Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200346903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Dân Lý |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:47:00 đến ngày 2020-03-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,835,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công, sâu <= 30 cm, đất C2 | Chương V | 0,375 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Chương V | 0,0713 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Chương V | 19,5526 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp tại mỏ đất Hợp Thắng, cự ly v/c 8,5km | Chương V | 11.030,8703 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Chương V | 110,3087 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Chương V | 110,3087 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển 1,5km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Chương V | 110,3087 | 100m3/1km |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 4,4598 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 84,7361 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V | 8,2046 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V | 4,0858 | 100m3 |
| 12 | Nilon lót tái sinh | Chương V | 2.734,88 | m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 1,3241 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 546,976 | m3 |
| 15 | Cắt khe dọc chiều dày lớp cắt <=7cm | Chương V | 3,3102 | 100m |
| 16 | Đào bóc phong hóa, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Chương V | 0,3605 | 100m3 |
| 17 | Mua đất đắp tại mỏ đất Hợp Thắng, cự ly v/c 8,5km | Chương V | 82,5545 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Chương V | 0,8255 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Chương V | 0,8255 | 100m3/1km |
| 20 | Vận chuyển 1,5km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Chương V | 0,8255 | 100m3/1km |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,3425 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V | 0,3605 | 100m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V | 0,1802 | 100m3 |
| 25 | Nilon lót tái sinh | Chương V | 120,16 | m2 |
| 26 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V | 24,032 | m3 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Chương V | 71,5788 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V | 1,2132 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 71,5788 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Chương V | 160,1424 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 849,24 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V | 4,8528 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 40,0356 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 2,0604 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 5,0783 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V | 42,42 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 606 | cái |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Chương V | 5,7132 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 5,7132 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Chương V | 19,8 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Chương V | 73,8 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,4608 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 4,2475 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V | 0,4896 | tấn |
| 20 | Sản xuất kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | Chương V | 0,4344 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,3636 | tấn |
| 23 | Sản xuất kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | Chương V | 0,4008 | tấn |
| 24 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V | 2,7648 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V | 70 | cái |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Chương V | 17,952 | m3 |
| 27 | Ván khuôn rãnh | Chương V | 6,528 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 29,376 | m3 |
| 29 | Bê tông thành rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 55,1616 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,5542 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,3659 | tấn |
| 32 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V | 11,41 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 163 | cái |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Chương V | 0,98 | m3 |
| 35 | Ván khuôn hố ga | Chương V | 0,386 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 1,96 | m3 |
| 37 | Bê tông thành hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V | 3,3 | m3 |
| 38 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,083 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 0,675 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V | 0,0816 | tấn |
| 41 | Sản xuất kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | Chương V | 0,0724 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,1273 | tấn |
| 44 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V | 0,46 | m3 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V | 10 | cái |
| 46 | Cốt thép lưới chắn rác | Chương V | 0,1523 | tấn |
| C | LỀ ĐƯỜNG, BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Chương V | 30,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V | 23,87 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Chương V | 2,9813 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V | 36,778 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V | 948 | cái |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V | 0,441 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V | 0,735 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V | 22,05 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi