Gói thầu: Thi công xây +thiết bị dựng + HMC+nhân dân đóng góp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342794-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng đấu thầu Giang Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây +thiết bị dựng + HMC+nhân dân đóng góp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200342687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020 và nguồn vốn đóng góp của cộng đồng, dân cư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 15:40:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,861,603,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,834 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9039 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4896 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3131 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2762 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1092 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6791 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,14 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,724 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,138 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4062 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn kim loại móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0244 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn kim loại cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1915 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn kim loại giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,372 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6998 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4372 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0291 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2036 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4273 | m3 |
| 21 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1425 | 100m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,49 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,81 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0228 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7226 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7454 | 100m3 |
| 28 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4344 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8178 | m3 |
| 30 | Làm khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,482 | 10m |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép ô văng đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0158 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1743 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0639 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6729 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0819 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2321 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1668 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 41 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3065 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3065 | tấn |
| 43 | Sản xuất thép sườn, giằng đứng để nẹp tôn xung quanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9716 | tấn |
| 44 | Lắp dựng thép làm khung xương nẹp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9716 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,91 | m2 |
| 46 | Bu lông D20, l = 600 mm LK chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 47 | Bu lông D14, l = 50 mm LK giằng đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 48 | Bu lông LK đỉnh kèo D20, l = 80 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 49 | Bu lông D12 GXG1, l = 1100 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 50 | Bu lông D12 GXG2, l = 500 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 51 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3986 | tấn |
| 52 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3986 | tấn |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3411 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3411 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,8722 | m2 |
| 56 | Tôn chống nóng, chống ồn PU dày 20 mm, 11 sóng, dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,327 | 100m2 |
| 57 | Tôn bịt quanh nhà bằng tôn màu xanh loại 5 sóng vuông, dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9387 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc mái màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,084 | m |
| 59 | Tôn máng nước hai bên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,4 | m |
| 60 | Bịt quanh nhà bằng tấm nhựa lấy sáng màu xanh dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 61 | SX cửa đi sắt xếp Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,42 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,42 | m2 |
| 63 | SX cửa đi khung nhôm Việt Pháp kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | m2 |
| 64 | SX cửa sổ khung nhôm Việt Pháp kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,862 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,342 | m2 |
| 66 | SX hoa sắt cửa Inox hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,622 | kg |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,862 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,0511 | m2 |
| 69 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,1898 | m2 |
| 70 | Trải thảm sân cầu lông màu xanh lá cây, độ dày 4,5 mm (3mm nhựa EVA, mặt trên 1,5 mm nhựa PVC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,74 | m2 |
| 71 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1688 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,3366 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,609 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3774 | m2 |
| 75 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6132 | m2 |
| 76 | Láng granitô nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,7864 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,714 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,609 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4624 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5664 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2655 | 100m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,579 | 100m |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 85 | Cầu chắn rác phi 150 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 86 | Đai sắt neo giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,144 | m3 |
| 88 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 89 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 90 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 93 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 94 | Sắt lập là 50x5mm, thép dẹt 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,434 | kg |
| 95 | Bu lông 12x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 100 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 101 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 105 | Bóng đèn Led POTECH 60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 106 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 107 | Dây cáp lụa phi 6mm treo đèn Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 108 | Hộp đặt aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 110 | Đế âm bảng điện, aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| B | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,03 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,03 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,03 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7744 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6272 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3316 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6144 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0188 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0844 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0045 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,666 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0114 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0932 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5748 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0184 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3243 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1281 | m3 |
| 27 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1501 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4189 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5126 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,806 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,368 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,24 | m |
| 33 | Trát đắp đầu trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1648 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,174 | m2 |
| 36 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 37 | Khóa cổng Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Gắn bộ chữ mê ka màu vàng vào tường "UBND huyện Nậm Pồ, Nhà đa năng xã Nậm Tin" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1674 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9897 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0854 | 100m2 |
| 42 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,355 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0256 | 100m3 |
| 44 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1837 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1837 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1837 | 100m3 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2473 | tấn |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5022 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1708 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0237 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4783 | m3 |
| 52 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6028 | tấn |
| 53 | Mũi mác hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | cái |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,852 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8131 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4292 | m2 |
| 57 | Trát đắp đầu trụ rào VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,8932 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,3224 | m2 |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3226 | 100m3 |
| 61 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,972 | m3 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 64 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m3 |
| 65 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,36 | m3 |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4512 | tấn |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4368 | m3 |
| 70 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | 100m |
| 73 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4368 | 100m3 |
| 74 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m3 |
| 75 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,108 | m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,496 | m3 |
| 77 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x11,0x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | tấn |
| 80 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | m3 |
| 81 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0146 | 100m2 |
| 82 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m3 |
| 86 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0185 | 100m3 |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5939 | 100m3 |
| 90 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5321 | m3 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | m3 |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9941 | m3 |
| 94 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1159 | 100m2 |
| 96 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1457 | 100m3 |
| 97 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4309 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4309 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4309 | 100m3 |
| 100 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3689 | m3 |
| 101 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7946 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,062 | m2 |
| 103 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m3 |
| 104 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 105 | Làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,65 | 10m |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế chờ 5 chỗ đệm nhựa, chân sơn. KT W2520xD520xH770mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Tượng Bác bán thân bằng thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bục tượng Bác chất liệu gỗ công nghiệp KT W800xD600xH1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bục phát biểu chất liệu gỗ công nghiệp KT W800xD600xH1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Loa hội trường, tần số 65Hz, công suất 300W AES, 1200W; KT 351 (rộng) x 500 (cao) x 317 (sâu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Tăng âm 120W, công suất tiêu thụ 120W; trở kháng 100V/83 ôm; tần số 50Hz 15Kz; KT 419(W) x 143,3(H) x 355,7 (D)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Micro không dây BCE UG x 12 Luxury | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Micro trên bục phát biểu. Micro cổ ngỗng Shure MX410. Tần số đáp ứng 50"1700Hz | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Dây loa lõi loa kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 10 | Bộ rắc loa + tăng âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Bộ chữ truwóc sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Phông rem sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m2 |
| 13 | Bình bọt MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Tiêu lệnh chữa cháy KT(1x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| D | NHÂN DÂN ĐÓNG GÓP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,008 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8432 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9373 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,144 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III - tường rào hoa, kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1856 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III - tường rào hoa, kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi