Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 15:38:00 đến ngày 2020-04-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,525,745,306 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM 1: SCL đường dây lộ 110kV Chợ Rộc - Cát Bà | |||
| 1 | Thay chuỗi đỡ 8 bát/chuỗi cột cao 40m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 129 | chuỗi |
| 2 | Thay chuỗi néo 8 bát/chuỗi cột cao 31-39m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 44 | chuỗi |
| 3 | Thay chuỗi đỡ 9 bát/chuỗi cột cao 31-39m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 39 | chuỗi |
| 4 | Thay chuỗi néo 9 bát/chuỗi cột cao 31-39m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 5 | Thay chuỗi đỡ kép 2x14 bát/chuỗi cột cao 65m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 6 | Thay chuỗi đỡ kép 2x16 bát/chuỗi cột cao 69-70m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 7 | Thu hồi chuỗi đỡ 8 bát/chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 173 | chuỗi |
| 8 | Thu hồi chuỗi đỡ 9 bát/chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 45 | chuỗi |
| 9 | Thu hồi chuỗi đỡ kép 2x14 bát/chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 10 | Thu hồi chuỗi đỡ kép 2x16 bát/chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 12 | chuỗi |
| B | HM 2: SCL đường dây 110kV lộ 173, 176 Hạ Đoạn - Thép Đình Vũ | |||
| 1 | Thay chuỗi đỡ 7 bát/chuỗi cột cao 41m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 2 | Thay chuỗi đỡ 8 bát/chuỗi cột cao 42m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 60 | chuỗi |
| 3 | Thay chuỗi đỡ 9 bát/chuỗi cột cao 41m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 4 | Thay chuỗi néo 8 bát/chuỗi cột cao 42m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 120 | chuỗi |
| 5 | Thay chuỗi néo 8 bát/chuỗi cột cao <30m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 6 | Thay chuỗi đỡ 9 bát/chuỗi cột cao <30m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 7 | Thu hồi Chuỗi đỡ 7 bát/ chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 8 | Thu hồi Chuỗi đỡ 8 bát/ chuỗi | Mục II. Chương V. E-HSMT | 60 | chuỗi |
| 9 | Thu hồi Chuỗi đỡ 9 bát/ chuỗi (sứ U70BLP) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 10 | Thu hồi Chuỗi néo 8 bát/ chuỗi dùng khóa néo bắt bulong dây AC185 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 11 | Thu hồi Chuỗi néo 8 bát/chuỗi dùng khóa néo ép | Mục II. Chương V. E-HSMT | 120 | chuỗi |
| 12 | Thu hồi Chuỗi đỡ 9bát/chuỗi (Sứ U160BLP) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | chuỗi |
| C | HM 3: SCL đường dây 110kV 171, 172 Đồng Hòa - Đình Vũ | |||
| 1 | Tháo, lắp chuỗi néo 8 bát/C (U120BP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=50 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 246 | chuỗi |
| 2 | Tháo, lắp chuỗi đỡ 8 bát (U70BLP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=50 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 54 | chuỗi |
| 3 | Tháo, lắp chuỗi đỡ 7 bát (U70BLP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=50 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 4 | Tháo, lắp chuỗi đỡ 9 bát (U70BLP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=50 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 5 | Tháo, lắp chuỗi néo 8 bát/C (U120BP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=30 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 6 | Tháo, lắp chuỗi đỡ 7 bát (U70BLP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=30 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 9 | chuỗi |
| 7 | Tháo, lắp chuỗi đỡ 9 bát (160BLP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=30 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 8 | Tháo, lắp chuỗi néo 8 bát/C (U120BP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=40 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 222 | chuỗi |
| 9 | Tháo, lắp chuỗi đỡ 7 bát (U70BLP) và phụ kiện cho dây dẫn, chiều cao thay <=40 m | Mục II. Chương V. E-HSMT | 147 | chuỗi |
| 10 | Thu hồi Chuỗi néo 8 bát/C (Sứ bát U120BP). Chuỗi dùng khóa bắt bằng bu lông | Mục II. Chương V. E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 11 | Thu hồi Chuỗi néo 8 bát/C (Sứ bát U120BP). Chuỗi dùng khóa néo ép | Mục II. Chương V. E-HSMT | 186 | chuỗi |
| 12 | Thu hồi Chuỗi néo 8 bát/C (Sứ bát U120BP). Chuỗi dùng khóa néo ép | Mục II. Chương V. E-HSMT | 306 | chuỗi |
| 13 | Thu hồi Chuỗi đỡ 7 bát/C (Sứ bát U70BLP) khóa cho dây 300 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 69 | chuỗi |
| 14 | Thu hồi Chuỗi đỡ 7 bát/C (Sứ bát U70BLP) khóa cho dây 240 | Mục II. Chương V. E-HSMT | 117 | chuỗi |
| 15 | Thu hồi Chuỗi đỡ 8 bát/C (Sứ bát U70BLP) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 54 | chuỗi |
| 16 | Thu hồi Chuỗi đỡ 9 bát/C (Sứ bát U70BLP) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 17 | Thu hồi Chuỗi đỡ 9 bát/C (Sứ bát U160 BP) | Mục II. Chương V. E-HSMT | 6 | chuỗi |
| D | HM4: SCL đường dây 110kV lộ 175, 176 An Lạc - 173, 172 Vật Cách | |||
| 1 | Tháo, lắp Chuỗi đỡ 8 bát/chuỗi (U70BLP) + Phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 186 | chuỗi |
| 2 | Tháo, lắp Chuỗi néo 9 bát/chuỗi (U120BP) + Phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 324 | chuỗi |
| 3 | Thu hồi Chuỗi đỡ 8 bát/chuỗi (U70BP) + Phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 186 | chuỗi |
| 4 | Thu hồi Chuỗi néo 9 bát/chuỗi (U120BP) + Phụ kiện | Mục II. Chương V. E-HSMT | 324 | chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi