Gói thầu: Gói thầu số 03- Xây dựng công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khánh Hòa, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiến trúc Quy hoạch tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Xây dựng công trình: Đường giao thông nông thôn xã Khánh Hòa, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 10:28:00 đến ngày 2020-03-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,763,168,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, chi phí bảo vệ môi trường | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp | |||
| C | CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG THÔN 1 | |||
| D | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 9,313 | m3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,035 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,7695 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy , đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,1967 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,593 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,399 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,6827 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,0758 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,8739 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,5936 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,2868 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 0,928 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 23,2 | m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 10,241 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,138 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,9458 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,2162 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,0482 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,2276 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,1316 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,1316 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 13,4742 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,0856 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V. E-HSMT | 21,17 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 15,591 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 1,7046 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 210,01 | m3 |
| 15 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 294 | m |
| 16 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 27 | m |
| 17 | Nhựa đường chèn khe | Chương V. E-HSMT | 345,6 | kg |
| F | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 10,961 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,9865 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,5227 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,5054 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 2,37 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,3017 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,799 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,1068 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V. E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,407 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 17,86 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 15,48 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,78 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 5,67 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| G | CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG THÔN 4 | |||
| H | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 108,344 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 20,5854 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,883 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,7378 | 100m3 |
| 5 | Phá đá, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 6 | Phá đá mồ côi | Chương V. E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 3,3631 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 18,6451 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển | Chương V. E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá | Chương V. E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 0,8162 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 20,41 | m3 |
| I | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 9,6845 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới , đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,8401 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,9369 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,8969 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,8969 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 11,9911 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 1,3518 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V. E-HSMT | 14,07 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 11,2748 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 180,4 | m3 |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 243 | m |
| 12 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 21 | m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Chương V. E-HSMT | 253,44 | kg |
| J | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 5,102 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,4592 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1838 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,3025 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 2,14 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,2692 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,6196 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,1782 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,1178 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V. E-HSMT | 0,0857 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,4776 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 16,22 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 12,37 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 2,6 | m3 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 5,67 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| K | KÈ ĐÁ XÂY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 11,7 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,053 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,5536 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,5444 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 48,65 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 29,99 | m3 |
| L | CÔNG TRÌNH ĐƯỜNG THÔN 5 | |||
| M | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V. E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy , đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,0909 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,101 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 55,6115 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy , đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 10,5662 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,805 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,293 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 8,4208 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,9678 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 3,1753 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 79,38 | m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 2,5271 | 100m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 1,38 | m3 |
| N | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 20,9625 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,9829 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4,1925 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 4,3407 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 4,3407 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 27,4377 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 23,0562 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 2,3368 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 368,9 | m3 |
| 10 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 492 | m |
| 11 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 54 | m |
| 12 | Nhựa đường chèn khe | Chương V. E-HSMT | 524,16 | kg |
| O | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 43,211 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,889 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 3,2423 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,6573 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 3,97 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,5173 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,9074 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 2,1216 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,3454 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,721 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | Chương V. E-HSMT | 1,5738 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 26,59 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 23,32 | m3 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Chương V. E-HSMT | 19,44 | m3 |
| 17 | Đệm tấm bản giảm tải | Chương V. E-HSMT | 6,16 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | Chương V. E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 86,72 | m2 |
| 21 | Gia công ống đường kính <=300mm | Chương V. E-HSMT | 0,1608 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi