Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ TÂN TIẾN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 08:24:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,169,296,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Theo chương V | 4,143 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Theo chương V | 0,3729 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đào khuôn, đất cấp II | Theo chương V | 415,515 | m3 |
| 4 | Đào nền, đào khuôn, đất cấp II bằng máy đào | Theo chương V | 9,6954 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,3628 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 6,7682 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng về bãi tập kết bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo chương V | 0,3991 | 100m3 |
| 8 | Xúc đất từ bãi tập kết lên ô tô tự đổ ra chỗ đắp tận dụng bằng máy đào, đất cấp II | Theo chương V | 0,3991 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng từ bãi tập kết ra nơi đắp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo chương V | 0,3991 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,4143 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,4143 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 13,4043 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 13,4043 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo chương V | 57,6608 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất Bê tông nhựa chặt 12.5, dày 7cm (KL = 16,97/100 m2), hàm lượng nhựa 5.5%. Hàm lượng nhựa 5.5% có 55.790 kg nhựa | Theo chương V | 9,785 | 100tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chương V | 18,1388 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo chương V | 39,522 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng đá dăm trộn nhựa, chiều dày mặt đường trung bình dày 5cm | Theo chương V | 216,98 | 10m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chương V | 39,522 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ | Theo chương V | 9,785 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 11km tiếp theo, ôtô tự đổ | Theo chương V | 9,785 | 100tấn |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 2,6903 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V | 5,0666 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chương V | 8,4523 | 100m3 |
| C | LÁT HÈ; BLOCK BÓ VỈA; RÃNH ĐAN | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch block tự chèn | Theo chương V | 660,97 | m2 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo chương V | 0,661 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,1444 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 4,07 | m3 |
| 5 | Vữa đệm mác 100 dày 2cm | Theo chương V | 16,58 | m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23 cm | Theo chương V | 53,49 | m |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,4664 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 7,23 | m3 |
| 9 | Vữa đệm mác 100 dày 2cm | Theo chương V | 60,64 | m2 |
| 10 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23 cm - mua mới | 43892.0 | 233,22 | m |
| 11 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo chương V | 0,0514 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,96 | m3 |
| 13 | Vữa đệm mác 100 dày 2cm | Theo chương V | 16,05 | m2 |
| 14 | Lát đan rãnh 30x50x6cm | Theo chương V | 16,047 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,19 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung M75, vữa XM mác 75, dày 22cm | Theo chương V | 0,19 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,32 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường gạch bồn hoa cũ bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 7,04 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,0704 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,1659 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 2,19 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung M75, vữa XM mác 75, dày 22cm | Theo chương V | 3,05 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,35 | m2 |
| 26 | Đổ đất màu trồng cây | Theo chương V | 3,4 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 3,4 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác D70 | Theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Biển báo hình chữ nhật | Theo chương V | 6,86 | m2 |
| 3 | Cột biển báo | Theo chương V | 57,6 | m |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 70x70 cm | Theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo chương V | 3,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,036 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 3,6 | m3 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo chương V | 58,36 | m2 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Theo chương V | 56,2 | m2 |
| E | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cậy nắp tấm đan rãnh cũ | Theo chương V | 51,5694 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan rãnh cũ | Theo chương V | 810,84 | cấu kiện |
| 3 | Nạo vét bùn rác rãnh cũ | Theo chương V | 97,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,973 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,973 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2578 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2578 | 100m3 |
| 8 | Tẩy vệ sinh tường gạch cũ | Theo chương V | 356,77 | 1m2 |
| 9 | Ván khuôn bê tông xây nâng tường rãnh | Theo chương V | 5,838 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nâng tường rãnh đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 25,14 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 1.135,18 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2984 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,2984 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan rãnh đúc sẵn | Theo chương V | 1,4864 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan BT đúc sẵn | Theo chương V | 3,8516 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2 mác 250 | Theo chương V | 25,92 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 20,1 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 11,73 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch đặc không nung M75, vữa XM mác 75, dày 22cm | Theo chương V | 11,73 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 53,36 | m2 |
| 23 | Ván khuôn giằng mũ tường | Theo chương V | 0,4048 | 100m2 |
| 24 | Bê tông giằng mũ tường, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 3,22 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm bản BT đúc sẵn | Theo chương V | 0,1688 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm bản BT đúc sẵn | Theo chương V | 0,4375 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan BT đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 16,88 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=250kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 46 | cấu kiện |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 0,1 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 32 | Ống PVC D90 | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V | 0,07 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch đặc không nung mác 75 | Theo chương V | 0,13 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,05 | m3 |
| 37 | Song chắn rác Composite 300x500x50; 50KN | Theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Cậy nắp tấm đan rãnh cũ | Theo chương V | 0,5088 | m3 |
| 39 | Lắp đặt tấm đan rãnh cũ | Theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 40 | Nạo vét bùn rác rãnh cũ | Theo chương V | 1,76 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 0,0176 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo chương V | 0,0176 | 100m3 |
| 43 | Tẩy vệ sinh tường gạch cũ | Theo chương V | 4,52 | 1m2 |
| 44 | Ván khuôn bê tông xây nâng tường rãnh | Theo chương V | 0,0514 | 100m2 |
| 45 | Bê tông nâng tường rãnh đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 4 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,0009 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 0,0009 | 100m3 |
| 48 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo chương V | 3,41 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0738 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tận dụng về bãi tập kết bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0812 | 100m3 |
| 51 | Xúc đất từ bãi tập kết lên ô tô tự đổ ra chỗ đắp tận dụng bằng máy đào, đất cấp II | Theo chương V | 0,0812 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tận dụng từ bãi tập kết ra nơi đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo chương V | 0,0812 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 0,69 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch đặc không nung mác 75 | Theo chương V | 2,62 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 8,31 | m2 |
| 57 | Ván khuôn giằng tường | Theo chương V | 0,029 | 100m2 |
| 58 | Bê tông giằng tường đá 1x2, mác 250 | Theo chương V | 0,25 | m3 |
| 59 | Ván khuôn tấm bản | Theo chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép tấm bản | Theo chương V | 0,0451 | tấn |
| 61 | Bê tông tấm bản đá 1x2 mác 250 | Theo chương V | 0,31 | m3 |
| 62 | Lắp đặt tấm đan BT trọng lượng <=250kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 6 | cấu kiện |
| F | DỌN DẸP CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào mặt bê tông hư hỏng | Theo chương V | 137,38 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 1,3738 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo chương V | 1,3738 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào hố móng chôn cột điện bê tông ly tâm | Theo chương V | 2,06 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cột điện | Theo chương V | 0,14 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | Theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cột điện | Theo chương V | 0,93 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 8,5 (cột đơn) | Theo chương V | 1 | vị trí |
| 6 | Lấp đất tận dụng, đầm chặt theo kết cấu đường cũ | Theo chương V | 1,13 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cần đèn chữ L | Theo chương V | 19 | bộ |
| 8 | Đèn cao áp lắp trên cột bê tông (bóng Led 80W) | Theo chương V | 19 | bộ |
| 9 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 thiết bị ngoại (treo) | Theo chương V | 1 | tủ |
| 10 | Giá đỡ tủ điện treo | Theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tiếp địa cho chíp led của đèn | Theo chương V | 19 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại + tiếp địa cho tủ điện | Theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Dây lên đèn + tiếp địa chip LED CU/PVC 3x(1x2,5) mm2 | Theo chương V | 285 | m |
| 14 | Cáp treo nhôm vặn xoắn ABC - Al/XLPE - 4x50 mm2 | Theo chương V | 51,38 | m |
| 15 | Cáp treo nhôm vặn xoắn ABC - Al/XLPE - 4x16 mm2 | Theo chương V | 670,19 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng cho cáp 2,5mm2 | Theo chương V | 57 | bộ |
| 17 | Ghíp cho dây lên đèn | Theo chương V | 61 | bộ |
| 18 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo chương V | 26 | bộ |
| 19 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Theo chương V | 13 | bộ |
| 20 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo chương V | 13 | bộ |
| 21 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Theo chương V | 26 | bộ |
| 22 | Đánh số cột | Theo chương V | 19 | vị trí |
| 23 | Vận chuyển đất đá thừa ra bãi (trong phạm vi 4km) | Theo chương V | 0,93 | m3 |
| 24 | Nhân công đóng, cắt điện phục vụ quá trình thi công lắp dựng cột và kéo rải dây dẫn trên cột | Theo chương V | 10 | công |
| 25 | Nhân công đấu nối các đầu dây trên cột, tháo và lắp trả các dây dẫn của các hộ dân do quá trình thi công phải tháo dỡ | Theo chương V | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi