Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200352843-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200337163
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung, nguồn thu từ đấu giá đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-22 18:55:00 đến ngày 2020-04-01 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,998,685,235 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng + kiến trúc
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 1,772 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 16,297 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 30,134 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,421 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,089 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 15,561 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,638 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,494 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,706 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 1,445 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,182 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,48 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,918 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,291 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,217 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,379 tấn
17 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 3,946 m3
18 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 24,217 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,528 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,321 100m2
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,852 100m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 23,279 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,453 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,753 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,012 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,495 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 27,676 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,866 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,509 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,434 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 33,18 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 2,858 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,555 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,58 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,581 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,07 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,326 tấn
38 Xây cột, trụ bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 30,209 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 116,142 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 30,329 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 4,994 m3
42 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 - >24m Chương V của E-HSMT 6,968 tấn
43 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V của E-HSMT 6,968 tấn
44 Sản xuất giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,486 tấn
45 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V của E-HSMT 0,486 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 250,855 m2
47 Bu lông neo BN1,BL2,BL3 (M18*600) Chương V của E-HSMT 96 cái
48 Bu lông neo BN1,BL2,BL3 (M16*600) Chương V của E-HSMT 24 cái
49 Bu lông kèo K1+K2 (M20*70) Chương V của E-HSMT 56 cái
50 Bu lông kèo K1 (M18*70) Chương V của E-HSMT 12 cái
51 Bu lông vít M10x50 Chương V của E-HSMT 600 cái
52 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,13 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,13 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 428,736 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 6,78 100m2
56 Nan chớp tôn Chương V của E-HSMT 66 m2
57 Diềm mái tôn Chương V của E-HSMT 105,2 m
58 Quả cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,692 100m
60 Cút nhựa PCV D110 Chương V của E-HSMT 24 cái
61 Đai gông ống thoát nước Chương V của E-HSMT 24 cái
62 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,282 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,282 tấn
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 12,446 m2
65 Dây treo bằng ống kẽm sảnh Chương V của E-HSMT 5,5 m
66 Bu lông M18 Chương V của E-HSMT 50 cái
67 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 89,34 m2
68 Bê tông sỉ than Chương V của E-HSMT 35,736 m3
69 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 Chương V của E-HSMT 89,34 m2
70 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75, PC30 Chương V của E-HSMT 45,306 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 48,6 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 494,198 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 850,248 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 269,621 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 234,282 m2
76 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 285,75 m2
77 Kẻ mạch trang trí Chương V của E-HSMT 10 công
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,92 100m3
79 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,479 100m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 13,731 m3
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 47,029 m3
82 Tấm đệm cao su day 3mm: Chương V của E-HSMT 449,478 m2
83 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PC30 Chương V của E-HSMT 45,798 m2
84 Xoa mặt-bằng máy Chương V của E-HSMT 78,81 m2
85 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 Chương V của E-HSMT 15,202 m2
86 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 6,165 m3
87 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,021 100m3
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 2,624 m3
89 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 12,943 m3
90 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 Chương V của E-HSMT 36,884 m2
91 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 2,912 m3
92 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,01 100m3
93 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,89 m3
94 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 2,987 m3
95 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 37,557 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.639,901 m2
97 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 580,355 m2
98 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 1,684 tấn
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 105,36 m2
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 62,944 m2
101 Cửa đi kính cường lực, kính dày 12,38mm Chương V của E-HSMT 21 m2
102 Kẹp góc+kẹp kính Chương V của E-HSMT 20 chiếc
103 Tay nắm inoc Chương V của E-HSMT 4 chiếc
104 Khoá sàn Chương V của E-HSMT 4 chiếc
105 Bản lề sàn Chương V của E-HSMT 4 chiếc
106 Cửa đi nhôm hệ mở quay-kính 5mm Chương V của E-HSMT 12,94 m2
107 Cửa sổ nhôm hệ mở trượt-kính 5mm Chương V của E-HSMT 60 m2
108 Sản xuất cửa chớp tôn Chương V của E-HSMT 46,08 m2
109 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 119,02 m2
110 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,464 100m3
111 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,154 100m3
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 14,906 m3
113 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,247 m3
114 Xây hố van, hố ga, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,714 m3
115 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 71,16 m2
116 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 112,108 m2
117 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 3,855 m3
118 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,244 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,28 tấn
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 126 cái
B Bể tự hoại
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,212 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,896 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,753 m3
4 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,669 m3
5 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 29,678 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,796 m2
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,72 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,031 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của E-HSMT 8 cái
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,074 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,057 tấn
C Cấp điện
1 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Móc treo quạt trần, D18 mạ kẽm Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-36W Chương V của E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi, 1,2m - 2x36W Chương V của E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp: D260-1x16W Chương V của E-HSMT 8 bộ
6 Đèn cao áp chiếu sáng sân thể thao-bóng Meltalight S-250W+phụ kiện Chương V của E-HSMT 19 bộ
7 Lắp đặt ống luồn ruột gà đàn hồi PVC D16 Chương V của E-HSMT 565 m
8 Lắp đặt ống luồn ruột gà đàn hồi PVC D20 Chương V của E-HSMT 110 m
9 Lắp đặt ống luồn ruột gà đàn hồi PVC D32 Chương V của E-HSMT 100 m
10 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 90 m
11 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
12 Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x10mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 385 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 1.110 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
17 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V của E-HSMT 24 cái
20 Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT380x250x150, tôn 1,5 ly Chương V của E-HSMT 1 Cái
21 Lắp đặt Aptômát loại 1P-1C-250V/10-16-20-32A Chương V của E-HSMT 8 cái
22 LĐ Aptomat loại 3 pha MCB 500V/30A Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Hộp cài 08 ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Chương V của E-HSMT 1 hộp
24 Băng dính cách điện Chương V của E-HSMT 10 Cuộn
25 Đinh vít+nở nhựa Chương V của E-HSMT 1
26 Gia công và đóng cọc, L63x63x6, dàI 2.5m Chương V của E-HSMT 6 cọc
27 Que hàn 4 ly (Việt Đức) Chương V của E-HSMT 1 kg
28 Bu lông + đai ốc Chương V của E-HSMT 1 bộ
29 Kẹp nối dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 bộ
30 Đào rãnh tiếp địa đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,2 m3
31 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 7,2 m3
D Cấp thoát nước
1 LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 20mm Chương V của E-HSMT 0,14 100m
2 LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 25mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
3 LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 32mm Chương V của E-HSMT 0,025 100m
4 LĐ cút ren ngoài, đk 20 - 1/2" mm Chương V của E-HSMT 3 cái
5 LĐ cút nhựa, đk 20 mm Chương V của E-HSMT 7 cái
6 LĐ cút nhựa, đk 25 mm Chương V của E-HSMT 5 cái
7 LĐ cút nhựa, đk 32 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
8 LĐ cút côn nhựa, đk 25/20 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
9 LĐ tê nhựa ren ngoài, đk 25/20 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
10 LĐ tê nhựa, đk 25/20 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van, đk32 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van, đk25 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van, đk20 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt van phao, ĐK 20 mm Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt rắc co đk32 Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt rắc co đk 25 Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt rắc co đk20 Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt chậu rửa-trọn bộ Chương V của E-HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt hộp đựng Chương V của E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt vòi chậu rửa-gắn tường Chương V của E-HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 2 bộ
25 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
27 Máy bơm tăng áp Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Khoan giếng (cả thiết bị ống) Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Ống U.PVC D42 Chương V của E-HSMT 0,02 100m
30 Ống U.PVC D60 Chương V của E-HSMT 0,19 100m
31 Ống U.PVC D110 Chương V của E-HSMT 0,15 100m
32 Cút PVC D42 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Cút PVC D60 Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Cút PVC D110 Chương V của E-HSMT 4 cái
35 Côn PVC D60/42 Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Tê PVC D60 Chương V của E-HSMT 4 cái
37 Tê PVC D110 Chương V của E-HSMT 3 cái
38 Nắp dạy cửa hút cặn Chương V của E-HSMT 1 cái
E Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt ống thép D100 Chương V của E-HSMT 0,22 100m
2 Lắp đặt ống thép D65 Chương V của E-HSMT 0,22 100m
3 Lắp đặt ống thép D50 Chương V của E-HSMT 0,14 100m
4 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V của E-HSMT 0,22 100m
5 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V của E-HSMT 0,36 100m
6 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT:900x700x200 Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt vòi chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng phun, ngàm nối, giá quay Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp cút thép không rỉ Dn100 Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
11 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp tê thép không rỉ Dn100x100 Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp bích đặc Dn100 Chương V của E-HSMT 1 cặp bích
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tín hiệu 3x2x0,75mm2 Chương V của E-HSMT 130 m
15 Lắp đặt tê thép D100/65 Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt tê thép D65/50 Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt cút thép D50 Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt van an toàn, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Hộp chữa cháy trong nhà chìm trong tường (900x600x180) Chương V của E-HSMT 2 hộp
20 Giá để bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D50x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay Chương V của E-HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 - ABC Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt Nội quy, Tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 4 bộ
25 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,63 m3
26 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 14,63 m3
27 Kéo rải cáp tín hiệu báo cháy 10x2x0.5mm2 Chương V của E-HSMT 6 m
28 Lắp đặt Linh kiện báo cháy, đầu báo cháy khói Chương V của E-HSMT 26 bộ
29 Lắp đặt Linh kiện báo cháy, tổ hợp chuông đèn, nút báo cháy Chương V của E-HSMT 4 bộ
30 Đèn chỉ đẫn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 2 bộ
31 Đèn chiếu sự cố Chương V của E-HSMT 6 bộ
32 Lắp đặt ổ cắm đôi đèn chiếu sáng sự cố và đèn Exit bao gồm mặt và đế âm Chương V của E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây tín hiệu từ đầu báo cháy đến hộp kỹ thuật đấu dây và dây nguồn đèn exit, sự cố Chương V của E-HSMT 250 m
34 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm, bảo vệ dây tín hiệu báo cháy Chương V của E-HSMT 250 m
35 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Hộp kỹ thuật đấu dây 150x150x50 Chương V của E-HSMT 2 hộp
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 110 m
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V của E-HSMT 110 m
39 Bộ chia ngả Chương V của E-HSMT 27 bộ
40 Que hàn không gỉ Chương V của E-HSMT 10 kg
41 Cài đặt, hiệu chỉnh, chuyển giao công nghệ hệ thống báo cháy tự động Chương V của E-HSMT 1 Ht
42 Vật liệu phụ các loại (bu lông, ốc vít, đai giữ...) Chương V của E-HSMT 1
F Hệ thống chống sét
1 Kim thu sét chống tia đạo sớm bán kính 90m Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt kim thu sét chống tia đạo sớm Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Cột đỡ kim thu sét (bao gồm ống đỡ, chân đế, cáp lụa...) Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Cáp đồng trần 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
5 Cọc thép mạ đồng D16, L = 2,4m Chương V của E-HSMT 3 cái
6 Kẹp cáp Chương V của E-HSMT 12 bộ
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của E-HSMT 35 m
9 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 hộp
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,4 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,4 m3
12 Chi phí kiểm tra, đưa ra kết quả thí nghiệm Chương V của E-HSMT 1
G Sân vườn
1 Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2 Chương V của E-HSMT 24,75 m3
2 Đào san đất trong phạm vi <=100m, máy ủi <=110CV, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,578 100m3
3 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V của E-HSMT 41,25 m3
4 Bạt dứa chống mất nước trước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 825 m2
5 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 99 m3
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,396 100m2
7 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Chương V của E-HSMT 6,6 100m
8 Đào san đất trong phạm vi <=100m, máy ủi <=110CV, đất C2 Chương V của E-HSMT 1,095 100m3
9 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V của E-HSMT 36,5 m3
10 Bạt dứa chống mất nước trước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 730 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 73 m3
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,292 100m2
13 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Chương V của E-HSMT 5,84 100m
14 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75, PC30 Chương V của E-HSMT 730 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->