Gói thầu: Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring DWDM, PERAN, MC, AGG tỉnh Nam Định năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200131567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng tuyến cáp quang mạng Metro cho các ring DWDM, PERAN, MC, AGG tỉnh Nam Định năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200117455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 18:33:00 đến ngày 2020-03-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,579,580,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư chính (vùng 2-đô thị) | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 48 Fo (KV100) | theo YCKT | 21 | km |
| 2 | Cáp quang ADSS 48 Fo (KV200) | theo YCKT | 8 | km |
| 3 | Cáp quang ADSS 96 Fo (KV100) | theo YCKT | 18,76 | km |
| 4 | Măng sông cáp quang 48 Fo | theo YCKT | 5 | bộ |
| 5 | Măng sông cáp quang 96 Fo | theo YCKT | 4 | bộ |
| 6 | ODF cáp quang 48 Fo | theo YCKT | 5 | bộ |
| 7 | ODF cáp quang 96 Fo | theo YCKT | 8 | bộ |
| 8 | Tấm ốp D12 | theo YCKT | 1.189 | bộ |
| 9 | Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV100) | theo YCKT | 343 | bộ |
| 10 | Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV200) | theo YCKT | 142 | bộ |
| 11 | Bộ treo cáp ADSS 96Fo (KV100) | theo YCKT | 332 | bộ |
| 12 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV100) | theo YCKT | 141 | bộ |
| 13 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV200) | theo YCKT | 71 | bộ |
| 14 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 96Fo (KV100) | theo YCKT | 160 | bộ |
| 15 | Biển báo cáp dọc tuyến | theo YCKT | 142 | cái |
| 16 | Biển báo độ cao | theo YCKT | 145 | cái |
| 17 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | theo YCKT | 9 | bộ |
| 18 | Dây đai inox | theo YCKT | 2.853,6 | m |
| 19 | Khóa đai inox | theo YCKT | 2.378 | cái |
| B | Thi công lắp đặt (vùng 2- đô thị) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo YCKT | 5,988 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 5,988 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo YCKT | 6,502 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 6,502 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 7 | Lắp đặt đế ốp D12, D14 | theo YCKT | 1.189 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | theo YCKT | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS | theo YCKT | 817 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS | theo YCKT | 372 | bộ |
| 11 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 48 sợi | theo YCKT | 29 | 1km cáp |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 96 sợi | theo YCKT | 18,76 | 1km cáp |
| 13 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo | theo YCKT | 5 | bộ măng sông |
| 14 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 96Fo | theo YCKT | 4 | bộ măng sông |
| 15 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo | theo YCKT | 5 | 1 bộ ODF |
| 16 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 96Fo | theo YCKT | 8 | 1 bộ ODF |
| C | Vật tư chính (vùng 3) | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 48 Fo (KV100) | theo YCKT | 113,7 | km |
| 2 | Cáp quang ADSS 48 Fo (KV200) | theo YCKT | 77,45 | km |
| 3 | Cáp quang ADSS 48 Fo (KV300) | theo YCKT | 4,7 | km |
| 4 | Cáp quang ADSS 48 Fo (KV500) | theo YCKT | 1,05 | km |
| 5 | Cột bê tông vuông 7m | theo YCKT | 2 | cột |
| 6 | Măng sông cáp quang 48 Fo | theo YCKT | 50 | bộ |
| 7 | ODF cáp quang 48 Fo | theo YCKT | 13 | bộ |
| 8 | Tấm ốp D12 | theo YCKT | 2.649 | bộ |
| 9 | Tấm ốp D14 | theo YCKT | 8 | bộ |
| 10 | Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV100) | theo YCKT | 1.184 | bộ |
| 11 | Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV200) | theo YCKT | 602 | bộ |
| 12 | Bộ treo cáp ADSS 48Fo (KV300) | theo YCKT | 18 | bộ |
| 13 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV100) | theo YCKT | 546 | bộ |
| 14 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV200) | theo YCKT | 287 | bộ |
| 15 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV300) | theo YCKT | 17 | bộ |
| 16 | Bộ néo 2 hướng cáp ADSS 48Fo (KV500) | theo YCKT | 3 | bộ |
| 17 | Bộ chống rung | theo YCKT | 6 | bộ |
| 18 | Biển báo cáp dọc tuyến | theo YCKT | 673 | cái |
| 19 | Biển báo độ cao | theo YCKT | 260 | cái |
| 20 | Gông G6 + phụ kiện treo cáp dự phòng | theo YCKT | 50 | bộ |
| 21 | Dây đai inox | theo YCKT | 6.396 | m |
| 22 | Khóa đai inox | theo YCKT | 5.330 | cái |
| D | Thi công lắp đặt (vùng 3) | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | theo YCKT | 12,69 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 12,69 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | theo YCKT | 24,022 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 24,022 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 0,5 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | theo YCKT | 0,952 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 0,952 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | theo YCKT | 0,204 | m3 |
| 10 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m | theo YCKT | 0,204 | m3 |
| 11 | Bốc dỡ thủ công xi măng | theo YCKT | 0,094 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m | theo YCKT | 0,094 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | theo YCKT | 0,362 | m3 |
| 14 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | theo YCKT | 0,362 | m3 |
| 15 | Lắp đặt đế ốp D12, D14 | theo YCKT | 2.657 | cột |
| 16 | Lắp đặt cuộc cáp dự phòng G6 lên cột bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | theo YCKT | 50 | cột |
| 17 | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS | theo YCKT | 1.804 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ néo cáp quang ADSS | theo YCKT | 853 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bộ chống rung | theo YCKT | 6 | bộ |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang, loại cáp 48 sợi | theo YCKT | 196,9 | 1km cáp |
| 21 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo | theo YCKT | 50 | bộ măng sông |
| 22 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48Fo | theo YCKT | 13 | 1 bộ ODF |
| 23 | Đào đất rãnh cáp,hố ga,rộng <= 3m,sâu <=2m,cấp đất III | theo YCKT | 1,568 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m đến 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | theo YCKT | 2 | 1cột |
| 25 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột đơn | theo YCKT | 2 | 1 ụ quầy |
| 26 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | theo YCKT | 1,1553 | m3 |
| E | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | gói thầu | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | gói thầu | |
| 3 | Chi phí liên hệ điện lực các địa phương để thỏa thuận thuê cột điện treo cáp thông tin | 1 | gói thầu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi