Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020-2021 và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 21:22:00 đến ngày 2020-03-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,570,293,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 81,56 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 151,32 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 106,221 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 232,78 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 208,386 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 94,91 | m2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Chương V, E-HSMT | 232,78 | m2 |
| 8 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Chương V, E-HSMT | 208,39 | m2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 151,32 | m2 |
| 10 | Bả mastic vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 208,39 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V, E-HSMT | 33 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 33 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 768,2 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.199,02 | m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng cửa đi cửa nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) | Chương V, E-HSMT | 81,56 | m2 |
| 16 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 94,91 | m2 |
| 17 | Quét sika chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | Chương V, E-HSMT | 94,91 | m2 |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao ≤16m | Chương V, E-HSMT | 3,1839 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông (Bằng 30% DT) | Chương V, E-HSMT | 6,447 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà (Bằng 30% DT tường) | Chương V, E-HSMT | 16,326 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà (Bằng 30% DT tường) | Chương V, E-HSMT | 15,102 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 8,01 | m2 |
| 6 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 16,33 | m2 |
| 7 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Chương V, E-HSMT | 15,1 | m2 |
| 8 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 6,45 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 75,93 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 50,33 | m2 |
| 11 | Gia công lắp dựng cửa đi cửa nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) | Chương V, E-HSMT | 8,6 | m2 |
| 12 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 8,01 | m2 |
| 13 | Quét sika chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | Chương V, E-HSMT | 8,01 | m2 |
| C | HẠNG MỤC NHÀ KHO LƯU TRỮ, NHÀ KHÁCH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V, E-HSMT | 19,98 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 16,66 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 194,45 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 45,35 | m2 |
| 5 | Gia công lắp dựng cửa đi cửa nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) | Chương V, E-HSMT | 45,35 | m2 |
| 6 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 194,45 | m2 |
| 7 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 19,98 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 214,43 | m2 |
| 9 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 16,66 | m2 |
| 10 | Quét sika chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | Chương V, E-HSMT | 16,66 | m2 |
| D | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V, E-HSMT | 20,77 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 17,74 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 194,97 | m2 |
| 4 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 194,97 | m2 |
| 5 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 20,77 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 215,74 | m2 |
| 7 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 17,74 | m2 |
| 8 | Quét sika chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | Chương V, E-HSMT | 17,74 | m2 |
| E | HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Chương V, E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 2 | Tháo bảng tên | Chương V, E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương V, E-HSMT | 36,1 | m2 |
| 5 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Chương V, E-HSMT | 3,81 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 45,55 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V, E-HSMT | 33,33 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 79,39 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 185,24 | m2 |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Chương V, E-HSMT | 9,32 | m2 |
| 11 | Xây trụ gạch thẻ 4x8x19 vữa XM mác 75, cao ≤4m | Chương V, E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 12 | Ôp đá granít tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V, E-HSMT | 17,04 | m2 |
| 13 | Làm mới bảng tên trụ sở bằng đồng khắc chữ | Chương V, E-HSMT | 1 | bảng |
| 14 | Gia công lắp dựng cổng sắt kéo pano tôn dập ốp 2 mặt + ray kéo (phụ kiện kèm theo đầy đủ….) sơn dầu hoàn thiện | Chương V, E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng cổng sắt mở pano tôn dập ốp 2 mặt (phụ kiện kèm theo đầy đủ….) sơn dầu hoàn thiện | Chương V, E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 16 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 10,13 | m3 |
| 17 | BT đá 4x6 vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 18 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤60cm vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 8,45 | m3 |
| 19 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương V, E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0405 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm giằng thép <10 cao ≤4m | Chương V, E-HSMT | 0,0144 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm giằng thép <18 cao ≤4m | Chương V, E-HSMT | 0,0802 | tấn |
| 23 | Xây trụ gạch thẻ 4x8x19 vữa XM mác 50, cao ≤4m | Chương V, E-HSMT | 2,09 | m3 |
| 24 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện ≤0,1m2 cao ≤4m | Chương V, E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 25 | Thép V50x5 | Chương V, E-HSMT | 110 | kg |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chương V, E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch ống 8x8x19 vữa XM mác 50 dày ≤10cm, cao ≤4m | Chương V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột lam đứng, cầu thang dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 33 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 64,5 | m |
| 31 | Bả mastic vào tường | Chương V, E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 32 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 33 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 49,8 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hàng rào sắt thoáng (VD) | Chương V, E-HSMT | 37,2 | m2 |
| 35 | Bả mastic vào tường | Chương V, E-HSMT | 45,55 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 45,55 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 33,33 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 79,39 | m2 |
| 39 | Bả mastic vào tường | Chương V, E-HSMT | 264,63 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 264,63 | m2 |
| 41 | Lắp dựng chông sắt | Chương V, E-HSMT | 9,32 | m2 |
| F | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC 02 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V, E-HSMT | 296,06 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông trong nhà | Chương V, E-HSMT | 232,66 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà (Bằng 50% DT tường) | Chương V, E-HSMT | 178,97 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà (Bằng 30% DT tường) | Chương V, E-HSMT | 304,047 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 105,69 | m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng cửa đi cửa nhôm xingfa kính cường lực 8mm (phụ kiện kèm theo đầy đủ…) | Chương V, E-HSMT | 105,69 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 48,86 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 31,1 | m2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 178,97 | m2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 304,05 | m2 |
| 11 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 296,06 | m2 |
| 12 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 232,66 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 950,06 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.789,03 | m2 |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 48,86 | m2 |
| 16 | Quét sika chống thấm mái, sê-nô, ô-văng (VD) | Chương V, E-HSMT | 48,86 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 31,1 | m2 |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao ≤16m | Chương V, E-HSMT | 5,2305 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình chiều rộng móng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 1,4344 | 100m3 |
| 2 | BT đá 4x6 vữa XM mác 50 (VD) | Chương V, E-HSMT | 4,87 | m3 |
| 3 | BT nền đá 1x2 vữa mác 250 | Chương V, E-HSMT | 9,15 | m3 |
| 4 | BT bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 vữa mác 250 | Chương V, E-HSMT | 17,32 | m3 |
| 5 | BT sàn mái đá 1x2 vữa mác 250 | Chương V, E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Chương V, E-HSMT | 1,7248 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn bể | Chương V, E-HSMT | 0,3886 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng thép <10 | Chương V, E-HSMT | 1,055 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng thép <18 | Chương V, E-HSMT | 2,7993 | tấn |
| 11 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 vữa XM mác 75 dày ≤30cm | Chương V, E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 111,08 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 77,96 | m2 |
| 14 | Quét Sika chống thấm (VD) | Chương V, E-HSMT | 77,96 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Chương V, E-HSMT | 16,15 | m3 |
| H | THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 17,24 | m3 |
| 3 | BT đá 4x6 vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 4 | BT móng đá 1x2 vữa mác 250 rộng ≤250cm | Chương V, E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp bơm chữa cháy động cơ điện 20HP (Q=20L/s, H=40m) | Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 7 | Cung cấp bơm chữa cháy động cơ diezel 20HP (Q=20L/s, H=40m) | Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 8 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ tiếp nước | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ PCCC KT hộp ≤400x400 (2 cuộn vòi + lăng phun) | Chương V, E-HSMT | 5 | hộp |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, D60 cấp cho bể PCCC | Chương V, E-HSMT | 0,863 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa D63 bằng PP dán keo | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt van phao tự động D60 (VD) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D100 | Chương V, E-HSMT | 1,427 | 100m |
| 16 | Lắp cút gang nối bằng PP roong cao su D100 | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 17 | Lắp T gang nối bằng PP roong cao su D100 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt van chặn D100 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van chặn 1 chiều D100 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực + van bi | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt lọc rác Y D100 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc áp lực (VD) | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bệ đỡ kèm cao su chống rung | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt van ren D100 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt chuông, đèn, nút ấn | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp đấu nối hệ thống báo cháy | Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 28 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x1,5 (VD) | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D20mm | Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| I | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo R=55m, H=20m (VD) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt cọc tiếp địa mạ đồng D20 L=2,4m (VD) | Chương V, E-HSMT | 1 | cọc |
| 3 | Lắp đặt cáp đồng trần thoát sét 60mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D21mm | Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đoạn ống dài 8m, D42 | Chương V, E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 7 | Cáp giằng D6 | Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 8 | Tăng đơ D6 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đai cố định ống | Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 16,7 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 16,7 | m3 |
| J | HẠNG MỤC SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền, móng không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 101,02 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V, E-HSMT | 99,12 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 341,6 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ bó nền đường | Chương V, E-HSMT | 104,16 | m2 |
| 5 | BT nền đá 1x2 vữa mác 200 | Chương V, E-HSMT | 141,42 | m3 |
| 6 | BT đá 4x6 vữa XM mác 50 | Chương V, E-HSMT | 6,08 | m3 |
| 7 | Cắt khe ron 3x3m | Chương V, E-HSMT | 277,48 | 10m |
| 8 | Quét vôi trong nhà, ngoài nhà 3 nước trắng | Chương V, E-HSMT | 183,4 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 183,4 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch terazo 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 341,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi