Gói thầu: Thi công xây dựng đoạn phía Cẩm Kim, TP Hội An (phần bổ sung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200350945-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM
Tên gói thầu Thi công xây dựng đoạn phía Cẩm Kim, TP Hội An (phần bổ sung)
Số hiệu KHLCNT 20200256501
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh và Quỹ bảo trì đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 18:56:00 đến ngày 2020-03-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,984,689,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
B ĐỊA PHẬN HỘI AN
C Nền đường
1 Vét đất hữu cơ bằng máy đào, vận chuyển đổ đi Chương V E-HSMT 600,251 m3
2 Đắp đất nền đường K95 nt 5.336,046 m3
3 Đắp đất nền đường K98 nt 508,66 m3
D Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Chương V E-HSMT 231,528 m3
2 Lót giấy dầu nt 964,7 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm nt 183,293 m3
4 Thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm nt 0,207 Tấn
5 Thép giá đỡ thanh truyền lực d=12mm nt 0,4 Tấn
6 Thép truyền lực khe dãn d=30mm nt 0,16 Tấn
7 Ống nhựa PVC D34 dài 100mm nt 7,2 m
8 Thép truyền lực khe co d=30mm nt 0,786 Tấn
9 Thép truyền lực khe dọc d=14mm nt 0,093 Tấn
10 Cắt khe mặt đường BTXM nt 192,2 m
E An toàn giao thông
F Biển báo
1 Biển báo tam giác A90cm Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Cột đỡ biển báo D80; L=2.85m nt 1 Cái
3 Bê tông móng M150 đá 4x6 nt 0,125 m3
4 Dăm sạn đệm nt 0,025 m3
5 Cốt thép chống xoay d=14mm nt 0,001 Tấn
G Vạch sơn
1 Vạch sơn kẻ đường dày 1.5mm màu vàng Chương V E-HSMT 4,5 m2
2 Vạch sơn kẻ đường dày 1.5mm màu trắng nt 26,31 m2
H Gia cố lề + mái taluy đoạn đầu tuyến
1 Bê tông M150 đá 2x4 dày 18cm gia cố lề Chương V E-HSMT 15,786 m3
2 Đệm CPĐD loại 1 Dmax25 dày 6cm nt 5,262 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2 mái taluy dày 15cm nt 170,994 m3
4 Cốt thép mái taluy d=8mm nt 6,471 Tấn
5 Lót giấy dầu nt 1.139,959 m2
6 Bê tông M200 đá 2x4 chân khay nt 95,768 m3
7 Cốt thép xà mũ d=10mm nt 4,405 Tấn
8 Cốt thép xà mũ d=16mm nt 5,529 Tấn
9 Cốt thép xà mũ d=20mm nt 0,639 Tấn
10 Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực (ngập đất) nt 818,8 m
11 Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực (ko ngập đất) nt 71,2 m
12 Đá dăm 1x2 tầng lọc nt 5,94 m3
13 Ống nhựa PVC D90mm nt 108 m
14 Vải địa kỹ thuật bọc ống nhựa nt 69,12 m2
I Tường hộ lan mềm
1 Lắp đặt tường hộ lan mềm (bước cột 2m) Chương V E-HSMT 176 m
2 Bê tông M200 đá 1x2 móng hộ lan nt 9,968 m3
3 Đào đất móng cột nt 17,8 m3
4 Dăm sạn đệm nt 1,424 m3
5 Cốt thép chống xoay d=12mm nt 0,014 Tấn
6 Đắp đất móng cột nt 7,832 m3
J ĐỊA PHẬN ĐIỆN BÀN
K Nền đường
1 Vét đất hữu cơ bằng máy đào, vận chuyển đổ đi Chương V E-HSMT 435,472 m3
2 Đắp đất nền đường K95 nt 1.257,287 m3
3 Đắp đất nền đường K98 nt 486,746 m3
L Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Chương V E-HSMT 217,474 m3
2 Lót giấy dầu nt 906,14 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm nt 175,037 m3
4 Thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm nt 0,167 Tấn
5 Thép giá đỡ thanh truyền lực d=12mm nt 0,325 Tấn
6 Thép truyền lực khe dãn d=30mm nt 0,133 Tấn
7 Ống nhựa PVC D34 dài 100mm nt 6 m
8 Thép truyền lực khe co d=30mm nt 0,957 Tấn
9 Thép truyền lực khe dọc d=14mm nt 0,114 Tấn
10 Cắt khe mặt đường BTXM nt 224,81 m
M An toàn giao thông
N Vạch sơn
1 Vạch sơn kẻ đường dày 2mm màu vàng Chương V E-HSMT 4,05 m2
2 Vạch sơn kẻ đường dày 2mm màu trắng nt 10,905 m2
O Gia cố lề + mái taluy đoạn đầu tuyến
1 Bê tông M150 đá 2x4 dày 18cm gia cố lề Chương V E-HSMT 13,345 m3
2 CPĐD loại 1 Dmax25 đệm dày 6cm nt 4,448 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2 mái taluy dày 15cm nt 13,67 m3
4 Bê tông M150 đá 2x4 mái taluy dày 15cm nt 50,855 m3
5 Cốt thép mái taluy d=8mm nt 0,526 Tấn
6 Lót giấy dầu nt 430,171 m2
7 Bê tông M200 đá 2x4 chân khay nt 12,34 m3
8 Bê tông M150 đá 2x4 chân khay nt 94,26 m3
9 Đá dăm đệm dày 10cm nt 6,284 m3
10 Cốt thép xà mũ d=10mm nt 0,573 Tấn
11 Cốt thép xà mũ d=16mm nt 0,707 Tấn
12 Cốt thép xà mũ d=20mm nt 0,086 Tấn
13 Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực (ngập đất) nt 110,4 m
14 Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực (ko ngập đất) nt 9,6 m
15 Đá dăm 1x2 tầng lọc nt 5,016 m3
16 Ống nhựa PVC D90mm nt 91,2 m
17 Vải địa kỹ thuật bọc ống nhựa nt 58,368 m2
P Tường hộ lan mềm
1 Lắp đặt tường hộ lan mềm (bước cột 2m) Chương V E-HSMT 148 m
2 Bê tông M200 đá 1x2 móng hộ lan nt 8,4 m3
3 Đào đất móng cột nt 15 m3
4 Dăm sạn đệm nt 1,2 m3
5 Cốt thép chống xoay d=12mm nt 0,012 Tấn
6 Đắp đất móng cột nt 6,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->