Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + Thiết bị + HMC + Dự phòng phí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200355472-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng + Thiết bị + HMC + Dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200200653
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-24 11:15:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,628,758,857 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m đất cấp II theo HSMT 1,569 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K0,85 Theo HSMT 0,523 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 18,776 m3
4 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Theo HSMT 7,252 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSMT 55,94 m3
6 Ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,822 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSMT 5,507 m3
8 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,659 100m2
9 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 82,368 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 10,413 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,865 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,256 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo HSMT 0,07 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 2,888 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,558 tấn
16 Xây móng gạch 2 lổ không nung VXM75 Theo HSMT 1,598 m3
17 Xây bậc cấp, móng vỉa dành cho người khuyết tật gạch 2 lổ không nung VXM75 Theo HSMT 21,082 m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,85 Theo HSMT 2,652 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Theo HSMT 44,598 m3
20 Xây gạch 2 lỗ không nung bục giảng VXM75 Theo HSMT 2,416 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSMT 1,612 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo HSMT 12,42 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo HSMT 17,525 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,487 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,694 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,595 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 2,968 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 44,062 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 4,559 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,08 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 4,136 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,01 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 107,28 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 9,866 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 6,755 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 4,627 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,464 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 14 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 2,132 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,244 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,768 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,301 tấn
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 6,885 m3
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,575 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,116 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,194 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,553 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,24 tấn
49 Xây bậc cầu thang gạch 2 lổ không nung VXM75 Theo HSMT 1,554 m3
50 Xây tường gạch 2 lổ không không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=28m,VXM75 (tường mặt ngoài) Theo HSMT 72,959 m3
51 Xây tường gạch 2 lổ không không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM75 Theo HSMT 77,165 m3
52 Xây tường gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm,cao <=28m,VXM75 Theo HSMT 1,584 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 18,384 m3
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600mm Theo HSMT 799,36 m2
55 Lát đá granit tự nhiên màu chấm xám cầu thang VXM75 Theo HSMT 47,097 m2
56 Lát đá granit tự nhiên màu chấm xám bậc tam cấp VXM75 Theo HSMT 43,443 m2
57 Ốp chân tường gạch ceramic KT 500x120 Theo HSMT 44,402 m2
58 Tôn đậy lổ lên mái KT 700x700 Bao gồm cả ổ khóa Theo HSMT 1 cái
59 LĐ ống nhựa PVC thoát nước mái đk 90x3,5mm Theo HSMT 1,409 100m
60 LĐ ống nhựa PVC thông dầm fi 49x3,5mm Theo HSMT 0,095 100m
61 LĐ ống nhựa PVC xã tràn fi 60x4mm Theo HSMT 0,072 100m
62 LĐ cút nhựa đk 90 Theo HSMT 38 cái
63 Lắp rọ sắt chắn rác inox fi 120 Theo HSMT 19 cái
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSMT 117,353 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 104,657 m2
66 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 222,01 m2
67 Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhựa lõi thép Theo HSMT 43,2 m2
68 Lắp dựng cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép Theo HSMT 8,1 m2
69 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh khung nhựa lõi thép Theo HSMT 34,83 m2
70 Lắp dựng vách kính cố định khung nhựa lõi thép Theo HSMT 36,2 m2
71 Cửa sổ 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép Theo HSMT 34,83 m2
72 Sản xuất sườn vách kính thép hộp tráng kẻm 40x80x2,5 Theo HSMT 0,038 tấn
73 Lắp dựng sườn vách kính Theo HSMT 0,038 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 92,88 m2
75 Sơn hoa sắt 3 nước Theo HSMT 46,975 m2
76 Lan can sắt thép hộp 30x30x1,8 tay vịn ống thép tráng kẻm fi 60x1,8mm sơn 3 nước cao 800 Theo HSMT 8,74 m
77 Lan can tay vịn bằng ốn g thép mạ kẻm D60x1,8mm, thép hộp 30x30x1,8mm a600 dài 150 sơn 3 nước Theo HSMT 100 m
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 9,208 m2
79 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 57,795 m2
80 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 57,795 m2
81 Cắt roăng trụ Theo HSMT 18,36 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 256,64 m
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1.061,932 m2
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 335,064 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 71,333 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 236,239 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 57,544 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 379,855 m2
89 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 912,695 m2
90 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSMT 183,231 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSMT 2.902,829 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót , 2 nước phủ Theo HSMT 335,064 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 8,136 100m2
94 Giải pháp bảo vệ thép chờ cho giai đoạn mái Theo HSMT 1 trọngói
95 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo HSMT 43,3 m3
96 Đệm cát sân Theo HSMT 43,3 m3
97 Đào đất thi công bó vỉa đất C3 Theo HSMT 2,964 m3
98 BT đá 1x2 lót bó vỉa M100 Theo HSMT 0,741 m3
99 Xây bó vỉa gạch 2 lổ không nung dày 22cm, VXM75 Theo HSMT 1,94 m3
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 7,056 m2
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG - MẠNG VI TÍNH
1 Lắp đèn LED 3x18W, 220V 1,2m <br/> Theo HSMT<br/> 36 bộ
2 Lắp đèn LED 18W, 220V 1,2m Theo HSMT 8 bộ
3 Lắp đèn LED 9W, 220V 0,6m Theo HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt đèn ốp trần LED Theo HSMT 23 bộ
5 Lăp đặt quạt treo tường Theo HSMT 6 cái
6 Lắp đặt quạt trần 360 độ, kèm hộp số Theo HSMT 28 cái
7 Lắp đặt công tắc đơn chìm tường Theo HSMT 10 cái
8 Lắp đặt công tắc đôi chìm tường Theo HSMT 4 cái
9 Lắp đặt công tắc ba chìm tường Theo HSMT 6 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 chiều Theo HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi kiểu chìm tường Theo HSMT 46 cái
12 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi kiểu âm sàn Theo HSMT 24 cái
13 LĐ Aptomat loại 3 pha 50AAmpe Theo HSMT 2 cái
14 LĐ Aptomat loại 3 pha 30Ampe Theo HSMT 2 cái
15 LĐ Aptomat loại 3 pha 25Ampe Theo HSMT 2 cái
16 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 32A Theo HSMT 2 cái
17 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 25A Theo HSMT 5 cái
18 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 20A Theo HSMT 7 cái
19 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16A Theo HSMT 5 cái
20 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 6A Theo HSMT 2 cái
21 LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực 6A Theo HSMT 5 cái
22 Lắp đặt hộp nhựa âm tường tự chống cháy KT 110x110x80 Theo HSMT 92 hộp
23 Lắp tủ điện tôn KT450x350x150mm sơn tỉnh điện Theo HSMT 1 hộp
24 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 9 MCCB Theo HSMT 1 hộp
25 Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 4 MCCB Theo HSMT 7 hộp
26 Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 Theo HSMT 60 m
27 Lắp đặt dây dẫn 4x10mm2 Theo HSMT 15 m
28 Lắp đặt dây dẫn 4x6mm2 Theo HSMT 20 m
29 Lắp đặt dây dẫn 1x6mm2 Theo HSMT 70 m
30 Lắp đặt dây dẫn 1x4mm2 Theo HSMT 600 m
31 Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 Theo HSMT 200 m
32 Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 Theo HSMT 950 m
33 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 Theo HSMT 335 m
34 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 Theo HSMT 575 m
35 Đầu cốt đồng 25mm2 Theo HSMT 6 cái
36 Đầu cốt đồng 10mm2 Theo HSMT 10 cái
37 Ty treo cáp D14 l&#x3D;400 Theo HSMT 2 cái
38 Kẹp ngưng cáp Theo HSMT 2 bộ
39 Dây nòng cáp thép D4 Theo HSMT 50 m
40 Lắp đặt tủ Rack 10U KT 550x600x400 sơn tỉnh điện Theo HSMT 1 hộp
41 SWTCH 24 PORT Theo HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt ổ cắm vi tính đôi âm sàn chuẩn RJ 45 Theo HSMT 25 cái
43 Lắp đặt cáp vi tính CAT 6 UTP4 Theo HSMT 576 m
44 Đầu bấm cáp RJ45 Theo HSMT 100 cái
45 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 Theo HSMT 30 m
46 Máng cáp 120x30x1,5mm âm sàn bảo vệ cáp vi tính Theo HSMT 35 m
C CHỐNG SÉT, TIẾP ĐỊA AN TOÀN
1 Lắp đặt kim thu sét fi 14 l&#x3D;800 <br/> Theo HSMT<br/> 4 cái
2 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D&#x3D;10mm Theo HSMT 148 m
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;12mm Theo HSMT 48 m
4 Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 mạ kẻm l&#x3D;2,5m Theo HSMT 8 cọc
5 LĐ ống nhựa uPVC đk 20mm dày 3mm Theo HSMT 0,24 100m
6 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C2 Theo HSMT 7 m3
7 Đắp đất chôn dây tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,85 Theo HSMT 0,07 100m3
8 Lắp đặt dây đồng trần 50mm2 Theo HSMT 29 m
9 LĐ ống nhựa SP D25 luồn cáp âm tường Theo HSMT 8 m
10 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng fi16, L&#x3D;2,4m Theo HSMT 8 cọc
11 Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C2 Theo HSMT 8,36 m3
12 Đắp đất chôn dây tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K &#x3D; 0,85 Theo HSMT 0,084 100m3
13 Mối hàn Cadweld Theo HSMT 8 mối
14 Lắp đặt hộp tôn kiểm tra điện trở KT 400x200x200 dày 1,5mm Theo HSMT 1 hộp
15 Đầu cốt đồng 50mm2 Theo HSMT 2 cái
D CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt Lavabô <br/> Theo HSMT<br/> 6 bộ
2 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 6 cái
3 LĐ ống nhựa PVC đk 21mm dày 3mm Theo HSMT 0,06 100m
4 LĐ ống nhựa PVC đk 42mm dày 3,5mm Theo HSMT 1,08 100m
5 LĐ ống nhựa PVC đk 60mm dày 4mm Theo HSMT 0,22 100m
6 LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 21 Theo HSMT 15 cái
7 LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 40 Theo HSMT 12 cái
8 LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 60 Theo HSMT 6 cái
9 LĐ tê nhựa uPVC đk 21 Theo HSMT 6 cái
10 LĐ tê nhựa uPVC đk 40 Theo HSMT 1 cái
11 LĐ tê nhựa uPVC đk 60 Theo HSMT 3 cái
12 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 21x40 Theo HSMT 1 cái
13 Lắp đặt van khóa, đk 21 Theo HSMT 2 cái
14 Lắp đặt van khóa, đk 40 Theo HSMT 1 cái
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III Theo HSMT 0,02 100m3
16 Lấp đất hố móng Theo HSMT 0,68 m3
17 BT đá 2x4 lót móng, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100 Theo HSMT 0,273 m3
18 Xây hố van, hố ga gạch chỉ (6,5x10,5x22) VXM75 Theo HSMT 0,573 m3
19 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo HSMT 0,098 m3
20 Ván khuôn gỗ nắp đan, BT đúc sẵn Theo HSMT 0,006 100m2
21 Cốt thép tấm đan Theo HSMT 0,006 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSMT 2 cái
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,884 m2
24 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2,884 m2
25 Đổ cát thô dày 200 Theo HSMT 0,179 m3
26 Đổ sỏi 1x2 Theo HSMT 0,179 m3
27 Đổ sạn ngang 1x2 Theo HSMT 0,179 m3
28 Đào rảnh chôn ống đất C3 bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m, đất cấp III Theo HSMT 0,168 100m3
29 Đắp cát đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K85 Theo HSMT 0,074 100m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K 0,85 Theo HSMT 0,095 100m3
31 Bảo vệ cáp ngầm xếp gạch đặc Theo HSMT 756 viên
E THIẾT BỊ PCCC
1 Bình bột cứu hỏa MTZ8, ABC<br/> Theo HSMT<br/> 8 cái
2 Bình khí cứu hỏa CO2, MT5 Theo HSMT 8 cái
3 Giá đỡ Theo HSMT 2 cái
4 Bảng tiêu lệnh PCCC Theo HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->