Gói thầu: Gói thầu 01: Trường Tiểu học Tân Mỹ 1 và Trường Tiểu học Tân Mỹ 2; Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200353872-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án và phát triển quỹ đất huyện Lấp Vò
Tên gói thầu Gói thầu 01: Trường Tiểu học Tân Mỹ 1 và Trường Tiểu học Tân Mỹ 2; Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200259672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020 (Kết dư ngân sách năm trước)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 15:07:00 đến ngày 2020-04-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,106,350,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN MỸ 1
1 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8948 m2
2 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,92 m2
3 Phá dỡ bằng thủ công: nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 684,64 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,214 m2
6 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 lỗ
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 100m
8 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8948 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8948 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,874 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,2 m2
13 Cung cấp và lắp dựng trần nhựa chuyên dụng khổ 300mm (kể cả công lắp đặt và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,92 M2
14 Cung cấp lắp đặt khung nhôm kính trắng dày 4,8mm (kể cả công lắp đặt và phù kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,15 M2
15 Lát nền, sàn gạch 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
16 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
17 Lắp đèn Led áp trần kích thước 300x300x35mm, 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
18 Lắp đặt quạt trần + Dimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
19 Lắp ổ cắm điện loại đôi có nối đất thiết bị + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
20 Lắp đặt MCB 2P-32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
21 Lắp đặt RCBO 2P-32A/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
22 Lắp đặt RCBO 2P-16A/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
23 Lắp đặt MCB 2P-10A + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
24 Lắp đặt MCB 2P-6A + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 576 m
26 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
27 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
28 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Mét
29 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
30 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 14x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
31 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 18x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
32 Lắp đặt ống nhựa voặn xoắn, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
33 Lắp đặt tủ điện Composite kích thước 200x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
34 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Fi 16, L=2,4m + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
35 Cung cấp cáp đồng trần 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Mét
36 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 (tính nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
37 Cung cấp lắp đặt thép tròn ĐK 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 Tấn
38 Cung cấp lắp đặt thép la dày 02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0126 Tấn
39 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 100m3
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
42 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 Lắp đặt tủ điện nhựa kính thước 200x125x58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
44 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,122 m2
45 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
46 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.201,8556 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 506,3064 m2
48 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,16 m2
49 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <= 11 cm, tiết diện lỗ <= 0,04 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 lỗ
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m
51 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,67 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,67 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,71 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,71 m2
56 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 618,678 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.089,484 m2
58 Cung cấp lắp dựng lan can Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 M2
59 Lắp dựng lan can Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
60 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,52 1m2
62 Lắp đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
63 Lắp đèn áp trần kích thước 300x300x35mm, 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
64 Lắp đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
65 Lắp đặt quạt trần + Đimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
66 Lắp công tắc điện cầu thang + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Lắp ổ cắm điện loại đôi có nối đất thiết bị + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
68 Lắp đặt RCBO 2P-32A/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
69 Lắp đặt MCB 2P-32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt MCB 2P-10A + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
71 Lắp đặt RCBO 2P-16A/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
72 Lắp đặt MCB 2P-6A + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Lắp đặt MCB 2P-20A + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
74 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
75 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
76 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
77 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
78 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 14x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
79 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 18x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
80 Lắp đặt tủ điện Composite kích thước 200x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
81 Công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
83 Cung cấp cáp đồng trần 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Mét
84 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 (tính nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
85 Cung cấp lắp đặt thép tròn ĐK 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0059 Tấn
86 Cung cấp lắp đặt thép la dày 02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 Tấn
87 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 100m3
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
90 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2028 m2
91 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,08 m2
92 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
93 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 432,76 m2
94 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,846 m2
95 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <= 11 cm, tiết diện lỗ <= 0,04 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 lỗ
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m
97 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2028 m2
98 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,876 m2
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
100 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,746 m2
101 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,86 m2
102 Cung cấp và lắp dựng trần nhựa khung xương khổ 300mm (kể cả công lắp đặt và phụ kiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,08 M2
103 Cung cấp lắp dựng lam gió khung nhôm kính trắng dày 4,8mm (kể cả công lắp đặt và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,09 M2
104 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
105 Lắp đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
106 Lắp đèn áp trần kích thước 300x300x35mm, 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
107 Lắp đặt quạt trần + Đimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
108 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
109 Lắp ổ cắm điện loại đôi có thiết bị nối đất + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
110 Lắp đặt MCB 2P-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Lắp đặt MCB 2P-10A + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
112 Lắp đặt RCBO 2P-20/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
113 Lắp đặt RCBO 2P-16/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 m
115 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
116 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
117 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
118 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 14x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
119 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 18x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
120 Lắp đặt ống nhựa voặn xoắn, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
121 Lắp đặt tủ điện nhựa kích thước 200x125x65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
122 Lắp đặt tủ điện Composite kích thước 200x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
123 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Đk 16mm, dài 2,4m + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
124 Cung cấp cáp đồng trần 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Mét
125 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 (tính nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
126 Cung cấp lắp đặt thép tròn ĐK 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 Tấn
127 Cung cấp lắp đặt thép la dày 02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0075 Tấn
128 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
129 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0064 100m3
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
131 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,032 m2
132 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,37 m2
133 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8475 m2
134 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,52 m2
135 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <= 11 cm, tiết diện lỗ <= 0,04 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 lỗ
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m
137 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,032 m2
138 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,032 m2
139 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,2975 m2
140 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,92 m2
141 Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,52 1m2
142 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,25 m2
143 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,322 m2
144 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,25 m2
145 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,322 m2
B HẠNG MỤC: TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN MỸ 2
1 Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 571,954 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 618,72 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (trong phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,96 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (ngoài phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,619 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 890,573 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 876,68 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,976 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,24 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,256 m2
12 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,24 m2
13 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6712 m2
14 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6712 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6712 m2
16 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <= 11 cm, tiết diện lỗ <= 0,04 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 lỗ
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m
18 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m2
19 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m2
20 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,895 100m2
21 Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 930,082 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 722,86 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (trong phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,37 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (ngoài phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 619,82 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.552,902 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 950,23 m2
29 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,135 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,135 m2
31 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
32 Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5 ly (kể cả phụ kiện, công vận chuyển và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 M2
33 Cung cấp khóa tay nắm tròn cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
34 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,494 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,494 1m2
36 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,73 m2
37 Cung cấp lắp dựng trần nhựa khung chuyên dụng khổ 300mm (kề cả công lắp dựng và vật tư) Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,73 M2
38 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,9376 m2
39 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,9376 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,9376 m2
41 Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <= 11 cm, tiết diện lỗ <= 0,04 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 lỗ
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 100m
43 Đục nhám mặt tường ốp gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4 m2
44 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,4 m2
45 Lắp đặt phễu thu, 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4247 100m2
47 Lắp đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
48 Lắp đèn Led áp trần có kích thước 300x300x30mm, 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
49 Lắp đèn Led ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
50 Lắp đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
51 Lắp đặt quạt trần + Đimer Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
52 Lắp công tắc điện cầu thang + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
53 Lắp ổ cắm điện loại đôi có nối đất thiết bị + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
54 Lắp đặt MCB 2P-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt RCBO 2P-63A/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Lắp đặt MCB 2P-32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
57 Lắp đặt MCB 2P-10A + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
58 Lắp đặt RCBO 2P-16A/30mA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
59 Lắp đặt MCB 2P-6A + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.290 m
61 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
62 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
63 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
64 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
65 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 14x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
66 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước nẹp 18x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
67 Lắp đặt tủ điện Composite kích thước 200x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
68 Lắp đặt tủ điện Composite kích thước 300x400x210mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
69 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Fi 16, L=2,4m + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
70 Cung cấp cáp đồng trần 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Mét
71 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 (tính nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
72 Cung cấp lắp đặt thép tròn ĐK 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0059 Tấn
73 Cung cấp lắp đặt thép la dày 02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0251 Tấn
74 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
75 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0064 100m3
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
77 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
78 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->