Gói thầu: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí XD + chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200334966-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tân Lãng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (gồm: Chi phí XD + chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200334241
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 46/2016/QĐ-UBND
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 10:49:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,392,890,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KIẾN TRÚC + KẾT CẤU NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E HSMT 5,1646 100m³
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V-E HSMT 142,8 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc dày 100 Chương V-E HSMT 19,04
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E HSMT 0,1968 100m²
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 19,04
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E HSMT 0,6149 100m²
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 0,6138 100m²
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 76,4048
9 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 5,2762
10 Xây móng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 29,1895
11 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V-E HSMT 0,1711 100m²
12 Bê tông giằng móng, cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 1,8831
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 0,0496 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E HSMT 0,8035 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V-E HSMT 2,4082 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V-E HSMT 0,1485 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E HSMT 2,2783 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E HSMT 0,8788 tấn
19 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 3,7554 100m³
20 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng cát đen từ đào móng) Chương V-E HSMT 1,1904 100m³
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 25,9044
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V-E HSMT 1,6914 100m²
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 9,9036
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,3959 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,6652 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 1,358 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E HSMT 2,1405 100m²
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 18,2028
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,6989 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0467 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 2,8244 tấn
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 65,732
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E HSMT 2,0009 100m²
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 19,2401
35 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 200,09
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0182 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 1,3123 tấn
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E HSMT 0,6492 100m²
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E HSMT 5,2382
40 Trát ô văng lanh tô, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 46,6064
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,1166 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,0013 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,003 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V-E HSMT 0,3089 tấn
45 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E HSMT 2,2703 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E HSMT 2,2703 tấn
47 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V-E HSMT 1,5667 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V-E HSMT 1,5667 tấn
49 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E HSMT 0,4186 tấn
50 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V-E HSMT 0,4186 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 276,377 m2
52 Bu lông D20, L=500 Chương V-E HSMT 24 bộ
53 Lợp mái che tường bằng tôn EC (11 sóng) dày 0,42 ly Chương V-E HSMT 3,2988 100m²
54 Tôn úp nóc khổ rộng 60cm dày 40 Chương V-E HSMT 48,75 m
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E HSMT 171,527
56 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V-E HSMT 237,4332 m2
57 Hệ trần chìm. khung trần chìm VTC - EKO 3050 trần phăng tấm thạch cao DURAFLEX 6mm - (1200x2400x9) mm Chương V-E HSMT 237,4332 m2
58 Cầu chắn rác Chương V-E HSMT 10 cái
59 Ống nhựa PVC D90 Chương V-E HSMT 0,9 100m
60 Chuyển D90 Chương V-E HSMT 10 cái
61 Cút D90 Chương V-E HSMT 10 cái
62 Nối D90 Chương V-E HSMT 10 cái
63 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 103,2929
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 2,3835
65 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 7,5502
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V-E HSMT 658,4968 m2
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát trong) Chương V-E HSMT 418,966 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 97,0251
69 Lát nền, sàn gạch Granite KT 800x800mm Chương V-E HSMT 279,6249 m2
70 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E HSMT 6,4334
71 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E HSMT 2,1445
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 1,8381
73 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 9,2117
74 Láng granitô bậc TC Chương V-E HSMT 38,6169 m2
75 Mũi bậc TC mài granito, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 83,81 m
76 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E HSMT 1,134
77 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 1,9918
78 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 0,2937
79 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E HSMT 0,0195 100m²
80 Cát vàng tạo phẳng Chương V-E HSMT 0,3892
81 Nilon chống mất nước Chương V-E HSMT 7,784 m2
82 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V-E HSMT 0,834
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E HSMT 0,9141
84 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E HSMT 2,447 m2
85 Ống INOX 304 làm tay vịn Chương V-E HSMT 50,7 kg
86 Sản xuất lan can sắt Chương V-E HSMT 0,0483 tấn
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E HSMT 5,0825
88 Mặt khía rãnh chống trượt rộng 20, sâu 10 cách đều A200 Chương V-E HSMT 3 công
89 Lan can Block lắp ghép (cả cái) Chương V-E HSMT 18 cái
90 Lan can Block lắp ghép (nửa cái) Chương V-E HSMT 4 cái
91 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm UPVC dùng kính trắng Việt Nhật 5mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E HSMT 19,44 m2
92 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đa điểm (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E HSMT 3 bộ
93 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính, dưới pano bằng tấm UPVC dùng kính trắng Việt Nhật 5mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E HSMT 2,43 m2
94 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E HSMT 1 bộ
95 Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài hoặc mở hất dùng kính trắng Việt Nhật 5mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E HSMT 24,84 m2
96 Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài hoặc mở hất dùng kính trắng Việt Nhật 5mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E HSMT 31,68 m2
97 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E HSMT 23 bộ
98 Kính dán an toàn 2 lớp 6,38 màu trắng Việt Nhật hoặc Đáp Cầu (AT6,38) Chương V-E HSMT 78,39 m2
99 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E HSMT 0,3613 tấn
100 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E HSMT 35,64
101 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E HSMT 15,3504 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E HSMT 105,38 m
103 Công kẻ chỉ rộng 30 sâu 20 A=1000 Chương V-E HSMT 10 công
104 Trát tường ngoài, dày 2cm, Vữa XM M50 (trát ngoài) Chương V-E HSMT 3,2441 m2
105 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V-E HSMT 3,2441
106 Bộ chữ đắp vữa nhân công bậc 4/7 Chương V-E HSMT 15 công
107 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 755,5219 1m²
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E HSMT 731,4244 1m²
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E HSMT 5,1968 100m²
B PHẦN ĐIỆN, PCCC
1 Tủ điện vỏ tôn 400*300*130 Chương V-E HSMT 1 hộp
2 Aptomat MCB 1 pha 2 cực -50A Chương V-E HSMT 1 cái
3 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 16A Chương V-E HSMT 2 cái
4 Aptomat MCB 1 pha 1 cực -10A Chương V-E HSMT 1 cái
5 Aptomat MCB 1 pha 1 cực - 32A Chương V-E HSMT 1 cái
6 Hộp công tắc 2 hạt 6A (cả mặt + đế âm) Chương V-E HSMT 2 cái
7 Hộp công tắc 1 hạt 6A (cả mặt + đế âm) Chương V-E HSMT 3 cái
8 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) Chương V-E HSMT 14 cái
9 Lắp đặt quạt trần Chương V-E HSMT 12 cái
10 Móc treo quạt trần Chương V-E HSMT 12 cái
11 Đèn tán quang dài 1,2m loại M10-2x36W/T10 Chương V-E HSMT 37 bộ
12 Đèn bán cầu đế nhựa ốp trần bóng Copac -20W Chương V-E HSMT 9 bộ
13 Đèn cao áp gắn tường Chương V-E HSMT 4 bộ
14 Quạt treo tường D450 -60W Chương V-E HSMT 6 cái
15 Cu/XLPE/PVC/PVC 2x16mm2 Chương V-E HSMT 50 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E HSMT 150 m
17 Dây nối đất 1x2,5mm2 Chương V-E HSMT 80 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E HSMT 120 m
19 Dây nối đất 1x1,5 mm2 Chương V-E HSMT 100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E HSMT 100 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E HSMT 350 m
22 Ống nhựa xoắn D25/20 luồn dây dẫn Chương V-E HSMT 80 m
23 Ống nhựa xoắn D20/16 luồn dây dẫn Chương V-E HSMT 80 m
24 Ống nhựa xoắn D16/12 luồn dây dẫn Chương V-E HSMT 350 m
25 Tiếp địa an toàn T2C -2,5 Chương V-E HSMT 1 cái
26 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2,5m Chương V-E HSMT 2 cọc
27 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E HSMT 5,61 m
28 Cáp CU/PVC 50mm2 Chương V-E HSMT 3,85 m
29 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E HSMT 3 cái
30 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E HSMT 2 cái
31 Ống luồn cáp D25/20 Chương V-E HSMT 3,85 m
32 Tiêu lệnh Chương V-E HSMT 2 bảng
33 Nội quy Chương V-E HSMT 2 bảng
34 Cấm lửa Chương V-E HSMT 2 bảng
35 Cấm thuốc Chương V-E HSMT 2 bảng
36 Bình bọt cứu hỏa MFZ4 Chương V-E HSMT 4 bình
37 Bình khí CO2 MT5 Chương V-E HSMT 2 bình
38 Hộp tổ hợp Chương V-E HSMT 2 bộ
C Chống mối
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E HSMT 0,1804 100m³
2 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V-E HSMT 18,04 1m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 0,1804 100m³
4 Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2 lít dung dịch EC Chương V-E HSMT 287 1m2
5 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V-E HSMT 126,984 1m2
D Phụ trợ
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Chương V-E HSMT 10,044 100m³
2 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 Chương V-E HSMT 10,309 100m³
3 Đắp cát, máy đầm 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E HSMT 24,6152 100m³
4 Mua đất cấp II ( Hệ số tơi 1.13) Chương V-E HSMT 2.666,5401 m3
5 Đắp nền đường, máy đầm 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E HSMT 23,5977 100m³
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V-E HSMT 138,7725
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V-E HSMT 0,1984 100m²
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V-E HSMT 0,1577 100m³
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E HSMT 3,9421
10 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V-E HSMT 19,7104
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V-E HSMT 105,1222
12 Quét nước xi măng 2 nước vào bồn hoa Chương V-E HSMT 105,1222
E Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công tại hiện trường Chương V-E HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V-E HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->