Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200350775-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-22 20:43:00 đến ngày 2020-04-02 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,628,534,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II Chương V | 1,2704 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo Mục II Chương V | 125,9256 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo Mục II Chương V | 1,4056 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo Mục II Chương V | 23,1 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 3,9283 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II Chương V | 0,4099 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 0,9615 | m3 |
| 8 | Đào phá cấu kiện, đất C4 | Theo Mục II Chương V | 0,5913 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, đổ ddi, | Theo Mục II Chương V | 0,657 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ đất C2 | Theo Mục II Chương V | 2,7166 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất C2 | Theo Mục II Chương V | 0,82 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 0,672 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 11,9817 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,7944 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 21,6059 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 14,0657 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II Chương V | 0,1291 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V | 1,7023 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,7589 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 2,1792 | tấn |
| 12 | Đắp đất chân móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,3715 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 0,3359 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát tôn nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,4967 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 16,5555 | m3 |
| 16 | Trát tường chân móng, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | Theo Mục II Chương V | 9,54 | m2 |
| 17 | Xây móng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo Mục II Chương V | 6,336 | m3 |
| 18 | Lát tam cấp 600x300x150 | Theo Mục II Chương V | 6,36 | m3 |
| 19 | Lát sân đá xanh 300x300x50mm | Theo Mục II Chương V | 130 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Cột, trụ gỗ tròn có đk D<= 50 cm | Theo Mục II Chương V | 26,8946 | m3 |
| 2 | Con chồng, đầu trụ và các cấu kiện tương tự loại đơn giản | Theo Mục II Chương V | 5,6832 | m3 |
| 3 | Câu đầu, xà và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo Mục II Chương V | 33,1689 | m3 |
| 4 | Các loại kẻ bẩy, góc tầu mái và các cấu kiện tương tự loại đơn giản | Theo Mục II Chương V | 5,1415 | m3 |
| 5 | Rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự loại đơn giản | Theo Mục II Chương V | 3,7711 | m3 |
| 6 | Các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự loại vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 9,8592 | m3 |
| 7 | Tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo Mục II Chương V | 2,5716 | m3 |
| 8 | Các loại ván gió, ván ngạch (vật liệu gỗ) | Theo Mục II Chương V | 0,5069 | m3 |
| 9 | Các loại ván gió, ván ngạch (nhân công) | Theo Mục II Chương V | 9,893 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện cột, xà, bẩy thuộc hệ kết cấu khung | Theo Mục II Chương V | 65,205 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung (Kết cấu tàu mái, then tàu) | Theo Mục II Chương V | 2,5716 | m3 |
| 12 | Căn chỉnh định vị lại hệ khung | Theo Mục II Chương V | 6 | hệ khung |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện dui, hoành thuộc hệ kết cấu mái | Theo Mục II Chương V | 13,6303 | m3 |
| 14 | Lắp dựng các cấu kiện (con chồng) thuộc hệ kết cấu mái | Theo Mục II Chương V | 5,6832 | m3 |
| 15 | Căn chỉnh định vị lại hệ mái | Theo Mục II Chương V | 10 | bộ vì |
| 16 | Giàn giáo ngoài chiều cao đến 12m | Theo Mục II Chương V | 5,7399 | 100m2 |
| 17 | Lát nền bằng gạch Bát tràng | Theo Mục II Chương V | 178,6704 | m2 |
| 18 | Mái lợp bằng ngói máy | Theo Mục II Chương V | 307,9264 | m2 |
| 19 | Ngói úp nóc | Theo Mục II Chương V | 35,68 | md |
| 20 | Tu bổ, phục hồi cột, trụ bằng đá xanh (chân cột) | Theo Mục II Chương V | 4,806 | m3 |
| 21 | Các loại ngưỡng cửa, vách và các cấu kiện tương tự | Theo Mục II Chương V | 2,2822 | m3 |
| 22 | Các cấu kiện Bạo đứng, ngang cửa đi và vách vách | Theo Mục II Chương V | 3,3801 | m3 |
| 23 | Cửa ván ghép ( phần gỗ gỗ) | Theo Mục II Chương V | 6,1749 | m3 |
| 24 | Cửa ván ghép (nhân công) | Theo Mục II Chương V | 26,1552 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Các loại ván đong, ván lụa vách đố, ván sàn, ván trần và các loại cấu kiện mộng kép | Theo Mục II Chương V | 6,2172 | m3 |
| 27 | Lan can gỗ ( phần gỗ) | Theo Mục II Chương V | 0,993 | m3 |
| 28 | Lan can gỗ (nhân công) | Theo Mục II Chương V | 15,2685 | m2 |
| 29 | Cột, trụ gỗ cầu thang | Theo Mục II Chương V | 0,3798 | m3 |
| 30 | Cầu thang gỗ ( phần gỗ) | Theo Mục II Chương V | 1,1758 | m3 |
| 31 | Cầu thang gỗ (nhân công) | Theo Mục II Chương V | 16,2 | m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: ĐIỆN, PCCC | |||
| 1 | Phần điện:Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 80 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 120 | m |
| 3 | Kéo rải, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II Chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ điện nhựa 200x180x120 | Theo Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 7 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn compact ánh sáng vàng | Theo Mục II Chương V | 17 | bộ |
| 11 | PCCC: Bình bọt chữa cháy killfire 6kg | Theo Mục II Chương V | 9 | bình |
| 12 | Bình khí CO2-MT3 | Theo Mục II Chương V | 3 | bình |
| 13 | Nội quy, tiêu lệnh | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 14 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| E | HẠNG MỤC 5: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản khác | Theo Mục II Chương V | 2.427,1609 | m2 |
| 2 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo Mục II Chương V | 231,28 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi