Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351445-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nguyệt Đức, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200344677
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 10:22:00 đến ngày 2020-04-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,191,747,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM1: NHÀ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 22cm Chương V E-HSMT 3,778 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 2,608 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 0,459 m3
4 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,84 m2
5 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 6mm Chương V E-HSMT 0,006 100kg
6 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 10mm Chương V E-HSMT 0,042 100kg
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V E-HSMT 0,044 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,162 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 2.503,858 m2
10 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 66,24 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 573,275 m2
12 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Chương V E-HSMT 474,8 m2
13 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V E-HSMT 491,265 m2
14 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V E-HSMT 0,759 100m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 632,726 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1.607,24 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 30,428 m2
18 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 189,882 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 38,907 m2
20 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 513,794 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.163,485 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 757,208 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V E-HSMT 65,4 m2
24 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 104,994
25 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 88,254 m2
26 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 43,107 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V E-HSMT 26,642 m2
28 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 66,24 m2
29 Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 88,172 m2
30 Màng khò nóng dày 3mm Chương V E-HSMT 112,812 m2
31 Chống thấm cổ ống vệ sinh, thoát nước mái Chương V E-HSMT 21 cái
32 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 44,009
33 Trần nhôm Clip-in 60x60cm Chương V E-HSMT 26,884 m2
34 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 390,353 m2
35 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 247,31 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 247,31 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 3,904 100m2
38 Tôn úp nóc khổ 0.4 Hoa Sen (hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 86,33 m
39 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 223,32 m2
40 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V E-HSMT 16,68 m2
41 Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 71,01 m2
42 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 61,75 m2
43 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 2,88 m2
44 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 9,24 m2
45 Vách kính cố định hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 16,68 m2
46 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 19 bộ
47 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 8 bộ
48 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V E-HSMT 6 bộ
49 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ Chương V E-HSMT 25 bộ
50 Hoa cửa bằng inox 304 12x12x1.5mm Chương V E-HSMT 474,182 kg
51 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 4,607 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 4,607 1m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 4,926 m2
54 Sơn lại tay vịn, trụ lan can cầu thang bằng sơn PU-giá tham khảo thị trường Chương V E-HSMT 11,108 md
55 Mài, vệ sinh bề mặt granito hiện trạng Chương V E-HSMT 48,395 m2
56 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 8,115 100m2
57 Lắp đặt máng đèn tán quang 600x1200 âm trần 3x20W Chương V E-HSMT 38 bộ
58 Lắp đặt đèn downlight D155/25W Chương V E-HSMT 11 bộ
59 Lắp đặt quạt thông gió ốp trần ốp trần Chương V E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt đèn ốp trần loại tròn D320 18W Chương V E-HSMT 30 bộ
61 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V E-HSMT 19 cái
62 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x200 Chương V E-HSMT 1 hộp
63 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200 Chương V E-HSMT 1 hộp
64 Lắp đặt bảng điện phòng 6-8 module Chương V E-HSMT 16 hộp
65 Lắp đặt bảng điện phòng 10 module Chương V E-HSMT 1 hộp
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 6 cái
67 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 19 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 72 cái
70 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 99 hộp
71 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V E-HSMT 19 cái
72 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V E-HSMT 35 cái
73 Lắp đặt MCB-1P-20A Chương V E-HSMT 27 cái
74 Lắp đặt MCB-1P-25A Chương V E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt MCB-1P-32A Chương V E-HSMT 8 cái
76 Lắp đặt MCB-1P-63A Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt MCB-2P-25A Chương V E-HSMT 11 cái
78 Lắp đặt MCB-2P-32A Chương V E-HSMT 6 cái
79 Lắp đặt MCB-2P-63A Chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt MCCB-3P-63A Chương V E-HSMT 2 cái
81 Cầu chì 2A Chương V E-HSMT 6 cái
82 Đèn báo pha Chương V E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.500 m
84 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 1.200 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 400 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 100 m
87 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 500 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 120 m
89 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V E-HSMT 120 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 60 m
91 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V E-HSMT 60 m
92 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V E-HSMT 130 m
93 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V E-HSMT 2.700 m
94 Máng nhựa kích thước 100x40mm bảo hộ dây dẫn Chương V E-HSMT 350 m
95 Lắp đặt máng nhựa kích thước 100x400mm bảo hộ dây dẫn Chương V E-HSMT 350 m
96 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V E-HSMT 1 100 m
97 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V E-HSMT 2,24 m3
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,022 100m3
99 Đóng cọc chống sét mạ đồng 4 cọc
100 Băng đồng tiếp đất kích thước 25x3mm Chương V E-HSMT 7,5 m
101 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Chương V E-HSMT 7,5 m
102 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V E-HSMT 12 m
103 Bản đồng tiếp đất EG Chương V E-HSMT 1 bộ
104 Mối hàn hóa nhiệt Chương V E-HSMT 4 mối
105 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V E-HSMT 2 bao
106 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V E-HSMT 4,48 m3
107 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,045 100m3
108 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 8 cọc
109 Băng đồng tiếp đất kích thước 25x3mm Chương V E-HSMT 12 m
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Chương V E-HSMT 12 m
111 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V E-HSMT 115 m
112 Mối hàn hóa nhiệt Chương V E-HSMT 8 mối
113 Kẹp định vị cáp chống sét Chương V E-HSMT 20 bộ
114 Hộp kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V E-HSMT 9 máy
116 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
117 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
118 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
119 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 1 100m
121 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V E-HSMT 3 bộ
122 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 3 bộ
123 Van xả tiểu nam Chương V E-HSMT 3 cái
124 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
125 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
126 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 6 bộ
127 Lắp đặt Lavabo Chương V E-HSMT 6 bộ
128 Lắp đặt vòi lavabo Chương V E-HSMT 6 bộ
129 Phụ kiện Lavabo xi phong (Viglacera hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 6 bộ
B HM2: NHÀ ĐA NĂNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 1.688,721 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 21,168 m2
3 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Chương V E-HSMT 78,643 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 107,906 m2
5 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V E-HSMT 0,284 100m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 768,72 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 863,262 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,159 m2
9 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 49,58 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 8,482 m2
11 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 99,424 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 978,327 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 741,373 m2
14 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 297,323 m2
15 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V E-HSMT 27,347 m2
16 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa M75 Chương V E-HSMT 99,811 m2
17 Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 99,811 m2
18 Màng khò nóng dày 3mm Chương V E-HSMT 119,587 m2
19 Chống thấm cổ ống vệ sinh, thoát nước mái Chương V E-HSMT 8 cái
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 333,485 m2
21 Lát nền, sàn gạch gốm KT 500x500mm Chương V E-HSMT 333,485 m2
22 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 225,136 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 225,136 1m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 2,973 100m2
25 Tôn úp nóc khổ 0.4 Chương V E-HSMT 48,62 m
26 Mài, vệ sinh bề mặt granito hiện trạng Chương V E-HSMT 41,031 m2
27 Tháo dỡ cửa 111,929
28 Cửa đi mở quay kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 20,259 m2
29 Cửa đi mở quay hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 5,67 m2
30 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 86 m2
31 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 3 bộ
32 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 4 bộ
33 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ Chương V E-HSMT 26 bộ
34 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 257,617
35 Trần nhôm Clip-in 60x60cm Chương V E-HSMT 257,617 m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 9,34 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 2,737 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm-tăng thêm 3 mức giáo Chương V E-HSMT 8,211 100m2
39 Lắp đặt máng đèn tán quang 600x1200 âm trần 3x20W Chương V E-HSMT 21 bộ
40 Lắp đặt đèn ốp trần loại tròn D320 18W Chương V E-HSMT 8 bộ
41 Lắp đặt bộ đèn led tuýp thủy tính L=1200mm, 1x18W Chương V E-HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 10 cái
43 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x200 Chương V E-HSMT 1 hộp
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 21 cái
48 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 26 hộp
49 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt MCB-1P-16A Chương V E-HSMT 6 cái
51 Lắp đặt MCB-1P-32A Chương V E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt MCCB-3P-40A Chương V E-HSMT 1 cái
53 Cầu chì 2A Chương V E-HSMT 3 cái
54 Đèn báo pha Chương V E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 900 m
56 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 600 m
57 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 300 m
58 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V E-HSMT 100 m
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm Chương V E-HSMT 750 m
60 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 750 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 100 m
62 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 200 m
63 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V E-HSMT 1 100 m
64 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V E-HSMT 2,24 m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,022 100m3
66 Đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 4 cọc
67 Băng đồng tiếp đất kích thước 25x3mm Chương V E-HSMT 7,5 m
68 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Chương V E-HSMT 7,5 m
69 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V E-HSMT 12 m
70 Bản đồng tiếp đất EG Chương V E-HSMT 1 bộ
71 Mối hàn hóa nhiệt Chương V E-HSMT 4 mối
72 Hóa chất làm giảm điện trở Chương V E-HSMT 2 bao
C HM3: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, rộng ≤6m Chương V E-HSMT 0,179 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 2,194 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 5,854 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 3,613 m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,175 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V E-HSMT 0,038 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V E-HSMT 0,344 tấn
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,739 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,063 100m3
10 Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,02 100m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 16,347 m3
12 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,589 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,213 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,085 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,263 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,735 m3
17 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,415 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,403 tấn
19 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,187 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,045 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,003 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,014 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,22 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,17 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 108,872 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,616 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 41,875 m2
28 Bê tông lót nền, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,056 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E-HSMT 30,557 m2
30 Lát đá mặt bệ chậu rửa các loại Chương V E-HSMT 4,351 m2
31 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 87,9 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 45,302 m2
33 Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 45,302 m2
34 Màng khò nóng dày 3mm Chương V E-HSMT 50,846 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 78,491 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 108,872 m2
37 Cửa đi mở quay hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 8,4 m2
38 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 6 bộ
39 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa Đông Anh (DAXF) dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm Chương V E-HSMT 2,4 m2
40 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V E-HSMT 8 bộ
41 Đào móng, rộng ≤6m Chương V E-HSMT 0,143 100m3
42 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,969 m3
43 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,24 m3
44 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,035 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,145 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6-8mm Chương V E-HSMT 0,01 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V E-HSMT 0,074 tấn
48 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,232 m3
49 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 17,73 m2
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 6,1 m2
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,043 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,058 tấn
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,012 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,848 m3
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V E-HSMT 10 cái
56 Lắp đặt bảng điện phòng 4 module Chương V E-HSMT 1 hộp
57 Lắp đặt đèn ốp trần loại tròn D320 18W Chương V E-HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V E-HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 2 hộp
62 Lắp đặt MCB-1P-10A Chương V E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt MCB-2P-20A Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 55 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 55 m
66 Lắp đặt Lavabo Chương V E-HSMT 4 bộ
67 Lắp đặt vòi lavabo Chương V E-HSMT 4 bộ
68 Phụ kiện Lavabo xi phong (Viglacera hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 4 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 3 bộ
70 Van xả tiểu nam Chương V E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
72 Van phao đồng D32 Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,14 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 0,45 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 5 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 10 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 10 cái
83 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát ĐK 90/34mm Chương V E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát, ĐK 34/21mm Chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
86 Lắp đặt van khóa, ĐK 34mm Chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt phễu thoát sàn, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->