Gói thầu: Gói thầu XL-01: Sửa chữa, cải tạo Nhà biệt thự 2, Nhà F1, lắp đặt điều hòa phòng ăn nhà F1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200349339-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đoàn an điều dưỡng 296 Sầm Sơn
Tên gói thầu Gói thầu XL-01: Sửa chữa, cải tạo Nhà biệt thự 2, Nhà F1, lắp đặt điều hòa phòng ăn nhà F1
Số hiệu KHLCNT 20200335594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo đảm ngành Doanh trại năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 16:34:00 đến ngày 2020-03-30 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,177,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Chương V của HSMT 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Chương V của HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Chương V của HSMT 12 Tháng
6 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Chương V của HSMT 1 Khoản
7 Chi phí khác thuộc hạng mục chung Chương V của HSMT 1 Khoản
B NHÀ BIỆT THỰ 2
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V của HSMT 3,8935 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V của HSMT 3,9687 m3
3 Tháo dỡ gỗ ốp tường Chương V của HSMT 90 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn Chương V của HSMT 9,869 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V của HSMT 35,7456 m2
6 Phá dỡ nền gạch Ceramic Chương V của HSMT 803,4351 m2
7 Đục bề mặt granito thang bộ Chương V của HSMT 58,186 m2
8 Phá lớp vữa trát tường Chương V của HSMT 2.577,693 m2
9 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 260,02 m2
10 Tháo dỡ trần nhựa WC Chương V của HSMT 40,4586 m2
11 Bóc toàn bộ mái Chương V của HSMT 680,12 m2
12 Di dời cột đỡ vì kèo tầng 1 Chương V của HSMT 1 bộ
13 Tháo dỡ lan can sắt thang bộ bị hoen rỉ Chương V của HSMT 27,2 m
14 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT 2 cái
15 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT 1 cái
16 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của HSMT 2 cái
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 Chương V của HSMT 15,169 m3
18 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 1,4885 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 709,7965 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 1.867,897 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT 1.867,897 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.867,897 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 709,7965 m2
24 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 120x600mm Chương V của HSMT 35,7456 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 761,6231 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 41,812 m2
27 Ốp chân tường bằng đá tự nhiên Chương V của HSMT 31,8 m2
28 ốp gạch thẻ màu đỏ Chương V của HSMT 40 m2
29 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 58,186 m2
30 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 31,7774 m2
31 Seno thu nước mái tôn khu bếp Chương V của HSMT 20 m
32 Làm lớp gỗ ốp tường phòng VIP Chương V của HSMT 36 m2
33 Vệ sinh, sơn lại trần gỗ Chương V của HSMT 97 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT 4 m3
35 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Chương V của HSMT 6,8012 100m2
36 Thay các thanh gỗ ốp dưới rìa mái bị mục Chương V của HSMT 50 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của HSMT 680,12 m2
38 Trần thạch cao xương chìm chịu nước Chương V của HSMT 40,4586 m2
39 Cửa đi 2 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 Chương V của HSMT 63,986 m2
40 Tay co thủy lực Chương V của HSMT 26 bộ
41 Cửa đi 1 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 Chương V của HSMT 15,316 m2
42 Tay co thủy lực Chương V của HSMT 4 bộ
