Gói thầu: Gói thầu xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333609-02
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (bao gồm giá trị xây lắp sau thuế và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200315174
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 10:33:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,095,106,297 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2 Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số hạng mục chung Phần 2 Chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C PHẦN ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng Phần 2 Chương V 48 100m2
2 Đào xúc nền + vét hữu cơ đường bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp II Phần 2 Chương V 7,591 100M3
3 Đắp đất taluy, lề đường bằng CPSĐ Phần 2 Chương V 12,711 100M3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi cự ly <1000m, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 7,591 100M3
5 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ đi cự ly <= 7Km, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 7,591 100M3/Km
6 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7Km, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 7,591 100M3/Km
7 Cung cấp ống nhựa uPVC D168 chờ đấu thoát nước sinh hoạt Phần 2 Chương V 64 m
8 Bù vênh mặt đường CPĐD (0x4) Phần 2 Chương V 12,335 100M3
9 Trải cấp phối đá dăm ( 0x4 ) loại I lớp trên mặt đường Phần 2 Chương V 9,043 100M3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Phần 2 Chương V 48 100M2
11 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 300 Phần 2 Chương V 645,236 M3
12 Ván khuôn mặt đường BTXM Phần 2 Chương V 2,24 100M2
13 Bê tông lót móng bó vỉa hè đá (1x2) M150 Phần 2 Chương V 34,285 M3
14 Bê tông bó vỉa hè đá (1x2) M300 Phần 2 Chương V 81,63 M3
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa hè Phần 2 Chương V 7,347 100M2
16 Đào đất móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu <=1m, ĐC2 Phần 2 Chương V 2,304 M3
17 Bêtông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo + cọc tiêu Phần 2 Chương V 1,728 M3
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng trụ biển báo Phần 2 Chương V 0,014 100M2
19 SX lắp biển báo tam giác tole PQ Phần 2 Chương V 6 Cái
20 SX lắp đặt biển chữ nhật 30x50cm Phần 2 Chương V 4 Cái
21 Làm trụ đỡ sắt ống D90 L=3m Phần 2 Chương V 8 Cái
D PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hầm ga Phần 2 Chương V 4,776 100M3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - Ôtô 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 4,776 100M3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 4,776 100M3
4 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km - Ôtô 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 4,776 100M3
5 Đắp cát nền móng công trình Phần 2 Chương V 40,824 M3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm Phần 2 Chương V 40,824 M3
7 Bê tông đá 1x2 M200 thân hầm ga Phần 2 Chương V 122,744 M3
8 BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 nắp hầm ga Phần 2 Chương V 5,488 M3
9 Cốt thép tròn D<=10 nắp hầm ga Phần 2 Chương V 0,307 Tấn
10 Cốt thép tròn D<=18 nắp hầm ga Phần 2 Chương V 0,714 Tấn
11 Sản xuất thép tấm nắp hầm ga Phần 2 Chương V 1,079 Tấn
12 BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 đà hầm Phần 2 Chương V 0,01 M3
13 Cốt thép tròn D<=10 đà hầm Phần 2 Chương V 0,982 Tấn
14 Cốt thép tròn D<=18 đà hầm Phần 2 Chương V 0,919 Tấn
15 Sản xuất thép hình bọc đà hầm ga Phần 2 Chương V 2,402 Tấn
16 Cốt thép tròn D<=10 hầm ga Phần 2 Chương V 9,706 Tấn
17 Lắp đặt đà hầm ga <=250Kg Phần 2 Chương V 109 Cái
18 Lắp đặt nắp hầm ga <=250kg Phần 2 Chương V 109 Cái
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm Phần 2 Chương V 4,776 Tấn
20 Sản xuất lan can Phần 2 Chương V 4,776 Tấn
21 Ván khuôn đổ bê tông hầm ga Phần 2 Chương V 3,967 100M2
22 Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn KNML Phần 2 Chương V 1,0241 100M2
23 Đắp cát hầm ga Phần 2 Chương V 0,388 100M3
24 Đào xúc đất thi công cống băng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Phần 2 Chương V 26,225 100M3
25 Vận chuyển đất cự ly <1000m, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 26,225 100M3
26 Vận chuyển đất cự ly < 7Km, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 26,225 100M3
27 Vận chuyển đất cự ly 3Km, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 26,225 100M3
28 Đắp cát đệm móng cống Phần 2 Chương V 109,824 M3
29 BT đá 4x6 M150 móng cống Phần 2 Chương V 109,824 M3
30 BT đá 1x2 M200 chèn móng cống Phần 2 Chương V 203,92 M3
31 Bê tông đá dăm 1x2 M200 gối cống đúc sẵn Phần 2 Chương V 18,8 M3
32 Lắp đặt gối cống Phần 2 Chương V 376 Cái
33 Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 4.0m Phần 2 Chương V 7,68 100M
34 Trám mối nối Phần 2 Chương V 90,432 M2
35 Ván khuôn cống Phần 2 Chương V 3,84 100M2
36 Cốt thép D<=10 gối cống Phần 2 Chương V 1,008 Tấn
37 Ván khuôn gối cống Phần 2 Chương V 1,527 100M2
38 Đắp cát hong và phui cống đến cao độ hiện trạng Phần 2 Chương V 1.569,606 M3
39 Đào đất móng thi cống cống băng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Phần 2 Chương V 0,8422 100M3
40 Vận chuyển đất cự ly <1000m, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 0,8422 100M3
41 Vận chuyển đất cự ly < 7Km, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 0,8422 100M3
42 Vận chuyển đất cự ly 3Km, ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Phần 2 Chương V 0,8422 100M3
43 Đắp cát K=0.95 móng cống Phần 2 Chương V 9,6 M3
44 Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống Phần 2 Chương V 9,6 M3
45 BT đá 1x2 M200 chèn móng cống Phần 2 Chương V 17,92 M3
46 Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 6m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 400mm Phần 2 Chương V 1,28 100M
47 Ván khuôn móng cống Phần 2 Chương V 0,64 100M2
48 Đắp cát hong và phui cống đến cao độ hiện trạng Phần 2 Chương V 23,95 M3
49 SX Rào chắn thép hình Phần 2 Chương V 0,079 Tấn
50 Sơn hàng rào thép ĐBGT Phần 2 Chương V 5,72 M2
51 SX lắp đặt biển tròn D=70 tole PQ Phần 2 Chương V 1 Cái
52 SX lắp đặt biển tam giác cạnh 70cm tole PQ Phần 2 Chương V 2 Cái
53 SX lắp đặt biển chữ nhật Phần 2 Chương V 2 Cái
54 Lắp dựng tole rào chắn thi công cho 100m dài Phần 2 Chương V 4,12 100M2
55 Cốt thép tròn d<=10 chân cột Phần 2 Chương V 0,116 Tấn
56 Sản xuất thép hình Phần 2 Chương V 2,394 Tấn
57 Bê tông đá dăm 1x2 m200 chân cột Phần 2 Chương V 1,36 M3
58 Ván khuôn chân cột Phần 2 Chương V 0,435 100M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->