Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338509-02
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200241667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 08:52:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,077,386,517 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng trụ
1 Móng M12 (Móng đất: Đào và đắp) 69 móng
2 Móng M12 (Phá đá hố móng: Đào và đắp) 8 móng
3 Móng BT 12 Đơn (Đào đất: Đào và đỗ bêtông) 16 móng
4 Móng BT 12 Đôi (đào đất: Đào và đỗ bêtông) 42 móng
B Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 13 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
3 Đào và đắp móng neo, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 13 Bộ
C Bộ móng neo chằng lệch AG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 19 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
3 Đào và đắp móng neo, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 19 Bộ
D Tiếp địa lặp lại trụ
1 Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí A cấp 29,12 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cọc
E Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 175 trụ
2 Trụ BTLT 14m- F850 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 2 trụ
3 Bulon D16x450/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
4 Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
5 Bulon D22x750/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
6 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h <=12m 175 trụ
7 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h <=14m 2 trụ
8 Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) 177 ca
F Bộ chằng xuống DG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 182 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 13 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 104 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
6 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
7 Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m 13 bộ
G Bộ chằng lệch AG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 228 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 19 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 152 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
6 Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1500 Mô tả kỹ thuật chương V 19 bộ
7 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
8 Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m 19 bộ
H Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 70mm2 A cấp 2.487,2 m
2 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACX 50mm2 A cấp 16.449,6 m
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 1.069,2 kg
4 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td <=70mm2 18,6 km
5 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td<=50mm2 5,4 km
6 Máy rãi dây (rãi dây 50-70mm2) 18,6 km
7 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50-70mm2) 18,6 km
8 Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) 5,4 km
9 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) 5,4 km
I Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) 6 cái
J Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 6 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 6 cái
3 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 2 cây
4 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 4 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
K Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt vào đà (2DTPĐ)-băng đường
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 6 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
6 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
L Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 192 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 192 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 64 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 64 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 128 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
M Bộ đỡ dây trụ góc (G)
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 252 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 252 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 84 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 84 cây
5 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 84 bộ
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 84 bộ
N Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m (DT)-nâng cấp
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 8 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 8 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 16 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
O Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-xây dựng mới
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 75 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 75 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 75 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 75 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 75 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 50 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 100 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 100 bộ
P Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,1m(DT)-xây dựng mới
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
6 Xà L75x75x8x2100/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 2 cây
7 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 4 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
Q Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT) (đà tứ )
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 78 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 52 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 104 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 52 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
10 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
11 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 104 bộ
R Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 66 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
6 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 22 cây
7 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 44 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 44 bộ
S Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)-băng đường
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 12 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 24 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 4 cây
8 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 8 cây
9 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
10 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
11 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
T Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn- đà kép 2,1m (2DTPĐ)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Xà L75x75x8x2100/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 2 cây
7 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 4 cây
8 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
U Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DTF)(không đà)-nâng cấp
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 4 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
V Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (2DTF)(không đà)-xây dựng mới
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
W Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 79 cái
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 79 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 79 bộ
X Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa
1 Uclevis 4mm (loại thẳng) 85 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 85 cái
3 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 85 bộ
Y Bảo vệ đầu nhánh -nâng cấp-sử dụng lại 01 FCO hiện hữu
1 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ đầu nhánh) A cấp 4 cái
2 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Hotline clamp mạ Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Chụp kẹp quai + hotline: PVC Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Dây chảy 15K Mô tả kỹ thuật chương V 4 sợi
7 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 1x25mm2 không băng đồng A cấp 18 mét
8 Đà composite 80x110x5x2400: lắp FCO A cấp 2 cây
9 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 4 cây
10 Boulon D16x300/Zn + 3đền vuông D18-80x80x5/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
11 Boulon D16x350/Zn + 2đền vuông D18-80x80x5/Zn: bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
12 Boulon D14x150/Zn + 3đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Bass LL bắt FCO 6 bộ
Z Phụ kiện đường dây
1 Kẹp nối ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
2 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 126 cái
3 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 67 cái
4 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 67 cái
5 Ống nối dây cỡ 50mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
6 Ống nối dây cỡ 70mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 231 cái
8 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đơn) -dây ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 240 cái
9 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACXH 70 Mô tả kỹ thuật chương V 73 cái
10 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF 2202 (sứ đơn) -dây ACXH 70 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
11 Ống có nhiệt cách điện loại (D65/25) (0,4m/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
12 Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật chương V 21 cuộn
13 Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột 517 10sứ
14 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 152 bộ
15 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 2 bộ
16 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 136 bộ
17 Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn 282 bộ
18 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) 85 sứ
AA PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 50kVA A cấp 18 máy
2 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 75kVA A cấp 30 máy
3 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) A cấp 48 cái
4 LA 18kV -10kA A cấp 48 cái
5 MCCB -3P-300A/400V-50kA A cấp 6 cái
6 MCCB -3P-400A/400V-50kA A cấp 10 cái
7 Biến dòng 600V - 300/5A (Điện lực cấp) A cấp 6 cái
8 Biến dòng 600V - 400/5A (Điện lực cấp) A cấp 10 cái
9 Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) A cấp 16 cái
10 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV <=50KVA 18 máy
11 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.4KV<=75KVA 30 máy
12 Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) 48 máy
13 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 16 bộ
14 Lắp đặt chống sét van < =35kV, VL bằng composit (bộ 3 pha) 16 cái
AB PHẦN VẬT LIỆU
1 Giá treo máy biến áp 3 pha 50KVA mạ nhúng A cấp 6 bộ
2 Giá treo máy biến áp 3 pha 75KVA mạ nhúng A cấp 10 bộ
3 Boulon D16x500/Zn-bắt giá treo+ 2lđền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
4 Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm: gắn FCO, LA A cấp 16 cây
5 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 32 cây
6 Bass LL bắt FCO và LA 48 bộ
7 Boulon D16x300/Zn + 3 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
8 Boulon D16x350/Zn + 2 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
9 Boulon D14x150/Zn + 3 lông đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
10 Boulon D16x50/Zn + 2 lông đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt MBA Mô tả kỹ thuật chương V 96 bộ
AC Bộ tiếp địa TBA xây dựng mới
1 Cáp đồng trần M25mm2: 45m/1 trạm A cấp 161 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 96 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
4 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 112 cái
5 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 32 m
6 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m;sâu <= 1m, đất cấp 3 16 Bộ
7 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 96 cọc
8 Rãi dây tiếp địa 719 10m
AD Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 3m/1 trạm A cấp 11 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
3 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 24 m
5 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 16 cọc
6 Rãi dây tiếp địa 49 10m
AE Tủ trạm biến áp (trạm treo)
1 Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 16 bộ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 16 cái
AF Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA trạm treo)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng): trạm treo 10m/1 trạm; ngồi 21m/1 trạm A cấp 160 mét
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 160 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) 48 cái
4 Hotline clamp Cu 2/0 48 cái
5 Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) 48 cái
AG Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo)
1 Cáp đồng bọc CV-750V-200mm2 A cấp 515 mét
2 Cáp đồng bọc CV-750V-120mm2 A cấp 439 mét
3 Cáp đồng bọc CV-750V-70mm2 A cấp 78 mét
4 Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV A cấp 38,4 mét
5 Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse 128 bộ
6 Đầu cosse ép Cu 200mm2 + chụp nhựa 60 cái
7 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp nhựa 46 cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2 + chụp nhựa 6 cái
9 ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 8 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế 224 m
10 Cổ dê 220x30x3mm kẹp ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật chương V 96 bộ
11 Khủy L90 độ PVC114 loại dày 64 cái
12 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =150mm2 (120mm2;200mm2) 954 m
13 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 (70mm2) 78 m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp 224 m
15 Keo silicon 175ml 32 ống
16 Kẹp ép WR 419 (đấu cáp xuất từ MCCB lên lưới hạ thế và từ TBA đến lưới HT hiện hữu) Mô tả kỹ thuật chương V 128 cái
17 Băng keo cách điện hạ thế(18mx18mm) Mô tả kỹ thuật chương V 48 cuộn
18 Bảng tên trạm 16 cái
19 Bảng báo nguy hiểm 16 cái
20 Chụp bảo vệ MBA Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
21 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
22 Dây chảy 6K 18 sợi
23 Dây chảy 8K 30 sợi
24 Chụp bảo vệ LA Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
AH Tách lưới hạ thế dây dẫn ABC (trụ đỡ thẳng)
1 Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) A cấp 14 cây
2 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
3 Bulon móc D16x250/Zn + 1 long đền vuông 50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
AI Tách lưới hạ thế dây dẫn ABC (trụ dừng)
1 Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) A cấp 3 cây
AJ Tách lưới hạ thế dây dẫn AV rời 3PHA (trụ đỡ thẳng hoặc góc)
1 Sứ chằng nhỏ (70N): dừng dây tại vị trí tách lưới hạ thế A cấp 18 cái
2 Dây AV95mm2 A cấp 27 m
3 Ubout kẹp dây 95 144 cái
4 Rack 4-3mm ty 12 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 24 cái
6 Bulon D16x300/Zn + 2 long đền vuông D18 50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
AK VẬT TƯ, PHỤ KIỆN ĐỂ ĐẤU NỐI TỪ TRỤ TBA VÀO LƯỚI HẠ THẾ
1 Dây dẫn ABC - A/XLPE/4x120 A cấp 98 mét
2 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 256 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật chương V 43 cái
4 Bulon móc D16x250/Zn + 1 long đền vuông 50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 38 Bộ
5 Băng keo cách điện hạ thế (18mx18mm) Mô tả kỹ thuật chương V 64 cuộn
6 Kéo cáp ABC 4x95mm2 0,098 km
AL VẬT TƯ, PHỤ KIỆN DÙNG ĐỂ NÂNG CẤP HẠ THẾ TỪ 1 PHA LÊN 3 PHA
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 616,3 kg
2 Cáp đồng bọc CV 25mm2 A cấp 56 mét
AM Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa- hạ thế
1 Uclevis 4mm (loại thẳng) Mô tả kỹ thuật chương V 53 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 53 cái
3 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 53 bộ
AN Bộ dừng dây trung hòa- hạ thế
1 Uclevis 4mm (loại thẳng) Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 18 cái
3 Ubout kẹp dây 95 36 cái
4 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
5 Kẹp nối ép WR 279: cỡ dây 25 (nối dây CV hộp domino; 2 cái/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 112 cái
6 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td<=50mm2 3,099 km
7 Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) 3,099 km
8 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) 3,099 km
9 Chi phí đấu nối hotline 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->