Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 10:22:00 đến ngày 2020-04-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,191,747,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 22cm | Chương V E-HSMT | 3,778 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 2,608 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,84 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 6mm | Chương V E-HSMT | 0,006 | 100kg |
| 6 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 10mm | Chương V E-HSMT | 0,042 | 100kg |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V E-HSMT | 0,044 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,162 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 2.503,858 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 66,24 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 573,275 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng | Chương V E-HSMT | 474,8 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 491,265 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,759 | 100m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 632,726 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1.607,24 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 30,428 | m2 |
| 18 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 189,882 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 38,907 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 513,794 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.163,485 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 757,208 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Chương V E-HSMT | 65,4 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 104,994 | m² |
| 25 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E-HSMT | 88,254 | m2 |
| 26 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 43,107 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 26,642 | m2 |
| 28 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | 66,24 | m2 | |
| 29 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V E-HSMT | 88,172 | m2 |
| 30 | Màng khò nóng dày 3mm | Chương V E-HSMT | 112,812 | m2 |
| 31 | Chống thấm cổ ống vệ sinh, thoát nước mái | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 32 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 44,009 | m² |
| 33 | Trần nhôm Clip-in 60x60cm | Chương V E-HSMT | 26,884 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 390,353 | m2 |
| 35 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 247,31 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 247,31 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,904 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc khổ 0.4 Hoa Sen (hoặc tương đương) | Chương V E-HSMT | 86,33 | m |
| 39 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 223,32 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V E-HSMT | 16,68 | m2 |
| 41 | Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 71,01 | m2 |
| 42 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 61,75 | m2 |
| 43 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 44 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 9,24 | m2 |
| 45 | Vách kính cố định hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 16,68 | m2 |
| 46 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 47 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 48 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ | Chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 50 | Hoa cửa bằng inox 304 12x12x1.5mm | Chương V E-HSMT | 474,182 | kg |
| 51 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 4,607 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 4,607 | 1m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E-HSMT | 4,926 | m2 |
| 54 | Sơn lại tay vịn, trụ lan can cầu thang bằng sơn PU-giá tham khảo thị trường | Chương V E-HSMT | 11,108 | md |
| 55 | Mài, vệ sinh bề mặt granito hiện trạng | Chương V E-HSMT | 48,395 | m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 8,115 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt máng đèn tán quang 600x1200 âm trần 3x20W | Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn downlight D155/25W | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt thông gió ốp trần ốp trần | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn ốp trần loại tròn D320 18W | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 62 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x200 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 63 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt bảng điện phòng 6-8 module | Chương V E-HSMT | 16 | hộp |
| 65 | Lắp đặt bảng điện phòng 10 module | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 70 | Lắp đặt đế âm | Chương V E-HSMT | 99 | hộp |
| 71 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 72 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 73 | Lắp đặt MCB-1P-20A | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 74 | Lắp đặt MCB-1P-25A | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt MCB-1P-32A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt MCB-1P-63A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB-2P-25A | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 78 | Lắp đặt MCB-2P-32A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt MCB-2P-63A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt MCCB-3P-63A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 81 | Cầu chì 2A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 82 | Đèn báo pha | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.500 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Chương V E-HSMT | 2.700 | m |
| 94 | Máng nhựa kích thước 100x40mm bảo hộ dây dẫn | Chương V E-HSMT | 350 | m |
| 95 | Lắp đặt máng nhựa kích thước 100x400mm bảo hộ dây dẫn | Chương V E-HSMT | 350 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V E-HSMT | 1 | 100 m |
| 97 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 99 | Đóng cọc chống sét mạ đồng | 4 | cọc | |
| 100 | Băng đồng tiếp đất kích thước 25x3mm | Chương V E-HSMT | 7,5 | m |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Chương V E-HSMT | 7,5 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 103 | Bản đồng tiếp đất EG | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 104 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V E-HSMT | 4 | mối |
| 105 | Hóa chất làm giảm điện trở | Chương V E-HSMT | 2 | bao |
| 106 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 107 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 108 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 109 | Băng đồng tiếp đất kích thước 25x3mm | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V E-HSMT | 115 | m |
| 112 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V E-HSMT | 8 | mối |
| 113 | Kẹp định vị cáp chống sét | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 114 | Hộp kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V E-HSMT | 9 | máy |