43 Vách nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 Chương V của HSMT 46,8345 m2
44 Vách nhôm kính uốn vòm, kính an toàn dày 6.38 Chương V của HSMT 154,932 m2
45 Cửa chớp Chương V của HSMT 2,5 m2
46 Lan can inox 304 thay mới Chương V của HSMT 59,036 m2
47 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 70,2 m2
48 Cửa gỗ Lim (hoặc tương đương) thay mới Chương V của HSMT 70,2 m2
49 Lắp dựng cửa Chương V của HSMT 70,2 m2
50 Sơn lại song cửa Chương V của HSMT 10,335 m2
51 Tháo lắp lại song cửa Chương V của HSMT 20,67 m2
52 Mái kính lối vào hành lang cầu Chương V của HSMT 17,5 m2
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V của HSMT 1,3431 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V của HSMT 1,3431 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V của HSMT 1,3431 100m3
56 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 9,92 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của HSMT 2,314 100m2
58 Đèn Downlight âm trần 9W Chương V của HSMT 75 bộ
59 Đèn led panel 50W, 1200x600mm Chương V của HSMT 14 bộ
60 Đèn âm trần chịu nước 20w Chương V của HSMT 14 bộ
61 Đèn ốp trần chịu nước 12w Chương V của HSMT 18 bộ
62 Đèn ốp trần 20w Chương V của HSMT 13 bộ
63 Đèn tube led 20w Chương V của HSMT 28 bộ
64 Lắp đặt đèn Led dây Chương V của HSMT 260 m
65 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V của HSMT 4 cái
66 Ổ cắm đôi 3 chấu 20A, nắp chống nước Chương V của HSMT 3 cái
67 Lắp đặt công tắc xoay chiều Chương V của HSMT 2 cái
68 Dây điện 1x2.5 Cu/PVC 0,6 kV Chương V của HSMT 40 m
C Hạng mục: NHÀ F1
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V của HSMT 5,4943 m3
2 Tháo dỡ vách ngăn Chương V của HSMT 10,478 m2
3 Phá lớp vữa trát tường Chương V của HSMT 372,274 m2
4 Phá dỡ nền hành lang trục 4 Chương V của HSMT 0,24 m3
5 Phá dỡ nền gạch Ceramic Chương V của HSMT 316,1 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V của HSMT 80,34 m2
7 Tháo dỡ trần thạch cao Chương V của HSMT 296,8 m2
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 2,1142 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 3,0235 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 5,301 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 160,598 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 345,9845 m2
13 Bả bằng matít vào tường trong nhà Chương V của HSMT 345,9845 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 345,9845 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 160,598 m2
16 Quét Baumerk 3000 dày 3mm xử lý chống thấm tường ngoài nhà Chương V của HSMT 4 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của HSMT 31,61 m3
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 427,006 m2
19 Trần Thạch cao Chương V của HSMT 329,396 m2
20 Trần composite dạng thanh giả gỗ Chương V của HSMT 55,168 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 14,4 m2
22 Quét Baumerk 3000 dày 3mm chống thấm nền WC Chương V của HSMT 13,8615 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 121,71 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 13,8615 m2
25 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi INAX (hoặc tương đương) Chương V của HSMT 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa Chương V của HSMT 2 bộ
27 Lắp đặt chậu xí bệt INAX (hoặc tương đương) Chương V của HSMT 2 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 2 cái
29 Lắp đặt chậu tiểu nam INAX (hoặc tương đương) Chương V của HSMT 3 bộ
30 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V của HSMT 3 cái
31 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 1 cái
32 Lắp đặt kệ kính Chương V của HSMT 1 cái
33 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V của HSMT 2 cái
34 Vách ngăn compact Chương V của HSMT 3,45 m2
35 Vệ sinh sàn mái Chương V của HSMT 671,6 m2
36 Quét Baumerk 3000 dày 3mm chống thấm rãnh thu nước mái Chương V của HSMT 48 m2
37 Cửa đi 2 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 Chương V của HSMT 40,875 m2
38 Tay co thủy lực Chương V của HSMT 18 bộ
39 Cửa đi 1 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 Chương V của HSMT 3,6 m2
40 Tay co thủy lực Chương V của HSMT 2 bộ
41 Vách nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 Chương V của HSMT 34,32 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của HSMT 78,795 m2
43 Lắp dựng cửa tháo từ tầng 1 lên tầng 2 Chương V của HSMT 20,715 m2
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V của HSMT 0,3231 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V của HSMT 0,3231 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V của HSMT 0,3231 100m3
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V của HSMT 17,3282 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT 5,73 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V của HSMT 0,116 100m3
50 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V của HSMT 0,116 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V của HSMT 0,116 100m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của HSMT 0,7841 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của HSMT 0,0112 100m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của HSMT 1,2237 m3
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của HSMT 0,0347 100m2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT 0,1106 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của HSMT 0,0384 tấn
58 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT 0,169 m3
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,0052 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của HSMT 0,0658 tấn
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V của HSMT 1 cái
62 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 3,4477 m3
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 19,791 m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT 4,1474 m2
65 Vật tư phụ Chương V của HSMT 1 tbo
66 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của HSMT 20,56 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT 20,56 m3
68 Thuốc dung dịch Lenfos 50EC, định mức 18lít/m3 Chương V của HSMT 370,08 lít
69 Công sử lý thuốc 1,3 công/m3 thợ bậc 4/7 Chương V của HSMT 26,728 công
70 Máy phun hoá chất dung dịch EC định mục 0.4ca/m3 Chương V của HSMT 8,224 ca
71 Máy đầm, định mức 0,3 ca/m3 Chương V của HSMT 6,168 ca
72 Thuốc dung dịch Lenfos 50EC, định mức 5 lít/m2 Chương V của HSMT 1.632,452 lít
73 Công sử lý thuốc 0,13 công/m2 thợ bậc 4/7 Chương V của HSMT 42,4438 công
74 Máy phun hoá chất trên 2.5 lít,định mức 0.07 ca Chương V của HSMT 22,8543 ca
75 Máy bơm nước 0.75 KW,định mức 0.06 ca Chương V của HSMT 19,5894 ca
76 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V của HSMT 1 tbo
77 Tủ diên kích thước 600x400x250 Chương V của HSMT 1 cái
78 Attomat 3 cực MCCB 600V/50AT/100AF/18kA Chương V của HSMT 1 cái
79 Attomat 2 cực RCCB 250V/20A/6kA Chương V của HSMT 1 cái
80 Attomat 1 cực MCB 250V/20A/16kA Chương V của HSMT 8 cái
81 Attomat 1 cực MCB 250V/16A/6kA Chương V của HSMT 2 cái
82 Attomat 1 cực MCB 250V/10A/6kA Chương V của HSMT 4 cái
83 Cầu chì 250V/2A Chương V của HSMT 3 cái
84 Đèn tín hiệu 220V/2W Chương V của HSMT 3 bộ
85 Ampe kế + chuyển mạch ampe kế 0-300A Chương V của HSMT 1 cái
86 Vôn kế + chuyển mạch Vôn kế 0-500A Chương V của HSMT 1 cái
87 Biến dòng 300/5A Chương V của HSMT 3 cái
88 Thanh đồng dẹt 30x4 Chương V của HSMT 4 m
89 Công tắc 20A lắp âm tường điều khiển bình nóng lạnh Chương V của HSMT 1 cái
90 Đèn downligh led 7W Chương V của HSMT 54 bộ
91 Đèn led hắt trần 14w Chương V của HSMT 87 bộ
92 Đèn led 1,2m-18W Chương V của HSMT 8 bộ
93 Lắp đặt đèn led panel 600 x600 Chương V của HSMT 40 bộ
94 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi, loai lắp chìm Chương V của HSMT 15 cái
95 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi, loai kín nước Chương V của HSMT 2 cái
96 Lắp đặt công tắc đơn, loai lắp chìm Chương V của HSMT 1 cái
97 Lắp đặt công tắc đôi, loai lắp chìm Chương V của HSMT 4 cái
98 Lắp đặt công tắc ba, loai lắp chìm Chương V của HSMT 1 cái
99 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Chương V của HSMT 50 m
100 Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x4mm2 Chương V của HSMT 570 m
101 Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x2,5mm2 Chương V của HSMT 385 m
102 Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x1,5mm2 Chương V của HSMT 950 m
103 Ống PVC D20 Chương V của HSMT 470 m
104 Ống PVC D25 Chương V của HSMT 310 m
105 Vật tư phụ Chương V của HSMT 1 ht
106 Quạt thông gió âm trần 150m3/h Chương V của HSMT 4 cái
107 Ống gió D200x150 Chương V của HSMT 5 m
108 Tháo dỡ điều hoà Chương V của HSMT 6 cái
109 Lắp đặt Điều hòa âm trần 36.000 BTU DAKIN (hoặc tương đương) Chương V của HSMT 6 máy
110 Lắp đặt ống đồng D9.5+15,9mm+ lớp cách nhiệt Chương V của HSMT 0,8 100m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 80 m
112 Ống PVC D34 Chương V của HSMT 40 m
113 Ống PVC D27 Chương V của HSMT 18 m
114 Giá đỡ dàn nóng Chương V của HSMT 6 cái
115 Giá treo dàn lạnh Chương V của HSMT 6 cái
116 Giá treo ống nước ngưng Chương V của HSMT 20 cái
117 Giá treo ống môi nước lạnh Chương V của HSMT 40 cái
118 Vật tư phụ Chương V của HSMT 1 ht
119 Ống thoát uPVC D110, PN8 Chương V của HSMT 0,15 100m
120 Ống thoát uPVC D90, PN8 Chương V của HSMT 0,3 100m
121 Ống thoát uPVC D42, PN8 Chương V của HSMT 0,05 100m
122 Côn thu nhựa D110x42 Chương V của HSMT 3 cái
123 Côn thu nhựa D90x42 Chương V của HSMT 2 cái
124 Cút nhựa 90 độ D110 Chương V của HSMT 1 cái
125 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V của HSMT 5 cái
126 Cút nhựa 135 độ D110 Chương V của HSMT 1 cái
127 Cút nhựa 135 độ D90 Chương V của HSMT 6 cái
128 Cút nhựa 135 độ D42 Chương V của HSMT 5 cái
129 Tê chếch 135 độ D110 Chương V của HSMT 4 cái
130 Tê chếch 135 độ D90 Chương V của HSMT 7 cái
131 Măng sông D110 Chương V của HSMT 4 cái
132 Măng sông D90 Chương V của HSMT 8 cái
133 Măng sông D42 Chương V của HSMT 1 cái
134 Bịt xả thông tắc D110 Chương V của HSMT 1 cái
135 Bịt xả thông tắc D90 Chương V của HSMT 1 cái
136 Vật tư phụ Chương V của HSMT 1 tb
137 Ống PPR -PN10, D32 Chương V của HSMT 0,05 100m
138 Ống PPR -PN10, D25 Chương V của HSMT 0,1 100m
139 Ống PPR -PN10, D20 Chương V của HSMT 0,03 100m
140 Côn thu D32x25 Chương V của HSMT 1 cái
141 Côn thu D25x20 Chương V của HSMT 2 cái
142 Tê PPR D32x25 Chương V của HSMT 1 cái
143 Tê PPR D25x20 Chương V của HSMT 1 cái
144 Cút PPR D32 Chương V của HSMT 4 cái
145 Cút PPR D25 Chương V của HSMT 2 cái
146 Cút PPR D20 Chương V của HSMT 10 cái
147 Ba chạc ren trong PPR D25x20 Chương V của HSMT 5 cái
148 Ba chạc ren trong PPR D20 Chương V của HSMT 2 cái
149 Nối góc ren trong PPR D20 Chương V của HSMT 2 cái
150 Van khóa D32 Chương V của HSMT 1 cái
151 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V của HSMT 0,05 100m
152 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V của HSMT 0,1 100m
153 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V của HSMT 0,03 100m
154 Vật tư phụ Chương V của HSMT 1 tb
155 Bình chữa cháy ABC 4kg (hoặc tương đương) Chương V của HSMT 4 bình
156 Bình chữa cháy CO2 3kg Chương V của HSMT 2 Bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->