Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200347451-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Trung
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200226126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 18:15:00 đến ngày 2020-04-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,792,785,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT RÃNH HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ tấm đan thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 tấm
2 Đào bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,431 m3
3 Vận chuyển bằng xe thùng ra đầu tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,431 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,674 100m3
B RÃNH NGANG ĐƯỜNG
1 Cắt bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 10m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,028 m3
3 Đào móng-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,89 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 100m3
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
6 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,296 m3
7 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
8 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,888 m3
9 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
11 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m2
12 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
13 Bê tông mũ rãnh, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 m3
14 Cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 tấn
C SẢN XUẤT THAY THẾ TẤM ĐAN HƯ HỎNG (BAO GỒM CẢ RÃNH NGAN ĐƯỜNG)
1 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,717 100m2
2 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,358 tấn
3 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,868 m3
4 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 cái
5 Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m3
D PHÁ DỠ RÃNH B700, B500
1 Cắt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,967 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,733 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,614 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,955 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,003 100m3
E XÂY RÃNH MỚI B1000
1 Đào móng rãnh-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,111 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,981 100m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 100m3
4 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,772 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,366 100m2
6 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,317 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,151 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 591,721 m2
9 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 455,17 m2
10 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,552 100m2
11 Bê tông mũ rãnh, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,048 m3
12 Cốt thép mũ rãnh, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 tấn
13 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,108 m3
14 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,323 100m2
15 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,518 tấn
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 919 cái
17 Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,69 m3
F HỐ GA
1 Tháo dỡ tấm đan bê tông cốt thép rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 tấm
2 Cắt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,02 m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,078 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,977 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 100m3
6 Đào móng hố ga-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,614 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 100m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,278 m3
9 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,369 100m2
10 Bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,51 m3
11 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,22 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,136 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,008 m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,567 100m2
15 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,916 m3
16 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,776 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
18 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,908 m3
19 Bộ song chắn rác Composit và khung tải trọng 125KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
20 Lắp đặt tấm ghi gang, chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
G MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,82 m3
2 Vệ sinh thổi bụi mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.600,46 m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,005 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,005 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->