Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200335113-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI T.A.T
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200327477
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-21 12:35:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,305,491,201 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
B Mặt đường bê tông xi măng
1 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm, K ≥ 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,9486 100m3
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày ≤ 25cm, M200, đá 1x2, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.563,6508 m3
C Mặt đường bê tông nhựa
1 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm, K ≥ 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3665 100m3
2 Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axit, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,7982 100m2
3 Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt C12.5, chiều dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,7982 100m2
D Bó nền
1 Xây bó nền gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày ≤ 10cm, vữa XM mác 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,978 m3
E THOÁT NƯỚC
F Nâng cổ hầm ga
1 Tháo dỡ hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <= 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211 Cấu kiện
2 Tháo dỡ hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <= 150kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 Cấu kiện
3 Tháo dỡ hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <= 100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 Cấu kiện
4 Tháo dỡ khuôn hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <= 350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211 Cấu kiện
5 Tháo dỡ khuôn hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <= 350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 Cấu kiện
6 Tháo dỡ khuôn hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <= 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 Cấu kiện
7 Phá dỡ kết cấu bê tông hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6208 m3
8 Ván khuôn gỗ tường hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3124 100m2
9 Bê tông hố ga, đổ bằng thủ công M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,8305 m3
10 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤ 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0862 100m3
11 Vận chuyển tiếp xà bần cự ly ≤ 7km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0862 100m3
G Nắp đà thang hầm ga
1 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8115 m3
2 Ván khuôn nắp hầm ha, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0531 100m2
3 Cốt thép nắp hầm ha, khuôn hầm ga, đk ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6275 tấn
4 Cốt thép nắp hầm ha, khuôn hầm ga, đk > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0051 tấn
5 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2202 tấn
6 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2202 tấn
H Lắp đặt nắp – đà hầm ga
1 Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng ≤ 250kg, loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 cái
2 Lắp đà hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250kg, loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 cái
3 Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng ≤ 250kg, loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182 cái
4 Lắp đà hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250kg, loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182 cái
5 Lắp đặt nắp hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng < 100kg, loại 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
6 Lắp đà hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng ≤ 250kg, loại 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
I Xây mới hệ thống hầm ga và cống
1 Đào đất đặt cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 760,929 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,608 100m3
3 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly ≤ 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,608 100m3
4 Đắp cát lưng cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,992 100m3
5 Đắp cát lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,323 m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối ga, đk 400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7035 100m
7 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối ga, đk 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9673 100m
8 Đào đất thi công hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 269,495 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,694 100m3
10 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly ≤ 7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,694 100m3
11 Đắp cát hầm ga, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K =0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,983 100m3
12 Bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,888 m3
13 Bê tông hầm ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,54 m3
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,375 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->