Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Sửa chữa lớn đường dây trung hạ áp khu vực thị xã Kiến Tường, huyện Mộc Hóa, huyện Vĩnh Hưng, huyện Tân Thạnh, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01: Sửa chữa lớn đường dây trung hạ áp khu vực thị xã Kiến Tường, huyện Mộc Hóa, huyện Vĩnh Hưng, huyện Tân Thạnh, huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200239027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 15:27:00 đến ngày 2020-04-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,304,669,071 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần sửa chữa đường dây trung, hạ thế khu vực thị xã Kiến Tường, huyện Mộc Hóa, huyện Vĩnh Hưng và huyện Tân Thạnh | |||
| 1 | Rải và căng dây AC.185/29mm2 (A cấp 43.338 kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần thay mới đường dây trung thế). | 58,444 | Km |
| 2 | Rải và căng dây AC.95/16mm2 (A cấp 7.630 kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 19,481 | Km |
| 3 | Buộc sứ đứng bằng dây AC95/16 (A cấp 133kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 133 | Kg |
| 4 | Buộc sứ ống chỉ bằng dây AC95/16 (A cấp 18kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Kg |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 875 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 162 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 419 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 76 | Cái |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại cho cáp nhôm lõi thép ACX.185mm2-24kV) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Sợi |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc đầu sứ kép (phi kim loại cho cáp nhôm lõi thép ACX.185mm2-24kV) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây AC185 (có lõi thép) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 30 | Cái |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây AC95 (có lõi thép) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Cái |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng mềm CVV-Se 4x4 mm2 - 600V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 41 | Mét |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Φ60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Mét |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Φ27 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Mét |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Co 90 ống nhựa PVC Φ60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Co 90 ống nhựa PVC Φ27 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giảm ống nhựa PVC Φ60/27 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Cái |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Co T ống nhựa PVC Φ60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Co T ống nhựa PVC Φ27 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nối ống nhựa PVC Φ27 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Collier Φ300/60 + boulon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép Inox 40x20x1200 + khóa đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Cái |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây CV4 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Mét |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây CV10 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Mét |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Chai |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Ống |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5 | Cuộn |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần C25 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Kg |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cọc đất Ф16x2400 mạ đồng và kẹp đất | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10 ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10 ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 (vàng) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 (xanh) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 (vàng) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 (xanh) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "3" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "4" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "6" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "7" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "9" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "A" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 49 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "B" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "C" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Cái |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 54 | Tháo lắp lại bộ LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần tháo lắp lại đường dây trung thế). | 6 | Bộ |
| 55 | Tháo lắp lại bộ TI | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 56 | Tháo lắp lại bộ TU | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 57 | Tháo lắp lại thùng ≤ 2 công tơ (đã lắp phụ kiện vào công tơ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 58 | Tháo lắp lại xà sắt XIND | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 59 | Tháo lắp lại xà composite XIT | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 60 | Tháo lắp lại sứ treo néo dây dẫn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 61 | Tháo lắp lại sứ đứng trên trụ BTLT | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 62 | Tháo lắp lại sứ hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 63 | Tháo lắp lại kẹp cáp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 160 | Cái |
| 64 | Tháo lắp lại dây đồng tiết diện 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Mét |
| 65 | Tháo thu hồi dây A185mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần tháo thu hồi đường dây trung thế). | 58,444 | Km |
| 66 | Tháo thu hồi dây A95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 19,481 | Km |
| 67 | Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 7,5m (200kgf; Fph=2Fđt) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần thay mới đường dây hạ thế). | 58 | Trụ |
| 68 | Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 7,5m(200kgf; Fph= 2Fđt) ghép đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trụ |
| 69 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M7a (trụ đơn) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 49 | Móng |
| 70 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M7-2a (trụ đơn) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 9 | Móng |
| 71 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M7a + bê tông (trụ ghép) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 72 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa hạ thế trụ BLR 7,5m, BTLT 7,5m, 8,5m (cáp ABC, AV) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 33 | Bộ |
| 73 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa hạ thế trụ BTLT 10,5m (cáp ABC) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 8 | Bộ |
| 74 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa hạ thế trụ BTLT 12m (cáp ABC) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 11 | Bộ |
| 75 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ chằng xuống hạ áp (trụ BTLT 7,5m, 8,5m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 13 | Bộ |
| 76 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ chằng xuống hạ áp (trụ BTLT 12m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 77 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ thanh nối xử lý giao chéo 2 nguồn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 78 | Rải và căng dây Cáp xoắn LV ABC 2x50mm2 (A cấp 5.612m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5,502 | Km |
| 79 | Rải và căng dây Cáp xoắn LV ABC 2x70mm2 (A cấp 845m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,828 | Km |
| 80 | Rải và căng dây Cáp xoắn LV ABC 4x50mm2 (A cấp 914m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,896 | Km |
| 81 | Rải và căng dây Cáp xoắn LV ABC 4x70mm2 (A cấp 319m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,313 | Km |
| 82 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây AV50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Mét |
| 83 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây CV16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 73 | Mét |
| 84 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc cách điện CV25 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2,6 | Mét |
| 85 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 108 | Cái |
| 86 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC 2x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 37 | Cái |
| 87 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 19 | Cái |
| 88 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC 2x70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 89 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14 | Cái |
| 90 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC 4x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 26 | Cái |
| 91 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 4x70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Cái |
| 92 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC 4x70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 93 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ông nối AC50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Cái |
| 94 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây cáp ABC 2x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 95 | Cung cấp và thi công lắp đặt Uclevis + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Bộ |
| 96 | Cung cấp và thi công lắp đặt Rack 2 + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Bộ |
| 97 | Cung cấp và thi công lắp đặt Rack 3 + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 98 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Cái |
| 99 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 60 | Cái |
| 100 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp IPC 95-35 đấu dây pha cáp điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 594 | Cái |
| 101 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 279 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 93 | Cái |
| 102 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép 419 + compound (ép nhánh Branchement) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 103 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nhôm AC50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 104 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép Inox 0,4x20-1200 + khóa đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14 | Bộ |
| 105 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép Inox 0,4x10-1000 + khóa đai giữ cáp muler | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 106 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Φ 16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 57 | Cái |
| 107 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Φ 16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 49 | Cái |
| 108 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Φ 16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 109 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc Ф16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 117 | Cái |
| 110 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 80 | Cái |
| 111 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc Ф16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5 | Cái |
| 112 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc Ф16x450 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Cái |
| 113 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc Ф16x650 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 114 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50-dày 2,5mm-Ø18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 443 | Cái |
| 115 | Cung cấp và thi công Sơn số trụ, biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 59 | Bảng |
| 116 | Tháo lắp lại sứ hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần tháo lắp lại đường dây hạ thế). | 101 | Bộ |
| 117 | Tháo lắp lại thùng ≤ 2 công tơ (đã lắp phụ kiện vào công tơ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Cái |
| 118 | Tháo lắp lại thùng ≤ 4 công tơ (đã lắp phụ kiện vào công tơ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 119 | Nhổ thu hồi trụ BLR 7,5m; BTLT 7,5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần tháo thu hồi đường dây hạ thế). | 5 | Trụ |
| 120 | Cắt gốc thu hồi trụ BLR 7,5m; BTLT 7,5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 55 | Trụ |
| 121 | Tháo thu hồi dây nhôm AV50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14,156 | Km |
| 122 | Tháo thu hồi dây nhôm AV70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2,595 | Km |
| 123 | Tháo thu hồi dây nhôm AC50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,432 | Km |
| 124 | Tháo thu hồi dây nhôm AC70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 0,313 | Km |
| 125 | Tháo thu hồi bộ dây chằng hạ thế bằng cáp thép 3/8" (8 mét/bộ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Bộ |
| 126 | Tháo thu hồi kẹp cáp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 17 | Cái |
| 127 | Tháo thu hồi dây tiếp đất bằng dây đồng C16 (1,7kg/bộ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 128 | Tháo thu hồi dây tiếp đất bằng dây cáp thép 3/8" (6 mét/bộ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 129 | Tháo thu hồi dây tiếp đất bằng dây AC35 (6 mét/bộ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 48 | Bộ |
| 130 | Tháo thu hồi Uclevis + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 76 | Bộ |
| 131 | Tháo thu hồi Rack 2 + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 143 | Bộ |
| 132 | Tháo thu hồi Rack 3 + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Bộ |
| 133 | Tháo thu hồi Rack 4 + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 43 | Bộ |
| 134 | Tháo thu hồi Kẹp nhôm AC35 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 135 | Tháo thu hồi Kẹp nhôm AC50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 136 | Tháo thu hồi Kẹp quay 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 137 | Tháo thu hồi Sắt potele 1,7m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Thanh |
| 138 | Tháo thu hồi Sắt potele 3m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Thanh |
| 139 | Tháo thu hồi Boulon Φ14x150 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 140 | Tháo thu hồi Boulon Φ14x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Cái |
| 141 | Tháo thu hồi Boulon Φ16x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 142 | Tháo thu hồi Boulon Φ16x150 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 35 | Cái |
| 143 | Tháo thu hồi Boulon Φ16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 232 | Cái |
| 144 | Tháo thu hồi Boulon Φ16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 79 | Cái |
| 145 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 140 | Cái |
| 146 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 147 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x450 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | Cái |
| 148 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x650 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| B | Phần sửa chữa đường dây trung thế và trạm biến áp khu vực huyện Thạnh Hóa | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 12m (720kgf; Fph=2Fđt) đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần thay mới đường dây trung thế). | 59 | Trụ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Trụ BTLT 12m (720kgf; Fph=2Fđt) ghép đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trụ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M12-2a + bt TLVH | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M12a + bt trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M12-2a | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 55 | Móng |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 9 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa DS | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ chằng xuống trung áp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 7 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công Sơn số trụ, biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 60 | Bảng |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây AC95/16mm2 buộc sứ ống chỉ, sứ đứng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 29 | Kg |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc CV16 mm2 buộc sứ ống chỉ dây hạ thế (lắp rack hạ thế) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 146 | Mét |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây CXV (CEV) 24kV-70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Mét |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quay 70-95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hotline clamp C70 - 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu Cosse ép Cu AL 70 mm2 (loại 2 boulon) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siếc cáp 4/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp IPC 120-35 đấu dây pha cáp điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 134 | Cái |
| 19 | Tháo lắp lại Đà sắt XIT -2m (lắp trên trụ); mỗi bộ gồm: Đà sắt L75x75x8mm dài 2m (2 ốp): 1 đà (sử dụng lại); Thanh chống 60x6 - 0,72m: 2 thanh (sử dụng lại); Boulon Φ16x40: 2 cái (sử dụng lại); Boulon Φ16x250: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần tháo lắp lại đường dây trung thế). | 55 | Bộ |
| 20 | Tháo lắp lại Đà sắt XIT1 - 2m (lắp trên trụ); mỗi bộ gồm: Đà sắt L.75x75x8 -2m (3 ốp): 1 đà; Thanh chống L.60x60x6-1,132m: 1 thanh; Boulon Φ16x40: 1 cái (sử dụng lại); Boulon Φ16x250: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 21 | Tháo lắp lại Đà sắt XIND - 2,4m (lắp trên trụ đơn); mỗi bộ gồm: Đà sắt L75x75x8mm dài 2,4m (4 ốp): 2 đà; Thanh chống 60x6 - 0,92m: 4 thanh; Boulon Φ16x40 (sử dụng lại); Boulon Φ16x250: 2 cái; Boulon Φ16x250 VRS: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 12 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Bộ |
| 22 | Tháo lắp lại Đà sắt XIND-2,4m (trụ ghép); mỗi bộ gồm: Đà sắt L75x75x8mm dài 2,4m (4 ốp): 2 đà; Thanh chống 60x6 - 0,92m: 4 thanh; Boulon Φ16x40 (sử dụng lại); Boulon Φ16x500: 2 cái; Boulon Φ16x500 VRS: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 12 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Bộ |
| 23 | Tháo lắp lại Toppin + Sứ đứng 36kV; mỗi bộ gồm: Toppin + Sứ đứng 36kV: 1 bộ; Boulon Φ16x300: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 54 | Bộ |
| 24 | Tháo lắp lại Bộ đỡ dây trung hòa; mỗi bộ gồm: Uclevis + SOC: 1 bộ; Boulon Φ16x300: 1 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 2 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 56 | Bộ |
| 25 | Tháo lắp lại Rack 2 +SOC (hạ thế); mỗi bộ gồm: Rack 2 +SOC: 1 bộ; Boulon Φ16x350: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 23 | Bộ |
| 26 | Tháo lắp lại Rack 4 +SOC (hạ thế); mỗi bộ gồm: Rack 4 +SOC: 1 bộ; Boulon Φ16x350: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 25 | Bộ |
| 27 | Tháo lắp lại sứ đứng 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Bộ |
| 28 | Tháo lắp lại sứ đứng 36kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 112 | Bộ |
| 29 | Tháo lắp lại kẹp cáp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 30 | Tháo lắp lại thùng ≤ 2 công tơ, hộp 1 công tơ 3 pha (đã lắp phụ kiện vào công tơ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Cái |
| 31 | Tháo lắp lại thùng ≤ 4 công tơ (đã lắp phụ kiện vào công tơ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 25 | Cái |
| 32 | Tháo lắp lại FCO 27kV - 100A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 33 | Tháo lắp lại DS 27kV - 630A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 34 | Tháo lắp lại LA 18KV - 10KA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 35 | Nhổ thu hồi trụ BTLT 12m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần tháo thu hồi đường dây trung thế). | 8 | Trụ |
| 36 | Cắt gốc thu hồi trụ BTLT 12m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 52 | Trụ |
| 37 | Tháo thu hồi cáp suất trung thế (CXV25mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | Mét |
| 38 | Tháo thu hồi tháp sắt đơn U160-2,7m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 57 | Bộ |
| 39 | Tháo thu hồi kẹp IPC 120-35 đấu dây pha cáp điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 134 | Cái |
| 40 | Tháo thu hồi dây chằng bằng dây cáp thép 3/8" (9 mét/bộ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Bộ |
| 41 | Tháo thu hồi dây tiếp đất lặp lại bằng dây cáp thép 3/8" (8 mét/bộ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Bộ |
| 42 | Tháo thu hồi dây tiếp địa DS | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 43 | Tháo thu hồi dây tiếp địa LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 44 | Tháo thu hồi Boulon Ø16x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 108 | Cái |
| 45 | Tháo thu hồi Boulon Ø16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 122 | Cái |
| 46 | Tháo thu hồi Boulon Ø16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 70 | Cái |
| 47 | Tháo thu hồi Boulon Ø16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 96 | Cái |
| 48 | Tháo thu hồi Boulon Ø16x250VRS | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 49 | Tháo thu hồi Boulon Ø16x300VRS | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14 | Cái |
| 50 | Phần vật liệu và nhân công thay mới trạm 25kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Trạm |
| 51 | Phần nhân công tháo lắp lại trạm 25kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Trạm |
| 52 | Phần vật liệu và nhân công thay mới trạm 50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trạm |
| 53 | Phần nhân công tháo lắp lại trạm 50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trạm |
| 54 | Phần vật liệu và nhân công thay mới trạm 100kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trạm |
| 55 | Phần nhân công tháo lắp lại trạm 100kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trạm |
| 56 | Phần nhân công tháo thu hồi và hoàn nhập vật tư các trạm biến áp (04 trạm 25kVA, 01 trạm 50kVA, 01 trạm 100kVA) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi