Gói thầu: Gói thầu XL-01: Sửa chữa, cải tạo Nhà biệt thự 2, Nhà F1, lắp đặt điều hòa phòng ăn nhà F1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200349339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn an điều dưỡng 296 Sầm Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-01: Sửa chữa, cải tạo Nhà biệt thự 2, Nhà F1, lắp đặt điều hòa phòng ăn nhà F1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm ngành Doanh trại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 16:34:00 đến ngày 2020-03-30 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,177,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Chương V của HSMT | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí khác thuộc hạng mục chung | Chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| B | NHÀ BIỆT THỰ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V của HSMT | 3,8935 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V của HSMT | 3,9687 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gỗ ốp tường | Chương V của HSMT | 90 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V của HSMT | 9,869 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V của HSMT | 35,7456 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch Ceramic | Chương V của HSMT | 803,4351 | m2 |
| 7 | Đục bề mặt granito thang bộ | Chương V của HSMT | 58,186 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V của HSMT | 2.577,693 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 260,02 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần nhựa WC | Chương V của HSMT | 40,4586 | m2 |
| 11 | Bóc toàn bộ mái | Chương V của HSMT | 680,12 | m2 |
| 12 | Di dời cột đỡ vì kèo tầng 1 | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ lan can sắt thang bộ bị hoen rỉ | Chương V của HSMT | 27,2 | m |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | Chương V của HSMT | 15,169 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V của HSMT | 1,4885 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 709,7965 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 1.867,897 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của HSMT | 1.867,897 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.867,897 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 709,7965 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch 120x600mm | Chương V của HSMT | 35,7456 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 761,6231 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 41,812 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường bằng đá tự nhiên | Chương V của HSMT | 31,8 | m2 |
| 28 | ốp gạch thẻ màu đỏ | Chương V của HSMT | 40 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 58,186 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 31,7774 | m2 |
| 31 | Seno thu nước mái tôn khu bếp | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 32 | Làm lớp gỗ ốp tường phòng VIP | Chương V của HSMT | 36 | m2 |
| 33 | Vệ sinh, sơn lại trần gỗ | Chương V của HSMT | 97 | m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 4 | m3 |
| 35 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Chương V của HSMT | 6,8012 | 100m2 |
| 36 | Thay các thanh gỗ ốp dưới rìa mái bị mục | Chương V của HSMT | 50 | m2 |
| 37 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V của HSMT | 680,12 | m2 |
| 38 | Trần thạch cao xương chìm chịu nước | Chương V của HSMT | 40,4586 | m2 |
| 39 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 | Chương V của HSMT | 63,986 | m2 |
| 40 | Tay co thủy lực | Chương V của HSMT | 26 | bộ |
| 41 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 | Chương V của HSMT | 15,316 | m2 |
| 42 | Tay co thủy lực | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Vách nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 | Chương V của HSMT | 46,8345 | m2 |
| 44 | Vách nhôm kính uốn vòm, kính an toàn dày 6.38 | Chương V của HSMT | 154,932 | m2 |
| 45 | Cửa chớp | Chương V của HSMT | 2,5 | m2 |
| 46 | Lan can inox 304 thay mới | Chương V của HSMT | 59,036 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 70,2 | m2 |
| 48 | Cửa gỗ Lim (hoặc tương đương) thay mới | Chương V của HSMT | 70,2 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa | Chương V của HSMT | 70,2 | m2 |
| 50 | Sơn lại song cửa | Chương V của HSMT | 10,335 | m2 |
| 51 | Tháo lắp lại song cửa | Chương V của HSMT | 20,67 | m2 |
| 52 | Mái kính lối vào hành lang cầu | Chương V của HSMT | 17,5 | m2 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V của HSMT | 1,3431 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V của HSMT | 1,3431 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V của HSMT | 1,3431 | 100m3 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V của HSMT | 9,92 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V của HSMT | 2,314 | 100m2 |
| 58 | Đèn Downlight âm trần 9W | Chương V của HSMT | 75 | bộ |
| 59 | Đèn led panel 50W, 1200x600mm | Chương V của HSMT | 14 | bộ |
| 60 | Đèn âm trần chịu nước 20w | Chương V của HSMT | 14 | bộ |
| 61 | Đèn ốp trần chịu nước 12w | Chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 62 | Đèn ốp trần 20w | Chương V của HSMT | 13 | bộ |
| 63 | Đèn tube led 20w | Chương V của HSMT | 28 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn Led dây | Chương V của HSMT | 260 | m |
| 65 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 66 | Ổ cắm đôi 3 chấu 20A, nắp chống nước | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 68 | Dây điện 1x2.5 Cu/PVC 0,6 kV | Chương V của HSMT | 40 | m |
| C | Hạng mục: NHÀ F1 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V của HSMT | 5,4943 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V của HSMT | 10,478 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V của HSMT | 372,274 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền hành lang trục 4 | Chương V của HSMT | 0,24 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch Ceramic | Chương V của HSMT | 316,1 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V của HSMT | 80,34 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V của HSMT | 296,8 | m2 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 2,1142 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 3,0235 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 5,301 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 160,598 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 345,9845 | m2 |
| 13 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Chương V của HSMT | 345,9845 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 345,9845 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 160,598 | m2 |
| 16 | Quét Baumerk 3000 dày 3mm xử lý chống thấm tường ngoài nhà | Chương V của HSMT | 4 | m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V của HSMT | 31,61 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 427,006 | m2 |
| 19 | Trần Thạch cao | Chương V của HSMT | 329,396 | m2 |
| 20 | Trần composite dạng thanh giả gỗ | Chương V của HSMT | 55,168 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 14,4 | m2 |
| 22 | Quét Baumerk 3000 dày 3mm chống thấm nền WC | Chương V của HSMT | 13,8615 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 121,71 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V của HSMT | 13,8615 | m2 |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi INAX (hoặc tương đương) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX (hoặc tương đương) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam INAX (hoặc tương đương) | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 34 | Vách ngăn compact | Chương V của HSMT | 3,45 | m2 |
| 35 | Vệ sinh sàn mái | Chương V của HSMT | 671,6 | m2 |
| 36 | Quét Baumerk 3000 dày 3mm chống thấm rãnh thu nước mái | Chương V của HSMT | 48 | m2 |
| 37 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 | Chương V của HSMT | 40,875 | m2 |
| 38 | Tay co thủy lực | Chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 39 | Cửa đi 1 cánh nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 | Chương V của HSMT | 3,6 | m2 |
| 40 | Tay co thủy lực | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Vách nhôm kính, kính an toàn dày 6.38 | Chương V của HSMT | 34,32 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của HSMT | 78,795 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa tháo từ tầng 1 lên tầng 2 | Chương V của HSMT | 20,715 | m2 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V của HSMT | 0,3231 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V của HSMT | 0,3231 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V của HSMT | 0,3231 | 100m3 |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V của HSMT | 17,3282 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của HSMT | 5,73 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V của HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V của HSMT | 0,7841 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V của HSMT | 1,2237 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,0347 | 100m2 |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của HSMT | 0,1106 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của HSMT | 0,0384 | tấn |
| 58 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V của HSMT | 0,169 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V của HSMT | 0,0658 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 62 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V của HSMT | 3,4477 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của HSMT | 19,791 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V của HSMT | 4,1474 | m2 |
| 65 | Vật tư phụ | Chương V của HSMT | 1 | tbo |
| 66 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của HSMT | 20,56 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của HSMT | 20,56 | m3 |
| 68 | Thuốc dung dịch Lenfos 50EC, định mức 18lít/m3 | Chương V của HSMT | 370,08 | lít |
| 69 | Công sử lý thuốc 1,3 công/m3 thợ bậc 4/7 | Chương V của HSMT | 26,728 | công |
| 70 | Máy phun hoá chất dung dịch EC định mục 0.4ca/m3 | Chương V của HSMT | 8,224 | ca |
| 71 | Máy đầm, định mức 0,3 ca/m3 | Chương V của HSMT | 6,168 | ca |
| 72 | Thuốc dung dịch Lenfos 50EC, định mức 5 lít/m2 | Chương V của HSMT | 1.632,452 | lít |
| 73 | Công sử lý thuốc 0,13 công/m2 thợ bậc 4/7 | Chương V của HSMT | 42,4438 | công |
| 74 | Máy phun hoá chất trên 2.5 lít,định mức 0.07 ca | Chương V của HSMT | 22,8543 | ca |
| 75 | Máy bơm nước 0.75 KW,định mức 0.06 ca | Chương V của HSMT | 19,5894 | ca |
| 76 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V của HSMT | 1 | tbo |
| 77 | Tủ diên kích thước 600x400x250 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 78 | Attomat 3 cực MCCB 600V/50AT/100AF/18kA | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 79 | Attomat 2 cực RCCB 250V/20A/6kA | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 80 | Attomat 1 cực MCB 250V/20A/16kA | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 81 | Attomat 1 cực MCB 250V/16A/6kA | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 82 | Attomat 1 cực MCB 250V/10A/6kA | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 83 | Cầu chì 250V/2A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 84 | Đèn tín hiệu 220V/2W | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 85 | Ampe kế + chuyển mạch ampe kế 0-300A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 86 | Vôn kế + chuyển mạch Vôn kế 0-500A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 87 | Biến dòng 300/5A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 88 | Thanh đồng dẹt 30x4 | Chương V của HSMT | 4 | m |
| 89 | Công tắc 20A lắp âm tường điều khiển bình nóng lạnh | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 90 | Đèn downligh led 7W | Chương V của HSMT | 54 | bộ |
| 91 | Đèn led hắt trần 14w | Chương V của HSMT | 87 | bộ |
| 92 | Đèn led 1,2m-18W | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn led panel 600 x600 | Chương V của HSMT | 40 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi, loai lắp chìm | Chương V của HSMT | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi, loai kín nước | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc đơn, loai lắp chìm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc đôi, loai lắp chìm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc ba, loai lắp chìm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x4mm2 | Chương V của HSMT | 570 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 385 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn Cu/XLPE/PVC 1x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 950 | m |
| 103 | Ống PVC D20 | Chương V của HSMT | 470 | m |
| 104 | Ống PVC D25 | Chương V của HSMT | 310 | m |
| 105 | Vật tư phụ | Chương V của HSMT | 1 | ht |
| 106 | Quạt thông gió âm trần 150m3/h | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 107 | Ống gió D200x150 | Chương V của HSMT | 5 | m |
| 108 | Tháo dỡ điều hoà | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt Điều hòa âm trần 36.000 BTU DAKIN (hoặc tương đương) | Chương V của HSMT | 6 | máy |
| 110 | Lắp đặt ống đồng D9.5+15,9mm+ lớp cách nhiệt | Chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 80 | m |
| 112 | Ống PVC D34 | Chương V của HSMT | 40 | m |
| 113 | Ống PVC D27 | Chương V của HSMT | 18 | m |
| 114 | Giá đỡ dàn nóng | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 115 | Giá treo dàn lạnh | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 116 | Giá treo ống nước ngưng | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 117 | Giá treo ống môi nước lạnh | Chương V của HSMT | 40 | cái |
| 118 | Vật tư phụ | Chương V của HSMT | 1 | ht |
| 119 | Ống thoát uPVC D110, PN8 | Chương V của HSMT | 0,15 | 100m |
| 120 | Ống thoát uPVC D90, PN8 | Chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 121 | Ống thoát uPVC D42, PN8 | Chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 122 | Côn thu nhựa D110x42 | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 123 | Côn thu nhựa D90x42 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 124 | Cút nhựa 90 độ D110 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 125 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 126 | Cút nhựa 135 độ D110 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 127 | Cút nhựa 135 độ D90 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 128 | Cút nhựa 135 độ D42 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 129 | Tê chếch 135 độ D110 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 130 | Tê chếch 135 độ D90 | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 131 | Măng sông D110 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 132 | Măng sông D90 | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 133 | Măng sông D42 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 134 | Bịt xả thông tắc D110 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 135 | Bịt xả thông tắc D90 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 136 | Vật tư phụ | Chương V của HSMT | 1 | tb |
| 137 | Ống PPR -PN10, D32 | Chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 138 | Ống PPR -PN10, D25 | Chương V của HSMT | 0,1 | 100m |
| 139 | Ống PPR -PN10, D20 | Chương V của HSMT | 0,03 | 100m |
| 140 | Côn thu D32x25 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 141 | Côn thu D25x20 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 142 | Tê PPR D32x25 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 143 | Tê PPR D25x20 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 144 | Cút PPR D32 | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 145 | Cút PPR D25 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 146 | Cút PPR D20 | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 147 | Ba chạc ren trong PPR D25x20 | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 148 | Ba chạc ren trong PPR D20 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 149 | Nối góc ren trong PPR D20 | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 150 | Van khóa D32 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 151 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 152 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V của HSMT | 0,1 | 100m |
| 153 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V của HSMT | 0,03 | 100m |
| 154 | Vật tư phụ | Chương V của HSMT | 1 | tb |
| 155 | Bình chữa cháy ABC 4kg (hoặc tương đương) | Chương V của HSMT | 4 | bình |
| 156 | Bình chữa cháy CO2 3kg | Chương V của HSMT | 2 | Bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi