Gói thầu: Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328939-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kim Bảng |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 23:26:00 đến ngày 2020-03-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,896,674,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HOÀN THIỆN NỘI THẤT NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Nẹp tường gỗ lim soi sen KT 100x20 phun PU trang trí tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,31 | m |
| 2 | Ốp chân tường tấm lót combosite dày 9mm dán laminate và nan composite dày 12mm dán laminate khung xương gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,213 | m2 |
| 3 | Ốp bằng tấm combosite dày 9mm dán laminate khung xương gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422,419 | m2 |
| 4 | Ốp gỗ lim dày 30mm khung xương gỗ lim vào bục sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,172 | m2 |
| 5 | Tấm bản hoa văn gỗ lim dày 30mm KT 450x450 ốp thành bục sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 6 | Phào gỗ lim KT 180x40 phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,84 | m |
| 7 | Phào gỗ lim KT 400x240 phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,58 | m |
| 8 | Phào gỗ lim KT 120x30 chân ramly tường phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,618 | m |
| 9 | Phào gỗ lim KT 70x75 ramly tường phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,95 | m |
| 10 | Phào gỗ lim KT 25x100 ramly tường phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,924 | m |
| 11 | Phào gỗ lim KT 55x50 thân cột phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,88 | m |
| 12 | Phào gỗ lim KT 230x30 chân trụ phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,884 | m |
| 13 | Phào gỗ lim KT 180x50 đấu trụ phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,884 | m |
| 14 | Phào gỗ lim KT 150x300 đầu trụ, cổ trần phun PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,856 | m |
| 15 | Phào gỗ lim KT 60x80 bọc tấm CNC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,24 | m |
| 16 | Gỗ MDF dày 18mm cắt CNC hoa văn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,613 | m2 |
| 17 | Làm vách ngăn bằng tấm thạch cao chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,224 | m2 |
| 18 | Biển và chữ "Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" bằng tấm combosite dày 3ly cao 450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Phông rèm sân khấu bằng vải nhung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,944 | m2 |
| 20 | Khánh tiết ông sao búa liềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Tượng Bác Hồ bằng đồng cao 1,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 22 | Hoa đặt tượng Bác Hồ và bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Trải thảm nền phòng khách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,317 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ ĐỒ GỖ | |||
| C | Hội trường: | |||
| 1 | Ghế lật gỗ gõ đỏ vách tựa, mặt ngồi bọc nỉ đỏ inđô, đóng đinh đồng xung quanh trước và sau, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao, 02 chỗ gắn liền thành 01 băng đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 418 | chỗ |
| 2 | Ghế chủ tọa gỗ gõ đỏ KT (70x68x130)cm, vách tựa, mặt ngồi bọc nỉ đỏ inđô đóng đinh đồng, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Ghế thư ký có tay gỗ gõ đỏ KT (62x60x115)cm, vách tựa, mặt ngồi bọc nỉ đỏ inđô đóng đinh đồng, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ghế đại biểu có tay gỗ gõ đỏ KT (62x60x115)cm, vách tựa, mặt ngồi bọc nỉ đỏ inđô đóng đinh đồng, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Bàn chủ tọa gỗ gõ đỏ KT rộng 65cm cao 75cm, cổ và ván trước đục hoa lá tây, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | md |
| 6 | Bàn thư ký gỗ gõ đỏ KT rộng 60cm cao 75cm, cổ và ván trước đục hoa lá tây, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | md |
| 7 | Bàn đại biểu gỗ gõ đỏ KT rộng 55cm cao 75cm, cổ và ván trước đục hoa lá tây, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4 | md |
| 8 | Bục tượng Bác Hồ gỗ gõ đỏ KT (108x70x192)cm, đục hoa sen, trang trí xung quanh, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bục phát biểu gỗ gõ đỏ KT (95x65x145)cm, đục hoa văn trang trí, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | Phòng khách: | |||
| 1 | Tủ góc gỗ gõ đỏ KT (120x40x200)cm đã qua tẩm sấy mối mọt, chống cong vênh, sơn PU màu cánh gián, tủ trên có cánh kính, bên dưới có cánh kín được đục hoa văn hiện đại. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Ghế chủ tọa gỗ gõ đỏ KT (70x68x130)cm, vách tựa, mặt ngồi bọc nỉ đỏ inđô đóng đinh đồng, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Ghế khách có tay gỗ gõ đỏ KT (75x65x120)cm, vách tựa, mặt ngồi bọc nỉ đỏ inđô đóng đinh đồng, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Bàn hoa gỗ gõ đỏ KT (80x150x50)cm đã qua tẩm sấy mối mọt chống cong vênh, sơn PU màu cánh gián 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Bàn kẹp to gỗ gõ đỏ KT (60x60x60)cm đã qua tẩm sấy mối mọt cong vênh, sơn PU màu cánh gián 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Bàn kẹp bé gỗ gõ đỏ KT (45x60x60)cm đã qua tẩm sấy mối mọt chống cong vênh, sơn PU màu cánh gián 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Đôi lọ lộc bình gỗ lim cao 175cm đã qua tẩm sấy mối mọt, sơn PU màu cánh gián 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đôi |
| E | Sảnh ngoài: | |||
| 1 | Bàn hoa ngoài sảnh gỗ gõ đỏ tròn đường kính 100cm cao 75cm đã qua tẩm sấy mối mọt chống cong vênh, sơn PU màu cánh gián 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn uống nước ngoài sảnh gỗ gõ đỏ KT (146x75x75)cm đã qua tẩm sấy mối mọt chống cong vênh, sơn PU màu cánh gián 5 lớp, có độ chống chầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bàn phát tài liệu ngoài sảnh gỗ gõ đỏ KT (260x60x75)cm, cổ và ván trước đục hoa lá tây, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ghế ngồi ngoài sảnh không tay gỗ gõ đỏ KT (45x50x108)cm, sơn PU màu cánh gián sáng 5 lớp, có độ chống trầy xước cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN HỆ THỐNG THIẾT BỊ ÂM THANH, ÁNH SÁNG, MÀN HÌNH LED | |||
| G | HỆ THỐNG ÂM THANH HỘI NGHỊ | |||
| 1 | Loa treo tường Bose 402, xuất xứ Mexico (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chiếc |
| 2 | Đẩy công suất Agasound CJ8, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 3 | Bộ xử lý phản hồi âm thanh DBX AFS2, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Micro cổ ngỗng Shure MX418D/C, xuất xứ Mexico (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chiếc |
| 5 | Bàn trộn Soundking MIX04A, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 6 | Dây tín hiệu Klotz MY 206, xuất xứ Đức (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 7 | Jack canon Soundking CA 117, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Dây loa Furutech FS-303, xuất xứ Nhật Bản (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 9 | Tủ thiết bị 12U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 10 | Chi phí nhân công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| H | HỆ THỐNG ÂM THANH SỰ KIỆN VÀ HỆ THỐNG ÁNH SÁNG | |||
| I | Hệ thống âm thanh sự kiện: | |||
| 1 | Loa line array Seer EW 210, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | thùng |
| 2 | Loa siêu trầm Seer NL 218, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thùng |
| 3 | Đẩy công suất dành cho loa line array Seer D 900, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 4 | Đẩy công suất dành cho loa siêu trầm Seer FA 8001, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh DBX DriveRack PA2, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 6 | Loa kiểm âm sân khấu Mackie SRM 450, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thùng |
| 7 | Mixer Yamaha TF3, xuất xứ Indonesia (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 8 | Stagebox Yamaha Tio 1608, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 9 | Card mở rộng Yamaha NY 68-D, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 10 | Micro không dây Shure SVX 288E/PG58, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Nguồn tự động TS Audio KD 1028, xuất xứ Việt Nam (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 12 | Tủ thiết bị ở trung tâm điều kiển và cánh gà sân khấu Odyssey Cases FZ1316W ATA, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 13 | Giá treo loa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Phụ kiện (dây loa, dây tín hiệu, jack tín hiệu, jack loa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Chi phí nhân công vận chuyển, lắp đặt, chuyển giao công nghệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | Hệ thống ánh sáng: | |||
| 1 | Đèn beam 350 Stat light, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chiếc |
| 2 | Par led màu Stat light ST 543, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | chiếc |
| 3 | Par led màu nắng Stat light ST 543ww, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chiếc |
| 4 | Đèn COB 400W Stat light ST 4, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 5 | Máy tạo khói Stat light D 1500, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 6 | Bàn điều khiển ánh sáng Stat light DMX 2024, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Bộ chia tín hiệu ánh sáng Stat light IP 8, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 8 | Dầu khói FL 1, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | can |
| 9 | Móc treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | chiếc |
| 10 | Jack canon Soundking CA 117, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 11 | Khung treo đèn thép Hòa Phát D42, xuất xứ Việt Nam (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 12 | Dây tín hiệu Klotz MY 206, xuất xứ Đức (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 13 | Tủ thiết bị 12U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 14 | Chi phí nhân công vận chuyển, lắp đặt, chuyển giao công nghệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| K | MÀN HÌNH LED | |||
| 1 | Màn hình led P2 chính hãng GKGD full colour indoor, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,87 | m2 |
| 2 | Card phát tín hiệu full màu Listen V9, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bộ xử lý hình ảnh Listen LS-VP9000, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Box Mini-BlackMagic Design UpDownCross HD chuyển đổi, chia tín hiệu SDI ra 2 HDMI cho tivi 2 bên, xuất xứ Singapore (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Máy tính xách tay Dell Inspiron G5 5590, xuất xứ Trung Quốc (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi