Gói thầu: Xây lắp công trình (Đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông và chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343993-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình (Đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông và chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu ( phát triển thành phố, thị xã) và vốn huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 07:41:00 đến ngày 2020-03-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,465,085,627 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | TCHH | 14,1384 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | TCHH | 122,942 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 (tận dung lại gạch xi măng) | TCHH | 2.213,451 | m2 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCHH | 2,4789 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | TCHH | 12,5666 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | TCHH | 1,0133 | 100m3 |
| 7 | Mua sỏi dạng rời | TCHH | 133,997 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi dạng chặt K>=0.98 | TCHH | 101,328 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TCHH | 561,48 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | TCHH | 1,087 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | TCHH | 6,7204 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | TCHH | 157,258 | m3 |
| 13 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm | TCHH | 22,258 | 100m2 |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | TCHH | 22,258 | 100m2 |
| 15 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | TCHH | 1,465 | 100m2 |
| 16 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | TCHH | 1,465 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa lỏng pha dầu MC30, lượng nhựa 1kg/m2 | TCHH | 23,723 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa lỏng pha dầu RC70, lượng nhựa 0,5kg/m2 | TCHH | 30,5824 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6,3 cm | TCHH | 54,3054 | 100m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 | TCHH | 4.936,716 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | TCHH | 86,862 | m2 |
| B | PHẦN BỒN CÂY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | TCHH | 5,51 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | TCHH | 0,0551 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TCHH | 8,27 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | TCHH | 0,0856 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | TCHH | 0,2075 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | TCHH | 1,1872 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | TCHH | 5,51 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc | TCHH | 212 | 1ck |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | TCHH | 0,4358 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCHH | 0,2992 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TCHH | 2,339 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | TCHH | 0,0516 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | TCHH | 4,317 | m3 |
| 6 | Tổng chiều dài cống D600, H30 | TCHH | 18 | m |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | TCHH | 2 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | TCHH | 4 | đoạn |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | TCHH | 4 | nối |
| 10 | Joint cao su cống D600 | TCHH | 4 | sợi |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | TCHH | 0,0977 | 100m3 |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | TCHH | 0,3995 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCHH | 0,0988 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | TCHH | 0,2879 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | TCHH | 8,808 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TCHH | 1,687 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | TCHH | 1,3763 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | TCHH | 17,367 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | TCHH | 0,0599 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | TCHH | 0,0178 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | TCHH | 0,593 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | TCHH | 0,8027 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | TCHH | 0,0972 | tấn |
| 13 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | TCHH | 0,3208 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | TCHH | 0,3931 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | TCHH | 7,172 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | TCHH | 0,0461 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | TCHH | 0,2235 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | TCHH | 0,4646 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | TCHH | 2,887 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc | TCHH | 117 | 1ck |
| 21 | Lắp đặt tấm đan nắp đậy rãnh thoát nước dọc | TCHH | 29 | 1ck |
| 22 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | TCHH | 0,0166 | tấn |
| 23 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | TCHH | 0,1441 | tấn |
| 24 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất vỏ bao che | TCHH | 0,2018 | tấn |
| E | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | 2% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí đảm bảo giao thông | 1% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí không xác định khối lượng từ thiết kế | 2% x Giá trị xây lắp | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi