Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339904-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THÁI HÒA
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200262112
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 10:52:00 đến ngày 2020-03-28 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,224,927,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 55,22 m3
2 Đào xúc đất, đất cấp I và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.572,85 m3
3 Đào rãnh, đất cấp II và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 545,39 m3
4 Đào nền đường, đất cấp II và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,77 m3
5 Đào nền đường, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.999,12 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2.519,53 m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.259,33 m3
8 Vận chuyển đất tận dụng, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.259,33 m3
9 Mua đất về để đăp K95 (đã bao gồm vận chuyển) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 912,92 m3
10 Mua đất về để đăp K98 (đã bao gồm vận chuyển) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2.013,9 m3
11 Đắp đất nền K95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.051,45 m3
12 Đắp nền đường K98 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.434,81 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng CPĐD lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.036,75 m3
2 Lớp vải bạt xác rắn tạo phẳng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,8072 100m2
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,6857 100m2
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, M250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.296,14 m3
C THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,74 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,79 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0627 100m3
4 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,26 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,275 m3
6 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,119 100m2
7 Bê tông đáy đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,825 m3
8 Ván khuôn tường rãnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,998 100m2
9 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 45,19 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7904 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D<= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2384 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D> 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7755 tấn
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,57 m3
14 Lắp dựng tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 373 cái
15 Phá dỡ KC gạch Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,9 m3
16 Đào móng cống, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 253,84 m3
17 V.c đổ bỏ, đất cấp 3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 145,67 m3
18 Đắp đất K95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 113,07 m3
19 Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,32 m3
20 Xây móng đá hộc, vữa XMM100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,78 m3
21 Xây tường đá hộc, vữa XMM100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,69 m3
22 Xây tường cánh đá hộc, vữa XMM100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,49 m3
23 Xây đá hộc, xây tường, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,84 m3
24 Xây đá hộc, xây gia cố vữa XMM100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,62 m3
25 Xếp đá khan bể tiêu năng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,75 m3
26 Ván khuôn mũ cống Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0827 100m2
27 Bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 m3
28 Sxld tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0541 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D<= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0384 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép D> 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0545 tấn
31 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,217 m3
32 Lắp dựng tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
33 Bê tông bảo vệ, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,74 m3
34 Mua ống cống D750mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 m
35 Mua ống cống D1000mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 m
36 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, ống cống 0,75 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 1 ống
37 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, ống cống 1,00 m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 1 ống
38 Chèn khe bê tông bằng VXM M75 (Giá cho 1 khe bao gồm vật liệu và nhân công) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17  Khe
39 Lắp đặt cống Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->