Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200353864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 13:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng kinh tế huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200321145 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 13:29:00 đến ngày 2020-04-02 13:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,294,508,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bón phân cây hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | kg |
| 2 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,096 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m3 |
| 4 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,991 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách <200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 6 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 8 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách <200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 10 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 12 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,894 | m3 |
| 13 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách<200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 14 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 16 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách<200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 18 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m3 |
| 20 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,868 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 22 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,403 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 24 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 26 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 28 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,877 | m3 |
| 29 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 30 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,064 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 32 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,661 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 34 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 36 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,965 | m3 |
| 37 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 38 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 40 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 42 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 44 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,877 | m3 |
| 45 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 46 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 48 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 49 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 50 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 52 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 53 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 54 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 56 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 57 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 58 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 60 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,894 | m3 |
| 61 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 62 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,064 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 64 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,661 | m3 |
| 65 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 66 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 68 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,877 | m3 |
| 69 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 70 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m3 |
| 72 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,877 | m3 |
| 73 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 74 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 76 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,894 | m3 |
| 77 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 78 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 80 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,982 | m3 |
| 81 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 82 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| 84 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 85 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 86 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,224 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | 100m3 |
| 88 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,313 | m3 |
| 89 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 90 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m3 |
| 91 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | 100m3 |
| 92 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,842 | m3 |
| 93 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 94 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| 96 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,938 | m3 |
| 97 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 98 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 100 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,859 | m3 |
| 101 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cây |
| 102 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 104 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,921 | m3 |
| 105 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cây |
| 106 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| 108 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,938 | m3 |
| 109 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 110 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 112 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,789 | m3 |
| 113 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cây |
| 114 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 116 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,211 | m3 |
| 117 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 118 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 119 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 120 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,057 | m3 |
| 121 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 122 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,44 | m3 |
| 123 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 124 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,101 | m3 |
| 125 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cây |
| 126 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 127 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 128 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,057 | m3 |
| 129 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 130 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 131 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m3 |
| 132 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,784 | m3 |
| 133 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 134 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,451 | m3 |
| 135 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 136 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,996 | m3 |
| 137 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 138 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | m3 |
| 139 | Khung thép ống mạ kẽm giàn hoa giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,56 | kg |
| 140 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách <200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | giàn |
| 141 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m3 |
| 142 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 143 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,978 | m3 |
| 144 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | khóm |
| 145 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,125 | m3 |
| 146 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 147 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,407 | m3 |
| 148 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách< 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m2 |
| 149 | Đào hố trồng cây-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m3 |
| 151 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,46 | m3 |
| 152 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách <200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m2 |
| 153 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m3 |
| 154 | Vận chuyển cây vào vị trí trồng, khoảng cách <200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m2 |
| B | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cây Sa la. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây Sang. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 3 | Trồng, chăm sóc cây Sang. Chiều cao 4,5-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 4 | Trồng, chăm sóc cây Giáng Hương. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 5 | Trồng, chăm sóc cây Giáng Hương. Chiều cao 4,5-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 6 | Trồng, chăm sóc cây Nhội. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 7 | Trồng, chăm sóc cây Nhội. Chiều cao 4,5-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 8 | Trồng, chăm sóc cây Bồ Đề. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 9 | Trồng, chăm sóc cây Bồ Đề. Chiều cao 4,5-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 10 | Trồng, chăm sóc cây Chẹo. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 11 | Trồng, chăm sóc cây Chẹo. Chiều cao 4,5-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 12 | Trồng, chăm sóc cây Tường Vi (3 cây/khóm). Chiều cao 2,5-3m. Đướng kính gốc 10-12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | khóm |
| 13 | Trồng, chăm sóc cây Xà Cừ. Chiều cao 4-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 14 | Trồng, chăm sóc cây Lộc Vừng. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 15 | Trồng, chăm sóc cây Lộc Vừng. Chiều cao 4-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 16 | Trồng, chăm sóc cây Đa. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 40-50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 17 | Trồng, chăm sóc cây Vú Sữa. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 18 | Trồng, chăm sóc cây Lát Hoa. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 19 | Trồng, chăm sóc cây Bàng Đài Loan. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 13-15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 20 | Trồng, chăm sóc cây Đại Hoa Đỏ. Chiều cao 3-3,5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 21 | Trồng, chăm sóc cây Xoài. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 22 | Trồng, chăm sóc cây Bằng Lăng Ổi. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 23-25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 23 | Trồng, chăm sóc cây Bằng Lăng Ổi. Chiều cao 4-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 24 | Trồng, chăm sóc cây Sấu. Chiều cao 4-5m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 25 | Trồng, chăm sóc cây Sao Đen. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cây |
| 26 | Trồng, chăm sóc cây Vàng Anh. Chiều cao 3-4m, Đường kính gốc 13-15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cây |
| 27 | Trồng, chăm sóc cây Osaka hoa đỏ. Chiều cao 3,5-4m, Đường kính gốc 13-15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 28 | Trồng, chăm sóc cây Long não. Chiều cao 5-6m, Đường kính gốc 18-20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cây |
| 29 | Trồng, chăm sóc cây Hồng Lộc. Chiều cao 1,5-2m, Đường kính gốc 4-6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 30 | Trồng, chăm sóc cây Mộc Cổ. Chiều cao 2-2,5m, Đường kính gốc 8-10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 31 | Trồng, chăm sóc cây Mộc Cổ. Chiều cao 1,5-2m, Đường kính gốc 4-6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cây |
| 32 | Trồng, chăm sóc cây Hải Đường cổ. Chiều cao 2-2,5m, Đường kính gốc 8-10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 33 | Trồng, chăm sóc cây Mẫu đơn thân gỗ (3 cây/khóm). Tán 0,3-0,5m, cao vút ngọn 0,8-1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | khóm |
| 34 | Trồng, chăm sóc Giàn hoa giấy (4 cây/giàn). Tán 0,3-0,5m, cao vút ngọn 0,6-0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cây |
| 35 | Trồng, chăm sóc khóm Tường Vi (chụm 3 cây). Chiều cao 2-2,5m, Đường kính gốc 4-6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | khóm |
| 36 | Trồng, chăm sóc cây hoa Tóc Tiên (B=0,25m, 10 cây/md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m2 |
| 37 | Trồng, chăm sóc cây Mẫu Đơn (B=0,3m, 10 cây/md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m2 |
| 38 | Trồng, chăm sóc cỏ Lan Chi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi