Gói thầu: Gói thầu số 01: Nền, mặt đường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351422-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Nền, mặt đường
Số hiệu KHLCNT 20200331250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nghị định 35/NĐ-CP + huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 09:43:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,424,458,748 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền, mặt đường
1 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu E=20MPa 23,1938 100M3
2 Đắp cát nền móng công trình (Lớp cát đệm tạo phẳng dày 3 cm) 231,9375 M3
3 Rải vải ni long trắng làm nền đường, mái đê, đập - ĐMVD trải nilong gia cố nền đường 77,3125 100M2
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông 8,1268 100M2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm 22,5521 tấn
6 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 926,978 M3
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,352 M3
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 0,352 M3
9 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 4 Cái
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Đk 70cm 4 Cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật 30x60cm 2 Cái
12 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m 40,42 100M
13 Cừ kẹp cổ (Nhân công tính bằng 50% - ĐMVD) 1,72 100M
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm 0,0191 Tấn
15 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập - ĐMVD trải nilong sọc gia cố lề lở 1,72 100M2
16 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I 3,41 100M3
17 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65 T/m3 2,2 100M3
18 Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp II 16,8284 100M3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II 15,4484 100M3
20 Đắp lề đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 11,2766 100M3
21 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 2,694 100M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->