Gói thầu: Xây dựng công trình Cầu thôn 3 xã Đào Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347415-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trấn Yên |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình Cầu thôn 3 xã Đào Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 23:49:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,159,741,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.892,85 | m3 |
| 2 | Đắp nền đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.639,71 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,53 | m3 |
| 4 | Đào cấp đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,87 | m3 |
| 5 | Vét bùn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 193,07 | m3 |
| 6 | Phá bỏ kết cấu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,41 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159,24 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.378,81 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, dầy h=18cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 428,19 | m3 |
| 4 | Khe co giả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 112 | khe |
| 5 | Khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | khe |
| 6 | Khe dọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 228 | m |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cống bản D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 2 | Cống tròn D200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| D | Cầu bản | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 330,22 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144,29 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 466,94 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.925,15 | m |
| 5 | Bê tông phủ mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,04 | m2 |
| 6 | Tấm bản mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cấu kiện |
| 7 | Thoát nước mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8 | m |
| 8 | Dầm dọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Dầm ngang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| E | Mố + Trụ | |||
| 1 | Cốt thép đường kính d≤10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,568 | kg |
| 2 | Cốt thép đường kính d≤18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 602,596 | kg |
| 3 | Bê tông M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,52 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,01 | m3 |
| 5 | Bê tông M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,95 | m3 |
| 6 | Bê tông M100 (tường cánh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,37 | m3 |
| 7 | Bê tông M150 (tường cánh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 204,13 | m3 |
| 8 | Giằng chống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Bê tông gia cố lòng cầu M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,92 | m3 |
| 10 | Bê tông chân khay M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,64 | m3 |
| 11 | Cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 12 | Biển báo hình chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Biển báo hình tròn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,56 | m |
| F | Đường công vụ | |||
| 1 | Đắp nền K90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 234,05 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 234,05 | m3 |
| G | Cải suối | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 348,6 | m3 |
| H | Mương dẫn dòng | |||
| 1 | Đào mương đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 184,85 | m3 |
| 2 | Đắp trả mương K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 184,85 | m3 |
| 3 | Ống cống D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi