Gói thầu: 01.XL chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200351070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697 |
| Tên gói thầu | 01.XL chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 20:53:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,157,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản mục | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản mục | |
| B | Hạng mục 2:NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 2,0795 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 23,106 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 17,3848 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 18,9038 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,8707 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3813 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,7079 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 3,8037 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 60,0594 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,5107 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2719 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,1935 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0341 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Chương V của E-HSMT | 2,9434 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 30,41 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cmcm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,1564 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,5015 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 1,1992 | 100m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 40,995 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn MESSI (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 40,995 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,6346 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,6718 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V của E-HSMT | 9,18 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 9,18 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 23,28 | m2 |
| 26 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,3591 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,591 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0229 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0915 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,1514 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,1048 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,0866 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,2029 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 54,564 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,701 | m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1348 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 2,485 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,3871 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,3205 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,6846 | tấn |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 16,4934 | m3 |
| 44 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 200,96 | m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 3,7295 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,9665 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 4,8179 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,9945 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Chương V của E-HSMT | 30,4555 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 6,0658 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 6,7894 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 55,784 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,5485 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,6869 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,348 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,0753 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,8774 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,1265 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,0977 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,7924 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,7064 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 44,8088 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng lan can sắt sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 14,637 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 14,637 | m2 |
| 65 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm III | Chương V của E-HSMT | 17,22 | m |
| 66 | Gia công, lắp dựng trụ cầu thang | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 92,8017 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 83,4334 | m3 |
| 69 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,4694 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,7877 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 379,2409 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 1.171,7212 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 314,754 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 587,064 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 271,2916 | m2 |
| 76 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 87,4555 | m2 |
| 77 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 533,1 | m |
| 78 | Kẻ chỉ lõm | Chương V của E-HSMT | 149,58 | md |
| 79 | Sản xuất,lắp dựng đấu đầu trụ | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,1126 | m2 |
| 81 | Chống thấm SIKA 3 lớp (bao gồm cả nhân công) | Chương V của E-HSMT | 93,2944 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.212,5033 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 379,241 | m2 |
| 84 | Bả matít vào tường | Chương V của E-HSMT | 1.550,9622 | m2 |
| 85 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.280,1024 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 478,9616 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 17,0035 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V của E-HSMT | 120,0465 | m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng Vách ngăn Compact HPL chịu nước dày 12mm, phụ kiện Inox đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 90 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,025 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng khung Inox 304, kích thước Inox hộp 20x20x2 | Chương V của E-HSMT | 1 | khung |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng khung Inox 304, kích thước Inox hộp 20x20x2 | Chương V của E-HSMT | 1 | khung |
| 93 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi | Chương V của E-HSMT | 19,5364 | m2 |
| 94 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2,0 | Chương V của E-HSMT | 1,1419 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,1419 | tấn |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,3239 | 100m2 |
| 97 | Ke chống bão | Chương V của E-HSMT | 930 | cái |
| 98 | Tôn máng úp nóc khổ rộng 400mm | Chương V của E-HSMT | 41 | m |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi. cửa kính thủy lực, kính trắng cường lực dày 12ly | Chương V của E-HSMT | 5,5 | m2 |
| 100 | Phụ kiện cửa thủy lực (trọn bộ) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 2 cánh | Chương V của E-HSMT | 7,02 | m2 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 41,31 | m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ 2 cánh mở trượt | Chương V của E-HSMT | 37,05 | m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ 2 cánh mở lật | Chương V của E-HSMT | 70,34 | m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ chớp | Chương V của E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly | Chương V của E-HSMT | 7,47 | m2 |
| 107 | Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 104 | m2 |
| 108 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 62,4 | m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 7,4474 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 | Chương V của E-HSMT | 19 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn ốp trần D200 | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn ống 2x1,2m (2x36W-220V)+chụp phản quang | Chương V của E-HSMT | 34 | bộ |
| 113 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 80W-220V | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2+E1.5 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x8mm2+E4: | Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x6mm2+E2.5: | Chương V của E-HSMT | 170 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4 ruột 4x10mm2+E6: | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4 ruột 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V của E-HSMT | 198 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V của E-HSMT | 600 | m |
| 132 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT 800x600x200mm: | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 133 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT 600x400x150mm: | Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 134 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 MODUN | Chương V của E-HSMT | 14 | tủ |
| 135 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 136 | Dây thoát nối đất, d=10mm | Chương V của E-HSMT | 3,4 | m |
| 137 | Thanh nối đất, d=12mm | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 138 | Gia công kim thu sét, dài 0.6m fi12 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0.6m, fi12 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 140 | Đóng cọc tiếp địa L63 | Chương V của E-HSMT | 5 | cọc |
| 141 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 143 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 144 | Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 145 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Bu lông đai ốc M10 dài 45 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 147 | Đồng lá 60x40x3 | Chương V của E-HSMT | 2 | miếng |
| 148 | Sơn | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 149 | Que hàn 4mm | Chương V của E-HSMT | 3 | kg |
| 150 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 7 | m3 |
| 151 | Bê tông sỏi nhỏ | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 152 | Silicon | Chương V của E-HSMT | 4 | tuýp |
| 153 | Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 MT5 | Chương V của E-HSMT | 3 | bình |
| 154 | Lắp đặt Bình chữa cháy MZ4 | Chương V của E-HSMT | 6 | bình |
| 155 | Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 156 | Lắp đặt Bảng tiêu lệnh+nội quy | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Tiền Phong, Class 2 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC D40 Tiền Phong, Class 2 | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, Tiền Phong, Class 2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 164 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60x40mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa 40x60 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS 2, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS 2, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa , ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 171 | Rắc co D34 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa ,ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa ,ĐK 34x27mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa ren, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt van khóa, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu Tiểu treo | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa + chân | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 181 | Lắp đặt gương soi 7 chi tiết | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 182 | Van phao tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 183 | Gật gù | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 184 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3, bao gồm cả chân và phao, loại ngang | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 185 | Máy bơm nước Q=10(m3/h), H=25m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 189 | Nẹp ống D110 | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 190 | Đinh vít | Chương V của E-HSMT | 180 | cái |
| 191 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| C | Hạng mục 3: CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 5,5176 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V của E-HSMT | 67,32 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V của E-HSMT | 5,5176 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 3,7026 | m3 |
| 6 | Trát tường trong,dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 42,108 | m2 |
| 7 | Bả matít vào tường | Chương V của E-HSMT | 42,108 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 42,108 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ mở trượt | Chương V của E-HSMT | 7,41 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 79,068 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 105,7195 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 1,1843 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V của E-HSMT | 72,4632 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 21,2894 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V của E-HSMT | 10,1578 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V của E-HSMT | 27,72 | m2 |
| 18 | Phá dỡ lớp nền hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 9,6092 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 1,0422 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V của E-HSMT | 6,3198 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V của E-HSMT | 11,2197 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V của E-HSMT | 16,9853 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V của E-HSMT | 76,6233 | m3 |
| D | Hạng mục 4: MƯƠNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 20,2383 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,168 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,1167 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,1512 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,9968 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 2,0309 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,2081 | m3 |
| 14 | Xây hố van, hố ga, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,6508 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0066 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0097 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,1345 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 19 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| E | Hạng mục 5: Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy tính để bàn | Chương V của E-HSMT | 25 | bộ |
| 2 | Máy in | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 12000 BTU | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Ghế ngồi làm việc loại vừa | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 5 | Ghế lật phòng giao dịch | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Bàn làm việc loại vừa | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi