Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200322197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Như Thụy huyện Sông Lô tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 13:46:00 đến ngày 2020-04-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,258,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V của E-HSMT | 6,8174 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 56,511 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 115,2613 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 5,09 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lan can thép | Chương V của E-HSMT | 7,9712 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V của E-HSMT | 376,54 | m |
| 7 | Tháo dỡ tấm lợp tôn mái | Chương V của E-HSMT | 3,1394 | 100m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép tận dụng | Chương V của E-HSMT | 165,8774 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch men nhà vệ sinh + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 23,9052 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 84,04 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô cũ + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 53,0294 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường trong, tường ngoài, cột, trụ, cầu thang, hèm cửa + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 1.110,3616 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát trần, dầm + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 251,9802 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 1.110,3616 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 251,9802 | m2 |
| 16 | Phá lớp Granitô + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 53,2033 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống ống thoát nước mái đã gãy, tụt hỏng trên mái; tháo dỡ hệ thống điện cũ; tháo dỡ toàn bộ hệ thống chống sét mái | Chương V của E-HSMT | 25 | công |
| 18 | Phá dỡ kết cấu tường gạch hộp kỹ thuật + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 1,1463 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi 2 cánh quay ra bằng nhôm hệ, kính dày 5mm ( gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chương V của E-HSMT | 58,32 | m2 |
| 2 | Sản xuất cửa đi 1 cánh quay ra bằng nhôm hệ, kính dày 5mm ( gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chương V của E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa sổ 3 cánh mở trượt bằng nhôm hệ, kính dày 5mm ( gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chương V của E-HSMT | 17,5212 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay ra bằng nhôm hệ, kính dày 5mm ( gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chương V của E-HSMT | 40,176 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa số 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ, kính trắng dày 5mm (gồm phụ kiện kim khí đồng bộ) | Chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 6 | Sản xuất vách kính cố định bằng nhôm hệ, kính trắng dày 5mm | Chương V của E-HSMT | 5,09 | m2 |
| 7 | Xây hộp kỹ thuật, bệ vệ sinh nữ | Chương V của E-HSMT | 0,3965 | m3 |
| 8 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 0,1268 | tấn |
| 9 | Sản xuất hoa sắt lan can hành lang | Chương V của E-HSMT | 0,3474 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ, lan can | Chương V của E-HSMT | 65,6252 | m2 |
| 11 | Sơn xà gồ, hoa sắt cửa sổ, lan can | Chương V của E-HSMT | 183,4786 | m2 |
| 12 | Lợp mái che bằng tôn múi | Chương V của E-HSMT | 3,1394 | 100m2 |
| 13 | Lợp tấm tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 82,13 | m |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn chịu nước nhà vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2,55 | m2 |
| 15 | Chân đế liên kết vách ngăn với sàn bằng Inox | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đinh vít vào tường vách ngăn chịu nước | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 296,9895 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 661,719 | m2 |
| 19 | Trát trần, dầm dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 251,9802 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, cầu thang, hèm cửa dày 1,5cm, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 151,6531 | m2 |
| 21 | Láng vữa xi măng lòng sê nô + chống thấm | Chương V của E-HSMT | 53,0294 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Chương V của E-HSMT | 2.130,7046 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 593,979 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 35,8184 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,3849 | m2 |
| 26 | Lát nền nhà vệ sinh, gạch KT 300x300mm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,9052 | m2 |
| 27 | Ốp tường nhà vệ sinh, gạch KT 300x600mm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 84,525 | m2 |
| 28 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Chương V của E-HSMT | 66,72 | m |
| 29 | Rọ chắn rác bằng INOX | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Cút nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 31 | Chếch thu nước mái D90 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 32 | Đai inox | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp dựng quạt trần | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 38 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn đui xoáy nhà vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| 6 | Tê (T20x20x20) | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 7 | Cút nhựa (20x20) | Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 8 | Kẹp đỡ | Chương V của E-HSMT | 900 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 615 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 175 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp tủ điện ngầm: KT 350x300x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp chôn công tắc | Chương V của E-HSMT | 84 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp nối phân dây | Chương V của E-HSMT | 19 | hộp |
| 25 | Gia công, lắp đặt kim thu sét, dài 1m, bình xứ trang trí chân kim | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK75mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 0,2718 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,091 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren (ĐK 21mm) | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 21mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê 21x21x21mm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê 34x34x21mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa 42>34mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa 34>21mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt khóa chặt ĐK21mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt khóa chặt ĐK34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Ống bịt đầu ĐK21mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,175 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,0904 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê 34x34x34mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê 75x75x75mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê 110x110x110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Y110x110x110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn thu 75>34mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu 110>75mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Nắp lưới chống côn trùng | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi