Gói thầu: Gói thầu số 03 Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200355597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 1592/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của Chủ tịch UBND huyện Ninh Hải về việc giao kế hoạch từ nguồn vốn thu tiền sử dụng đất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 07:24:00 đến ngày 2020-04-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,855,337,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KHỐI LỚP HỌC 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,034 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,72 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,811 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 327,342 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,665 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,003 | m3 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,208 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,971 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,224 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,57 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,167 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,634 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,335 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,116 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,925 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,726 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,642 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,555 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,648 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,573 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,426 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,337 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,298 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,822 | 100m2 |
| 26 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,016 | m3 |
| 27 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,056 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,948 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,179 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,396 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,968 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,312 | m3 |
| 33 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,279 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,035 | tấn |
| 35 | Cung cấp Xà gồ thép C 45x100x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 597,6 | m |
| 36 | Cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực 5ly (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68,16 | m2 |
| 37 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 5ly (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,72 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,72 | m2 |
| 39 | Cung cấp Hoa sắt cửa thép hộp 16x16x1 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,72 | m2 |
| 40 | Lam nhôm hộp 44x76 kết hợp 44x100 (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,003 | m2 |
| 41 | Lan can ram dốc inox 304, tay vịn D60x1,2 (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,6 | m |
| 42 | Đóng trần tôn sóng vuông dày 2,2dzem, hệ găng& dầm trần thép hộp 30x30x1,2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 285,48 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95,448 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 357,176 | m2 |
| 45 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 329,8 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 586,462 | m2 |
| 47 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 980,848 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,85 | m |
| 49 | Kẻ roon tường lõm 10x20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 213 | m |
| 50 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,44 | m2 |
| 51 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,44 | m2 |
| 52 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,688 | m3 |
| 53 | Ốp đá rối chân móng roon sơn dầu màu đen (bao gồm nhân công và vật liệu) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,243 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 419,72 | m2 |
| 55 | Lát gạch bậc tam cấp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,18 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,62 | m2 |
| 57 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.532,69 | m2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 782,424 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.728,652 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 571,642 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 423,528 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,094 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,128 | 100m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D90x2,9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,36 | 100m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi nhựa Upvc D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | Cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa Upvc D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | Cái |
| 67 | Cung cấp Qủa cầu chắn rác D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | Cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D60x2,8 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D27x1,8 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt đèn HQ 1x18W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 68 | bộ |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo 74W+ bộ điều tốc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt đế đơn + mặt nạ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51 | hộp |
| 75 | Cung cấp Domino 6P | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 76 | Cung cấp Cosse ép đầu bít M10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 77 | Cung cấp Thanh đồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 1pha-75A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 1pha <=50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.200 | m |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150 | m |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 140 | m |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây D16mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 510 | m |
| 84 | Cung cấp Tủ điện nhựa 400x300x130 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bình |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bình |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt Kệ nhựa đặt 2 bình chữa cháy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| B | HM: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,126 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,876 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,124 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,794 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,288 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,891 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,037 | m3 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,307 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,416 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,148 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,096 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,101 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,543 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,111 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,43 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,229 | 100m2 |
| 26 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,792 | m3 |
| 27 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,923 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,299 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,296 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,629 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,384 | m2 |
| 32 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,387 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,154 | tấn |
| 34 | Cung cấp Xà gồ thép C50x100x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,8 | m |
| 35 | Cung cấp Thép hộp 50x50x1,2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,551 | m |
| 36 | Cung cấp Thép hộp 30x30x1,2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,2 | m |
| 37 | Cửa đi panô khung nhựa lõi thép (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,2 | m2 |
| 38 | Cửa sổ lật khung nhựa lõi thép, kính cường lực dày 5ly (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 39 | Dán decal cửa sổ lật (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 40 | Vách ngăn nhôm sơn tĩnh điện (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,32 | m2 |
| 41 | Làm trần bằng tấm nhựa 60x60cm (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,752 | m2 |
| 43 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 164,64 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,65 | m2 |
| 45 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 46 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,1 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,4 | m |
| 48 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 49 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 50 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83,283 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | m2 |
| 53 | Bả bằng ma tít vào tường | 173,109 | m2 | |
| 54 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,15 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 111,507 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,752 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,494 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,896 | 100m2 |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuýp led 1x0,6m -9W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 16A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 1pha <=50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt đế đơn + mặt nạ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | m |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn luồn dây D16mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D114x3,2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D90x2,9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D60x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D27x1,8 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D21x1,6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi nhựa Upvc D114 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | Cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi nhựa Upvc D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | Cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi nhựa Upvc D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi nhựa Upvc D27 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42 | Cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi nhựa Upvc D21 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48 | Cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa Upvc D114 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa Upvc D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | Cái |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa Upvc D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa Upvc D27 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | Cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | Bộ |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 85 | Cung cấp Xô nhựa chứa nước 18l | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 86 | Cung cấp Sọt đựng rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 87 | Cung cấp Ca nhựa 2l | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu 100x100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu 200x200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | Cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Bể |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt van ren đường kính 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | Cái |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt Van phao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 2 chiều D27 (đồng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 1 chiều D27 (đồng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,072 | m3 |
| 96 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,311 | 100m3 |
| 97 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,312 | 100m3 |
| 98 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,22 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,627 | m3 |
| 100 | Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,642 | m3 |
| 101 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,536 | m3 |
| 102 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,956 | m3 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,144 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 105 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 106 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,352 | m2 |
| 107 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,52 | m2 |
| 108 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,52 | m2 |
| 109 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,752 | m3 |
| 110 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,021 | 100m3 |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D114x3,2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi nhựa Upvc D114 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| C | HM: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,467 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,099 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 (gạch vỡ) vữa BT mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 202,323 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 188,5 | m3 |
| 5 | Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 188,5 | 10m |
| 6 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,602 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 255,408 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 255,408 | m2 |
| 9 | Trồng cây xanh, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57 | cây |
| 10 | Cung cấp, trồng Cây dầu đỏ, đường kính 7-8cm, H 3-4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cây |
| 11 | Cung cấp, trồng Cây phượng tím, đường kính 8-10cm, H 3-4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cây |
| 12 | Cung cấp, trồng Cây phượng đỏ, đường kính 7-8cm, H 3-4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cây |
| 13 | Cung cấp, trồng Cây hoàng nam, đường kính 2-3cm, H 1,5-2m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | cây |
| 14 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57 | cây |
| 15 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57 | cây/90ngày |
| 16 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | cây |
| 17 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80 | gốc cây |
| D | HM: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ, CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ & CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,047 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,843 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cột tín hiệu loại cột 7,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt bộ sứ 3 sứ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp Bu lông D10, L=120 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp Bu lông D14, L=250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Kim thu sét NLP 1100-30, bán kính 57m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng trần D50mm2 dưới mương đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Ống inox D42mm, l=2,5m, dày 1,2mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3 | kg |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Ống inox D32mm, l=1,5m, dày 1,2mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,37 | kg |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa Upvc D34 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt lơi Upvc D34 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | Cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cọc tiếp địa mạ đồng D20, dài 1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cọc |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Cáp lụa neo giữ trụ + tăng đơ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | mối |
| 21 | Vật tư phụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | lô |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D25x3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,75 | 100m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt co, tê nhựa HDPE, D25x3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Co HDPE D25x3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Tê HDPE D25x3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Co HDPE D25x3/Upvc D27 (ren trong) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt van khóa 2 chiều HDPE | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa 2 chiều HDPE | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Vòi xả đồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Ống nhựa mềm D20x2,4, L= 20m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cuộn |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,5 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,105 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi