Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200337533-02
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200241455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 09:46:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,530,557,378 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M12 (Móng đất)
1 Đào, đắp móng cột, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 95 móng
B Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất)
1 Đào, đắp móng neo, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 3 móng
C Tiếp địa lặp lại trụ (XDM
1 Cáp đồng trần C25mm2: 10m/1vị trí A cấp 15,68 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
3 Kẹp nối ép WR419 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 7 cọc
D Tiếp địa lặp lại trụ (khôi phục)
1 Kẹp nối ép WR419 Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
E Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) A cấp 95 trụ
2 Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-22 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
3 Bulon D16x750/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-22 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
4 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h <=12m 95 trụ
5 Cẩu 10 tấn 95 ca
F Bộ chằng xuống DG
1 Cáp chằng D5/8" (14m/bộ) A cấp 644 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 46 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46-130) Mô tả kỹ thuật chương V 368 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 92 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D18 Mô tả kỹ thuật chương V 46 bộ
6 Máng che dây chằng (sơn vàng) 0,8x2000 46 cái
7 Lắp đặt dây néo cột cao <= 20 m 46 bộ
G Bộ móng neo chằng xuống DG
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
H Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACX 185mm2 A cấp 27.023,2 m
2 Cáp nhôm lõi thép AC-95 A cấp 3.467,973 kg
3 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td<=185mm2 (dây bọc) 26,4933 km
4 Máy rãi dây (rãi dây 185mm2) (dây bọc) 26,4933 km
5 Tời kéo dây 5 T (căng dây 185mm2) (dây bọc) 26,4933 km
6 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td<=95mm2 (dây trần) 8,8311 km
7 Máy rãi dây (rãi dây 95mm2) (dây trần) 8,8311 km
8 Tời kéo dây 5 T (căng dây 95mm2) (dây bọc) 8,8311 km
I Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 185mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
J Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)-đà 2100mm
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 18 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 18 cái
3 Dây buộc đầu sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 6 cây
5 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 6 cây
6 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
K Bộ đỡ dây trụ góc (G) đà 2100mm
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 66 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 66 cái
3 Dây buộc cổ sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
4 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 22 cây
5 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 22 cây
6 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
7 Boulon ven răng 2 đầu 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
L Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)-đà 2200mm
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 183 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 183 cái
3 Dây buộc đầu sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 183 cái
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (3 ốp) (22,37kg/ 1 cây) A cấp 61 cây
5 Thanh chống sắt L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 122 cây
6 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 122 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 122 bộ
M Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DT) (đà tứ )
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 36 chuỗi
2 Dây buộc đầu sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
3 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
5 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 185mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
7 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 24 cây
8 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 48 cây
9 Boulon16x250 ven răng 2 đầu/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
10 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
11 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
N Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn (2DT XDM) (đà kép 2200mm)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 78 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
3 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) (đỡ cò) A cấp 13 cái
4 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 13 cái
5 Dây buộc đầu sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
6 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
7 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 185mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
8 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 240mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
9 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 26 cây
10 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 52 cây
11 Boulon16x250 ven răng 2 đầu/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
12 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
13 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 52 bộ
O Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn (2DT) (đà kép)-SDL đà hiện hữu
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 78 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
3 Dây buộc đầu sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
5 Mắc nối yếm giáp (dùng cho giáp níu 185mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
6 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 185mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 78 cái
P Bộ khóa néo dây trung hòa
1 Kẹp dừng dây 5U-3mm (95-120mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 62 cái
2 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
Q Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa dây 95mm2
1 Uclevis 3mm Mô tả kỹ thuật chương V 207 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 207 sứ
3 Dây nhôm A70mm2 (cột dây TH vào sứ ống chỉ) A cấp 16 kg
4 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 207 bộ
R Phụ kiện đường dây
1 Kẹp nối ép WR 815 Mô tả kỹ thuật chương V 165 cái
2 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 130 cái
3 Compound A13 Mô tả kỹ thuật chương V 2 tuýp
4 Kẹp quai Cu/Al 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 65 cái
5 Chụp kẹp quai + hotline: PVC Mô tả kỹ thuật chương V 65 cái
6 Ống nối dây cỡ 185mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
7 Ống nối dây cỡ 185mm2 - không lõi thép (nối mối nối cò lèo: 1/3 ống/ 1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
8 Ống nối dây cỡ 95mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
9 Ống nối dây cỡ 95mm2 - không lõi thép (nối mối nối cò lèo: 1/3 ống/ 1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
10 Dây buộc đầu sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 279 cái
11 Dây buộc cổ sứ phi kim 185mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 302 cái
12 Khánh đơn cho chuỗi sứ polymer 84 cái
13 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 42 chuỗi
14 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 336 cái
15 Ống co nhiệt cách điện loại (D120/50) (0,4m/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 9,6 m
16 Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật chương V 10 cuộn
17 Boulon móc 16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
18 Boulon 16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
19 Bảng Decan số trụ (mẫu theo bản vẽ) 241 bộ
20 Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột 267 10sứ
21 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg) 6 bộ
22 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg) 61 bộ
23 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg) 50 bộ
24 Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn 252 bộ
25 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) 207 sứ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->