Gói thầu: Xây lắp (bao gồm: Xây dựng + nhà tạm + đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm: Xây dựng + nhà tạm + đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện, xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 09:19:00 đến ngày 2020-04-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,686,302,763 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: >5cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,9 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,62 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,931 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,467 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,765 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 (bao gồm vật liệu đất cấp 2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,249 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 (bao gồm vật liệu sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,18 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T đến vị trí tập kết (địa bàn xã Phan) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,853 | 100m3 |
| 9 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,639 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,354 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,354 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,45 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | mối nối |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,708 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T đến vị trí tập kết (địa bàn xã Phan) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,639 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi