Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200351506-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200348317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá đất khu dân cư mới thị trấn Thanh Hà và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-23 08:48:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,496,369,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN TỪ TRƯỜNG THPT ĐẾN ĐÈN XANH, ĐÈN ĐỎ
1 Chặt cành, tỉa cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cây
2 Đào gốc và di chuyển cây, đường kính gốc cây <=30cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 gốc
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 80%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,9471 100m3
4 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 (Nhân công 20%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 148,678 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,3 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5347 100m3
7 Đắp cát vàng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1954 100m3
8 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 6cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.390,83 m2
9 Lát bồn cây gạch , vỉa hè gạch tự chèn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 51,2 m2
10 Trồng cây xanh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 100cây
11 Chăm sóc cây xanh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 1 lần/ 100cây
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2957 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 35,6323 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9718 100m2
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,0983 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 647,86 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.295,72 cái
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,8992 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,8992 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,243 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,243 100m3
B ĐOẠN TỪ ĐÈN XANH, ĐÈN ĐỎ ĐẾN BẾN XE
1 Chặt cành, tỉa cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 74 cây
2 Đào gốc và di chuyển cây, đường kính gốc cây <=30cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 74 gốc
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 80%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,8098 100m3
4 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 (Nhân công 20%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 595,246 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 275,57 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,4055 100m3
7 Đắp cát vàng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,2028 100m3
8 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 6 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8.260,1 m2
9 Lát bồn cây gạch , vỉa hè gạch tự chèn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 80,8 m2
10 Trồng cây xanh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,59 100cây
11 Chăm sóc cây xanh ( 12 tháng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,01 1 lần/ 100cây
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,459 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 176,41 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7672 100m2
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25,94 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.729,52 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3.459,04 cái
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,3568 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,3568 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7557 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7557 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->