Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung, nguồn thu từ đấu giá đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-22 18:55:00 đến ngày 2020-04-01 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,998,685,235 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng + kiến trúc | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 1,772 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 16,297 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 30,134 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,421 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,089 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 15,561 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,638 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,706 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,445 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,48 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,918 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,291 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 1,379 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 3,946 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 24,217 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,528 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,321 | 100m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,852 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 23,279 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 2,453 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,753 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,012 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,495 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 27,676 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 2,866 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,509 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,434 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 33,18 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 2,858 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,555 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,58 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,581 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,326 | tấn |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 30,209 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 116,142 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 30,329 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 4,994 | m3 |
| 42 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 - >24m | Chương V của E-HSMT | 6,968 | tấn |
| 43 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Chương V của E-HSMT | 6,968 | tấn |
| 44 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,486 | tấn |
| 45 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,486 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 250,855 | m2 |
| 47 | Bu lông neo BN1,BL2,BL3 (M18*600) | Chương V của E-HSMT | 96 | cái |
| 48 | Bu lông neo BN1,BL2,BL3 (M16*600) | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 49 | Bu lông kèo K1+K2 (M20*70) | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 50 | Bu lông kèo K1 (M18*70) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 51 | Bu lông vít M10x50 | Chương V của E-HSMT | 600 | cái |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 3,13 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 3,13 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 428,736 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 6,78 | 100m2 |
| 56 | Nan chớp tôn | Chương V của E-HSMT | 66 | m2 |
| 57 | Diềm mái tôn | Chương V của E-HSMT | 105,2 | m |
| 58 | Quả cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,692 | 100m |
| 60 | Cút nhựa PCV D110 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 61 | Đai gông ống thoát nước | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 12,446 | m2 |
| 65 | Dây treo bằng ống kẽm sảnh | Chương V của E-HSMT | 5,5 | m |
| 66 | Bu lông M18 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 67 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 89,34 | m2 |
| 68 | Bê tông sỉ than | Chương V của E-HSMT | 35,736 | m3 |
| 69 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 | Chương V của E-HSMT | 89,34 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75, PC30 | Chương V của E-HSMT | 45,306 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 48,6 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V của E-HSMT | 494,198 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V của E-HSMT | 850,248 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 269,621 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 234,282 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 285,75 | m2 |
| 77 | Kẻ mạch trang trí | Chương V của E-HSMT | 10 | công |
| 78 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,479 | 100m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 13,731 | m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 47,029 | m3 |
| 82 | Tấm đệm cao su day 3mm: | Chương V của E-HSMT | 449,478 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PC30 | Chương V của E-HSMT | 45,798 | m2 |
| 84 | Xoa mặt-bằng máy | Chương V của E-HSMT | 78,81 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PC30 | Chương V của E-HSMT | 15,202 | m2 |
| 86 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 6,165 | m3 |
| 87 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 2,624 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 12,943 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PC30 | Chương V của E-HSMT | 36,884 | m2 |
| 91 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 2,912 | m3 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 93 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,89 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 2,987 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 37,557 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.639,901 | m2 |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 580,355 | m2 |
| 98 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 1,684 | tấn |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 105,36 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V của E-HSMT | 62,944 | m2 |
| 101 | Cửa đi kính cường lực, kính dày 12,38mm | Chương V của E-HSMT | 21 | m2 |
| 102 | Kẹp góc+kẹp kính | Chương V của E-HSMT | 20 | chiếc |
| 103 | Tay nắm inoc | Chương V của E-HSMT | 4 | chiếc |
| 104 | Khoá sàn | Chương V của E-HSMT | 4 | chiếc |
| 105 | Bản lề sàn | Chương V của E-HSMT | 4 | chiếc |
| 106 | Cửa đi nhôm hệ mở quay-kính 5mm | Chương V của E-HSMT | 12,94 | m2 |
| 107 | Cửa sổ nhôm hệ mở trượt-kính 5mm | Chương V của E-HSMT | 60 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa chớp tôn | Chương V của E-HSMT | 46,08 | m2 |
| 109 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 119,02 | m2 |
| 110 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 111 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 112 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 14,906 | m3 |
| 113 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,247 | m3 |
| 114 | Xây hố van, hố ga, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,714 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 71,16 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 112,108 | m2 |
| 117 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 3,855 | m3 |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,244 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,28 | tấn |
| 120 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V của E-HSMT | 126 | cái |
| B | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,753 | m3 |
| 4 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,669 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V của E-HSMT | 29,678 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,796 | m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,057 | tấn |
| C | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Móc treo quạt trần, D18 mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m-36W | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi, 1,2m - 2x36W | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp: D260-1x16W | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Đèn cao áp chiếu sáng sân thể thao-bóng Meltalight S-250W+phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống luồn ruột gà đàn hồi PVC D16 | Chương V của E-HSMT | 565 | m |
| 8 | Lắp đặt ống luồn ruột gà đàn hồi PVC D20 | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 9 | Lắp đặt ống luồn ruột gà đàn hồi PVC D32 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 385 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4,0mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.110 | m |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện ngầm tường: KT380x250x150, tôn 1,5 ly | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Aptômát loại 1P-1C-250V/10-16-20-32A | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | LĐ Aptomat loại 3 pha MCB 500V/30A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Hộp cài 08 ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Băng dính cách điện | Chương V của E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 25 | Đinh vít+nở nhựa | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 26 | Gia công và đóng cọc, L63x63x6, dàI 2.5m | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 27 | Que hàn 4 ly (Việt Đức) | Chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 28 | Bu lông + đai ốc | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Kẹp nối dây tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 31 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 7,2 | m3 |
| D | Cấp thoát nước | |||
| 1 | LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 2 | LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 3 | LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 4 | LĐ cút ren ngoài, đk 20 - 1/2" mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | LĐ cút nhựa, đk 20 mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 6 | LĐ cút nhựa, đk 25 mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa, đk 32 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | LĐ cút côn nhựa, đk 25/20 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | LĐ tê nhựa ren ngoài, đk 25/20 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | LĐ tê nhựa, đk 25/20 mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van, đk32 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van, đk25 mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van, đk20 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van phao, ĐK 20 mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co đk32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co đk 25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co đk20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa-trọn bộ | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi chậu rửa-gắn tường | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 27 | Máy bơm tăng áp | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Khoan giếng (cả thiết bị ống) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Ống U.PVC D42 | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 30 | Ống U.PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 31 | Ống U.PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 32 | Cút PVC D42 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Cút PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Cút PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Côn PVC D60/42 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Tê PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Tê PVC D110 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Nắp dạy cửa hút cặn | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| E | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép D100 | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép D65 | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép D50 | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 6 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT:900x700x200 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng phun, ngàm nối, giá quay | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp cút thép không rỉ Dn100 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 11 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp tê thép không rỉ Dn100x100 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp bích đặc Dn100 | Chương V của E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tín hiệu 3x2x0,75mm2 | Chương V của E-HSMT | 130 | m |
| 15 | Lắp đặt tê thép D100/65 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thép D65/50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút thép D50 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van an toàn, ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Hộp chữa cháy trong nhà chìm trong tường (900x600x180) | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 20 | Giá để bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rồng chữa cháy D50x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 - ABC | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt Nội quy, Tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,63 | m3 |
| 26 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 14,63 | m3 |
| 27 | Kéo rải cáp tín hiệu báo cháy 10x2x0.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 28 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy, đầu báo cháy khói | Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Linh kiện báo cháy, tổ hợp chuông đèn, nút báo cháy | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Đèn chỉ đẫn thoát hiểm | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Đèn chiếu sự cố | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi đèn chiếu sáng sự cố và đèn Exit bao gồm mặt và đế âm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây tín hiệu từ đầu báo cháy đến hộp kỹ thuật đấu dây và dây nguồn đèn exit, sự cố | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm, bảo vệ dây tín hiệu báo cháy | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 35 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Hộp kỹ thuật đấu dây 150x150x50 | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 39 | Bộ chia ngả | Chương V của E-HSMT | 27 | bộ |
| 40 | Que hàn không gỉ | Chương V của E-HSMT | 10 | kg |
| 41 | Cài đặt, hiệu chỉnh, chuyển giao công nghệ hệ thống báo cháy tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | Ht |
| 42 | Vật liệu phụ các loại (bu lông, ốc vít, đai giữ...) | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| F | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét chống tia đạo sớm bán kính 90m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét chống tia đạo sớm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cột đỡ kim thu sét (bao gồm ống đỡ, chân đế, cáp lụa...) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cáp đồng trần 1x50mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 5 | Cọc thép mạ đồng D16, L = 2,4m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kẹp cáp | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 9 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 12 | Chi phí kiểm tra, đưa ra kết quả thí nghiệm | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| G | Sân vườn | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 24,75 | m3 |
| 2 | Đào san đất trong phạm vi <=100m, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,578 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V của E-HSMT | 41,25 | m3 |
| 4 | Bạt dứa chống mất nước trước khi đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 825 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 99 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 7 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Chương V của E-HSMT | 6,6 | 100m |
| 8 | Đào san đất trong phạm vi <=100m, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 1,095 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V của E-HSMT | 36,5 | m3 |
| 10 | Bạt dứa chống mất nước trước khi đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 730 | m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 73 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,292 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Chương V của E-HSMT | 5,84 | 100m |
| 14 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75, PC30 | Chương V của E-HSMT | 730 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi