Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200356206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Tam Điệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 22:20:00 đến ngày 2020-03-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 366,058,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Đáp ứng Mục III Chương V | 234 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng Mục III Chương V | 7,904 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng Mục III Chương V | 1,216 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,228 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,42 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,268 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Đáp ứng Mục III Chương V | 11,656 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Đáp ứng Mục III Chương V | 11,656 | m3 |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,508 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,508 | tấn |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,875 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,875 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Đáp ứng Mục III Chương V | 1,433 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng Mục III Chương V | 1,433 | tấn |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,054 | 100m2 |
| 17 | Máng tôn khổ tôn 600mm dày 0.42mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 39 | m |
| 18 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,487 | tấn |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng Mục III Chương V | 66,476 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng Mục III Chương V | 89,82 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Mục III Chương V | 41,818 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=60mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,27 | 100m |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa 10x20cm | Đáp ứng Mục III Chương V | 203,064 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi