Gói thầu: Gói thầu: 01-XL: Cải tạo, nâng cấp hồ Bàu Ngãi thị trấn Phố Châu giai đoạn 2 theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200354360-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Thị trấn Phố Châu
Tên gói thầu Gói thầu: 01-XL: Cải tạo, nâng cấp hồ Bàu Ngãi thị trấn Phố Châu giai đoạn 2 theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200354100
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ thị trấn, xã hội hóa và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 14:30:00 đến ngày 2020-04-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,096,959,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Dọn dẹp mặt bằng, phá dỡ các bồn hoa cũ, đào phát quang bụi rậm, cây cối, vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô Có CDKT kèm theo 2 TB
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Có CDKT kèm theo 0,4013 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 4,4591 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 14,853 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Có CDKT kèm theo 4,3781 m3
6 Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Có CDKT kèm theo 20,3045 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Có CDKT kèm theo 3 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,24 100m2
9 Ốp đá Granit nâu đỏ bề mặt bồn hoa Có CDKT kèm theo 59,66 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Có CDKT kèm theo 30 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 30 m2
12 SXLD cột cờ Inox 304 cao 7m (đơn giá trọn gói) Có CDKT kèm theo 10 cái
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 101,4842 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 34,714 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Có CDKT kèm theo 27,8212 m3
16 Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Có CDKT kèm theo 48,3373 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Có CDKT kèm theo 327,9 m2
18 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Có CDKT kèm theo 4,8195 100m3
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 53,5444 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Có CDKT kèm theo 224,55 m3
21 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 Có CDKT kèm theo 3.131 m2
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 Có CDKT kèm theo 411 m2
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Có CDKT kèm theo 5,3544 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Có CDKT kèm theo 36,45 m3
25 Lát nền bằng đá băm xanh rêu, vữa XM cát mịn mác 75 Có CDKT kèm theo 432 m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Có CDKT kèm theo 34,914 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Có CDKT kèm theo 3,174 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Có CDKT kèm theo 1,9489 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Có CDKT kèm theo 0,5753 tấn
30 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Có CDKT kèm theo 148,12 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Có CDKT kèm theo 158,7 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Có CDKT kèm theo 159 m2
33 SXLD lan can Inox 304 quanh bờ hồ lớn và 2 ao nhỏ (đơn giá trọn gói) Có CDKT kèm theo 529 md
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 14,152 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 4,7173 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Có CDKT kèm theo 2,32 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,348 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Có CDKT kèm theo 5,22 m3
39 Cọc thộp đen fi60 dài 1m sơn 3 nước chống gỉ, hàn bản thộp 30x30x4 chống xoay và 2 múc treo fi10 (đơn giỏ trọn gúi gia cụng, sơn 3 nước và và lắp dựng) Có CDKT kèm theo 145 cọc
40 Xích tráng kẽm fi8 Có CDKT kèm theo 230 md
41 Chi phí thế tài nguyên và chi phí khác khi mua đất (đất tại mỏ cáchh 3km) Có CDKT kèm theo 770 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Có CDKT kèm theo 7,7 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Có CDKT kèm theo 15,4 100m3
44 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 6,93 100m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Có CDKT kèm theo 0,77 100m3
46 Phiến đỏ biểu tượng thị trấn khắc chữ "hồ Bàu Ngói", kiểu chữ thư phỏp, đỏ Quỳ Hợp, kiểu dựng đứng, cao >2,5m (đơn giỏ trọn gúi bao gồm cả vận chuyển, cẩu và lắp dựng tại chân công trình) Có CDKT kèm theo 1 cỏi
47 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Có CDKT kèm theo 1 cái
48 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Có CDKT kèm theo 1 cái
49 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Có CDKT kèm theo 1 cái
50 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Có CDKT kèm theo 1 cái
51 Tủ điện chiếu sáng 300x500x200 Có CDKT kèm theo 1 tủ
52 Cột bát giác côn liền cần đơn nhúng kẽm Có CDKT kèm theo 12 cỏi
53 Cột bát giác côn liền cần đôi nhúng kẽm Có CDKT kèm theo 1 cỏi
54 Khung múng cột đốn bỏt giỏc Có CDKT kèm theo 13 bộ
55 Búng đốn cao ỏp thủy ngõn LED 150W-220V Có CDKT kèm theo 14 bộ
56 Cột đốn sõn vườn lắp tay chựm 4 búng (đơn giỏ trọn gúi bao gồm cả khung múng) Có CDKT kèm theo 9 cái
57 Đèn cây thông sân vườn Có CDKT kèm theo 9 cái
58 Đèn pha chiếu tượng đỏ Có CDKT kèm theo 1 cái
59 Lắp dựng cột đèn bằng cẩu Có CDKT kèm theo 22 cái
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 22,1455 m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Có CDKT kèm theo 1,3 m3
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Có CDKT kèm theo 12,334 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Có CDKT kèm theo 0,6824 100m2
64 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 7,3817 m3
65 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Có CDKT kèm theo 1,1057 100m3
66 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Có CDKT kèm theo 12,285 m3
67 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Có CDKT kèm theo 1,0641 100m3
68 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 11,8226 m3
69 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Có CDKT kèm theo 20 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Có CDKT kèm theo 260 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Có CDKT kèm theo 390 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có CDKT kèm theo 50 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có CDKT kèm theo 150 m
74 Ống nhựa gõn xoắn chịu lực HDPE D40/30 Có CDKT kèm theo 450 m
75 Gạch chặn cỏp (5 viờn/1m) Có CDKT kèm theo 3.150 viên
76 Gia công và đóng cọc chống sét Có CDKT kèm theo 22 cọc
77 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Có CDKT kèm theo 18 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->