Gói thầu: Gói thầu số 17: Thi công xây lắp hạng mục HTKT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328227-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tịnh Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Thi công xây lắp hạng mục HTKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215070 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 17:25:00 đến ngày 2020-03-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,678,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ XE GIÁO VIÊN VÀ NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 0,633 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,422 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ được duyệt | 1,007 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 47,246 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo bản vẽ được duyệt | 0,218 | 100M2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,116 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,039 | Tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 8,235 | M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m | Theo bản vẽ được duyệt | 0,297 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,076 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,19 | Tấn |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 2,148 | M3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 9,51 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 25 | Theo bản vẽ được duyệt | 40,818 | M2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 363,063 | M2 |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | Theo bản vẽ được duyệt | 31,3 | 10m |
| 17 | Sản xuất cột bằng thép ống | Theo bản vẽ được duyệt | 1,45 | Tấn |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,347 | Tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ được duyệt | 1,556 | Tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ được duyệt | 0,012 | Tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ khẩu độ <= 9m | Theo bản vẽ được duyệt | 0,766 | Tấn |
| 22 | Sản xuất giằng thép | Theo bản vẽ được duyệt | 0,401 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo bản vẽ được duyệt | 1,45 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ được duyệt | 1,556 | Tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18m | Theo bản vẽ được duyệt | 1,167 | Tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo bản vẽ được duyệt | 266,862 | M2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm | Theo bản vẽ được duyệt | 4,93 | 100M2 |
| 28 | Lắp đặt bulong | Theo bản vẽ được duyệt | 152 | Cái |
| B | THOÁT NƯỚC + HỐ THẤM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 1,191 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát móng bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,397 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 8,915 | M3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 19,974 | M3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 102,601 | M2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đan đáy hố ga | Theo bản vẽ được duyệt | 0,022 | 100M2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ được duyệt | 0,14 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,425 | Tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 5,65 | M3 |
| 10 | Lắp đan nắp mương, nắp hố ga | Theo bản vẽ được duyệt | 98 | Cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đường kính ống 350mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,175 | 100M |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng, đường kính ống 150mm | Theo bản vẽ được duyệt | 1,2 | 100M |
| C | SÂN NỀN | |||
| 1 | Trải tấm nylon | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 1.365 | M2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đan sân | Theo bản vẽ được duyệt | 2,728 | 100M2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 136,4 | M3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan | Theo bản vẽ được duyệt | 3,414 | Tấn |
| 5 | Kẻ jont | Theo bản vẽ được duyệt | 1.364 | Mét |
| D | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 4,992 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 1,151 | M3 |
| 3 | Đắp cát móng bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,033 | 100M3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo bản vẽ được duyệt | 0,045 | 100M2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,004 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,057 | Tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,599 | M3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 4,465 | M3 |
| 9 | Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 8,949 | M2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 5,652 | M2 |
| 11 | Lắp đặt cột cờ Inox | Theo bản vẽ được duyệt | 1 | Cột |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 0,744 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát móng bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,238 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 3,025 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo bản vẽ được duyệt | 7,023 | M3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo bản vẽ được duyệt | 0,086 | 100M2 |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện >0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,432 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo bản vẽ được duyệt | 0,324 | 100M2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 2,372 | M3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Theo bản vẽ được duyệt | 4,118 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống giáo ống sàn mái cao <= 16m | Theo bản vẽ được duyệt | 0,275 | 100M2 |
| 11 | Bê tông tường, dày >45cm, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo bản vẽ được duyệt | 6,996 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống giáo ống tường cao <= 16m | Theo bản vẽ được duyệt | 0,096 | 100M2 |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,428 | Tấn |
| 14 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,682 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,455 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <= 4m đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,504 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <= 16m, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,66 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,012 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,076 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,051 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,348 | Tấn |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 46,64 | M2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 8,64 | M2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 21,6 | M2 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 26,01 | M2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo bản vẽ được duyệt | 83,65 | M2 |
| 27 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo bản vẽ được duyệt | 0,066 | Tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ được duyệt | 0,125 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo bản vẽ được duyệt | 0,066 | Tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ được duyệt | 0,125 | Tấn |
| 31 | Sản xuất thang sắt | Theo bản vẽ được duyệt | 0,019 | Tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo bản vẽ được duyệt | 27,981 | M2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,562 | 100M2 |
| F | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 0,688 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát móng bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,675 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,256 | M3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,384 | M3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 7,68 | M2 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan | Theo bản vẽ được duyệt | 0,005 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đan | Theo bản vẽ được duyệt | 0,004 | Tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,06 | M3 |
| 9 | Lắp đan nắp hố tưới | Theo bản vẽ được duyệt | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,02 | 100M |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Theo bản vẽ được duyệt | 1,7 | 100M |
| 12 | Lắp đặt co đường kính 34mm | Theo bản vẽ được duyệt | 8 | Cái |
| 13 | Lắp đặt tê đường kính 34mm | Theo bản vẽ được duyệt | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đặt giảm 34/21 | Theo bản vẽ được duyệt | 4 | Cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa đường kính 21 | Theo bản vẽ được duyệt | 4 | Cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa đường kính 34 | Theo bản vẽ được duyệt | 1 | Cái |
| 17 | Máy bơm + phụ kiện | Theo bản vẽ được duyệt | 1 | Cái |
| G | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây phượng vỹ | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 8 | Cây |
| 2 | Trồng cây sao đen | Theo bản vẽ được duyệt | 22 | Cây |
| 3 | Trồng cỏ | Theo bản vẽ được duyệt | 0,32 | 100M2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 6,292 | M3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 8,32 | M3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 83,2 | M2 |
| H | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, máy <= 0,4m3, đất cấp I | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 1,042 | 100M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo bản vẽ được duyệt | 14,884 | M3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày>60 cm, cao >2 m, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 51,031 | M3 |
| I | SAN LẤP CÁT | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 2,509 | 100M3 |
| J | CỔNG HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo bản vẽ <br/>được duyệt | 3,425 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất móng bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo bản vẽ được duyệt | 2,283 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <= 250cm | Theo bản vẽ được duyệt | 13,545 | M3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo bản vẽ được duyệt | 0,916 | 100M2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <= 250cm | Theo bản vẽ được duyệt | 27,677 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 1,415 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,397 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 2,002 | Tấn |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ (bê tông đổ tại chỗ) cột vuông, chữ nhật, cao <= 16m | Theo bản vẽ được duyệt | 3,07 | 100M2 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Theo bản vẽ được duyệt | 2,51 | M3 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,169 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <= 16m, đường kính <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,285 | Tấn |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống giáo ống sàn mái cao <= 16m | Theo bản vẽ được duyệt | 0,43 | 100M2 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 2,148 | M3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,787 | Tấn |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m | Theo bản vẽ được duyệt | 0,702 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống giáo ống xà dầm, giằng cao <= 16m | Theo bản vẽ được duyệt | 0,156 | 100M2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 5,46 | M3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 1,201 | M3 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Theo bản vẽ được duyệt | 0,007 | Tấn |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Theo bản vẽ được duyệt | 0,018 | 100M2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanđá 1x2 mác 200 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,068 | M3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 15,733 | M3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 190,261 | M2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 17,1 | M2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 162,04 | M2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 13,509 | M2 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm (công tính trong vật tư) | Theo bản vẽ được duyệt | 2,34 | M2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm (công tính trong vật tư) | Theo bản vẽ được duyệt | 4,08 | M2 |
| 30 | Trát trần, vữa mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 45,845 | M2 |
| 31 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Theo bản vẽ được duyệt | 517,81 | M2 |
| 32 | Lắp dựng cửa hàng rào song sắt | Theo bản vẽ được duyệt | 13,57 | M2 |
| 33 | Lắp dựng hàng rào | Theo bản vẽ được duyệt | 71,861 | M2 |
| 34 | Lắp dựng khung bảo vệ | Theo bản vẽ được duyệt | 4,284 | M2 |
| 35 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm | Theo bản vẽ được duyệt | 183,038 | M2 |
| 36 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong | Theo bản vẽ được duyệt | 14,52 | M2 |
| 37 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo bản vẽ được duyệt | 190,261 | M2 |
| 38 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo bản vẽ được duyệt | 17,1 | M2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ được duyệt | 31,62 | M2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ được duyệt | 373,299 | M2 |
| 41 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo bản vẽ được duyệt | 19,044 | M2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo bản vẽ được duyệt | 89,715 | M2 |
| 43 | Ốp tường gạch 50x200mm | Theo bản vẽ được duyệt | 9,36 | M2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Theo bản vẽ được duyệt | 7,84 | M2 |
| 45 | Bê tông lót đá 4x6 | Theo bản vẽ được duyệt | 0,784 | M3 |
| 46 | Đắp cát công trình | Theo bản vẽ được duyệt | 0,008 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi