Gói thầu: Thiết bị và xây dựng nhà luyện tập thể thao đa năng kết hợp cải tạo nhà 3 tầng huyện HIệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thiết bị và xây dựng nhà luyện tập thể thao đa năng kết hợp cải tạo nhà 3 tầng huyện HIệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-22 17:18:00 đến ngày 2020-04-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,503,252,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 3,604 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu HSMT | 0,14 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu HSMT | 1,1812 | m3 |
| 4 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu HSMT | 30 | 1 mối nối |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤10m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,8534 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 5,824 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 545 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 5,8315 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 5,8315 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 5,8315 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 5,8315 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 1,2067 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 60,3339 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,6498 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu HSMT | 0,7792 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSMT | 1,8741 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 39,4654 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,9631 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,4513 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,0319 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,7779 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,9898 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4527 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,3416 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1123 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 52,2728 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 1,3781 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,7384 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,0221 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 5,1066 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,6601 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 2,4647 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 4,3756 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,8319 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,1527 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2147 | tấn |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,003 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 93,8564 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 179,8521 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,2748 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8772 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 482,0246 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 766,6798 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 179,0742 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 77,9663 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 246,4746 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 482,0246 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.270,1949 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 800x800mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 586,585 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 24,6018 | m2 |
| 51 | Sàn thi đấu cầu lông trải thảm | Theo yêu cầu HSMT | 215,6 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 98,09 | m2 |
| 53 | ốp đá mặt tiền bằng chốt inox | Theo yêu cầu HSMT | 27,06 | m2 |
| 54 | Lát đá cầu thang,tam cấp | Theo yêu cầu HSMT | 184,2756 | m2 |
| 55 | Cửa đi nhôm hệ xingfa 55 nhôm dày 2mm, 2 cánh kính dày 10,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 23,866 | m2 |
| 56 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 57 | Cửa đi nhôm hệ xingfa 55 nhôm dày 2mm, 1 cánh kính dày 8,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 14,49 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm,vấu chốt) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | Bộ |
| 59 | Cửa sổ mở quay,mở hất,trượt,lùa hệ xingfa 55,nhôm dày 2mm, kính mờ dày 8,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 27,93 | m2 |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Bộ |
| 61 | Cửa sổ mở quay,mở hất,trượt,lùa hệ xingfa 55,nhôm dày 2mm, kính mờ dày 10,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 12,4 | m2 |
| 62 | Vách kính nhôm hệ xingfa 55,nhôm dày 2mm, kính phản quang dày 10,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 34,28 | m2 |
| 63 | Vách kính nhôm hệ xingfa 55,nhôm dày 2mm, kính phản quang dày 8,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,31 | m2 |
| 64 | Vách kính giấu đố nhôm hệ xingfa 65x90, nhôm dày 2,5mm, kính dán an toàn phản quang dày 10,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 245,8052 | m2 |
| 65 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 148,6145 | kg |
| 66 | Gia công dầm mái thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,1543 | tấn |
| 67 | Lắp dựng dầm tường, cột, cầu trục đơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,1543 | tấn |
| 68 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m | Theo yêu cầu HSMT | 10,501 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Theo yêu cầu HSMT | 10,501 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 335,9251 | 1m2 |
| 71 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 4,1418 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 4,1418 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 484,6637 | 1m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng hộp nhôm trang trí | Theo yêu cầu HSMT | 244,25 | m |
| 75 | bản mã,bu lông lắp dựng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | gói |
| 76 | Gia công lắp dựng mái kính cường lực 12mm | Theo yêu cầu HSMT | 17,8412 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 7,764 | 100m2 |
| 78 | Máng tôn thu nước | Theo yêu cầu HSMT | 27,8 | m |
| 79 | Sản xuất lắp dựng tấm alu alcotop bao che mái | Theo yêu cầu HSMT | 317,004 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m(hao phí trong 3 tháng) | Theo yêu cầu HSMT | 13,0946 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 800x600x250 dày 1.5mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 82 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt máy Biến dòng điện 63/5A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt Đèn báo pha led 220V-3W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 88 | Lắp Cầu chì 220V-2A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | 1 cầu chì |
| 89 | Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng 600x400x180 dày 1.5mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 90 | Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt Contactor 2P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt Role thời gian 24h | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Bảng điện chứa 9 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 94 | Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 95 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 32A | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A cho Bình nước nóng | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn tường, trần | Theo yêu cầu HSMT | 17 | bộ |
| 106 | Lắp đặt Đèn LED Hightbay 150W | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 107 | Lắp đặt Đèn Đèn ốp trần nổi 14W | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 108 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x6 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 110 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 111 | Lắp đặt dây CU/PVC1x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 722 | m |
| 113 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 272 | m |
| 114 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 600 | m |
| 115 | Lắp đặt dây CU/PVC1x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 116 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 361 | m |
| 117 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D32 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 274 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D16 | Theo yêu cầu HSMT | 260 | m |
| 121 | Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 122 | Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 123 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 124 | Băng đồng tiếp địa 25x3 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn PVC D25 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 126 | Lắp đặt Tủ điện nhẹ 350x250x100mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 127 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt Cáp quang 2FO | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 129 | Lắp đặt Dây mạng CAT5E | Theo yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn ống PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 180 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 100 m |
| 132 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 6 | máy |
| 133 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 136 | Kệ nhựa đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 137 | Bình chữa cháy MFZL4-BC | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bình |
| 138 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bình |
| 139 | Bình chữa cháy khí CO2-3kg MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bình |
| 140 | Lắp đặt Lavabo lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 141 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt van xả nhấn tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 146 | Lắp đặt Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt Bộ sen tắm lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 148 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 150 | Lắp đặt van Phao cơ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Bình nước nóng 30l | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 152 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 100 m |
| 153 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,48 | 100 m |
| 154 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,72 | 100 m |
| 155 | Lắp đặt Van khóa D32 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 161 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt Măng xông HDPE D25 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 167 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 100 m |
| 169 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 172 | hộp bảo vệ đồng hồ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo yêu cầu HSMT | 0,84 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo yêu cầu HSMT | 0,24 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo yêu cầu HSMT | 0,08 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo yêu cầu HSMT | 0,28 | 100m |
| 179 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y uPVC D110x90 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt Y uPVC D75x75 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt Y thu uPVC D90x75 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt Y thu uPVC D75x60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt Y thu uPVC D75x42 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 188 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 189 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 192 | Lắp Nút bịt D110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 193 | Lắp Nút bịt D60 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 194 | Lắp Nút bịt D42 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt Côn thu D110/90 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt Côn thu D90/75 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt Côn thu D75/60 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo yêu cầu HSMT | 0,55 | 100m |
| 200 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 201 | Cầu chắn rác D110 - inox | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 202 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2275 | 100m3 |
| 203 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,968 | m3 |
| 204 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0434 | 100m2 |
| 205 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,5134 | m3 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1587 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0628 | tấn |
| 208 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,8154 | m3 |
| 209 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6787 | m3 |
| 210 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,62 | m2 |
| 211 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 33,62 | m2 |
| 212 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,8656 | m2 |
| 213 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,84 | m3 |
| 214 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0364 | 100m2 |
| 215 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 216 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 217 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,704 | m3 |
| 218 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,1276 | 100m2 |
| 219 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9666 | m3 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1587 | tấn |
| 221 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0628 | tấn |
| 222 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,6083 | m3 |
| 223 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,008 | m2 |
| 224 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 14,008 | m2 |
| 225 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,9936 | m2 |
| 226 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,018 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0012 | 100m2 |
| 228 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| B | CẢI TẠO NHÀ 03 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 2.518,0639 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSMT | 996,7222 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu HSMT | 818,9194 | m2 |
| 4 | Phá dỡ ô thoáng gạch đất nung | Theo yêu cầu HSMT | 16,335 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 18,442 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 183,87 | m2 |
| 9 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4 - 1m | Theo yêu cầu HSMT | 0,728 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,728 | 100m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 723,3589 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.583,451 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 996,7222 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 723,3589 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 2.580,1732 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 53,9198 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 764,9996 | m2 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 | Theo yêu cầu HSMT | 211,254 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu HSMT | 13,9558 | m2 |
| 20 | Cửa đi nhôm hệ xingfa 55 nhôm dày 2mm, 2 cánh kính dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện khóa, bản lề 3D, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 82,1454 | m2 |
| 21 | Cửa sổ mở quay,mở hất,trượt,lùa hệ xingfa 55,nhôm dày 2mm, kính dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện khóa, bản lề 3D, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 43,056 | m2 |
| 22 | Vách kính nhôm hệ xingfa 55,nhôm dày 2mm, kính dày 8,38mm (bao gồm phụ kiện khóa, bản lề 3D, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 86,3166 | m2 |
| 23 | Lắp đặt rèm cửa sổ (bao gồm phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu HSMT | 51,84 | m2 |
| 24 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 800x600x250 dày 1.5mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Biến dòng điện 63/5A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt Đèn báo pha led 220V-3W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Lắp Cầu chì 220V-2A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | 1 cầu chì |
| 31 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 800x600x250 dày 1.5mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt Biến dòng điện 63/5A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Đèn báo pha led 220V-3W | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Lắp Cầu chì 220V-2A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | 1 cầu chì |
| 39 | Lắp đặt Tủ điện 400x300x150 mm lắp chìm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 40 | Lắp đặt Bảng điện chứa 9 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 41 | Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo yêu cầu HSMT | 5 | hộp |
| 42 | Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-63A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 44 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-40A | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 47 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-20A | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 48 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-20A cho bình nước nóng | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 49 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 47 | cái |
| 51 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn tường, trần | Theo yêu cầu HSMT | 61 | bộ |
| 53 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 0.6m -12W gắn tường, trần | Theo yêu cầu HSMT | 19 | bộ |
| 54 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần nổi 14W | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 56 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A | Theo yêu cầu HSMT | 82 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC3x16 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 58 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 59 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 446 | m |
| 60 | Lắp đặt dây CU/PVC1x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 61 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.017 | m |
| 62 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 1.004 | m |
| 63 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 664 | m |
| 64 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC2x0.75mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 560 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D32 | Theo yêu cầu HSMT | 75 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D25 | Theo yêu cầu HSMT | 203 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 834 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn PVC D16 | Theo yêu cầu HSMT | 302 | m |
| 69 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x25 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 54 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D50/40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,54 | 100 m |
| 71 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu HSMT | 26 | máy |
| 72 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,22 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,07 | 100m |
| 75 | Lắp đặt Ống uPVC D21 | Theo yêu cầu HSMT | 1,6 | 100m |
| 76 | Lắp đặt Tủ hộp đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| 77 | Bình chữa cháy dạng bột loại ABC | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 78 | Bình chữa cháy dạng bột loại BC | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 79 | Bình chữa cháy dạng khí CO2 Loại 3kg | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 80 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh pccc | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt Lavabo lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt Lavabo nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 84 | Lắp đặt Bộ vòi nóng lạnh cho Lavabo | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 85 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 87 | Lắp đặt Hộp giấy | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt Bộ sen tắm nóng lạnh | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 89 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 90 | Lắp đặt bồn nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 91 | Lắp đặt Phao cơ | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt Bình nước nóng 30l | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 93 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 94 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 1,58 | 100 m |
| 95 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 0,52 | 100 m |
| 96 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8 | 100 m |
| 97 | Lắp đặt Van khóa D32 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 101 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 103 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D32 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 107 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 108 | Lắp đặt Măng xông HDPE D32 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt Măng xông HDPE D25 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 110 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo yêu cầu HSMT | 54 | cái |
| 111 | Lắp nút Bịt đầu ống PPR D20 | Theo yêu cầu HSMT | 54 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25(nước nóng) | Theo yêu cầu HSMT | 0,28 | 100 m |
| 113 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 114 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo yêu cầu HSMT | 0,48 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 118 | Lắp đặt Y uPVC D125 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt Cút D60 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt Côn thu D125/110 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt Côn thu D60/42 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt Cụm đồng hồ nước D25 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 124 | hộp bảo vệ đồng hồ | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 126 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 127 | Cầu chắn rác D110 inox | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 128 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,0613 | 100m3 |
| 129 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,0855 | m3 |
| 130 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,6722 | m3 |
| 131 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,1587 | 100m3 |
| 132 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,77 | m3 |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 11,8999 | m3 |
| 134 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,6242 | m3 |
| 135 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8486 | m3 |
| 136 | ốp đá mặt bệ bếp | Theo yêu cầu HSMT | 10,608 | m2 |
| 137 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 54,0905 | m2 |
| 138 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 54,0905 | m2 |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 54,0904 | m2 |
| 140 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 54,0904 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 67,6997 | m2 |
| 142 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0331 | tấn |
| 143 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0574 | tấn |
| 144 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,1287 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 18,3633 | 1m2 |
| 146 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 0,4869 | 100m2 |
| 147 | Mái kính lấy sáng kính cường lực dày 12mm | Theo yêu cầu HSMT | 14,025 | m2 |
| 148 | Cửa đi nhôm hệ xingfa 55 nhôm dày 2mm, 2 cánh kính dày 8,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 20,2112 | m2 |
| 149 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 150 | Cửa sổ nhôm hệ xingfa 55 nhôm dày 2mm, kính dày 8.38mm (bao gồm phụ kiện khóa, bản lề 3D, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 4,644 | m2 |
| 151 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 152 | vách kính nhôm hệ xingfa 55 nhôm dày 2mm, kính dày 8.38mm | Theo yêu cầu HSMT | 39,9448 | m2 |
| 153 | SXLD vách gỗ công nghiệp MDF chống ẩm phủ vener sồi, chiều dày tấm 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 44,418 | m2 |
| 154 | Lắp đặt chậu bếp 2 hố | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi chậu bếp | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 156 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2816 | 100m3 |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,408 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,248 | 100m2 |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,9331 | m3 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1839 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,298 | tấn |
| 162 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 5,2166 | m3 |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,016 | m2 |
| 164 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 28,016 | m2 |
| 165 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 7,9872 | m2 |
| 166 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,036 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0024 | 100m2 |
| 168 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| C | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu HSMT | 2,565 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo yêu cầu HSMT | 2,565 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 1,8 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,8 | m3 |
| 6 | cụm bu lông móng | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Lắp dựng Cột điện chiếu sáng ngoài nhà liền cần thép mạ kẽm cao 7m | Theo yêu cầu HSMT | 3 | 1 cột |
| 8 | Lắp dựng Cột đèn trang trí 4 bóng cao 4m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cột |
| 9 | Lắp Cần đèn rời 1.5m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 cần đèn |
| 10 | Lắp Đèn pha LED 120W | Theo yêu cầu HSMT | 6 | 1 bộ |
| 11 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x4 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 130 | m |
| 13 | Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D50/40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D32/25 | Theo yêu cầu HSMT | 0,9 | 100 m |
| 15 | Cọc tiếp đất L63x63x6 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cọc |
| 16 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,1808 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,3612 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3899 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0102 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,752 | m3 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 59,5 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,098 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,02 | tấn |
| 25 | Song chắn rác gang cầu 570x355x40mm | Theo yêu cầu HSMT | 94 | tấm |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 96 | cái |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 12000 BTU 1 chiều Inverter CU/CS-XU12UKH-8 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Điều hòa 18000 BTU 1 chiều inverter PU18UKH-8 | Theo yêu cầu HSMT | 29 | Cái |
| 3 | Máy hút mùi kính cong Apex APB6680-70C 70cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Bộ phát wifi 2 băng tần kép AC1750 archer C7 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Cái |
| 5 | Switch 8 cổng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Hộp phối quang ODF 8FO | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi