Gói thầu: Gói thầu số 05: Gói thầu thi công xây dựng Hồ bơi Hệ quốc tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Gói thầu thi công xây dựng Hồ bơi Hệ quốc tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20190719784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 10:15:00 đến ngày 2020-03-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,245,107,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V/Phần II | 1 | |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được từ khối lượng thiết kế | Chương V/Phần II | 1 | |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Chương V/Phần II | 836,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | Chương V/Phần II | 836,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V/Phần II | 8,364 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V/Phần II | 108 | 100m |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V/Phần II | 17,28 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền hồ bơi | Chương V/Phần II | 1.554,65 | m3 |
| 7 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Chương V/Phần II | 1,2015 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V/Phần II | 4,0962 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V/Phần II | 1,6591 | 100m3 |
| 10 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/Phần II | 3,8991 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V/Phần II | 26,05 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V/Phần II | 40,8 | m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V/Phần II | 40,8 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V/Phần II | 345,1 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V/Phần II | 2,9034 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất móng công trình | Chương V/Phần II | 54,76 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V/Phần II | 69,12 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V/Phần II | 267,6 | m3 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V/Phần II | 95,55 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 32,96 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V/Phần II | 5,76 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/Phần II | 432,64 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi