Gói thầu: 01.XL chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351070-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu 01.XL chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200350915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 20:53:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,157,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản mục
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản mục
B Hạng mục 2:NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V của E-HSMT 2,0795 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V của E-HSMT 23,106 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 17,3848 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 18,9038 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,8707 100m2
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3813 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 1,7079 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 3,8037 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 60,0594 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,5107 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2719 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,1935 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0341 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Chương V của E-HSMT 2,9434 m3
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 30,41 m3
16 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cmcm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,1564 m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,5015 100m3
18 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 1,1992 100m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 40,995 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn MESSI (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 40,995 m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,6346 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,6718 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 9,18 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,18 m2
25 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 23,28 m2
26 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,3591 100m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,591 m3
28 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0229 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0915 tấn
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,1514 m3
31 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,1048 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,036 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0866 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,2029 m3
35 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 54,564 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,701 m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V của E-HSMT 6 cái
38 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1348 100m3
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,485 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,3871 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,3205 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,6846 tấn
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 16,4934 m3
44 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 200,96 m2
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 3,7295 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,9665 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,8179 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,9945 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Chương V của E-HSMT 30,4555 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 6,0658 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 6,7894 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 55,784 m3
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,5485 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,6869 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,348 tấn
56 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,0753 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,8774 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1265 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,0977 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,7924 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,7064 m3
62 Lát đá bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 44,8088 m2
63 Sản xuất, lắp dựng lan can sắt sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 14,637 m2
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 14,637 m2
65 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm III Chương V của E-HSMT 17,22 m
66 Gia công, lắp dựng trụ cầu thang Chương V của E-HSMT 1 cái
67 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 92,8017 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 83,4334 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,4694 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,7877 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 379,2409 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 1.171,7212 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 314,754 m2
74 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 587,064 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 271,2916 m2
76 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 87,4555 m2
77 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 533,1 m
78 Kẻ chỉ lõm Chương V của E-HSMT 149,58 md
79 Sản xuất,lắp dựng đấu đầu trụ Chương V của E-HSMT 28 cái
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,1126 m2
81 Chống thấm SIKA 3 lớp (bao gồm cả nhân công) Chương V của E-HSMT 93,2944 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.212,5033 m2
83 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 379,241 m2
84 Bả matít vào tường Chương V của E-HSMT 1.550,9622 m2
85 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.280,1024 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 478,9616 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 17,0035 m2
88 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V của E-HSMT 120,0465 m2
89 Sản xuất, lắp dựng Vách ngăn Compact HPL chịu nước dày 12mm, phụ kiện Inox đồng bộ Chương V của E-HSMT 0,96 m2
90 Lát đá mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 2,025 m2
91 Sản xuất, lắp dựng khung Inox 304, kích thước Inox hộp 20x20x2 Chương V của E-HSMT 1 khung
92 Sản xuất, lắp dựng khung Inox 304, kích thước Inox hộp 20x20x2 Chương V của E-HSMT 1 khung
93 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi Chương V của E-HSMT 19,5364 m2
94 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2,0 Chương V của E-HSMT 1,1419 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,1419 tấn
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,3239 100m2
97 Ke chống bão Chương V của E-HSMT 930 cái
98 Tôn máng úp nóc khổ rộng 400mm Chương V của E-HSMT 41 m
99 Sản xuất, lắp dựng cửa đi. cửa kính thủy lực, kính trắng cường lực dày 12ly Chương V của E-HSMT 5,5 m2
100 Phụ kiện cửa thủy lực (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 1 bộ
101 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 2 cánh Chương V của E-HSMT 7,02 m2
102 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 41,31 m2
103 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V của E-HSMT 37,05 m2
104 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ 2 cánh mở lật Chương V của E-HSMT 70,34 m2
105 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ chớp Chương V của E-HSMT 0,96 m2
106 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly Chương V của E-HSMT 7,47 m2
107 Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 104 m2
108 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 62,4 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V của E-HSMT 7,4474 100m2
110 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Chương V của E-HSMT 19 bộ
111 Lắp đặt đèn ốp trần D200 Chương V của E-HSMT 7 bộ
112 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m (2x36W-220V)+chụp phản quang Chương V của E-HSMT 34 bộ
113 Lắp đặt quạt trần sải cánh 80W-220V Chương V của E-HSMT 17 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm Chương V của E-HSMT 6 cái
115 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Chương V của E-HSMT 15 cái
116 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V của E-HSMT 72 cái
118 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V của E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V của E-HSMT 3 cái
120 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V của E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Chương V của E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V của E-HSMT 30 cái
123 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Chương V của E-HSMT 14 cái
124 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 800 m
125 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2+E1.5 Chương V của E-HSMT 500 m
126 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x8mm2+E4: Chương V của E-HSMT 28 m
127 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x6mm2+E2.5: Chương V của E-HSMT 170 m
128 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4 ruột 4x10mm2+E6: Chương V của E-HSMT 16 m
129 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4 ruột 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
130 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V của E-HSMT 198 m
131 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V của E-HSMT 600 m
132 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 800x600x200mm: Chương V của E-HSMT 1 tủ
133 Lắp đặt tủ điện tổng, KT 600x400x150mm: Chương V của E-HSMT 2 tủ
134 Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 MODUN Chương V của E-HSMT 14 tủ
135 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
136 Dây thoát nối đất, d=10mm Chương V của E-HSMT 3,4 m
137 Thanh nối đất, d=12mm Chương V của E-HSMT 5 m
138 Gia công kim thu sét, dài 0.6m fi12 Chương V của E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt kim thu sét, dài 0.6m, fi12 Chương V của E-HSMT 3 cái
140 Đóng cọc tiếp địa L63 Chương V của E-HSMT 5 cọc
141 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V của E-HSMT 60 m
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V của E-HSMT 12 m
143 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V của E-HSMT 120 cái
144 Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 Chương V của E-HSMT 20 cái
145 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V của E-HSMT 2 cái
146 Bu lông đai ốc M10 dài 45 Chương V của E-HSMT 4 bộ
147 Đồng lá 60x40x3 Chương V của E-HSMT 2 miếng
148 Sơn Chương V của E-HSMT 3 hộp
149 Que hàn 4mm Chương V của E-HSMT 3 kg
150 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 7 m3
151 Bê tông sỏi nhỏ Chương V của E-HSMT 0,3 m3
152 Silicon Chương V của E-HSMT 4 tuýp
153 Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 MT5 Chương V của E-HSMT 3 bình
154 Lắp đặt Bình chữa cháy MZ4 Chương V của E-HSMT 6 bình
155 Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 3 hộp
156 Lắp đặt Bảng tiêu lệnh+nội quy Chương V của E-HSMT 6 cái
157 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Tiền Phong, Class 2 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC D40 Tiền Phong, Class 2 Chương V của E-HSMT 0,22 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PVC D60, Tiền Phong, Class 2 Chương V của E-HSMT 0,2 100m
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Chương V của E-HSMT 5 cái
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=40mm Chương V của E-HSMT 15 cái
162 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm Chương V của E-HSMT 5 cái
163 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
164 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60x40mm Chương V của E-HSMT 5 cái
165 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
166 Lắp đặt cút nhựa 40x60 Chương V của E-HSMT 5 cái
167 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V của E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS 2, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS 2, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,45 100m
170 Lắp đặt cút nhựa , ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 20 cái
171 Rắc co D34 Chương V của E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt tê nhựa ,ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 10 cái
173 Lắp đặt cút nhựa ,ĐK 34x27mm Chương V của E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt cút nhựa ren, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 10 cái
175 Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt van khóa, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 2 cái
177 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 3 bộ
178 Lắp đặt chậu Tiểu treo Chương V của E-HSMT 2 bộ
179 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V của E-HSMT 2 bộ
180 Lắp đặt chậu rửa + chân Chương V của E-HSMT 3 bộ
181 Lắp đặt gương soi 7 chi tiết Chương V của E-HSMT 4 cái
182 Van phao tự động Chương V của E-HSMT 1 bộ
183 Gật gù Chương V của E-HSMT 4 bộ
184 Lắp đặt bể nước Inox 2m3, bao gồm cả chân và phao, loại ngang Chương V của E-HSMT 1 bể
185 Máy bơm nước Q=10(m3/h), H=25m Chương V của E-HSMT 1 cái
186 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 1,2 100m
187 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
188 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 30 cái
189 Nẹp ống D110 Chương V của E-HSMT 90 cái
190 Đinh vít Chương V của E-HSMT 180 cái
191 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 10 cái
C Hạng mục 3: CẢI TẠO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 5,5176 m3
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V của E-HSMT 8,1 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Chương V của E-HSMT 67,32 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V của E-HSMT 5,5176 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 3,7026 m3
6 Trát tường trong,dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 42,108 m2
7 Bả matít vào tường Chương V của E-HSMT 42,108 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 42,108 m2
9 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 8,1 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly, cửa sổ mở trượt Chương V của E-HSMT 7,41 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 79,068 m2
12 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Chương V của E-HSMT 105,7195 m2
13 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,1843 m3
14 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V của E-HSMT 72,4632 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 21,2894 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 10,1578 m3
17 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V của E-HSMT 27,72 m2
18 Phá dỡ lớp nền hiện trạng Chương V của E-HSMT 9,6092 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V của E-HSMT 1,0422 m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 6,3198 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V của E-HSMT 11,2197 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V của E-HSMT 16,9853 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V của E-HSMT 76,6233 m3
D Hạng mục 4: MƯƠNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 20,2383 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0675 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 3,456 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,168 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1167 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,1512 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,9968 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,8 m2
9 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 Chương V của E-HSMT 14,4 m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 48 cái
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 2,0309 m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0068 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,2081 m3
14 Xây hố van, hố ga, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,6508 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0066 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0097 tấn
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,1345 m3
18 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 2,43 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM 75 Chương V của E-HSMT 0,72 m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 2 cái
E Hạng mục 5: Phần thiết bị
1 Máy tính để bàn Chương V của E-HSMT 25 bộ
2 Máy in Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Điều hòa treo tường 12000 BTU Chương V của E-HSMT 18 cái
4 Ghế ngồi làm việc loại vừa Chương V của E-HSMT 25 cái
5 Ghế lật phòng giao dịch Chương V của E-HSMT 10 cái
6 Bàn làm việc loại vừa Chương V của E-HSMT 25 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->