| 116 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 118 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 119 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 121 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 122 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 123 | Van xả tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 124 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 125 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 126 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 127 | Lắp đặt Lavabo | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 129 | Phụ kiện Lavabo xi phong (Viglacera hoặc tương đương) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| B | HM2: NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 1.688,721 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 21,168 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng | Chương V E-HSMT | 78,643 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 107,906 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,284 | 100m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 768,72 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 863,262 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,159 | m2 |
| 9 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 49,58 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 8,482 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 99,424 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 978,327 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 741,373 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 297,323 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Chương V E-HSMT | 27,347 | m2 |
| 16 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 | Chương V E-HSMT | 99,811 | m2 |
| 17 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V E-HSMT | 99,811 | m2 |
| 18 | Màng khò nóng dày 3mm | Chương V E-HSMT | 119,587 | m2 |
| 19 | Chống thấm cổ ống vệ sinh, thoát nước mái | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 333,485 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch gốm KT 500x500mm | Chương V E-HSMT | 333,485 | m2 |
| 22 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 225,136 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 225,136 | 1m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 2,973 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc khổ 0.4 | Chương V E-HSMT | 48,62 | m |
| 26 | Mài, vệ sinh bề mặt granito hiện trạng | Chương V E-HSMT | 41,031 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ cửa | 111,929 | m² | |
| 28 | Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 20,259 | m2 |
| 29 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 5,67 | m2 |
| 30 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 86 | m2 |
| 31 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ | Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 257,617 | m² |
| 35 | Trần nhôm Clip-in 60x60cm | Chương V E-HSMT | 257,617 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 9,34 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 2,737 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm-tăng thêm 3 mức giáo | Chương V E-HSMT | 8,211 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt máng đèn tán quang 600x1200 âm trần 3x20W | Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn ốp trần loại tròn D320 18W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 41 | Lắp đặt bộ đèn led tuýp thủy tính L=1200mm, 1x18W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x200 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 21 | cái |
| 48 | Lắp đặt đế âm | Chương V E-HSMT | 26 | hộp |
| 49 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCB-1P-16A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCB-1P-32A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCCB-3P-40A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Cầu chì 2A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Đèn báo pha | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 900 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Chương V E-HSMT | 750 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 750 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V E-HSMT | 1 | 100 m |
| 64 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 66 | Đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 4 | cọc |
| 67 | Băng đồng tiếp đất kích thước 25x3mm | Chương V E-HSMT | 7,5 | m |
| 68 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Chương V E-HSMT | 7,5 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 70 | Bản đồng tiếp đất EG | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V E-HSMT | 4 | mối |
| 72 | Hóa chất làm giảm điện trở | Chương V E-HSMT | 2 | bao |
| C | HM3: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,179 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,194 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 5,854 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 3,613 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,175 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V E-HSMT | 0,344 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,739 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 16,347 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 2,589 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,213 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,263 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,735 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,415 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,403 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,187 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 108,872 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,616 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 41,875 | m2 | |
| 28 | Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,056 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 30,557 | m2 |
| 30 | Lát đá mặt bệ chậu rửa các loại | Chương V E-HSMT | 4,351 | m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E-HSMT | 87,9 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 45,302 | m2 |
| 33 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V E-HSMT | 45,302 | m2 |
| 34 | Màng khò nóng dày 3mm | Chương V E-HSMT | 50,846 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 78,491 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 108,872 | m2 |
| 37 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 38 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm | Chương V E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 40 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 41 | Đào móng, rộng ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,969 | m3 |
| 43 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT | 0,145 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 48 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,232 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 17,73 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,1 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,848 | m3 |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt bảng điện phòng 4 module | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 57 | Lắp đặt đèn ốp trần loại tròn D320 18W | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt đế âm | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 62 | Lắp đặt MCB-1P-10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCB-2P-20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 66 | Lắp đặt Lavabo | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Phụ kiện Lavabo xi phong (Viglacera hoặc tương đương) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 70 | Van xả tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 72 | Van phao đồng D32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát Đường kính 21mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 90/34mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát, ĐK 34/21mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 86 | Lắp đặt van khóa, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thoát sàn, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi