 1 Máy
19 Tháo dỡ thu hồi sứ đứng 35kV SĐ-35KV(TH) 24 Bộ
20 Tháo dỡ thu hồi Cầu chì tự rơi 35 KV cho TD 31 FCO-35KV(TD31) 2 Cái
21 Tháo dỡ thu hồi Cầu chì tự rơi 35 KV cho TD 32 FCO-35KV(TD32) 3 Cái
22 Tháo dỡ thu hồi chuỗi néo lưới 35 kV; CN-35KV(TH) 12 Bộ
23 Tháo dỡ thu hồi dây nhôm trần 95mm2 AC-95 40 mét
24 Tháo dỡ thu hồi Xà néo cột II 4m XNII-4 5 bộ
25 Tháo dỡ thu hồi Xà sứ đỡ chống sét van trên cột II 4m XSĐ-CSV-II-4 6 bộ
26 Tháo dỡ thu hồi Xà cầu chì - chống sét van trên cột II 4m XFCO-CSV-II-4 2 bộ
27 Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ Máy cắt trên cột II 4m XĐMC-II-4 2 bộ
28 Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ Máy biết áp tự dùng trên cột II 4m XĐMMBATD-II-4 2 bộ
29 Tháo dỡ thu hồi Giá đỡ Dao cách lý 3 pha 35kV GĐ-DCL 3 bộ
30 Tháo dỡ thu hồi Kết cấu bằng sắt đỡ MC331 và MC 332 TĐMC 2 bộ
31 Tháo dỡ thu hồi Giá lắp tủ điều khiển MC GL-TĐKMC 4 bộ
32 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van trạm 22kV; ký hiệu CS4T2 CSV-22kV(CS4T2) 3 Bộ
33 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van trạm 22kV; ký hiệu CS4T1 CSV-22kV(CS4T1) 3 Bộ
34 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van đường dây 22kV; CSV-22kV(XT) 6 Bộ
35 Tháo dỡ thu hồi Máy Biến điện áp 24kV/0,4kV ký hiệu TU4T2 TU-22kV/0,4kV(TH) 3 Cái
36 Tháo dỡ thu hồi Tủ đo điên áp hợp bộ TUC41 TUC41 1 Cái
37 Tháo dỡ thu hồi Tủ máy cắt hợp bộ 471 T471 1 Cái
38 Tháo dỡ thu hồi Tủ máy cắt hợp bộ 473 T473 1 Cái
39 Tháo dỡ thu hồi Tủ máy cắt hợp bộ 431 T431 1 Cái
40 Tháo dỡ thu hồi Tủ máy cắt hợp bộ 412 T412 1 Cái
41 Tháo dỡ thu hồi Tủ máy cắt hợp bộ 432 T432 1 Cái
42 Tháo dỡ thu hồi Tủ máy cắt hợp bộ 474 T474 1 Cái
43 Tháo dỡ thu hồi Tủ đo điên áp hợp bộ TUC42 TUC42 1 Cái
44 Tháo dỡ thu hồi Tủ điều khiển máy cắt 331 và 332 TĐKMC331-332 1 Cái
45 Tháo dỡ thu hồi Tủ điện ĐC TUDK-DC 1 Cái
46 Tháo dỡ thu hồi cáp ngầm Cáp ngầm XLPE/PVC/DATA-M(1x240) mm2-24 kV (từ MBA vào tủ máy cắt hợp bộ) M(1x240)-MC(TH) 135 m
47 Tháo dỡ thu hồi cáp ngầm Cáp ngầm XLPE/PVC/DATA-M(3x240) mm2-24 kV (vào TU 4T2) M(3x240)-TU(TH) 20 m
48 Tháo dỡ thu hồi cáp ngầm Cáp ngầm XLPE/PVC/DATA-M(1x150) mm2-24 kV (XT 473) M(1x120)-XT(TH) 342 m
49 Tháo dỡ thu hồi cáp ngầm Cáp ngầm XLPE/PVC/DATA-M(1x120) mm2-24 kV (XT471+XT 474) M(1x240)-XT(TH) 684 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->