Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347472-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bồng Lai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 23:36:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,989,499,822 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào món, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,469 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,215 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,363 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,532 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,258 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,382 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,695 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,582 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,617 | m3 |
| 29 | Lợp mái ngói 75v/m2, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,327 | 100m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,68 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,81 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,655 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,252 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,54 | m |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,796 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,171 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | tấn |
| 38 | Bịt tôn cánh cổng dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,858 | m2 |
| 39 | Bảnh xe cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Mua bản lề cổng: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 41 | Then cổng: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 42 | Khoá cổng: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,14 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,225 | m2 |
| 45 | Mua thép mạ kẽm cho khung biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,31 | kg |
| 46 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 47 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 48 | Mua tấm nhôm ALU ngoài trời màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,143 | m2 |
| 49 | Mua đề can dán nền trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,542 | m2 |
| 50 | Công tác tạm tính cắt chữ ALU inox vàng chân chữ dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | chữ |
| 51 | Công tác tạm tính cắt chữ ALU inox vàng chân chữ dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | chữ |
| 52 | Công tác tạm tính cắt trang trí ALU cao 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,542 | chữ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ, NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m² |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | tấn |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,874 | m³ |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m² |
| 8 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,609 | m³ |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,105 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,138 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 15 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,527 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,521 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,106 | m3 |
| 28 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,543 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,142 | m² |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,446 | m2 |
| 31 | Trát cửa đi, cửa sổ VMX cát mịn mác 50# dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,236 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,144 | m2 |
| 33 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,784 | m2 |
| 34 | Trát gờ, kẻ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,413 | m |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,142 | 1m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,826 | 1m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch Prime KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,432 | m2 |
| 38 | Mua thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,38 | kg |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi có chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 41 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| 44 | Phễu thu nước , phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 50 | Mua+ lắp bảng điện ( mặt công tắc 4 lỗ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh trên có kính 6,38mm, dưới có pano pvc nhôm Việt nhật hệ 4500 và hệ 4400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m2 |
| 58 | Mua khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 59 | cửa sổ khung nhôm kính có 2 cánh lùa khung nhôm kính 6,38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 60 | Mua khóa cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 61 | cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở có bản lề hệ 4500 và hệ 4400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m2 |
| 62 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát, đệm, lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,496 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m2 |
| 73 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m3 |
| 74 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | m3 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,886 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,335 | m3 |
| 77 | Đắp cát tôn nền nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 79 | Bê tông nền, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,793 | m3 |
| 80 | Xoa, đánh dốc sân bê tông có tạo nhám bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,08 | m2 |
| 81 | Mua bulong, đai ốc, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,576 | kg |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 83 | Mua thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,731 | kg |
| 84 | Sản xuất hệ khung dàn mã kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | tấn |
| 86 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,801 | m2 |
| 88 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 89 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | tấn |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | tấn |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,308 | 100m2 |
| 92 | Mua máng tôn hứng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | m |
| 93 | Lắp đặt máng tôn, lập là đỡ máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 98 | Bịt ống D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | Phễu thu nước, gioăng và phụ kiện phễu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,838 | 100m³ |
| 2 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,179 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,056 | m³ |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,909 | m³ |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,212 | m³ |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,904 | 100m² |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,238 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,077 | m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | 100m³ |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,066 | m³ |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,072 | m³ |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,818 | m³ |
| 15 | Làm tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m³ |
| 16 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m³ |
| 17 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m³ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 100m |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,925 | m² |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.486,526 | m² |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,18 | m² |
| 22 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 23 | Mua thanh bê tông KT 40x100x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 828 | thanh |
| 24 | Mua thanh ngang BTXM KT40x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,36 | m |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 962,18 | cái |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.044,097 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi