Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338509-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 08:52:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,077,386,517 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng trụ | |||
| 1 | Móng M12 (Móng đất: Đào và đắp) | 69 | móng | |
| 2 | Móng M12 (Phá đá hố móng: Đào và đắp) | 8 | móng | |
| 3 | Móng BT 12 Đơn (Đào đất: Đào và đỗ bêtông) | 16 | móng | |
| 4 | Móng BT 12 Đôi (đào đất: Đào và đỗ bêtông) | 42 | móng | |
| B | Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất) | |||
| 1 | Ty neo D22x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cọc |
| 2 | Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 3 | Đào và đắp móng neo, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 13 | Bộ | |
| C | Bộ móng neo chằng lệch AG (Móng đất) | |||
| 1 | Ty neo D22x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cọc |
| 2 | Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 3 | Đào và đắp móng neo, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 19 | Bộ | |
| D | Tiếp địa lặp lại trụ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí | A cấp | 29,12 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép WR279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cọc |
| E | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) | A cấp | 175 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m- F850 (Dự ứng lực) (K=2) | A cấp | 2 | trụ |
| 3 | Bulon D16x450/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 4 | Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 5 | Bulon D22x750/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h <=12m | 175 | trụ | |
| 7 | Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h <=14m | 2 | trụ | |
| 8 | Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) | 177 | ca | |
| F | Bộ chằng xuống DG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 182 | m |
| 2 | Sứ chằng lớn (90N) | A cấp | 13 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 104 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 6 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m | 13 | bộ | |
| G | Bộ chằng lệch AG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 228 | m |
| 2 | Sứ chằng lớn (90N) | A cấp | 19 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 152 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 6 | Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 7 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m | 19 | bộ | |
| H | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 70mm2 | A cấp | 2.487,2 | m |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACX 50mm2 | A cấp | 16.449,6 | m |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 1.069,2 | kg |
| 4 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td <=70mm2 | 18,6 | km | |
| 5 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td<=50mm2 | 5,4 | km | |
| 6 | Máy rãi dây (rãi dây 50-70mm2) | 18,6 | km | |
| 7 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 50-70mm2) | 18,6 | km | |
| 8 | Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) | 5,4 | km | |
| 9 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) | 5,4 | km | |
| I | Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | 6 | cái | |
| J | Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 6 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 2 | cây |
| 4 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 4 | cây |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| K | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt vào đà (2DTPĐ)-băng đường | |||
| 1 | Khánh tam giá nhỏ (5mm) | 6 | cái | |
| 2 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 3 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 4 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| L | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 192 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 192 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) | A cấp | 64 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 64 | cây |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 128 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| M | Bộ đỡ dây trụ góc (G) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 252 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 252 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) | A cấp | 84 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 84 | cây |
| 5 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 7 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | bộ |
| N | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m (DT)-nâng cấp | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 8 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 6 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 8 | cây |
| 7 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) | A cấp | 16 | cây |
| 8 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 9 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 10 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| O | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-xây dựng mới | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 75 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 75 | cái |
| 6 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 50 | cây |
| 7 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) | A cấp | 100 | cây |
| 8 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 9 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 10 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 100 | bộ |
| P | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,1m(DT)-xây dựng mới | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 3 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Xà L75x75x8x2100/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 2 | cây |
| 7 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 4 | cây |
| 8 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| Q | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT) (đà tứ ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 78 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 78 | cái |
| 6 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) | A cấp | 52 | cây |
| 7 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 104 | cây |
| 8 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | bộ |
| 9 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 10 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 11 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 104 | bộ |
| R | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 66 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 6 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 22 | cây |
| 7 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 44 | cây |
| 8 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 9 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 10 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | bộ |
| S | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)-băng đường | |||
| 1 | Khánh tam giá nhỏ (5mm) | 12 | cái | |
| 2 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 24 | chuỗi |
| 3 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 4 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 4 | cây |
| 8 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 8 | cây |
| 9 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 10 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 11 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| T | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn- đà kép 2,1m (2DTPĐ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Xà L75x75x8x2100/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 2 | cây |
| 7 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 4 | cây |
| 8 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| U | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DTF)(không đà)-nâng cấp | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 4 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| V | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (2DTF)(không đà)-xây dựng mới | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| W | Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 79 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 79 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 79 | bộ |
| X | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa | |||
| 1 | Uclevis 4mm (loại thẳng) | 85 | bộ | |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 85 | cái |
| 3 | Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 85 | bộ |
| Y | Bảo vệ đầu nhánh -nâng cấp-sử dụng lại 01 FCO hiện hữu | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ đầu nhánh) | A cấp | 4 | cái |
| 2 | Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Hotline clamp mạ Cu 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Chụp kẹp quai + hotline: PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | sợi |
| 7 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 1x25mm2 không băng đồng | A cấp | 18 | mét |
| 8 | Đà composite 80x110x5x2400: lắp FCO | A cấp | 2 | cây |
| 9 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân | A cấp | 4 | cây |
| 10 | Boulon D16x300/Zn + 3đền vuông D18-80x80x5/Zn bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 11 | Boulon D16x350/Zn + 2đền vuông D18-80x80x5/Zn: bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 12 | Boulon D14x150/Zn + 3đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Bass LL bắt FCO | 6 | bộ | |
| Z | Phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 2 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 126 | cái |
| 3 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 67 | cái |
| 4 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 67 | cái |
| 5 | Ống nối dây cỡ 50mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 6 | Ống nối dây cỡ 70mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACX50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 231 | cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đơn) -dây ACX50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 240 | cái |
| 9 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACXH 70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 73 | cái |
| 10 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF 2202 (sứ đơn) -dây ACXH 70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Ống có nhiệt cách điện loại (D65/25) (0,4m/1 vị trí) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cuộn |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột | 517 | 10sứ | |
| 14 | Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) | 152 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 136 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn | 282 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) | 85 | sứ | |
| AA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 50kVA | A cấp | 18 | máy |
| 2 | Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 75kVA | A cấp | 30 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) | A cấp | 48 | cái |
| 4 | LA 18kV -10kA | A cấp | 48 | cái |
| 5 | MCCB -3P-300A/400V-50kA | A cấp | 6 | cái |
| 6 | MCCB -3P-400A/400V-50kA | A cấp | 10 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 300/5A (Điện lực cấp) | A cấp | 6 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V - 400/5A (Điện lực cấp) | A cấp | 10 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) | A cấp | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=50KVA | 18 | máy | |
| 11 | Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.4KV<=75KVA | 30 | máy | |
| 12 | Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) | 48 | máy | |
| 13 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 16 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt chống sét van < =35kV, VL bằng composit (bộ 3 pha) | 16 | cái | |
| AB | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 3 pha 50KVA mạ nhúng | A cấp | 6 | bộ |
| 2 | Giá treo máy biến áp 3 pha 75KVA mạ nhúng | A cấp | 10 | bộ |
| 3 | Boulon D16x500/Zn-bắt giá treo+ 2lđền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 4 | Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm: gắn FCO, LA | A cấp | 16 | cây |
| 5 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân | A cấp | 32 | cây |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 48 | bộ | |
| 7 | Boulon D16x300/Zn + 3 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 8 | Boulon D16x350/Zn + 2 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 9 | Boulon D14x150/Zn + 3 lông đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 10 | Boulon D16x50/Zn + 2 lông đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | bộ |
| AC | Bộ tiếp địa TBA xây dựng mới | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 45m/1 trạm | A cấp | 161 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép WR279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 5 | Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) | 32 | m | |
| 6 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m;sâu <= 1m, đất cấp 3 | 16 | Bộ | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 96 | cọc | |
| 8 | Rãi dây tiếp địa | 719 | 10m | |
| AD | Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 3m/1 trạm | A cấp | 11 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 3 | Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) | 24 | m | |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 16 | cọc | |
| 6 | Rãi dây tiếp địa | 49 | 10m | |
| AE | Tủ trạm biến áp (trạm treo) | |||
| 1 | Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 16 | cái | |
| AF | Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA trạm treo) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng): trạm treo 10m/1 trạm; ngồi 21m/1 trạm | A cấp | 160 | mét |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 | 160 | mét | |
| 3 | Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) | 48 | cái | |
| 4 | Hotline clamp Cu 2/0 | 48 | cái | |
| 5 | Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) | 48 | cái | |
| AG | Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV-750V-200mm2 | A cấp | 515 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-750V-120mm2 | A cấp | 439 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-750V-70mm2 | A cấp | 78 | mét |
| 4 | Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV | A cấp | 38,4 | mét |
| 5 | Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse | 128 | bộ | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 200mm2 + chụp nhựa | 60 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp nhựa | 46 | cái | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 + chụp nhựa | 6 | cái | |
| 9 | ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 8 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế | 224 | m | |
| 10 | Cổ dê 220x30x3mm kẹp ống PVC D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | bộ |
| 11 | Khủy L90 độ PVC114 loại dày | 64 | cái | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =150mm2 (120mm2;200mm2) | 954 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 (70mm2) | 78 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp | 224 | m | |
| 15 | Keo silicon 175ml | 32 | ống | |
| 16 | Kẹp ép WR 419 (đấu cáp xuất từ MCCB lên lưới hạ thế và từ TBA đến lưới HT hiện hữu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 128 | cái |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế(18mx18mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cuộn |
| 18 | Bảng tên trạm | 16 | cái | |
| 19 | Bảng báo nguy hiểm | 16 | cái | |
| 20 | Chụp bảo vệ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 21 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 22 | Dây chảy 6K | 18 | sợi | |
| 23 | Dây chảy 8K | 30 | sợi | |
| 24 | Chụp bảo vệ LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| AH | Tách lưới hạ thế dây dẫn ABC (trụ đỡ thẳng) | |||
| 1 | Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) | A cấp | 14 | cây |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 3 | Bulon móc D16x250/Zn + 1 long đền vuông 50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| AI | Tách lưới hạ thế dây dẫn ABC (trụ dừng) | |||
| 1 | Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) | A cấp | 3 | cây |
| AJ | Tách lưới hạ thế dây dẫn AV rời 3PHA (trụ đỡ thẳng hoặc góc) | |||
| 1 | Sứ chằng nhỏ (70N): dừng dây tại vị trí tách lưới hạ thế | A cấp | 18 | cái |
| 2 | Dây AV95mm2 | A cấp | 27 | m |
| 3 | Ubout kẹp dây 95 | 144 | cái | |
| 4 | Rack 4-3mm ty 12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 24 | cái |
| 6 | Bulon D16x300/Zn + 2 long đền vuông D18 50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| AK | VẬT TƯ, PHỤ KIỆN ĐỂ ĐẤU NỐI TỪ TRỤ TBA VÀO LƯỚI HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây dẫn ABC - A/XLPE/4x120 | A cấp | 98 | mét |
| 2 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 256 | cái |
| 3 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120 | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | cái |
| 4 | Bulon móc D16x250/Zn + 1 long đền vuông 50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | Bộ |
| 5 | Băng keo cách điện hạ thế (18mx18mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | cuộn |
| 6 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | 0,098 | km | |
| AL | VẬT TƯ, PHỤ KIỆN DÙNG ĐỂ NÂNG CẤP HẠ THẾ TỪ 1 PHA LÊN 3 PHA | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 616,3 | kg |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 | A cấp | 56 | mét |
| AM | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa- hạ thế | |||
| 1 | Uclevis 4mm (loại thẳng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 53 | cái |
| 3 | Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | bộ |
| AN | Bộ dừng dây trung hòa- hạ thế | |||
| 1 | Uclevis 4mm (loại thẳng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 18 | cái |
| 3 | Ubout kẹp dây 95 | 36 | cái | |
| 4 | Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 5 | Kẹp nối ép WR 279: cỡ dây 25 (nối dây CV hộp domino; 2 cái/1 vị trí) | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 6 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td<=50mm2 | 3,099 | km | |
| 7 | Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) | 3,099 | km | |
| 8 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) | 3,099 | km | |
| 9 | Chi phí đấu nối hotline | 1 | toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi