Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung học phổ thông Ứng Hòa B |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 09:51:00 đến ngày 2020-04-02 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,326,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ, CẢI TẠO TƯỜNG RÀO, NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 87,8871 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 9,8142 | m3 | |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | 21,5912 | m3 | |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 10 mm | 4,3072 | 100kg | |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 18 mm | 26,4871 | 100kg | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố xà dầm, giằng | 130,856 | m2 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 26,6957 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 | 64,2483 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 6,1468 | m3 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0776 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,4962 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5588 | 100m2 | |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 72,3987 | m2 | |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 288,478 | m2 | |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.415,624 | m2 | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ sơn Jymec hoặc tương đương | 1.776,5007 | m2 | |
| 17 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,4738 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cột thép | 0,4738 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 24,1432 | m2 | |
| 20 | Mua sắm lắp dựng hàng rào thép gai bảo vệ (dây thép 3ly trọng lượng 1kg/5m với giá kẽm gai 20.000/kg) | 309,296 | kg | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,977 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,977 | 100m3 | |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.777,0268 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1.777,0268 | m2 | |
| 25 | Sơn tường - 3 nước tường ngoài nhà sơn Jymec hoặc tương đương | 1.777,0268 | m2 | |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 3.063,848 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 3.063,848 | m2 | |
| 28 | Sơn tường - 3 nước tường trong nhà sơn Jymec hoặc tương đương | 3.063,848 | m2 | |
| 29 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 2.077,5164 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 2.077,5164 | m2 | |
| 31 | Sơn tường - 3 nước tường trong nhà sơn Jymec hoặc tương đương | 2.077,5164 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 15,1805 | 100m2 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 10,3776 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 10,3776 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi