Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + Thiết bị + HMC + Dự phòng phí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200355472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + Thiết bị + HMC + Dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 11:15:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,628,758,857 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m đất cấp II | theo HSMT | 1,569 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K0,85 | Theo HSMT | 0,523 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 18,776 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 7,252 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 55,94 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,822 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,507 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,659 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 82,368 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,413 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,865 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,256 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo HSMT | 0,07 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,888 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,558 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch 2 lổ không nung VXM75 | Theo HSMT | 1,598 | m3 |
| 17 | Xây bậc cấp, móng vỉa dành cho người khuyết tật gạch 2 lổ không nung VXM75 | Theo HSMT | 21,082 | m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 | Theo HSMT | 2,652 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 44,598 | m3 |
| 20 | Xây gạch 2 lỗ không nung bục giảng VXM75 | Theo HSMT | 2,416 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,612 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo HSMT | 12,42 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 17,525 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,487 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,694 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,595 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,968 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 44,062 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 4,559 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,08 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,136 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,01 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 107,28 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 9,866 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 6,755 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 4,627 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,464 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 14 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 2,132 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,244 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,768 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,301 | tấn |
| 43 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,885 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,575 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,116 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,194 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,553 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,24 | tấn |
| 49 | Xây bậc cầu thang gạch 2 lổ không nung VXM75 | Theo HSMT | 1,554 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch 2 lổ không không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=28m,VXM75 (tường mặt ngoài) | Theo HSMT | 72,959 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch 2 lổ không không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM75 | Theo HSMT | 77,165 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm,cao <=28m,VXM75 | Theo HSMT | 1,584 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 18,384 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600mm | Theo HSMT | 799,36 | m2 |
| 55 | Lát đá granit tự nhiên màu chấm xám cầu thang VXM75 | Theo HSMT | 47,097 | m2 |
| 56 | Lát đá granit tự nhiên màu chấm xám bậc tam cấp VXM75 | Theo HSMT | 43,443 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường gạch ceramic KT 500x120 | Theo HSMT | 44,402 | m2 |
| 58 | Tôn đậy lổ lên mái KT 700x700 Bao gồm cả ổ khóa | Theo HSMT | 1 | cái |
| 59 | LĐ ống nhựa PVC thoát nước mái đk 90x3,5mm | Theo HSMT | 1,409 | 100m |
| 60 | LĐ ống nhựa PVC thông dầm fi 49x3,5mm | Theo HSMT | 0,095 | 100m |
| 61 | LĐ ống nhựa PVC xã tràn fi 60x4mm | Theo HSMT | 0,072 | 100m |
| 62 | LĐ cút nhựa đk 90 | Theo HSMT | 38 | cái |
| 63 | Lắp rọ sắt chắn rác inox fi 120 | Theo HSMT | 19 | cái |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSMT | 117,353 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 104,657 | m2 |
| 66 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 222,01 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép | Theo HSMT | 43,2 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép | Theo HSMT | 8,1 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh khung nhựa lõi thép | Theo HSMT | 34,83 | m2 |
| 70 | Lắp dựng vách kính cố định khung nhựa lõi thép | Theo HSMT | 36,2 | m2 |
| 71 | Cửa sổ 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép | Theo HSMT | 34,83 | m2 |
| 72 | Sản xuất sườn vách kính thép hộp tráng kẻm 40x80x2,5 | Theo HSMT | 0,038 | tấn |
| 73 | Lắp dựng sườn vách kính | Theo HSMT | 0,038 | tấn |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 92,88 | m2 |
| 75 | Sơn hoa sắt 3 nước | Theo HSMT | 46,975 | m2 |
| 76 | Lan can sắt thép hộp 30x30x1,8 tay vịn ống thép tráng kẻm fi 60x1,8mm sơn 3 nước cao 800 | Theo HSMT | 8,74 | m |
| 77 | Lan can tay vịn bằng ốn g thép mạ kẻm D60x1,8mm, thép hộp 30x30x1,8mm a600 dài 150 sơn 3 nước | Theo HSMT | 100 | m |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,208 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 57,795 | m2 |
| 80 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 57,795 | m2 |
| 81 | Cắt roăng trụ | Theo HSMT | 18,36 | m |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 256,64 | m |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1.061,932 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 335,064 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 71,333 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 236,239 | m2 |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 57,544 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 379,855 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 912,695 | m2 |
| 90 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 183,231 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 2.902,829 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót , 2 nước phủ | Theo HSMT | 335,064 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 8,136 | 100m2 |
| 94 | Giải pháp bảo vệ thép chờ cho giai đoạn mái | Theo HSMT | 1 | trọngói |
| 95 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 43,3 | m3 |
| 96 | Đệm cát sân | Theo HSMT | 43,3 | m3 |
| 97 | Đào đất thi công bó vỉa đất C3 | Theo HSMT | 2,964 | m3 |
| 98 | BT đá 1x2 lót bó vỉa M100 | Theo HSMT | 0,741 | m3 |
| 99 | Xây bó vỉa gạch 2 lổ không nung dày 22cm, VXM75 | Theo HSMT | 1,94 | m3 |
| 100 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 7,056 | m2 |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG - MẠNG VI TÍNH |
|||
| 1 | Lắp đèn LED 3x18W, 220V 1,2m <br/> | Theo HSMT<br/> | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đèn LED 18W, 220V 1,2m | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đèn LED 9W, 220V 0,6m | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần LED | Theo HSMT | 23 | bộ |
| 5 | Lăp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần 360 độ, kèm hộp số | Theo HSMT | 28 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn chìm tường | Theo HSMT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi chìm tường | Theo HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba chìm tường | Theo HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi kiểu chìm tường | Theo HSMT | 46 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi kiểu âm sàn | Theo HSMT | 24 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 3 pha 50AAmpe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 3 pha 30Ampe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 3 pha 25Ampe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 32A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 25A | Theo HSMT | 5 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 20A | Theo HSMT | 7 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16A | Theo HSMT | 5 | cái |
| 20 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 6A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 21 | LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực 6A | Theo HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nhựa âm tường tự chống cháy KT 110x110x80 | Theo HSMT | 92 | hộp |
| 23 | Lắp tủ điện tôn KT450x350x150mm sơn tỉnh điện | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 9 MCCB | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 25 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 4 MCCB | Theo HSMT | 7 | hộp |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 | Theo HSMT | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4x10mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4x6mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 1x6mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 1x4mm2 | Theo HSMT | 600 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 950 | m |
| 33 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Theo HSMT | 335 | m |
| 34 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Theo HSMT | 575 | m |
| 35 | Đầu cốt đồng 25mm2 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng 10mm2 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 37 | Ty treo cáp D14 l=400 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 38 | Kẹp ngưng cáp | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Dây nòng cáp thép D4 | Theo HSMT | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt tủ Rack 10U KT 550x600x400 sơn tỉnh điện | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 41 | SWTCH 24 PORT | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm vi tính đôi âm sàn chuẩn RJ 45 | Theo HSMT | 25 | cái |
| 43 | Lắp đặt cáp vi tính CAT 6 UTP4 | Theo HSMT | 576 | m |
| 44 | Đầu bấm cáp RJ45 | Theo HSMT | 100 | cái |
| 45 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Theo HSMT | 30 | m |
| 46 | Máng cáp 120x30x1,5mm âm sàn bảo vệ cáp vi tính | Theo HSMT | 35 | m |
| C | CHỐNG SÉT, TIẾP ĐỊA AN TOÀN |
|||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét fi 14 l=800 <br/> | Theo HSMT<br/> | 4 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSMT | 148 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 48 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 mạ kẻm l=2,5m | Theo HSMT | 8 | cọc |
| 5 | LĐ ống nhựa uPVC đk 20mm dày 3mm | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 6 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C2 | Theo HSMT | 7 | m3 |
| 7 | Đắp đất chôn dây tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt dây đồng trần 50mm2 | Theo HSMT | 29 | m |
| 9 | LĐ ống nhựa SP D25 luồn cáp âm tường | Theo HSMT | 8 | m |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng fi16, L=2,4m | Theo HSMT | 8 | cọc |
| 11 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C2 | Theo HSMT | 8,36 | m3 |
| 12 | Đắp đất chôn dây tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 | Theo HSMT | 0,084 | 100m3 |
| 13 | Mối hàn Cadweld | Theo HSMT | 8 | mối |
| 14 | Lắp đặt hộp tôn kiểm tra điện trở KT 400x200x200 dày 1,5mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Theo HSMT | 2 | cái |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Lắp đặt Lavabô <br/> | Theo HSMT<br/> | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 6 | cái |
| 3 | LĐ ống nhựa PVC đk 21mm dày 3mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 4 | LĐ ống nhựa PVC đk 42mm dày 3,5mm | Theo HSMT | 1,08 | 100m |
| 5 | LĐ ống nhựa PVC đk 60mm dày 4mm | Theo HSMT | 0,22 | 100m |
| 6 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 21 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 40 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 8 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 60 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 9 | LĐ tê nhựa uPVC đk 21 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 10 | LĐ tê nhựa uPVC đk 40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | LĐ tê nhựa uPVC đk 60 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 12 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 21x40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa, đk 21 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa, đk 40 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III | Theo HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 16 | Lấp đất hố móng | Theo HSMT | 0,68 | m3 |
| 17 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Theo HSMT | 0,273 | m3 |
| 18 | Xây hố van, hố ga gạch chỉ (6,5x10,5x22) VXM75 | Theo HSMT | 0,573 | m3 |
| 19 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 0,098 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ nắp đan, BT đúc sẵn | Theo HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,006 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSMT | 2 | cái |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,884 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,884 | m2 |
| 25 | Đổ cát thô dày 200 | Theo HSMT | 0,179 | m3 |
| 26 | Đổ sỏi 1x2 | Theo HSMT | 0,179 | m3 |
| 27 | Đổ sạn ngang 1x2 | Theo HSMT | 0,179 | m3 |
| 28 | Đào rảnh chôn ống đất C3 bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III | Theo HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K85 | Theo HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K 0,85 | Theo HSMT | 0,095 | 100m3 |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm xếp gạch đặc | Theo HSMT | 756 | viên |
| E | THIẾT BỊ PCCC |
|||
| 1 | Bình bột cứu hỏa MTZ8, ABC<br/> | Theo HSMT<br/> | 8 | cái |
| 2 | Bình khí cứu hỏa CO2, MT5 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 3 | Giá đỡ | Theo HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi