Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200347472-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Bồng Lai
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200347460
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 23:36:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,989,499,822 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH
1 Đào món, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,469 100m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,215 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,363 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m2
10 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,532 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
16 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,258 m3
17 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m3
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,133 tấn
21 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 100m2
26 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,695 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,582 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,617 m3
29 Lợp mái ngói 75v/m2, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 100m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,68 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,81 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,655 m2
33 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,252 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,54 m
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,796 1m2
36 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,171 100m2
37 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 tấn
38 Bịt tôn cánh cổng dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,858 m2
39 Bảnh xe cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
40 Mua bản lề cổng: Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
41 Then cổng: Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
42 Khoá cổng: Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,14 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,225 m2
45 Mua thép mạ kẽm cho khung biển Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,31 kg
46 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
47 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
48 Mua tấm nhôm ALU ngoài trời màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,143 m2
49 Mua đề can dán nền trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,542 m2
50 Công tác tạm tính cắt chữ ALU inox vàng chân chữ dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 chữ
51 Công tác tạm tính cắt chữ ALU inox vàng chân chữ dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 chữ
52 Công tác tạm tính cắt trang trí ALU cao 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,542 chữ
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ, NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 100m²
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 tấn
5 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,874
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 m3
7 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m²
8 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,609
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,105 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,138 m3
14 Đắp đất nền móng, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
15 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m3
16 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m²
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 tấn
19 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,527 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,521 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 100m2
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,349 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 tấn
27 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,106 m3
28 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,543 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,142
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,446 m2
31 Trát cửa đi, cửa sổ VMX cát mịn mác 50# dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,236 m2
32 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,144 m2
33 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,784 m2
34 Trát gờ, kẻ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,413 m
35 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,142 1m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,826 1m2
37 Lát nền, sàn gạch Prime KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,432 m2
38 Mua thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,38 kg
39 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi có chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 100m2
41 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 100m2
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
44 Phễu thu nước , phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
46 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
50 Mua+ lắp bảng điện ( mặt công tắc 4 lỗ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
55 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
56 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Cửa đi nhôm kính 1 cánh trên có kính 6,38mm, dưới có pano pvc nhôm Việt nhật hệ 4500 và hệ 4400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 m2
58 Mua khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
59 cửa sổ khung nhôm kính có 2 cánh lùa khung nhôm kính 6,38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m2
60 Mua khóa cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
61 cửa sổ khung nhôm kính 2 cánh mở có bản lề hệ 4500 và hệ 4400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m2
62 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m3
63 Đắp cát, đệm, lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m3
64 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 100m2
65 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,496 m3
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,284 tấn
71 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 100m2
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 100m2
73 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
74 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,548 m3
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,886 m3
76 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,335 m3
77 Đắp cát tôn nền nhà xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m3
78 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
79 Bê tông nền, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,793 m3
80 Xoa, đánh dốc sân bê tông có tạo nhám bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,08 m2
81 Mua bulong, đai ốc, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,576 kg
82 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 tấn
83 Mua thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 837,731 kg
84 Sản xuất hệ khung dàn mã kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,419 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,416 tấn
86 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,801 m2
88 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 tấn
89 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,419 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,416 tấn
91 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,308 100m2
92 Mua máng tôn hứng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m
93 Lắp đặt máng tôn, lập là đỡ máng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
98 Bịt ống D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
100 Phễu thu nước, gioăng và phụ kiện phễu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
D HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,838 100m³
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,179 100m³
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,905 100m²
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,056
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,909
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,212
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,904 100m²
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,238 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,077
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 100m³
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,066
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,072
14 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,818
15 Làm tầng lọc cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m³
16 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m³
17 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m³
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 100m
19 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,925
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.486,526
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,18
22 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 m
23 Mua thanh bê tông KT 40x100x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 828 thanh
24 Mua thanh ngang BTXM KT40x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 268,36 m
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 962,18 cái
26 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.044,097 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->