Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 15:03:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 958,957,849 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật | 0,5106 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật | 0,5986 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật | 0,3872 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật | 0,5106 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật | 0,0457 | 100m3 |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤15cm | Mô tả kỹ thuật | 179,54 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật | 45,3812 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật | 45,3812 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật | 1,3693 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật | 8,9127 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5 - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật | 8,9127 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật | 1,0802 | 100T |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 12.5 km tiếp theo, ô tô 12T | Mô tả kỹ thuật | 13,5027 | 100T |
| 6 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật | 8,9046 | m3 |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật | 13,3569 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật | 2,6723 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật | 20,7632 | m3 |
| 10 | Phun bắn vữa xi măng cát vàng M125 + phụ gia Sika gia cố kết cấu bê tông, lớp phun bám ≤2cm | Mô tả kỹ thuật | 21,5448 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Gia công hệ khung giàn | Mô tả kỹ thuật | 0,0234 | tấn |
| 13 | Cung cấp Bulon M20x500mm | Mô tả kỹ thuật | 16 | cái |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật | 0,0012 | tấn |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật | 1,44 | m3 |
| 16 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật | 0,064 | m3 |
| 17 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật | 0,532 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật | 0,0611 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Gia công hệ khung giàn | Mô tả kỹ thuật | 0,0012 | tấn |
| 21 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Mô tả kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Mô tả kỹ thuật | 16 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Sản xuất hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật | 0,0016 | tấn |
| 25 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Mô tả kỹ thuật | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Mô tả kỹ thuật | 16 | cái |
| C | PHẤN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật | 4,2412 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật | 2,2867 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật | 1,6572 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật | 21,2743 | m3 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật | 34,4172 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật | 1,6352 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày <=45 | Mô tả kỹ thuật | 6,4368 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật | 46,9456 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật | 1,2024 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật | 2 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật | 1 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật | 2 | mối nối |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật | 6 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật | 2,1586 | tấn |
| 15 | Gia công hệ khung giàn | Mô tả kỹ thuật | 0,7979 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép hình | Mô tả kỹ thuật | 1,3618 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật | 13,9636 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật | 0,9841 | 100m2 |
| 19 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật | 73,8834 | m2 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật | 305 | cái |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật | 19 | cái |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi